In the future, nobody will buy printed newspapers or books because they will be able to read everything they want online without paying. To what extent do you agree or disagree with the statement?
In the future, nobody will buy printed newspapers or books because they will be able to read everything they want online without paying. To what extent do you agree or disagree with the statement?
Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
It is often argued that printed newspapers and books will eventually disappear because people can access everything online for free. While I agree that digital platforms are becoming dominant, I do not believe that printed materials will vanish completely.
On the one hand, the internet offers undeniable advantages. Online news and e-books are instant, convenient, and often free of charge. Readers can access a wide range of information from anywhere in the world using smartphones or laptops. Moreover, digital platforms allow interactive features such as hyperlinks, videos, and comments, which make reading more engaging than traditional print. For businesses, online publishing reduces printing costs and environmental impact.
On the other hand, printed newspapers and books still hold value. Many readers prefer the tactile experience of holding a book or newspaper, which cannot be replicated digitally. Printed materials are also more reliable, as online sources may contain misinformation. Furthermore, not everyone has access to the internet, especially in rural or underdeveloped areas, so printed materials remain essential for inclusivity.
In conclusion, although online platforms are increasingly popular, printed newspapers and books will continue to exist, serving readers who value tradition, reliability, and accessibility. Therefore, I disagree that they will completely disappear.
(Nhiều người cho rằng báo in và sách sẽ biến mất vì mọi người có thể đọc mọi thứ trực tuyến miễn phí. Mặc dù tôi đồng ý rằng nền tảng kỹ thuật số đang chiếm ưu thế, tôi không tin rằng tài liệu in sẽ hoàn toàn biến mất.
Một mặt, internet mang lại lợi ích rõ ràng. Tin tức trực tuyến và sách điện tử nhanh chóng, tiện lợi và thường miễn phí. Người đọc có thể tiếp cận thông tin từ khắp nơi trên thế giới bằng điện thoại hoặc máy tính. Hơn nữa, nền tảng kỹ thuật số cho phép các tính năng tương tác như liên kết, video và bình luận, khiến việc đọc hấp dẫn hơn. Đối với doanh nghiệp, xuất bản trực tuyến giảm chi phí in ấn và tác động môi trường.
Mặt khác, báo và sách in vẫn có giá trị. Nhiều người thích cảm giác cầm sách hoặc báo trên tay, điều mà kỹ thuật số không thể thay thế. Tài liệu in cũng đáng tin cậy hơn, vì nguồn trực tuyến có thể chứa thông tin sai lệch. Ngoài ra, không phải ai cũng có internet, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc kém phát triển, nên tài liệu in vẫn cần thiết để đảm bảo tính bao quát.
Tóm lại, mặc dù nền tảng trực tuyến ngày càng phổ biến, báo và sách in sẽ tiếp tục tồn tại, phục vụ những người coi trọng truyền thống, độ tin cậy và khả năng tiếp cận. Do đó, tôi không đồng ý rằng chúng sẽ hoàn toàn biến mất.)
Gợi ý 2:
Some people believe that printed newspapers and books will no longer be purchased in the future because all information will be available online for free. I partly agree with this statement, but I think printed materials will still survive in certain contexts.
The main reason for the decline of print media is convenience. Online platforms provide instant access to news and literature without cost. Readers can download e-books or read articles anytime, eliminating the need to visit bookstores or wait for newspapers. In addition, digital content is environmentally friendly, as it reduces paper consumption and printing waste.
However, printed materials offer unique benefits. Books are often collected as cultural or personal treasures, and many people enjoy the sensory experience of reading a physical copy. Printed newspapers also provide credibility, as they are usually produced under strict editorial standards, unlike some online sources that spread fake news. Moreover, certain professional and academic fields still rely on printed publications for reference and preservation.
Overall, while digital platforms will dominate in the future, printed newspapers and books will not disappear entirely. They will remain valuable for cultural, educational, and personal reasons, even if their role becomes smaller.
(Một số người tin rằng báo và sách in sẽ không còn được mua trong tương lai vì mọi thông tin sẽ có sẵn trực tuyến miễn phí. Tôi phần nào đồng ý với nhận định này, nhưng tôi nghĩ tài liệu in vẫn tồn tại trong một số bối cảnh.
Nguyên nhân chính khiến báo in suy giảm là sự tiện lợi. Nền tảng trực tuyến cung cấp tin tức và văn học tức thì, không mất phí. Người đọc có thể tải sách điện tử hoặc đọc bài viết bất cứ lúc nào, không cần đến hiệu sách hay chờ báo phát hành. Ngoài ra, nội dung kỹ thuật số thân thiện với môi trường vì giảm tiêu thụ giấy và chất thải in ấn.
Tuy nhiên, tài liệu in mang lại lợi ích riêng. Sách thường được sưu tầm như kho báu văn hóa hoặc cá nhân, và nhiều người thích trải nghiệm cảm giác đọc bản in. Báo in cũng có độ tin cậy cao hơn, vì thường được sản xuất theo tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt, khác với một số nguồn trực tuyến lan truyền tin giả. Hơn nữa, một số lĩnh vực chuyên môn và học thuật vẫn dựa vào ấn phẩm in để tham khảo và lưu trữ.
Nhìn chung, mặc dù nền tảng kỹ thuật số sẽ chiếm ưu thế trong tương lai, báo và sách in sẽ không hoàn toàn biến mất. Chúng vẫn có giá trị về văn hóa, giáo dục và cá nhân, dù vai trò sẽ nhỏ hơn.)
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that art, such as painting, music, or poetry, can be created by anyone, while others believe that only individuals with special talents are capable of producing true art. In my opinion, although talent plays a role, art is ultimately accessible to everyone.
On the one hand, those who believe art requires special abilities emphasize the importance of natural talent and training. For example, professional musicians often spend years mastering instruments, and painters may possess unique skills in color and composition. Such abilities allow them to produce works of high quality that can inspire and move audiences. Without these skills, some argue, art may lack depth or originality.
On the other hand, art is also a form of self-expression, and everyone has the capacity to express emotions and ideas creatively. A child drawing with crayons or a person writing simple poetry is still engaging in art, even if the work is not technically advanced. Moreover, modern technology has made artistic tools more accessible, allowing ordinary people to create music, digital art, or videos without formal training. This democratization of art shows that creativity is not limited to professionals.
In conclusion, while special abilities can enhance artistic quality, art is not exclusive to talented individuals. It is a universal form of human expression, and everyone can participate in it.
(Một số người cho rằng nghệ thuật như hội họa, âm nhạc hay thơ ca có thể được tạo ra bởi bất kỳ ai, trong khi những người khác tin rằng chỉ những người có tài năng đặc biệt mới có thể sáng tạo nghệ thuật thực sự. Theo tôi, mặc dù tài năng đóng vai trò quan trọng, nghệ thuật cuối cùng vẫn thuộc về mọi người.
Một mặt, những người tin rằng nghệ thuật cần khả năng đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của tài năng bẩm sinh và sự rèn luyện. Ví dụ, các nhạc sĩ chuyên nghiệp thường mất nhiều năm để thành thạo nhạc cụ, và họa sĩ có thể sở hữu kỹ năng độc đáo về màu sắc và bố cục. Những khả năng này giúp họ tạo ra tác phẩm chất lượng cao, có thể truyền cảm hứng và lay động khán giả.
Mặt khác, nghệ thuật cũng là một hình thức thể hiện bản thân, và ai cũng có khả năng bộc lộ cảm xúc và ý tưởng một cách sáng tạo. Một đứa trẻ vẽ bằng bút màu hay một người viết bài thơ đơn giản vẫn đang tham gia vào nghệ thuật, dù tác phẩm không quá tinh vi. Hơn nữa, công nghệ hiện đại đã khiến công cụ nghệ thuật dễ tiếp cận hơn, cho phép mọi người sáng tạo nhạc, nghệ thuật số hoặc video mà không cần đào tạo chính quy. Điều này cho thấy sự sáng tạo không chỉ giới hạn ở giới chuyên nghiệp.
Tóm lại, mặc dù khả năng đặc biệt có thể nâng cao chất lượng nghệ thuật, nhưng nghệ thuật không chỉ dành riêng cho người tài năng. Nó là hình thức biểu đạt phổ quát của con người, và ai cũng có thể tham gia.)
Gợi ý 2:
It is often debated whether art can be produced by everyone or only by those with exceptional abilities. I believe that both perspectives have merit, but art should be seen as something open to all.
Supporters of the view that art requires talent argue that great works are the result of extraordinary skills. Famous painters like Picasso or musicians like Mozart possessed abilities far beyond the average person, and their art continues to be admired centuries later. This suggests that true artistic achievement depends on rare gifts and rigorous practice.
However, art is not only about technical mastery but also about personal expression. Everyday people create art in various forms—writing poems, singing songs, or painting pictures—that reflect their emotions and experiences. Even if these works are not masterpieces, they still hold meaning for the creator and sometimes for others. Furthermore, contemporary art movements often value originality and personal perspective over technical perfection, which broadens the definition of who can be considered an artist.
Overall, while talent and skill can elevate art to a professional level, creativity is a universal human trait. Therefore, art should be regarded as something that everyone can make, regardless of ability.
(Người ta thường tranh luận rằng nghệ thuật có thể được tạo ra bởi tất cả mọi người hay chỉ bởi những người có khả năng xuất chúng. Tôi tin rằng cả hai quan điểm đều có lý, nhưng nghệ thuật nên được coi là thứ dành cho tất cả mọi người.
Những người ủng hộ quan điểm nghệ thuật cần tài năng cho rằng các tác phẩm vĩ đại là kết quả của kỹ năng phi thường. Những họa sĩ nổi tiếng như Picasso hay nhạc sĩ như Mozart sở hữu khả năng vượt xa người bình thường, và nghệ thuật của họ vẫn được ngưỡng mộ hàng thế kỷ sau. Điều này cho thấy thành tựu nghệ thuật thực sự phụ thuộc vào tài năng hiếm có và sự rèn luyện nghiêm túc.
Tuy nhiên, nghệ thuật không chỉ là kỹ thuật mà còn là sự thể hiện cá nhân. Người bình thường vẫn sáng tạo nghệ thuật dưới nhiều hình thức—viết thơ, hát, vẽ tranh—phản ánh cảm xúc và trải nghiệm của họ. Dù những tác phẩm này không phải kiệt tác, chúng vẫn có ý nghĩa đối với người sáng tạo và đôi khi cả người khác. Hơn nữa, các phong trào nghệ thuật đương đại thường coi trọng sự độc đáo và góc nhìn cá nhân hơn là sự hoàn hảo kỹ thuật, mở rộng định nghĩa về nghệ sĩ.
Nhìn chung, mặc dù tài năng và kỹ năng có thể nâng nghệ thuật lên tầm chuyên nghiệp, nhưng sáng tạo là đặc điểm phổ quát của con người. Do đó, nghệ thuật nên được coi là thứ mà ai cũng có thể tạo ra, bất kể khả năng.)
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.
In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.
By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.
In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.
(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.
Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.
Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.
Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)
Gợi ý 2:
The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.
In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.
Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.
Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.
(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.
Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.
Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.
Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.
