a. An: Really? What are you going to do there?
b. An: That sounds exciting. Have a great trip!
c. Minh: My family is going to Sapa this summer.
d. Minh: Thanks, An. I can’t wait for it.
e. Minh: We’re going to visit the Cat Cat village and try some local food.
a. An: Really? What are you going to do there?
b. An: That sounds exciting. Have a great trip!
c. Minh: My family is going to Sapa this summer.
d. Minh: Thanks, An. I can’t wait for it.
e. Minh: We’re going to visit the Cat Cat village and try some local food.
Quảng cáo
Trả lời:
Thứ tự đúng: D. c - a - e - b - d
- (c) Thông báo tin tức: Minh mở đầu đoạn hội thoại bằng cách chia sẻ kế hoạch của gia đình mình (“My family is going to Sapa...”).
- (a) Ngạc nhiên & Hỏi chi tiết: An thể hiện sự quan tâm (“Really?”) và hỏi thăm về những dự định cụ thể của Minh tại đó (“What are you going to do there?”).
- (e) Kể chi tiết: Minh trả lời câu hỏi của An bằng cách liệt kê các hoạt động sẽ làm (“visit the Cat Cat village and try some local food.”).
- (b) Cảm thán & Chúc mừng: An lắng nghe xong thì bày tỏ sự hào hứng thay cho bạn và gửi một lời chúc chuyến đi đi tốt đẹp (“That sounds exciting. Have a great trip!”).
- (d) Cảm ơn: Minh đáp lại lời chúc của An bằng một lời cảm ơn và thể hiện sự mong đợi (“Thanks, An. I can’t wait for it.”).
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
c. Minh: My family is going to Sapa this summer.
a. An: Really? What are you going to do there?
e. Minh: We’re going to visit the Cat Cat village and try some local food.
b. An: That sounds exciting. Have a great trip!
d. Minh: Thanks, An. I can’t wait for it.
Dịch nghĩa:
Minh: Gia đình mình dự định đi Sa Pa vào mùa hè này.
An: Thật sao? Bạn định làm gì ở đó vậy?
Minh: Chúng mình sẽ đi thăm bản Cát Cát và thử một số món ăn địa phương.
An: Nghe thú vị quá. Chúc bạn có một chuyến đi thật tuyệt vời nhé!
Minh: Cảm ơn An. Mình không thể đợi được nữa.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. sights
Lời giải
A. sights (n): cảnh điểm, cảnh đẹp.
B. buildings (n): những tòa nhà.
C. structures (n): những cấu trúc.
D. wonders (n): những kỳ quan.
Vịnh Hạ Long nổi tiếng thế giới với danh hiệu là một kỳ quan thiên nhiên.
Ta có cụm từ ghép: natural wonders (những kỳ quan thiên nhiên).
Chọn D. wonders
→ Discover the incredible natural wonders of Ha Long Bay...
Dịch nghĩa: Khám phá những kỳ quan thiên nhiên kỳ diệu của Vịnh Hạ Long...
Câu 2
Lời giải
The word “they” in paragraph 3 refers to ______. (Từ “they” trong đoạn 3 chỉ ______.)
A. factors: các yếu tố
B. social workers: nhân viên công tác xã hội
C. parents: cha mẹ
D. teenagers: thanh thiếu niên
Thông tin: “Because parents are often busy working, they may neglect their children.” (Đoạn 3)
(Vì cha mẹ thường bận rộn làm việc, họ có thể bỏ bê con cái.)
→ Đại từ “they” dùng để thay thế cho danh từ “parents” đứng ngay trước đó.
Chọn C.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
