khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/08/2026 58 Lưu

Some people think that children should begin their formal education at a very early age. Some think they should begin at at least 7 years old. Discuss both views and give your own opinion.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The optimal age for children to commence formal education has long been a subject of international debate. While some educators and parents advocate for early schooling starting as toddlers, others argue that children should not enter a structured classroom environment until they reach at least seven years of age. In my opinion, although early cognitive stimulation is beneficial, a later start focused on play-based learning and emotional readiness is more advantageous for long-term development.

On the one hand, proponents of early formal education argue that young children possess exceptional language acquisition skills and a natural curiosity that should be systematically harnessed. Advocates believe that introducing subjects like reading, writing, and basic mathematics early gives children a competitive advantage, helping them build a strong foundation for future academic success. Furthermore, early schooling provides a structured environment that can foster socialization, independence, and discipline, which can be particularly advantageous for children from disadvantaged backgrounds by bridging educational gaps before primary school.

On the other hand, those who support delaying formal education until age seven—a model famously adopted by successful educational systems like Finland’s—emphasize the crucial importance of childhood play and emotional maturity. During early childhood, children learn best through unstructured exploration, social interaction, and physical activity rather than sitting at desks. Forcing formal academic constraints too early can induce unnecessary stress, dampen natural enthusiasm for learning, and stifle creativity. Proponents argue that children who spend their early years playing and developing social-emotional resilience often catch up academically and surpass their peers by the time they reach adolescence, as they possess greater maturity and focus.

In conclusion, while starting school early can accelerate initial academic exposure, it risks undermining a child’s natural psychological development. Therefore, I believe that delaying formal education until age seven allows children the necessary time to mature emotionally, making later learning more organic, sustainable, and effective.

(Thời điểm tối ưu để trẻ em bắt đầu nền giáo dục chính quy từ lâu đã là chủ đề tranh luận quốc tế. Trong khi một số nhà giáo dục và phụ huynh ủng hộ việc đi học sớm từ khi còn nhỏ, những người khác lại lập luận rằng trẻ em không nên bước vào môi trường lớp học có cấu trúc cho đến khi ít nhất bảy tuổi. Theo quan điểm của tôi, mặc dù sự kích thích nhận thức sớm mang lại lợi ích, nhưng việc bắt đầu muộn hơn tập trung vào học tập thông qua vui chơi và sự chuẩn bị về cảm xúc sẽ có lợi hơn cho sự phát triển lâu dài. Một mặt, những người ủng hộ giáo dục chính quy sớm lập luận rằng trẻ nhỏ có kỹ năng tiếp thu ngôn ngữ đặc biệt và sự tò mò tự nhiên cần được khai thác một cách có hệ thống. Các nhà vận động tin rằng việc giới thiệu sớm các môn như đọc, viết và toán cơ bản mang lại cho trẻ lợi thế cạnh tranh, giúp các em xây dựng nền tảng vững chắc cho sự thành công trong học tập tương lai. Hơn nữa, việc đi học sớm cung cấp một môi trường có cấu trúc có thể thúc đẩy quá trình xã hội hóa, tính độc lập và kỷ luật, điều này đặc biệt có lợi cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn bằng cách thu hẹp khoảng cách giáo dục trước bậc tiểu học. Mặt khác, những người ủng hộ việc trì hoãn giáo dục chính quy cho đến bảy tuổi—mô hình được áp dụng nổi tiếng bởi các hệ thống giáo dục thành công như ở Phần Lan—nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định của việc vui chơi trong thời thơ ấu và sự trưởng thành về mặt cảm xúc. Trong thời thơ ấu, trẻ em học tốt nhất thông qua việc khám phá tự do, tương tác xã hội và hoạt động thể chất thay vì ngồi vào bàn học. Việc ép buộc các quy củ học thuật chính quy quá sớm có thể gây ra căng thẳng không cần thiết, làm giảm nhiệt huyết tự nhiên đối với việc học và bóp nghẹt sự sáng tạo. Những người ủng hộ lập luận rằng những đứa trẻ dành những năm đầu đời để vui chơi và phát triển khả năng thích ức cảm xúc xã hội thường bắt kịp về mặt học thuật và vượt qua bạn đồng trang lứa khi đến tuổi thiếu niên, vì các em có sự trưởng thành và tập trung lớn hơn. Tóm lại, mặc dù bắt đầu đi học sớm có thể đẩy nhanh việc tiếp xúc học thuật ban đầu, nhưng điều đó có nguy cơ làm suy yếu sự phát triển tâm lý tự nhiên của trẻ. Do đó, tôi tin rằng việc trì hoãn giáo dục chính quy cho đến bảy tuổi giúp trẻ có thời gian cần thiết để trưởng thành về mặt cảm xúc, khiến việc học tập sau đó trở nên tự nhiên, bền vững và hiệu quả hơn.)

Gợi ý 2:

The question of when children should embark on their formal educational journey remains contentious. While traditional viewpoints suggest that children should be shielded from academic pressures until they turn seven, I firmly believe that introducing formal education at an early age is vital for maximizing cognitive potential and bridging social inequalities.

Opponents of early formal schooling often contend that young children need ample unstructured time for play and psychological maturation. They argue that pushing children into rigid academic routines too soon can cause anxiety, burnout, and an aversion to learning. From this viewpoint, a delayed start allows children to develop at their own pace, nurturing creativity and emotional stability through natural exploration within the home or kindergarten environment.

However, advocates of early education recognize that the modern world demands advanced cognitive and social skills from an increasingly early age. The human brain undergoes its most rapid period of development during the first few years of life, making it a critical window for acquiring language, problem-solving abilities, and basic concepts. Structured early learning environments do not necessarily mean tedious drilling; rather, high-quality early childhood education combines play with guided instruction, fostering curiosity and resilience. Furthermore, for children from diverse socioeconomic backgrounds, early education acts as a great equalizer, ensuring that everyone gains access to essential literacy and numeracy skills regardless of their home environment.

In conclusion, while preserving childhood play is important, delaying formal education until age seven is misaligned with the fast-paced realities of contemporary development. Starting school early, when managed through engaging and age-appropriate methods, provides children with an invaluable head start in both intellectual growth and social integration.

(Vấn đề về thời điểm trẻ em nên bắt đầu hành trình giáo dục chính quy vẫn còn nhiều tranh cãi. Mặc dù các quan điểm truyền thống cho rằng trẻ em nên được bảo vệ khỏi áp lực học tập cho đến khi tròn bảy tuổi, tôi kiên quyết tin rằng việc giới thiệu giáo dục chính quy từ độ tuổi sớm là rất quan trọng để tối đa hóa tiềm năng nhận thức và thu hẹp bất bình đẳng xã hội. Những người phản đối việc đi học chính quy sớm thường cho rằng trẻ nhỏ cần nhiều thời gian vui chơi tự do và trưởng thành về tâm lý. Họ lập luận rằng việc ép trẻ vào các thói quen học tập cứng nhắc quá sớm có thể gây ra lo lắng, kiệt sức và sự ác cảm đối với việc học. Từ góc độ này, việc bắt đầu muộn cho phép trẻ phát triển theo nhịp độ riêng, nuôi dưỡng sự sáng tạo và sự ổn định cảm xúc thông qua việc khám phá tự nhiên trong môi trường gia đình hoặc mẫu giáo. Tuy nhiên, những người ủng hộ giáo dục sớm nhận ra rằng thế giới hiện đại đòi hỏi các kỹ năng nhận thức và xã hội tiên tiến từ độ tuổi ngày càng sớm. Bộ não con người trải qua giai đoạn phát triển nhanh nhất trong những năm đầu đời, biến đây thành cửa sổ quan trọng để tiếp thu ngôn ngữ, khả năng giải quyết vấn đề và các khái niệm cơ bản. Môi trường học tập sớm có cấu trúc không nhất thiết có nghĩa là những giờ luyện tập nhàm chán; thay vào đó, giáo dục mầm non chất lượng cao kết hợp giữa vui chơi và hướng dẫn có định hướng, thúc đẩy sự tò mò và khả năng kiên cường. Hơn nữa, đối với trẻ em có hoàn cảnh kinh tế xã hội đa dạng, giáo dục sớm đóng vai trò là công cụ tạo sự công bằng lớn, đảm bảo rằng mọi trẻ em đều tiếp cận được các kỹ năng đọc viết và toán học thiết yếu bất kể môi trường gia đình của các em ra sao. Tóm lại, mặc dù việc bảo tồn trò chơi thời thơ ấu là quan trọng, nhưng việc trì hoãn giáo dục chính quy đến năm bảy tuổi lại không phù hợp với thực tế phát triển nhanh chóng của thời đại đương đại. Việc bắt đầu đi học sớm, nếu được quản lý thông qua các phương pháp hấp dẫn và phù hợp với lứa tuổi, sẽ mang lại cho trẻ một bước đệm vô giá trong cả sự phát triển trí tuệ lẫn sự hòa nhập xã hội.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

