The line graph shows oil production and consumption in China between 1982 and 2006.
Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.

The line graph shows oil production and consumption in China between 1982 and 2006.
Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.

Câu hỏi trong đề: 2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates oil production and consumption figures in China over a 24-year period from 1982 to 2006, measured in millions of barrels per day. Overall, both metrics experienced an upward trajectory throughout the period. However, while oil production grew at a relatively stable and modest pace, consumption surged dramatically, eventually surpassing production and widening significantly by the end of the timeframe.
In 1982, China’s oil production stood at approximately 2.1 million barrels per day, which was higher than its consumption level of nearly 1.9 million barrels per day. Over the next four years, production experienced a sharp rise, reaching 3 million barrels per day by 1986, where it plateaued until 1994. In contrast, oil consumption remained relatively stagnant at around 1.9 to 2 million barrels per day between 1982 and 1990.
A significant turning point occurred around 1993 and 1994, when consumption lines intersected and overtook production figures at roughly 3.5 million barrels per day. Following this crossover, consumption escalated steeply, climbing from 4 million barrels per day in 1998 to a peak of approximately 6.3 million barrels per day in 2006. Meanwhile, production grew at a much slower rate after 1994, reaching a final plateau of about 3.5 million barrels per day by 2006, creating a substantial deficit between domestic supply and demand.
(Biểu đồ đường minh họa các số liệu về sản lượng và tiêu thụ dầu ở Trung Quốc trong giai đoạn 24 năm từ 1982 đến 2006, được tính bằng triệu thùng mỗi ngày. Nhìn chung, cả hai chỉ số đều trải qua xu hướng tăng lên trong suốt thời kỳ này. Tuy nhiên, trong khi sản lượng dầu tăng trưởng với tốc độ tương đối ổn định và khiêm tốn, mức tiêu thụ lại tăng vọt một cách kịch tính, cuối cùng vượt qua sản lượng và nới rộng đáng kể vào cuối khoảng thời gian. Vào năm 1982, sản lượng dầu của Trung Quốc ở mức khoảng 2,1 triệu thùng/ngày, cao hơn mức tiêu thụ gần 1,9 triệu thùng/ngày. Trong bốn năm tiếp theo, sản lượng đã tăng mạnh, đạt 3 triệu thùng/ngày vào năm 1986 và giữ nguyên mức này cho đến năm 1994. Ngược lại, tiêu thụ dầu vẫn tương đối trì trệ ở mức khoảng 1,9 đến 2 triệu thùng/ngày từ năm 1982 đến 1990. Một bước ngoặt quan trọng xảy ra vào khoảng năm 1993 và 1994, khi đường tiêu thụ cắt ngang và vượt qua các số liệu sản lượng ở mức khoảng 3,5 triệu thùng/ngày. Sau điểm giao cắt này, mức tiêu thụ leo thang dốc đứng, tăng từ 4 triệu thùng/ngày vào năm 1998 lên đỉnh điểm khoảng 6,3 triệu thùng/ngày vào năm 2006. Trong khi đó, sản lượng tăng với tốc độ chậm hơn nhiều sau năm 1994, đạt mức ổn định cuối cùng là khoảng 3,5 triệu thùng/ngày vào năm 2006, tạo ra một sự thiếu hụt đáng kể giữa nguồn cung và nhu cầu trong nước.)
Gợi ý 2:
The provided line graph details the daily quantities of oil produced and consumed in China from 1982 to 2006. A prominent feature of the chart is that China transitioned from being a net exporter (producing more than it consumed) to a major net importer as consumption rapidly outpaced domestic production over the 24-year span.
At the start of the period in 1982, production outstripped consumption, with figures recorded at 2.1 million and 1.9 million barrels per day, respectively. Between 1982 and 1986, production grew significantly to hit 3 million barrels per day, remaining completely flat at this level until 1994. During this same 12-year bracket, consumption changed very little initially, lingering near 2 million barrels per day until 1990 before beginning a steep ascent.
By 1994, consumption matched and then exceeded production at 3.5 million barrels per day. From 1994 onwards, the two indicators diverged sharply. While production experienced a very gradual increase from 3 million to roughly 3.5 million barrels per day between 1994 and 2006, consumption accelerated past 4 million barrels per day in 1998 and continued a relentless climb to reach a high of 6.3 million barrels per day at the end of the period in 2006.
(Biểu đồ đường được cung cấp trình bày chi tiết về số lượng dầu được sản xuất và tiêu thụ hàng ngày ở Trung Quốc từ năm 1982 đến 2006. Một đặc điểm nổi bật của biểu đồ là Trung Quốc đã chuyển đổi từ một quốc gia xuất khẩu ròng (sản xuất nhiều hơn tiêu thụ) thành một quốc gia nhập khẩu ròng lớn khi mức tiêu thụ vượt qua nhanh chóng sản lượng trong nước trong khoảng thời gian 24 năm. Vào thời điểm bắt đầu giai đoạn năm 1982, sản lượng vượt qua mức tiêu thụ, với các số liệu được ghi nhận lần lượt là 2,1 triệu và 1,9 triệu thùng/ngày. Giữa năm 1982 và 1986, sản lượng tăng đáng kể để đạt 3 triệu thùng/ngày, giữ nguyên ở mức này cho đến năm 1994. Trong cùng khoảng thời gian 12 năm này, mức tiêu thụ ban đầu thay đổi rất ít, duy trì gần mức 2 triệu thùng/ngày cho đến năm 1990 trước khi bắt đầu tăng vọt. Đến năm 1994, mức tiêu thụ đã bắt kịp và sau đó vượt qua sản lượng ở mức 3,5 triệu thùng/ngày. Từ năm 1994 trở đi, hai chỉ số này phân kỳ rõ rệt. Trong khi sản lượng trải qua mức tăng rất từ từ từ 3 triệu lên khoảng 3,5 triệu thùng/ngày giữa năm 1994 và 2006, mức tiêu thụ đã tăng tốc vượt qua 4 triệu thùng/ngày vào năm 1998 và tiếp tục leo dốc không ngừng để đạt đỉnh 6,3 triệu thùng/ngày vào cuối giai đoạn năm 2006.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.
Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.
The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.
Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.
(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)
Gợi ý 2:
The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.
In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.
The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.
During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.
(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
With the advent of high-resolution digital imaging and virtual reality, some argue that public museums and art galleries are becoming obsolete, as historical artifacts and masterpieces can easily be viewed on a computer screen. While digital platforms offer unprecedented convenience and accessibility, I completely disagree with the notion that physical museums will become unnecessary. Virtual displays can never replicate the profound emotional and sensory experience of engaging with authentic items in a shared public space.
On the one hand, digital archives undoubtedly provide valuable educational benefits. Online exhibitions allow individuals from remote geographical locations or those with mobility constraints to explore world-famous collections without the expense of traveling. Furthermore, digital tools often enhance learning by providing zooming capabilities, interactive timelines, and detailed multimedia commentary that might not be readily available next to a physical artifact.
On the other hand, physical museums offer an irreplaceable aura of authenticity. Standing in front of Leonardo da Vinci's Mona Lisa or walking through an ancient Egyptian exhibit creates a tangible connection to history that pixels on a screen simply cannot match. The sheer scale, texture, and physical presence of an artwork or historical relic command a level of awe and respect that a monitor diminishes. Moreover, museums function as vital social hubs where people gather, share perspectives, and engage in collective cultural experiences, fostering community bonding that solitary screen-viewing cannot achieve.
In conclusion, while computers are powerful tools for supplementing education and broadening accessibility, they should be viewed as complements to, rather than replacements for, public museums and art galleries. The unique sensory, emotional, and social value of experiencing art and history in person ensures their enduring relevance.
(Với sự ra đời của hình ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao và thực tế ảo, một số người cho rằng các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật đang trở nên lỗi thời, vì các hiện vật lịch sử và kiệt tác có thể dễ dàng được xem trên màn hình máy tính. Mặc dù các nền tảng kỹ thuật số mang lại sự tiện lợi và khả năng tiếp cận chưa từng có, tôi hoàn toàn không đồng tình với quan điểm cho rằng các bảo tàng vật lý sẽ trở nên không cần thiết. Các màn hình ảo không bao giờ có thể tái tạo lại trải nghiệm cảm xúc và giác quan sâu sắc khi tương tác với các hiện vật nguyên bản trong một không gian công cộng chung. Một mặt, các kho lưu trữ kỹ thuật số chắc chắn mang lại những lợi ích giáo dục có giá trị. Các triển lãm trực tuyến cho phép các cá nhân ở các vị trí địa lý xa xôi hoặc những người bị hạn chế về khả năng di chuyển có thể khám phá các bộ sưu tập nổi tiếng thế giới mà không tốn chi phí đi lại. Hơn nữa, các công cụ kỹ thuật số thường nâng cao việc học bằng cách cung cấp khả năng phóng to, các mốc thời gian tương tác và bình luận đa phương tiện chi tiết mà có thể không có sẵn ngay bên cạnh một hiện vật vật lý. Mặt khác, các bảo tàng vật lý mang lại một bầu không khí chân thực không thể thay thế. Đứng trước bức tranh Mona Lisa của Leonardo da Vinci hoặc đi dạo qua một triển lãm Ai Cập cổ đại tạo ra một kết nối hữu hình với lịch sử mà các điểm ảnh trên màn hình đơn giản là không thể sánh bằng. Quy mô, kết cấu và sự hiện diện vật lý thuần túy của một tác phẩm nghệ thuật hoặc di tích lịch sử mang lại mức độ kinh ngạc và tôn trọng mà một màn hình làm lu mờ đi. Hơn nữa, các bảo tàng hoạt động như những trung tâm xã hội quan trọng nơi mọi người tụ tập, chia sẻ quan điểm và tham gia vào các trải nghiệm văn hóa tập thể, thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng mà việc xem màn hình đơn độc không thể đạt được. Tóm lại, mặc dù máy tính là những công cụ mạnh mẽ để bổ sung giáo dục và mở rộng khả năng tiếp cận, chúng nên được coi là phần bổ sung chứ không phải là sự thay thế cho các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật. Giá trị giác quan, cảm xúc và xã hội độc đáo khi trải nghiệm nghệ thuật và lịch sử trực tiếp đảm bảo sự liên quan bền vững của chúng.)
Gợi ý 2:
The rapid expansion of digital technology has sparked a debate over the future of public museums and art galleries, with some asserting that online access will render physical institutions redundant. While I acknowledge that computers have revolutionized how we access and study cultural heritage, I strongly believe that physical museums remain indispensable due to the unique experiential and communal dimensions they provide.
Admittedly, digital technology offers remarkable advantages that physical museums cannot always match. For educational purposes, online databases allow students and researchers to examine rare manuscripts, ancient relics, and global art collections instantly from anywhere in the world. High-definition scanning can reveal minute brushstrokes or inscriptions that might be difficult to observe with the naked eye behind a glass barrier. For cash-strapped institutions or individuals with limited mobility, virtual tours democratize art and history, making them universally accessible.
However, reducing art and history to digital files strips away their intrinsic physical and emotional power. A museum is much more than a mere warehouse of objects; it is a carefully curated architectural and spatial environment designed to evoke specific emotional responses. The atmosphere of a quiet gallery, the communal energy of fellow visitors, and the direct visual interaction with a three-dimensional artifact create a holistic experience that a flat screen transforms into passive consumption. Furthermore, many historical objects and fine arts require specific environmental conditions and professional preservation that highlight their material vulnerability, something a computer simulation cannot truly represent.
In conclusion, although computers have transformed the dissemination of knowledge and expanded cultural accessibility, they cannot substitute for the physical reality of public museums. Museums offer an immersive, communal environment and emotional connection that digital platforms will always lack.
(Sự bùng nổ nhanh chóng của công nghệ kỹ thuật số đã châm ngòi cho cuộc tranh luận về tương lai của các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật, với một số người khẳng định rằng quyền truy cập trực tuyến sẽ làm cho các tổ chức vật lý trở nên dư thừa. Mặc dù tôi thừa nhận rằng máy tính đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận và nghiên cứu di sản văn hóa, tôi kiên quyết tin rằng các bảo tàng vật lý vẫn không thể thiếu do các chiều kích trải nghiệm và cộng đồng độc đáo mà chúng mang lại. Phải thừa nhận rằng công nghệ kỹ thuật số mang lại những ưu điểm đáng kinh ngạc mà các bảo tàng vật lý không phải lúc nào cũng có thể sánh bằng. Cho các mục đích giáo dục, các cơ sở dữ liệu trực tuyến cho phép học sinh và nhà nghiên cứu kiểm tra các bản thảo quý hiếm, cổ vật và các bộ sưu tập nghệ thuật toàn cầu ngay lập tức từ bất kỳ đâu trên thế giới. Quét độ nét cao có thể tiết lộ các nét cọ hoặc chữ khắc nhỏ mà có thể khó quan sát bằng mắt thường phía sau rào chắn bằng kính. Đối với các tổ chức thiếu kinh phí hoặc các cá nhân có khả năng di chuyển hạn chế, các chuyến tham quan ảo làm dân chủ hóa nghệ thuật và lịch sử, giúp chúng có thể tiếp cận phổ biến. Tuy nhiên, việc thu gọn nghệ thuật và lịch sử thành các tệp kỹ thuật số sẽ tước đi sức mạnh vật lý và cảm xúc vốn có của chúng. Một bảo tàng không chỉ là một nhà kho chứa các hiện vật đơn thuần; đó là một môi trường kiến trúc và không gian được tuyển chọn kỹ lưỡng nhằm gợi lên những phản ứng cảm xúc cụ thể. Bầu không khí của một phòng trưng bày yên tĩnh, năng lượng cộng đồng của những du khách cùng tham quan, và sự tương tác thị giác trực tiếp với một hiện vật ba chiều tạo ra một trải nghiệm toàn diện mà màn hình phẳng chuyển hóa thành sự tiêu thụ thụ động. Hơn nữa, nhiều hiện vật lịch sử và mỹ thuật đòi hỏi các điều kiện môi trường cụ thể và sự bảo quản chuyên nghiệp làm nổi bật tính dễ tổn thương về mặt vật chất của chúng, điều mà một mô phỏng máy tính không thể thực sự đại diện. Tóm lại, mặc dù máy tính đã chuyển đổi việc truyền bá kiến thức và mở rộng khả năng tiếp cận văn hóa, chúng không thể thay thế cho thực tế vật lý của các bảo tàng công cộng. Các bảo tàng mang lại một môi trường đắm chìm, mang tính cộng đồng và sự kết nối cảm xúc mà các nền tảng kỹ thuật số sẽ luôn thiếu.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


