Some people think that sports play an important role in the development of society. Others think they are nothing more than a leisure activity. Discuss both views and give your opinion.
Some people think that sports play an important role in the development of society. Others think they are nothing more than a leisure activity. Discuss both views and give your opinion.
Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people believe that sports play a vital role in the development of society, while others argue that they are simply a form of entertainment. In my opinion, sports contribute significantly to social progress, although they also serve as leisure activities.
On the one hand, sports are more than just games; they foster unity and national pride. International competitions such as the Olympics or the World Cup bring people together, transcending cultural and political differences. Sports also promote healthy lifestyles, reducing the burden on healthcare systems. Furthermore, they provide career opportunities, not only for athletes but also for coaches, medical staff, and event organizers, thereby contributing to the economy.
On the other hand, some argue that sports are primarily recreational. Many people watch or play sports for enjoyment and relaxation, rather than for social development. For instance, playing football with friends or watching a tennis match is often seen as a way to relieve stress. Critics also point out that excessive focus on sports can divert attention from more pressing issues such as education or poverty.
In conclusion, while sports undoubtedly serve as leisure activities, their role in promoting unity, health, and economic growth makes them an important factor in the development of society.
(Một số người tin rằng thể thao đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội, trong khi những người khác cho rằng chúng chỉ là hình thức giải trí. Theo tôi, thể thao góp phần đáng kể vào tiến bộ xã hội, mặc dù chúng cũng phục vụ nhu cầu giải trí.
Một mặt, thể thao không chỉ là trò chơi; chúng thúc đẩy sự đoàn kết và niềm tự hào dân tộc. Các cuộc thi quốc tế như Olympic hay World Cup gắn kết mọi người, vượt qua khác biệt văn hóa và chính trị. Thể thao cũng khuyến khích lối sống lành mạnh, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Hơn nữa, chúng tạo ra cơ hội nghề nghiệp cho vận động viên, huấn luyện viên, nhân viên y tế và ban tổ chức, qua đó đóng góp cho nền kinh tế.
Mặt khác, một số người cho rằng thể thao chủ yếu mang tính giải trí. Nhiều người xem hoặc chơi thể thao để thư giãn, thay vì vì sự phát triển xã hội. Ví dụ, chơi bóng đá với bạn bè hoặc xem một trận tennis thường được coi là cách giảm căng thẳng. Những người chỉ trích cũng cho rằng việc quá tập trung vào thể thao có thể làm phân tán sự chú ý khỏi các vấn đề cấp bách hơn như giáo dục hay nghèo đói.
Tóm lại, mặc dù thể thao chắc chắn là hoạt động giải trí, vai trò của chúng trong việc thúc đẩy đoàn kết, sức khỏe và tăng trưởng kinh tế khiến chúng trở thành yếu tố quan trọng trong sự phát triển xã hội.)
Gợi ý 2:
It is often debated whether sports are crucial for social development or merely a pastime. I believe that sports play a significant role in shaping society, although they also function as a source of entertainment.
Supporters of the idea that sports contribute to society highlight their ability to build discipline, teamwork, and resilience. These qualities are not only valuable for athletes but also for ordinary citizens, as they can be applied in education and the workplace. Moreover, sports events generate revenue and tourism, boosting local economies. They also encourage inclusivity, as people from diverse backgrounds can participate and compete on equal terms.
However, others view sports as nothing more than leisure. For many individuals, sports are simply a way to escape daily routines and enjoy themselves. Watching a basketball game or jogging in the park does not necessarily contribute to social development. Additionally, critics argue that professional sports can sometimes promote unhealthy competition, commercialization, and even corruption, which undermines their positive impact.
Overall, although sports can be seen as recreational activities, their broader influence on health, economy, and social cohesion demonstrates that they play a vital role in the development of society.
(Người ta thường tranh luận rằng thể thao có quan trọng đối với sự phát triển xã hội hay chỉ là thú vui. Tôi tin rằng thể thao đóng vai trò đáng kể trong việc định hình xã hội, mặc dù chúng cũng là nguồn giải trí.
Những người ủng hộ quan điểm thể thao góp phần cho xã hội nhấn mạnh khả năng xây dựng tính kỷ luật, tinh thần đồng đội và sự kiên cường. Những phẩm chất này không chỉ có giá trị cho vận động viên mà còn cho người dân bình thường, vì chúng có thể áp dụng trong giáo dục và công việc. Hơn nữa, các sự kiện thể thao tạo ra doanh thu và du lịch, thúc đẩy kinh tế địa phương. Thể thao cũng khuyến khích sự hòa nhập, khi mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau có thể tham gia và cạnh tranh bình đẳng.
Tuy nhiên, những người khác coi thể thao chỉ là giải trí. Với nhiều người, thể thao đơn giản là cách thoát khỏi thói quen hàng ngày và tận hưởng niềm vui. Việc xem một trận bóng rổ hoặc chạy bộ trong công viên không nhất thiết đóng góp cho sự phát triển xã hội. Ngoài ra, những người chỉ trích cho rằng thể thao chuyên nghiệp đôi khi thúc đẩy cạnh tranh không lành mạnh, thương mại hóa và thậm chí tham nhũng, làm suy giảm tác động tích cực của chúng.
Nhìn chung, mặc dù thể thao có thể được coi là hoạt động giải trí, ảnh hưởng rộng lớn của chúng đến sức khỏe, kinh tế và sự gắn kết xã hội cho thấy chúng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some argue that governments should prioritize spending on elderly care, while others believe that investment in young people, particularly education, is more important. In my view, both areas deserve attention, but education should take precedence as it ensures long-term national development.
On the one hand, elderly care is essential because older citizens often face health problems and financial insecurity. Many retirees depend on pensions or government support, and without adequate funding, they may struggle to afford medical treatment or daily living expenses. Providing care for the elderly also reflects social responsibility, as they have contributed to society throughout their lives.
On the other hand, focusing on young people, especially education, is crucial for the future. Education equips the younger generation with skills and knowledge to drive economic growth and innovation. If governments neglect education, societies risk stagnation and unemployment. Moreover, investing in youth creates a more productive workforce, which in turn generates tax revenue that can later support elderly care.
In conclusion, while elderly care is important for social welfare, education should be the primary focus of government spending because it ensures sustainable development and benefits all generations in the long run.
(Một số người cho rằng chính phủ nên ưu tiên chi tiêu cho việc chăm sóc người cao tuổi, trong khi những người khác tin rằng đầu tư vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, quan trọng hơn. Theo tôi, cả hai lĩnh vực đều cần được chú ý, nhưng giáo dục nên được đặt lên hàng đầu vì nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của quốc gia.
Một mặt, chăm sóc người cao tuổi là cần thiết vì họ thường gặp vấn đề sức khỏe và khó khăn tài chính. Nhiều người nghỉ hưu phụ thuộc vào lương hưu hoặc hỗ trợ của chính phủ, và nếu không có nguồn tài chính đầy đủ, họ có thể khó chi trả cho việc điều trị y tế hoặc chi phí sinh hoạt hàng ngày. Việc chăm sóc người cao tuổi cũng thể hiện trách nhiệm xã hội, vì họ đã đóng góp cho cộng đồng trong suốt cuộc đời.
Mặt khác, tập trung vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, rất quan trọng cho tương lai. Giáo dục trang bị cho thế hệ trẻ kỹ năng và kiến thức để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới. Nếu chính phủ bỏ qua giáo dục, xã hội có nguy cơ trì trệ và thất nghiệp. Hơn nữa, đầu tư vào giới trẻ tạo ra lực lượng lao động năng suất hơn, từ đó tạo ra nguồn thuế để hỗ trợ người cao tuổi sau này.
Tóm lại, mặc dù chăm sóc người cao tuổi quan trọng đối với phúc lợi xã hội, giáo dục nên là trọng tâm chi tiêu của chính phủ vì nó đảm bảo sự phát triển bền vững và mang lại lợi ích cho mọi thế hệ về lâu dài.)
Gợi ý 2:
It is often debated whether government spending should prioritize elderly care or youth education. I believe that both are necessary, but education should receive greater emphasis as it builds the foundation for a prosperous society.
Supporters of elderly care argue that older citizens deserve dignity and support after a lifetime of contribution. Healthcare costs rise with age, and without sufficient government funding, many elderly people may face poverty or illness. Furthermore, caring for the elderly strengthens family and social bonds, promoting compassion and stability.
However, education for young people is equally, if not more, important. A well-educated population is the driving force behind technological progress, economic competitiveness, and social advancement. For example, countries that invest heavily in education often achieve higher living standards and stronger economies. Additionally, educated youth are better equipped to care for the elderly in the future, creating a cycle of support.
Overall, while elderly care is vital for social justice, prioritizing education ensures long-term benefits for society. Governments should strike a balance, but education must remain the cornerstone of public investment.
(Người ta thường tranh luận rằng chi tiêu của chính phủ nên ưu tiên chăm sóc người cao tuổi hay giáo dục giới trẻ. Tôi tin rằng cả hai đều cần thiết, nhưng giáo dục nên được nhấn mạnh hơn vì nó xây dựng nền tảng cho một xã hội thịnh vượng.
Những người ủng hộ chăm sóc người cao tuổi cho rằng họ xứng đáng được sống trong nhân phẩm và nhận hỗ trợ sau cả đời đóng góp. Chi phí y tế tăng theo tuổi, và nếu không có nguồn tài chính đủ, nhiều người cao tuổi có thể rơi vào cảnh nghèo đói hoặc bệnh tật. Hơn nữa, chăm sóc người cao tuổi củng cố mối quan hệ gia đình và xã hội, thúc đẩy lòng nhân ái và sự ổn định.
Tuy nhiên, giáo dục cho giới trẻ cũng quan trọng không kém, thậm chí còn hơn. Một dân số được giáo dục tốt là động lực thúc đẩy tiến bộ công nghệ, khả năng cạnh tranh kinh tế và sự phát triển xã hội. Ví dụ, những quốc gia đầu tư mạnh vào giáo dục thường đạt mức sống cao hơn và nền kinh tế vững mạnh hơn. Ngoài ra, giới trẻ được giáo dục tốt sẽ có khả năng chăm sóc người cao tuổi trong tương lai, tạo ra vòng tuần hoàn hỗ trợ.
Nhìn chung, mặc dù chăm sóc người cao tuổi rất quan trọng đối với công bằng xã hội, nhưng ưu tiên giáo dục đảm bảo lợi ích lâu dài cho xã hội. Chính phủ nên cân bằng, nhưng giáo dục phải là nền tảng của đầu tư công.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.
In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.
By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.
In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.
(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.
Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.
Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.
Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)
Gợi ý 2:
The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.
In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.
Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.
Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.
(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.
Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.
Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.
Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