It is often argued that inherent psychological and physical differences between men and women make certain occupations more suitable for specific genders. While I acknowledge that some biological disparities exist, I strongly disagree with the notion that these differences should rigidly dictate career suitability, as modern professions rely primarily on competence and individual adaptability rather than gender stereotypes.

On the one hand, proponents of gender-specific job roles argue that biological and traditional attributes can influence occupational performance. For instance, roles requiring immense physical strength, such as construction or heavy machinery operation, have historically been dominated by men due to average physiological advantages. Conversely, nurturing or caregiving professions like nursing or early childhood education have often been associated with women, who are socially or biologically perceived as possessing higher levels of empathy. From this perspective, acknowledging such natural inclinations can sometimes lead to efficiency or a smoother alignment of personal traits with job demands.

On the other hand, rigidly restricting occupations based on gender is both outdated and counterproductive. In contemporary society, technological advancements and modernized training have minimized the impact of physical strength as a primary job requirement, allowing women to excel in heavy industry and engineering. Similarly, men are increasingly entering caregiving and domestic roles, breaking traditional boundaries. True job suitability should be determined by an individual's skills, qualifications, and passion rather than broad generalizations. When workplaces enforce gender barriers, they not only limit individual freedom and personal growth but also deprive industries of diverse talents.

In conclusion, while certain physical or social tendencies may occasionally align with specific jobs, I believe that capability, dedication, and talent are gender-neutral. Restricting careers based on preconceived notions of gender limits societal progress, and everyone should be granted equal opportunities to pursue any profession they choose.

(Người ta thường cho rằng những khác biệt vốn có về tâm lý và thể chất giữa nam và nữ khiến một số nghề nghiệp phù hợp hơn với từng giới tính nhất định. Mặc dù tôi thừa nhận rằng có một số sự khác biệt sinh học tồn tại, tôi kiên quyết không đồng tình với quan điểm cho rằng những khác biệt này nên quy định cứng nhắc mức độ phù hợp nghề nghiệp, vì các nghề nghiệp hiện đại chủ yếu dựa trên năng lực và khả năng thích ứng cá nhân chứ không phải định kiến giới. Một mặt, những người ủng hộ các vai trò công việc theo giới tính lập luận rằng các đặc điểm sinh học và truyền thống có thể ảnh hưởng đến hiệuσ suất nghề nghiệp. Ví dụ, các vai trò đòi hỏi sức mạnh thể chất lớn, như xây dựng hoặc vận hành máy móc hạng nặng, từ trước đến nay do nam giới chiếm ưu thế nhờ những lợi thế sinh lý trung bình. Ngược lại, các nghề nghiệp nuôi dưỡng hoặc chăm sóc như điều dưỡng hoặc giáo dục mầm non thường gắn liền với phụ nữ, những người bị coi là có mức độ đồng cảm cao hơn về mặt xã hội hoặc sinh học. Từ góc độ này, việc thừa nhận những khuynh hướng tự nhiên như vậy đôi khi có thể dẫn đến hiệu quả hoặc sự phù hợp suôn sẻ hơn giữa các đặc điểm cá nhân với yêu cầu công việc. Mặt khác, việc hạn chế cứng nhắc các nghề nghiệp dựa trên giới tính vừa lỗi thời vừa phản tác dụng. Trong xã hội đương đại, những tiến bộ công nghệ và đào tạo hiện đại đã giảm thiểu tác động của sức mạnh thể chất như một yêu cầu công việc chính, cho phép phụ nữ xuất sắc trong ngành công nghiệp nặng và kỹ thuật. Tương tự, nam giới ngày càng tham gia nhiều hơn vào các vai trò chăm sóc và gia đình, phá vỡ ranh giới truyền thống. Sự phù hợp công việc thực sự nên được quyết định bởi kỹ năng, trình độ và niềm đam mê của cá nhân thay vì những khái quát hóa rộng lớn. Khi nơi làm việc áp dụng các rào cản giới tính, họ không chỉ hạn chế sự tự do cá nhân và sự phát triển của bản thân mà còn tước đi tài nguyên nhân tài đa dạng của các ngành công nghiệp. Tóm lại, mặc dù một số xu hướng thể chất hoặc xã hội đôi khi có thể phù hợp với các công việc cụ thể, tôi tin rằng năng lực, sự cống hiến và tài năng mang tính trung lập về giới. Việc hạn chế nghề nghiệp dựa trên những quan niệm định sẵn về giới tính làm hạn chế sự tiến bộ của xã hội, và mọi người nên được trao cơ hội bình đẳng để theo đuổi bất kỳ nghề nghiệp nào họ chọn.)

Gợi ý 2:

The debate over whether certain jobs are naturally suited for men or women based on inherent qualities has persisted for decades. While traditional viewpoints suggest a strict division of labor rooted in biological differences, I completely disagree with this perspective, arguing that professional suitability is defined by personal aptitude, ambition, and skill, rather than gender.

Historically, the argument supporting gender-segregated employment relied heavily on generalizations about physical strength and emotional temperament. Jobs involving heavy manual labor were automatically assigned to men, while supportive, administrative, or care-oriented positions were funneled toward women. However, this perspective overlooks the vast diversity within each gender and the profound changes in the modern working environment. Today, automation and advanced machinery have replaced brute physical force with cognitive ability and technical proficiency in many industrial sectors. Consequently, physical attributes are no longer valid benchmarks for career exclusion.

Furthermore, framing jobs as inherently "male" or "female" creates artificial barriers that hinder individual potential and professional equity. People possess a wide array of cognitive styles, talents, and interests that transcend traditional gender binaries. When societies or employers discourage individuals from pursuing specific fields due to outdated stereotypes, they stifle innovation and limit economic productivity. Encouraging an inclusive workplace ensures that the best minds are selected for critical roles, whether it is a female aerospace engineer or a male pediatric nurse. True professional excellence is gender-blind.

In conclusion, attributing specific jobs to specific genders based on generalized qualities is flawed and regressive. Because skills, intelligence, and dedication are individual attributes rather than gender-exclusive traits, career paths should remain entirely open to anyone based on merit.

(Cuộc tranh luận về việc liệu một số công việc có thực sự phù hợp với nam hay nữ dựa trên những phẩm chất vốn có hay không đã kéo dài trong nhiều thập kỷ. Mặc dù các quan điểm truyền thống cho thấy sự phân công lao động nghiêm ngặt bắt nguồn từ những khác biệt sinh học, tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này, và lập luận rằng sự phù hợp về mặt nghề nghiệp được định nghĩa bởi năng lực cá nhân, hoài bão và kỹ năng, chứ không phải giới tính. Về mặt lịch sử, lập luận ủng hộ việc phân biệt đối xử việc làm theo giới tính phụ thuộc nhiều vào các khái quát hóa về sức mạnh thể chất và khí chất cảm xúc. Các công việc liên quan đến lao động chân tay nặng nhọc tự động được giao cho nam giới, trong khi các vị trí hỗ trợ, hành chính hoặc thiên về chăm sóc lại hướng về phụ nữ. Tuy nhiên, quan điểm này bỏ qua sự đa dạng rất lớn trong mỗi giới tính và những thay đổi sâu sắc trong môi trường làm việc hiện đại. Ngày nay, tự động hóa và máy móc tiên tiến đã thay thế sức mạnh thể chất thô sơ bằng năng lực nhận thức và sự thành thạo kỹ thuật ở nhiều lĩnh vực công nghiệp. Do đó, các đặc điểm thể chất không còn là tiêu chuẩn hợp lý để loại trừ nghề nghiệp. Hơn nữa, việc định hình các công việc mang tính chất "nam tính" hoặc "nữ tính" tạo ra các rào cản nhân tạo cản trở tiềm năng cá nhân và sự công bằng trong nghề nghiệp. Mọi người sở hữu một loạt các phong cách nhận thức, tài năng và sở thích vượt qua ranh giới giới tính truyền thống. Khi xã hội hoặc nhà tuyển dụng ngăn cản các cá nhân theo đuổi các lĩnh vực cụ thể do các định kiến lỗi thời, họ bóp nghẹt sự đổi mới và hạn chế năng suất kinh tế. Việc khuyến khích một môi trường làm việc toàn diện đảm bảo rằng những bộ óc xuất sắc nhất được lựa chọn cho các vai trò quan trọng, cho dù đó là một nữ kỹ sư hàng không vũ trụ hay một nam y tá nhi khoa. Sự xuất sắc chuyên nghiệp thực sự không phân biệt giới tính. Tóm lại, việc quy cho các công việc cụ thể cho các giới tính cụ thể dựa trên các phẩm chất chung chung là thiếu sót và thụt lùi. Bởi vì kỹ năng, trí tuệ và sự cống hiến là các thuộc tính cá nhân hơn là các đặc điểm độc quyền theo giới tính, con đường sự nghiệp nên hoàn toàn mở cửa cho bất kỳ ai dựa trên năng lực.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The rapid proliferation of social media platforms has sparked intense debate regarding its influence on the younger generation. I completely agree that social media exerts a predominantly negative impact on young people, primarily due to its detrimental effects on mental health, the distortion of reality, and the rise of cyberbullying.

The most concerning drawback of heavy social media consumption is its severe toll on mental well-being. Platforms heavily feature idealized portrayals of peer lifestyles, physical appearances, and achievements, which frequently trigger chronic social comparison among impressionable youth. This constant exposure breeds feelings of inadequacy, low self-esteem, anxiety, and depression. Furthermore, excessive screen time disrupts healthy sleep patterns and reduces face-to-face social interactions, often leading to social isolation and loneliness despite the illusion of digital connectivity.

Another critical issue is the pervasive threat of cyberbullying. Unlike traditional bullying, online harassment can occur 24/7, leaving victims with no safe haven. The anonymity and distance provided by digital screens embolden malicious actors, leading to devastating psychological consequences for teenagers and young adults who struggle to escape online abuse. Additionally, social media algorithms are specifically designed to maximize user engagement through addictive scrolling loops, which severely shortens attention spans and distracts young people from their academic and personal responsibilities.

In conclusion, while social media offers certain educational and networking benefits, its negative impacts on youth—ranging from deep-seated mental health struggles and distorted self-image to cyberbullying and addiction—far outweigh any advantages.

(Sự bùng phát nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã châm ngòi cho cuộc tranh luận gay gắt về ảnh hưởng của nó đối với thế hệ trẻ. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng mạng xã hội tác động chủ yếu tiêu cực đến giới trẻ, chủ yếu do những ảnh hưởng bất lợi của nó đối với sức khỏe tinh thần, sự bóp méo thực tế và sự gia tăng của nạn bắt nạt qua mạng. Nhược điểm đáng lo ngại nhất của việc tiêu thụ mạng xã hội nặng nề là cái giá nặng nề của nó đối với sự hạnh phúc tinh thần. Các nền tảng có nhiều hình ảnh lý tưởng hóa về lối sống của bạn bè, ngoại hình và thành tích, thường gây ra sự so sánh xã hội mãn tính ở những người trẻ tuổi dễ bị ảnh hưởng. Sự tiếp xúc liên tục này nuôi dưỡng cảm giác kém cỏi, lòng tự trọng thấp, lo lắng và trầm trọng. Hơn nữa, thời gian sử dụng thiết bị điện tử quá mức làm gián đoạn các kiểu ngủ lành mạnh và làm giảm các tương tác xã hội trực tiếp, thường dẫn đến sự cô lập xã hội và cô đơn mặc dù có ảo tưởng về kết nối kỹ thuật số. Một vấn đề quan trọng khác là mối đe dọa lan tràn của nạn bắt nạt qua mạng. Không giống như bắt nạt truyền thống, sự quấy rối trực tuyến có thể diễn ra 24/7, khiến nạn nhân không có nơi nào an toàn. Sự ẩn danh và khoảng cách được cung cấp bởi màn hình kỹ thuật số làm cho các tác nhân độc hại trở nên mạnh bạo hơn, dẫn đến hậu quả tâm lý tàn khốc cho thanh thiếu niên và thanh niên những người đang vật lộn để thoát khỏi lạm dụng trực tuyến. Ngoài ra, các thuật toán mạng xã hội được thiết kế đặc biệt để tối đa hóa sự tương tác của người dùng thông qua các vòng lộn xộn gây nghiện, làm rút ngắn nghiêm trọng khoảng chú ý và làm sao lãng những người trẻ tuổi khỏi trách nhiệm học tập và cá nhân của họ. Tóm lại, trong khi mạng xã hội mang lại một số lợi ích giáo dục và kết nối mạng, các tác động tiêu cực của nó đối với giới trẻ—từ các cuộc đấu tranh sức khỏe tinh thần sâu xa và hình ảnh bản thân bị bóp méo đến nạn bắt nạt qua mạng và nghiện ngập—lớn hơn nhiều so với bất kỳ ưu điểm nào.)

