khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/07/2026 77 Lưu

Some people think that sports play an important role in the development of society. Others think they are nothing more than a leisure activity. Discuss both views and give your opinion.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people believe that sports play a vital role in the development of society, while others argue that they are simply a form of entertainment. In my opinion, sports contribute significantly to social progress, although they also serve as leisure activities.

On the one hand, sports are more than just games; they foster unity and national pride. International competitions such as the Olympics or the World Cup bring people together, transcending cultural and political differences. Sports also promote healthy lifestyles, reducing the burden on healthcare systems. Furthermore, they provide career opportunities, not only for athletes but also for coaches, medical staff, and event organizers, thereby contributing to the economy.

On the other hand, some argue that sports are primarily recreational. Many people watch or play sports for enjoyment and relaxation, rather than for social development. For instance, playing football with friends or watching a tennis match is often seen as a way to relieve stress. Critics also point out that excessive focus on sports can divert attention from more pressing issues such as education or poverty.

In conclusion, while sports undoubtedly serve as leisure activities, their role in promoting unity, health, and economic growth makes them an important factor in the development of society.

(Một số người tin rằng thể thao đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội, trong khi những người khác cho rằng chúng chỉ là hình thức giải trí. Theo tôi, thể thao góp phần đáng kể vào tiến bộ xã hội, mặc dù chúng cũng phục vụ nhu cầu giải trí.

Một mặt, thể thao không chỉ là trò chơi; chúng thúc đẩy sự đoàn kết và niềm tự hào dân tộc. Các cuộc thi quốc tế như Olympic hay World Cup gắn kết mọi người, vượt qua khác biệt văn hóa và chính trị. Thể thao cũng khuyến khích lối sống lành mạnh, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Hơn nữa, chúng tạo ra cơ hội nghề nghiệp cho vận động viên, huấn luyện viên, nhân viên y tế và ban tổ chức, qua đó đóng góp cho nền kinh tế.

Mặt khác, một số người cho rằng thể thao chủ yếu mang tính giải trí. Nhiều người xem hoặc chơi thể thao để thư giãn, thay vì vì sự phát triển xã hội. Ví dụ, chơi bóng đá với bạn bè hoặc xem một trận tennis thường được coi là cách giảm căng thẳng. Những người chỉ trích cũng cho rằng việc quá tập trung vào thể thao có thể làm phân tán sự chú ý khỏi các vấn đề cấp bách hơn như giáo dục hay nghèo đói.

Tóm lại, mặc dù thể thao chắc chắn là hoạt động giải trí, vai trò của chúng trong việc thúc đẩy đoàn kết, sức khỏe và tăng trưởng kinh tế khiến chúng trở thành yếu tố quan trọng trong sự phát triển xã hội.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether sports are crucial for social development or merely a pastime. I believe that sports play a significant role in shaping society, although they also function as a source of entertainment.

Supporters of the idea that sports contribute to society highlight their ability to build discipline, teamwork, and resilience. These qualities are not only valuable for athletes but also for ordinary citizens, as they can be applied in education and the workplace. Moreover, sports events generate revenue and tourism, boosting local economies. They also encourage inclusivity, as people from diverse backgrounds can participate and compete on equal terms.

However, others view sports as nothing more than leisure. For many individuals, sports are simply a way to escape daily routines and enjoy themselves. Watching a basketball game or jogging in the park does not necessarily contribute to social development. Additionally, critics argue that professional sports can sometimes promote unhealthy competition, commercialization, and even corruption, which undermines their positive impact.

Overall, although sports can be seen as recreational activities, their broader influence on health, economy, and social cohesion demonstrates that they play a vital role in the development of society.

(Người ta thường tranh luận rằng thể thao có quan trọng đối với sự phát triển xã hội hay chỉ là thú vui. Tôi tin rằng thể thao đóng vai trò đáng kể trong việc định hình xã hội, mặc dù chúng cũng là nguồn giải trí.

Những người ủng hộ quan điểm thể thao góp phần cho xã hội nhấn mạnh khả năng xây dựng tính kỷ luật, tinh thần đồng đội và sự kiên cường. Những phẩm chất này không chỉ có giá trị cho vận động viên mà còn cho người dân bình thường, vì chúng có thể áp dụng trong giáo dục và công việc. Hơn nữa, các sự kiện thể thao tạo ra doanh thu và du lịch, thúc đẩy kinh tế địa phương. Thể thao cũng khuyến khích sự hòa nhập, khi mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau có thể tham gia và cạnh tranh bình đẳng.

Tuy nhiên, những người khác coi thể thao chỉ là giải trí. Với nhiều người, thể thao đơn giản là cách thoát khỏi thói quen hàng ngày và tận hưởng niềm vui. Việc xem một trận bóng rổ hoặc chạy bộ trong công viên không nhất thiết đóng góp cho sự phát triển xã hội. Ngoài ra, những người chỉ trích cho rằng thể thao chuyên nghiệp đôi khi thúc đẩy cạnh tranh không lành mạnh, thương mại hóa và thậm chí tham nhũng, làm suy giảm tác động tích cực của chúng.

Nhìn chung, mặc dù thể thao có thể được coi là hoạt động giải trí, ảnh hưởng rộng lớn của chúng đến sức khỏe, kinh tế và sự gắn kết xã hội cho thấy chúng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội.)

 

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Nowadays, more and more people prefer to get news online rather than through newspapers or television. This shift is mainly due to convenience and accessibility, and I believe it is largely a positive development.

One reason people turn to the internet is speed. Online platforms provide instant updates, whereas newspapers and TV programs often report events hours later. In addition, the internet offers a wider range of sources, allowing readers to access international news and diverse perspectives. Another factor is flexibility. People can read or watch news on their smartphones anytime and anywhere, unlike traditional media which requires fixed schedules or physical copies.

This trend has several positive effects. It encourages people to stay informed more regularly and promotes global awareness. Furthermore, digital platforms often allow interaction, such as commenting or sharing, which makes news more engaging. However, there are drawbacks, such as the spread of misinformation and reduced trust in online sources.

In conclusion, the growing reliance on the internet for news is driven by convenience and speed. Although it poses challenges, I believe it is a positive development overall, provided that people learn to evaluate sources critically.

(Ngày nay, ngày càng nhiều người thích đọc tin tức trực tuyến hơn là qua báo in hoặc truyền hình. Sự thay đổi này chủ yếu do tính tiện lợi và khả năng tiếp cận, và tôi tin rằng đây phần lớn là một sự phát triển tích cực.

Một lý do khiến mọi người chuyển sang internet là tốc độ. Các nền tảng trực tuyến cung cấp cập nhật tức thì, trong khi báo và chương trình TV thường đưa tin muộn hơn nhiều giờ. Ngoài ra, internet mang lại nhiều nguồn tin hơn, cho phép người đọc tiếp cận tin tức quốc tế và nhiều góc nhìn khác nhau. Một yếu tố khác là sự linh hoạt. Mọi người có thể đọc hoặc xem tin tức trên điện thoại thông minh bất cứ lúc nào, khác với truyền thông truyền thống vốn yêu cầu lịch trình cố định hoặc bản in.

Xu hướng này có nhiều tác động tích cực. Nó khuyến khích mọi người cập nhật thông tin thường xuyên hơn và nâng cao nhận thức toàn cầu. Hơn nữa, các nền tảng kỹ thuật số thường cho phép tương tác, như bình luận hoặc chia sẻ, khiến tin tức hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, cũng có hạn chế như sự lan truyền thông tin sai lệch và giảm niềm tin vào nguồn trực tuyến.

Tóm lại, việc ngày càng phụ thuộc vào internet để đọc tin tức xuất phát từ sự tiện lợi và tốc độ. Mặc dù có thách thức, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tích cực, miễn là mọi người biết cách đánh giá nguồn tin một cách cẩn trọng.)

Gợi ý 2:

The internet has become the primary source of news for many people, replacing newspapers and television. This change is driven by technological advancement and changing lifestyles, and it has both benefits and drawbacks.

People prefer online news because it is immediate and accessible. Unlike newspapers, which are printed once a day, or TV programs that follow fixed schedules, online platforms update continuously. Moreover, the internet provides multimedia content—videos, images, and live streams—that make news more engaging. Another reason is cost. Most online news is free, whereas newspapers require payment and television often demands subscriptions.

This development is positive in many ways. It democratizes information, giving people access to diverse viewpoints and breaking news at their fingertips. It also reduces paper consumption, which benefits the environment. However, the negative side is the rise of fake news and sensationalism, which can mislead readers. Traditional journalism often has stricter editorial standards, while online platforms sometimes prioritize speed over accuracy.

To sum up, the internet has become the dominant source of news because it is fast, convenient, and cost-effective. While this is mostly positive, society must address the issue of misinformation to maximize its benefits.

(Internet đã trở thành nguồn tin tức chính của nhiều người, thay thế báo in và truyền hình. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ và lối sống thay đổi, và nó có cả mặt lợi và hại.

Mọi người thích tin tức trực tuyến vì nó nhanh chóng và dễ tiếp cận. Khác với báo in chỉ phát hành một lần mỗi ngày hoặc chương trình TV theo lịch cố định, các nền tảng trực tuyến cập nhật liên tục. Hơn nữa, internet cung cấp nội dung đa phương tiện—video, hình ảnh và phát trực tiếp—khiến tin tức hấp dẫn hơn. Một lý do khác là chi phí. Hầu hết tin tức trực tuyến miễn phí, trong khi báo in phải trả tiền và truyền hình thường yêu cầu đăng ký.

Sự phát triển này có nhiều mặt tích cực. Nó dân chủ hóa thông tin, giúp mọi người tiếp cận nhiều quan điểm và tin nóng ngay trong tầm tay. Nó cũng giảm tiêu thụ giấy, có lợi cho môi trường. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là sự gia tăng tin giả và giật gân, có thể gây hiểu lầm cho người đọc. Báo chí truyền thống thường có tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt hơn, trong khi nền tảng trực tuyến đôi khi ưu tiên tốc độ hơn độ chính xác.

Tóm lại, internet đã trở thành nguồn tin tức chủ đạo vì nó nhanh, tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Mặc dù phần lớn là tích cực, xã hội cần giải quyết vấn đề thông tin sai lệch để tận dụng tối đa lợi ích của nó.)

 

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.

In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.

By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.

In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.

(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.

Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.

Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.

Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)

Gợi ý 2:

The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.

In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.

Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.

Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.

(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.

Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.

Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.

Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP