khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/07/2026 41 Lưu

Some people say that art (e.g. painting, music, poetry) can be made by everyone whereas others believe that it can be only made by those with special abilities. Discuss both views and give your opinion.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that art, such as painting, music, or poetry, can be created by anyone, while others believe that only individuals with special talents are capable of producing true art. In my opinion, although talent plays a role, art is ultimately accessible to everyone.

On the one hand, those who believe art requires special abilities emphasize the importance of natural talent and training. For example, professional musicians often spend years mastering instruments, and painters may possess unique skills in color and composition. Such abilities allow them to produce works of high quality that can inspire and move audiences. Without these skills, some argue, art may lack depth or originality.

On the other hand, art is also a form of self-expression, and everyone has the capacity to express emotions and ideas creatively. A child drawing with crayons or a person writing simple poetry is still engaging in art, even if the work is not technically advanced. Moreover, modern technology has made artistic tools more accessible, allowing ordinary people to create music, digital art, or videos without formal training. This democratization of art shows that creativity is not limited to professionals.

In conclusion, while special abilities can enhance artistic quality, art is not exclusive to talented individuals. It is a universal form of human expression, and everyone can participate in it.

(Một số người cho rằng nghệ thuật như hội họa, âm nhạc hay thơ ca có thể được tạo ra bởi bất kỳ ai, trong khi những người khác tin rằng chỉ những người có tài năng đặc biệt mới có thể sáng tạo nghệ thuật thực sự. Theo tôi, mặc dù tài năng đóng vai trò quan trọng, nghệ thuật cuối cùng vẫn thuộc về mọi người.

Một mặt, những người tin rằng nghệ thuật cần khả năng đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của tài năng bẩm sinh và sự rèn luyện. Ví dụ, các nhạc sĩ chuyên nghiệp thường mất nhiều năm để thành thạo nhạc cụ, và họa sĩ có thể sở hữu kỹ năng độc đáo về màu sắc và bố cục. Những khả năng này giúp họ tạo ra tác phẩm chất lượng cao, có thể truyền cảm hứng và lay động khán giả.

Mặt khác, nghệ thuật cũng là một hình thức thể hiện bản thân, và ai cũng có khả năng bộc lộ cảm xúc và ý tưởng một cách sáng tạo. Một đứa trẻ vẽ bằng bút màu hay một người viết bài thơ đơn giản vẫn đang tham gia vào nghệ thuật, dù tác phẩm không quá tinh vi. Hơn nữa, công nghệ hiện đại đã khiến công cụ nghệ thuật dễ tiếp cận hơn, cho phép mọi người sáng tạo nhạc, nghệ thuật số hoặc video mà không cần đào tạo chính quy. Điều này cho thấy sự sáng tạo không chỉ giới hạn ở giới chuyên nghiệp.

Tóm lại, mặc dù khả năng đặc biệt có thể nâng cao chất lượng nghệ thuật, nhưng nghệ thuật không chỉ dành riêng cho người tài năng. Nó là hình thức biểu đạt phổ quát của con người, và ai cũng có thể tham gia.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether art can be produced by everyone or only by those with exceptional abilities. I believe that both perspectives have merit, but art should be seen as something open to all.

Supporters of the view that art requires talent argue that great works are the result of extraordinary skills. Famous painters like Picasso or musicians like Mozart possessed abilities far beyond the average person, and their art continues to be admired centuries later. This suggests that true artistic achievement depends on rare gifts and rigorous practice.

However, art is not only about technical mastery but also about personal expression. Everyday people create art in various forms—writing poems, singing songs, or painting pictures—that reflect their emotions and experiences. Even if these works are not masterpieces, they still hold meaning for the creator and sometimes for others. Furthermore, contemporary art movements often value originality and personal perspective over technical perfection, which broadens the definition of who can be considered an artist.

Overall, while talent and skill can elevate art to a professional level, creativity is a universal human trait. Therefore, art should be regarded as something that everyone can make, regardless of ability.

(Người ta thường tranh luận rằng nghệ thuật có thể được tạo ra bởi tất cả mọi người hay chỉ bởi những người có khả năng xuất chúng. Tôi tin rằng cả hai quan điểm đều có lý, nhưng nghệ thuật nên được coi là thứ dành cho tất cả mọi người.

Những người ủng hộ quan điểm nghệ thuật cần tài năng cho rằng các tác phẩm vĩ đại là kết quả của kỹ năng phi thường. Những họa sĩ nổi tiếng như Picasso hay nhạc sĩ như Mozart sở hữu khả năng vượt xa người bình thường, và nghệ thuật của họ vẫn được ngưỡng mộ hàng thế kỷ sau. Điều này cho thấy thành tựu nghệ thuật thực sự phụ thuộc vào tài năng hiếm có và sự rèn luyện nghiêm túc.

Tuy nhiên, nghệ thuật không chỉ là kỹ thuật mà còn là sự thể hiện cá nhân. Người bình thường vẫn sáng tạo nghệ thuật dưới nhiều hình thức—viết thơ, hát, vẽ tranh—phản ánh cảm xúc và trải nghiệm của họ. Dù những tác phẩm này không phải kiệt tác, chúng vẫn có ý nghĩa đối với người sáng tạo và đôi khi cả người khác. Hơn nữa, các phong trào nghệ thuật đương đại thường coi trọng sự độc đáo và góc nhìn cá nhân hơn là sự hoàn hảo kỹ thuật, mở rộng định nghĩa về nghệ sĩ.

Nhìn chung, mặc dù tài năng và kỹ năng có thể nâng nghệ thuật lên tầm chuyên nghiệp, nhưng sáng tạo là đặc điểm phổ quát của con người. Do đó, nghệ thuật nên được coi là thứ mà ai cũng có thể tạo ra, bất kể khả năng.)

 

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some argue that governments should prioritize spending on elderly care, while others believe that investment in young people, particularly education, is more important. In my view, both areas deserve attention, but education should take precedence as it ensures long-term national development.

On the one hand, elderly care is essential because older citizens often face health problems and financial insecurity. Many retirees depend on pensions or government support, and without adequate funding, they may struggle to afford medical treatment or daily living expenses. Providing care for the elderly also reflects social responsibility, as they have contributed to society throughout their lives.

On the other hand, focusing on young people, especially education, is crucial for the future. Education equips the younger generation with skills and knowledge to drive economic growth and innovation. If governments neglect education, societies risk stagnation and unemployment. Moreover, investing in youth creates a more productive workforce, which in turn generates tax revenue that can later support elderly care.

In conclusion, while elderly care is important for social welfare, education should be the primary focus of government spending because it ensures sustainable development and benefits all generations in the long run.

(Một số người cho rằng chính phủ nên ưu tiên chi tiêu cho việc chăm sóc người cao tuổi, trong khi những người khác tin rằng đầu tư vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, quan trọng hơn. Theo tôi, cả hai lĩnh vực đều cần được chú ý, nhưng giáo dục nên được đặt lên hàng đầu vì nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của quốc gia.

Một mặt, chăm sóc người cao tuổi là cần thiết vì họ thường gặp vấn đề sức khỏe và khó khăn tài chính. Nhiều người nghỉ hưu phụ thuộc vào lương hưu hoặc hỗ trợ của chính phủ, và nếu không có nguồn tài chính đầy đủ, họ có thể khó chi trả cho việc điều trị y tế hoặc chi phí sinh hoạt hàng ngày. Việc chăm sóc người cao tuổi cũng thể hiện trách nhiệm xã hội, vì họ đã đóng góp cho cộng đồng trong suốt cuộc đời.

Mặt khác, tập trung vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, rất quan trọng cho tương lai. Giáo dục trang bị cho thế hệ trẻ kỹ năng và kiến thức để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới. Nếu chính phủ bỏ qua giáo dục, xã hội có nguy cơ trì trệ và thất nghiệp. Hơn nữa, đầu tư vào giới trẻ tạo ra lực lượng lao động năng suất hơn, từ đó tạo ra nguồn thuế để hỗ trợ người cao tuổi sau này.

Tóm lại, mặc dù chăm sóc người cao tuổi quan trọng đối với phúc lợi xã hội, giáo dục nên là trọng tâm chi tiêu của chính phủ vì nó đảm bảo sự phát triển bền vững và mang lại lợi ích cho mọi thế hệ về lâu dài.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether government spending should prioritize elderly care or youth education. I believe that both are necessary, but education should receive greater emphasis as it builds the foundation for a prosperous society.

Supporters of elderly care argue that older citizens deserve dignity and support after a lifetime of contribution. Healthcare costs rise with age, and without sufficient government funding, many elderly people may face poverty or illness. Furthermore, caring for the elderly strengthens family and social bonds, promoting compassion and stability.

However, education for young people is equally, if not more, important. A well-educated population is the driving force behind technological progress, economic competitiveness, and social advancement. For example, countries that invest heavily in education often achieve higher living standards and stronger economies. Additionally, educated youth are better equipped to care for the elderly in the future, creating a cycle of support.

Overall, while elderly care is vital for social justice, prioritizing education ensures long-term benefits for society. Governments should strike a balance, but education must remain the cornerstone of public investment.

(Người ta thường tranh luận rằng chi tiêu của chính phủ nên ưu tiên chăm sóc người cao tuổi hay giáo dục giới trẻ. Tôi tin rằng cả hai đều cần thiết, nhưng giáo dục nên được nhấn mạnh hơn vì nó xây dựng nền tảng cho một xã hội thịnh vượng.

Những người ủng hộ chăm sóc người cao tuổi cho rằng họ xứng đáng được sống trong nhân phẩm và nhận hỗ trợ sau cả đời đóng góp. Chi phí y tế tăng theo tuổi, và nếu không có nguồn tài chính đủ, nhiều người cao tuổi có thể rơi vào cảnh nghèo đói hoặc bệnh tật. Hơn nữa, chăm sóc người cao tuổi củng cố mối quan hệ gia đình và xã hội, thúc đẩy lòng nhân ái và sự ổn định.

Tuy nhiên, giáo dục cho giới trẻ cũng quan trọng không kém, thậm chí còn hơn. Một dân số được giáo dục tốt là động lực thúc đẩy tiến bộ công nghệ, khả năng cạnh tranh kinh tế và sự phát triển xã hội. Ví dụ, những quốc gia đầu tư mạnh vào giáo dục thường đạt mức sống cao hơn và nền kinh tế vững mạnh hơn. Ngoài ra, giới trẻ được giáo dục tốt sẽ có khả năng chăm sóc người cao tuổi trong tương lai, tạo ra vòng tuần hoàn hỗ trợ.

Nhìn chung, mặc dù chăm sóc người cao tuổi rất quan trọng đối với công bằng xã hội, nhưng ưu tiên giáo dục đảm bảo lợi ích lâu dài cho xã hội. Chính phủ nên cân bằng, nhưng giáo dục phải là nền tảng của đầu tư công.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.

In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.

By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.

In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.

(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.

Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.

Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.

Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)

Gợi ý 2:

The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.

In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.

Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.

Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.

(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.

Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.

Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.

Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP