Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
In today’s digital age, Vietnamese young people are increasingly depending on the virtual world. However, this trend is considered as an unhealthy living habit since it presents several drawbacks and challenges that can have long-term effects on teens’ emotional and physical well-being.
According to experts, excessive screentime is a significant concern associated with living a virtual life. Prolonged exposure to digital devices can lead to eye strain, headaches, sleep deprivation and other health issues. Worryingly, teens who assign hours on the Net every day tend to suffer from disappointing performance at school and poor posture. Another negative effect on youngsters is social isolation and disconnection from the real world. Many teens become highly reliant on online interactions and neglect their offline relationships, leading to the feelings of loneliness, anxiety and depression. Additionally, the online world can expose them to cyberbullying, harassment and harmful content, posing a threat to their safety.
To solve the problems, it is recommended that parents set a screentime limit for their children, encourage them to take part in outdoor activities and practise responsible online behaviour. Besides, parents, educators and policymakers need to play an active role in promoting digital literacy and popularising online safety rules for youngsters. These will help them have a well-balanced life between work and play.
Which of the following is the main idea of the passage?
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
In today’s digital age, Vietnamese young people are increasingly depending on the virtual world. However, this trend is considered as an unhealthy living habit since it presents several drawbacks and challenges that can have long-term effects on teens’ emotional and physical well-being.
According to experts, excessive screentime is a significant concern associated with living a virtual life. Prolonged exposure to digital devices can lead to eye strain, headaches, sleep deprivation and other health issues. Worryingly, teens who assign hours on the Net every day tend to suffer from disappointing performance at school and poor posture. Another negative effect on youngsters is social isolation and disconnection from the real world. Many teens become highly reliant on online interactions and neglect their offline relationships, leading to the feelings of loneliness, anxiety and depression. Additionally, the online world can expose them to cyberbullying, harassment and harmful content, posing a threat to their safety.
To solve the problems, it is recommended that parents set a screentime limit for their children, encourage them to take part in outdoor activities and practise responsible online behaviour. Besides, parents, educators and policymakers need to play an active role in promoting digital literacy and popularising online safety rules for youngsters. These will help them have a well-balanced life between work and play.
Which of the following is the main idea of the passage?
Quảng cáo
Trả lời:
Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Sống ảo: Một xu hướng mới và những lợi thế của nó
B. Sống ảo: Một xu hướng tích cực và những lợi ích của nó
C. Sống ảo: Những ưu điểm và nhược điểm
D. Sống ảo: Một xu hướng tiêu cực và các giải pháp cho nó
Thông tin: Đoạn 1 giới thiệu việc sống ảo là một thói quen “không lành mạnh” mang lại nhiều nhược điểm. Đoạn 2 liệt kê các tác động tiêu cực (sức khỏe kém, kết quả học tập giảm sút, cô lập xã hội, bắt nạt trên mạng). Đoạn 3 đưa ra các giải pháp (giới hạn thời gian dùng màn hình, hoạt động ngoài trời, hiểu biết kỹ thuật số).
→ Ý chính bao quát toàn bài là tác động tiêu cực của sống ảo và cách giải quyết.
Chọn D.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word challenges in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______.
The word challenges in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______.
Từ “challenges” ở đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với _______.
challenges (n): những thách thức, khó khăn.
A. advantages (n): những lợi thế
B. benefits (n): những lợi ích
C. experiences (n): những trải nghiệm
D. difficulties (n): những khó khăn (đồng nghĩa)
→ challenges = difficulties
Thông tin: However, this trend is considered as an unhealthy living habit since it presents several drawbacks and challenges...
(Tuy nhiên, xu hướng này được coi là một thói quen sống không lành mạnh vì nó mang lại một số nhược điểm và thách thức/khó khăn...)
Chọn D.
Câu 3:
The word excessive in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
The word excessive in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
Từ “excessive” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
excessive (adj): quá mức, thừa thãi, quá nhiều.
A. necessary (adj): cần thiết
B. extreme (adj): cực đoan, tột độ
C. enormous (adj): to lớn khổng lồ
D. little (adj): ít (trái nghĩa)
→ excessive >< little
Thông tin: According to experts, excessive screentime is a significant concern associated with living a virtual life.
(Theo các chuyên gia, thời gian sử dụng màn hình quá mức là một mối lo ngại đáng kể liên quan đến việc sống ảo.)
Chọn D.
Câu 4:
Which of the following is NOT true according to the passage?
Which of the following is NOT true according to the passage?
Theo đoạn văn, điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?
A. Việc tiếp xúc với thế giới trực tuyến có thể dẫn đến bắt nạt trên mạng. (Đúng, theo đoạn 2: “can expose them to cyberbullying”)
B. Một tác động xấu của cuộc sống trực tuyến là nó tạo ra sự cô lập xã hội. (Đúng, theo đoạn 2: “Another negative effect... is social isolation”)
C. Việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số kéo dài có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe. (Đúng, theo đoạn 2: “Prolonged exposure... can lead to eye strain, headaches, sleep deprivation...”)
D. Không có nhiều thanh thiếu niên trở nên phụ thuộc nhiều vào các tương tác trực tuyến. (Sai, đoạn 2 viết: “Many teens become highly reliant...” - Rất nhiều thanh thiếu niên trở nên phụ thuộc nhiều...)
Chọn D.
Câu 5:
The word them in paragraph 3 refers to _______.
The word them in paragraph 3 refers to _______.
Từ “them” ở đoạn 3 chỉ _______.
A. parents: các bậc cha mẹ
B. youngsters: giới trẻ, thanh thiếu niên
C. educators: các nhà giáo dục
D. policymakers: các nhà hoạch định chính sách
Thông tin: ...promoting digital literacy and popularising online safety rules for youngsters. These will help them have a well-balanced life between work and play.
(...thúc đẩy hiểu biết về kỹ thuật số và phổ biến các quy tắc an toàn trực tuyến cho giới trẻ. Những điều này sẽ giúp các em/chúng (giới trẻ) có một cuộc sống cân bằng tốt giữa công việc và vui chơi.)
→ them = youngsters.
Chọn B.
Câu 6:
According to paragraph 3, one solution to teens’ virtual living is that parents should _______.
According to paragraph 3, one solution to teens’ virtual living is that parents should _______.
Theo đoạn 3, một giải pháp cho việc sống ảo của thanh thiếu niên là cha mẹ nên _______.
A. thiết lập giới hạn thời gian cho việc trẻ em sử dụng các thiết bị kỹ thuật số
B. có một cuộc sống cân bằng tốt giữa công việc và vui chơi
C. cư xử có trách nhiệm mỗi khi họ lên mạng
D. tham gia vào các buổi đào tạo trên mạng
Thông tin (Đoạn 3): To solve the problems, it is recommended that parents set a screentime limit for their children...
(Để giải quyết các vấn đề, người ta khuyến nghị rằng cha mẹ nên thiết lập giới hạn thời gian sử dụng màn hình cho con cái...)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, giới trẻ Việt Nam đang ngày càng phụ thuộc vào thế giới ảo. Tuy nhiên, xu hướng này được coi là một thói quen sống không lành mạnh vì nó mang lại một số nhược điểm và thách thức có thể gây ra những hậu quả lâu dài đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của thanh thiếu niên.
Theo các chuyên gia, thời gian sử dụng màn hình quá mức là một mối lo ngại đáng kể liên quan đến việc sống ảo. Việc tiếp xúc lâu dài với các thiết bị kỹ thuật số có thể dẫn đến mỏi mắt, đau đầu, thiếu ngủ và các vấn đề sức khỏe khác. Đáng lo ngại là những thanh thiếu niên dành nhiều giờ trên mạng mỗi ngày có xu hướng phải chịu đựng thành tích học tập đáng thất vọng và tư thế kém. Một tác động tiêu cực khác đối với giới trẻ là sự cô lập xã hội và mất kết nối với thế giới thực. Nhiều thanh thiếu niên trở nên phụ thuộc nhiều vào các tương tác trực tuyến và bỏ bê các mối quan hệ ngoại tuyến của họ, dẫn đến cảm giác cô đơn, lo âu và trầm cảm. Ngoài ra, thế giới trực tuyến có thể khiến họ tiếp xúc với nạn bắt nạt trên mạng, quấy rối và các nội dung độc hại, gây ra mối đe dọa đối với sự an toàn của họ.
Để giải quyết các vấn đề này, các chuyên gia khuyến nghị cha mẹ nên thiết lập giới hạn thời gian sử dụng màn hình cho con cái, khuyến khích chúng tham gia các hoạt động ngoài trời và thực hành hành vi trực tuyến có trách nhiệm. Bên cạnh đó, các bậc cha mẹ, các nhà giáo dục và các nhà hoạch định chính sách cần đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy sự hiểu biết về kỹ thuật số và phổ biến các quy tắc an toàn trực tuyến cho giới trẻ. Những điều này sẽ giúp các em có một cuộc sống cân bằng tốt giữa công việc và vui chơi.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
A. the: mạo từ xác định
B. Ø (no article): không dùng mạo từ
C. a: một (đi với danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu bằng phụ âm)
D. an: một (đi với danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu bằng nguyên âm)
Ở đây, câu đang đưa ra một nhận định chung về các loại máy tính. Phía trước dùng “a desktop computer” (một chiếc máy tính để bàn nói chung), do đó cấu trúc song song ở phía sau cũng cần một mạo từ không xác định để chỉ “một chiếc máy tính xách tay nói chung”. Từ “laptop” bắt đầu bằng một phụ âm (/l/) nên ta dùng “a”.
→ Unlike a desktop computer, a laptop is portable. You can use it in different places.
Dịch nghĩa: Không giống như máy tính để bàn, máy tính xách tay có thể mang theo được. Bạn có thể sử dụng nó ở nhiều nơi khác nhau.
Câu 2
Lời giải
Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với “As soon as” (ngay khi): As soon as + S + V (hành động xảy ra trước), S + V (hành động xảy ra sau).
Câu gốc diễn tả hai hành động nối tiếp nhau trong quá khứ: “hoàn thành bài tập” xảy ra trước, sau đó mới “đi chơi”.
Câu C dùng “As soon as” diễn đạt đúng trình tự thời gian và logic của hai sự việc. (Câu A và B bị ngược logic thời gian; Câu D sai vì “While” dùng cho hành động đang kéo dài).
→ Chọn C. As soon as she finished her homework, she went out to play with her friends.
Dịch nghĩa: Ngay khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đã ra ngoài đi chơi với bạn bè.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.