Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best option that fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Tourism plays an (36) ______ role in the economic development of our province. Millions of visitors come here every year to explore its natural beauty and historical sites. These attractions range from ancient temples to spectacular mountains. However, the rapid increase in tourists has also caused some negative impacts. For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious (37) ______.
This heavily affects the habitats of local wildlife. To protect the environment, local authorities have launched a campaign to encourage eco-tourism. Tourists are strongly advised to bring reusable bags and (38) ______ throwing rubbish into the rivers or on the streets. Doing this will significantly help to reduce plastic waste in the local area. (39) ______, many hotels now offer convenient bicycle rentals so that guests can travel around without causing harmful air pollution. This also promotes a healthier lifestyle. If everyone takes small steps, we can successfully (40) ______ the natural beauty of our province for future generations.
(Adapted from Ministry of Agriculture and Environment of Viet Nam, “Green transition in tourism”)
Tourism plays an (36) ______ role in the economic development of our province.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best option that fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Tourism plays an (36) ______ role in the economic development of our province. Millions of visitors come here every year to explore its natural beauty and historical sites. These attractions range from ancient temples to spectacular mountains. However, the rapid increase in tourists has also caused some negative impacts. For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious (37) ______.
This heavily affects the habitats of local wildlife. To protect the environment, local authorities have launched a campaign to encourage eco-tourism. Tourists are strongly advised to bring reusable bags and (38) ______ throwing rubbish into the rivers or on the streets. Doing this will significantly help to reduce plastic waste in the local area. (39) ______, many hotels now offer convenient bicycle rentals so that guests can travel around without causing harmful air pollution. This also promotes a healthier lifestyle. If everyone takes small steps, we can successfully (40) ______ the natural beauty of our province for future generations.
(Adapted from Ministry of Agriculture and Environment of Viet Nam, “Green transition in tourism”)
A. unimportant
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là C
A. unimportant (adj): không quan trọng.
B. importantly (adv): một cách quan trọng.
C. important (adj): quan trọng.
D. importance (n): sự quan trọng.
Khoảng trống nằm giữa mạo từ “an” và danh từ “role” (vai trò), do đó ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Xét về mặt ngữ nghĩa, du lịch thu hút hàng triệu du khách và phát triển kinh tế nên nó đóng một vai trò “quan trọng”.
Ta có cụm từ: play an important role (đóng một vai trò quan trọng).
Chọn C. important
→ Tourism plays an important role in the economic development of our province.
Dịch nghĩa: Du lịch đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của tỉnh chúng ta.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious (37) ______.
For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious (37) ______.
A. concern
Đáp án đúng là A
A. concern (n): mối bận tâm, sự lo ngại.
B. benefit (n): lợi ích.
C. success (n): sự thành công.
D. solution (n): giải pháp.
Phía trước khoảng trống là “widespread littering” (việc xả rác bừa bãi). Đây là một vấn đề tiêu cực, do đó nó đang trở thành một “mối bận tâm/sự lo ngại” nghiêm trọng, chứ không thể là lợi ích hay giải pháp.
Ta có cụm: a serious concern (một mối lo ngại nghiêm trọng).
Chọn A. concern
→ For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious concern.
Dịch nghĩa: Ví dụ, việc xả rác bừa bãi tại các điểm du lịch nổi tiếng đang trở thành một mối lo ngại nghiêm trọng.
Câu 3:
Tourists are strongly advised to bring reusable bags and (38) ______ throwing rubbish into the rivers or on the streets.
A. consider
A. consider (v): cân nhắc (+ V-ing).
B. avoid (v): tránh (+ V-ing).
C. mind (v): phiền, bận tâm (+ V-ing).
D. suggest (v): gợi ý (+ V-ing).
Dù cả 4 động từ đều có thể đi với V-ing, nhưng xét về mặt logic, để bảo vệ môi trường, du khách được khuyên mang theo túi có thể tái sử dụng và “tránh” việc vứt rác xuống sông hoặc trên đường phố.
Chọn B. avoid
→ Tourists are strongly advised to bring reusable bags and avoid throwing rubbish into the rivers or on the streets.
Dịch nghĩa: Du khách được khuyên cực kỳ nên mang theo túi có thể tái sử dụng và tránh việc vứt rác xuống sông hoặc trên đường phố.
Câu 4:
(39) ______, many hotels now offer convenient bicycle rentals so that guests can travel around without causing harmful air pollution.
A. Furthermore
A. Furthermore (adv): Hơn nữa, ngoài ra (chỉ sự bổ sung thông tin).
B. Although (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).
C. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự đối lập).
D. Therefore (adv): Do đó, vì vậy (chỉ kết quả).
Câu phía trước nói về một hành động bảo vệ môi trường (mang túi tái sử dụng, tránh xả rác). Câu chứa khoảng trống tiếp tục bổ sung thêm một hành động bảo vệ môi trường khác (các khách sạn cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp để giảm ô nhiễm). Sự nối tiếp và bổ sung ý này yêu cầu trạng từ liên kết “Furthermore”.
Chọn A. Furthermore
→ Furthermore, many hotels now offer convenient bicycle rentals...
Dịch nghĩa: Hơn nữa, nhiều khách sạn hiện nay cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp tiện lợi...
Câu 5:
If everyone takes small steps, we can successfully (40) ______ the natural beauty of our province for future generations.
If everyone takes small steps, we can successfully (40) ______ the natural beauty of our province for future generations.
A. discover
A. discover (v): khám phá.
B. preserve (v): bảo tồn, gìn giữ.
C. damage (v): phá hủy, làm hỏng.
D. provide (v): cung cấp.
Ta có cụm từ kết hợp (collocation): preserve the natural beauty (bảo tồn / gìn giữ vẻ đẹp thiên nhiên).
Chọn B. preserve
→ ...we can successfully preserve the natural beauty of our province for future generations.
Dịch nghĩa: ...chúng ta có thể gìn giữ thành công vẻ đẹp thiên nhiên của tỉnh nhà cho các thế hệ tương lai.
Dịch bài đọc:
Du lịch đóng một vai trò (36) quan trọng trong sự phát triển kinh tế của tỉnh chúng ta. Hàng triệu du khách đến đây mỗi năm để khám phá vẻ đẹp thiên nhiên và các di tích lịch sử của nó. Những điểm thu hút này trải dài từ các ngôi đền cổ kính đến những ngọn núi hùng vĩ. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của lượng khách du lịch cũng gây ra một số tác động tiêu cực. Ví dụ, việc xả rác bừa bãi tại các điểm du lịch nổi tiếng đang trở thành một (37) mối lo ngại nghiêm trọng.
Điều này ảnh hưởng nặng nề đến môi trường sống của động vật hoang dã địa phương. Để bảo vệ môi trường, chính quyền địa phương đã phát động một chiến dịch nhằm khuyến khích du lịch sinh thái. Du khách được khuyên cực kỳ nên mang theo túi có thể tái sử dụng và (38) tránh việc vứt rác xuống sông hoặc trên đường phố. Việc làm này sẽ giúp giảm thiểu đáng kể rác thải nhựa tại khu vực địa phương. (39) Hơn nữa, nhiều khách sạn hiện nay cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp tiện lợi để du khách có thể đi lại xung quanh mà không gây ô nhiễm không khí độc hại. Điều này cũng thúc đẩy một lối sống lành mạnh hơn. Nếu mọi người cùng thực hiện những hành động nhỏ, chúng ta có thể (40) gìn giữ thành công vẻ đẹp thiên nhiên của tỉnh nhà cho các thế hệ tương lai.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Những lý do chính tại sao thanh thiếu niên nên ngừng học trực tuyến. (Sai, bài đọc không khuyên ngừng học).
B. Các chiến lược để thiết kế ứng dụng giáo dục hiệu quả cho học sinh. (Không được nhắc đến).
C. Những lợi ích và vấn đề của thời gian sử dụng màn hình đối với thanh thiếu niên. (Đúng và bao quát nhất: Đoạn 1 nói về lợi ích, đoạn 2 nói về tác hại, đoạn 3 đưa ra lời khuyên để cân bằng).
D. Lịch sử và sự phát triển của các thiết bị học tập kỹ thuật số hiện đại. (Không được nhắc đến).
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Cấu trúc: Câu điều kiện loại 2 (Conditional sentence type 2) dùng để diễn tả một giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại: If + S + V2/ed (đối với be dùng “were”), S + would/could + V (nguyên thể).
Câu gốc đưa ra thực tế ở hiện tại bằng “so”: “Tôi không có đủ tiền, vì vậy tôi không thể mua cuốn sách tiếng Anh đó”.
Để viết lại câu đồng nghĩa, ta phải dùng câu điều kiện loại 2 để đưa ra giả định trái thực tế (đổi thể từ phủ định sang khẳng định và lùi thì). Câu D áp dụng hoàn toàn chính xác cấu trúc và logic này. (Câu A, B dùng câu ước “wish” nhưng sai công thức thì; Câu C sai vì dùng điều kiện loại 1).
→ Chọn D. If I had enough money, I could buy that English book.
Dịch nghĩa: Nếu tôi có đủ tiền, tôi đã có thể mua cuốn sách tiếng Anh đó.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.