Gợi ý 2:

The pervasive integration of social networking sites into daily life has fundamentally altered how youth interact, learn, and perceive the world. I strongly concur with the viewpoint that social media is largely detrimental to young people, as it compromises their cognitive development, fosters superficial relationships, and exposes them to harmful content.

To begin with, the addictive nature of social media severely undermines young people's cognitive focus and productivity. The constant influx of short-form videos and rapid notifications trains the brain to crave immediate gratification, resulting in drastically reduced attention spans and difficulties with deep, sustained concentration required for academic success. Moreover, the pressure to curate a flawless digital persona creates immense psychological distress, forcing youth to measure their self-worth through quantifiable metrics like "likes" and follower counts.

Beyond individual psychological strains, social media negatively transforms the nature of human relationships. While it promises global connection, it frequently replaces genuine, empathetic interpersonal communication with superficial digital interactions. Young people may accumulate thousands of online "friends" while simultaneously experiencing profound feelings of isolation in the physical world. Compounding these issues is the exposure to unverified misinformation, unrealistic beauty standards, and online predators, which pose continuous risks to the safety and developmental growth of vulnerable adolescents.

In conclusion, the adverse consequences of social media on the younger demographic—manifested through eroded attention spans, fractured self-esteem, and social disconnection—clearly outweigh any superficial benefits it may provide.

(Sự tích hợp lan tràn của các trang mạng xã hội vào cuộc sống hàng ngày đã làm thay đổi căn bản cách giới trẻ tương tác, học hỏi và nhận thức thế giới. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm cho rằng mạng xã hội phần lớn là có hại cho giới trẻ, vì nó làm tổn hại đến sự phát triển nhận thức của họ, nuôi dưỡng các mối quan hệ hời hợt và đặt họ vào nội dung có hại. Trước hết, bản chất gây nghiện của mạng xã hội làm suy yếu nghiêm trọng sự tập trung nhận thức và năng suất của giới trẻ. Dòng video dạng ngắn liên tục và thông báo nhanh chóng huấn luyện bộ não khao khát sự thỏa mãn tức thì, dẫn đến việc giảm mạnh thời gian chú ý và khó khăn với sự tập trung sâu, bền vững cần thiết cho sự thành công trong học tập. Hơn nữa, áp lực phải giám tuyển một nhân vật kỹ thuật số hoàn hảo tạo ra sự đau khổ tâm lý vô cùng, buộc giới trẻ phải đo lường giá trị bản thân thông qua các số liệu có thể định lượng như "thích" và số lượng người theo dõi. Vượt ra ngoài những căng thẳng tâm lý cá nhân, mạng xã hội làm biến đổi tiêu cực bản chất của các mối quan hệ con người. Trong khi nó hứa hẹn kết nối toàn cầu, nó thường thay thế giao tiếp giữa các cá nhân chân chính, đồng cảm bằng các tương tác kỹ thuật số hời hợt. Những người trẻ tuổi có thể tích lũy hàng ngàn "bạn bè" trực tuyến đồng thời trải qua cảm giác cô lập sâu sắc trong thế giới vật chất. Làm trầm trọng thêm những vấn đề này là việc tiếp xúc với thông tin sai lệch chưa được xác minh, tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và những kẻ săn mồi trực tuyến, gây ra rủi ro liên tục cho sự an toàn và sự phát triển của lãng mạn dễ bị tổn thương. Tóm lại, hậu quả bất lợi của mạng xã hội đối với nhóm nhân khẩu học trẻ hơn—được biểu hiện thông qua khoảng chú ý bị xói mòn, lòng tự trọng bị rạn nứt và sự ngắt kết nối xã hội—rõ ràng lớn hơn bất kỳ lợi ích hời hợt nào mà nó có thể mang lại.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP