khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/09/2026 20 Lưu

Lan and An are planning what to do together after school.

Lan: “Let’s go swimming this afternoon in the pool!” – An: ________ I’ll bring my swimming gear.”

A. No, I didn’t.                                                         

B. What a pity!

C. That’s a good idea!                                          
D. I’m not sure where it is.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. No, I didn’t. (Không, tớ đã không làm thế.) - Sai ngữ cảnh và sai thì

B. What a pity! (Thật đáng tiếc!) - Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, chia buồn

C. That’s a good idea! (Đó là một ý kiến hay đấy!) - Dùng để đồng ý với lời rủ rê, đề nghị

D. I’m not sure where it is. (Tớ không chắc nó ở đâu.)

Lan đưa ra một lời rủ rê bằng cấu trúc “Let's + V-nguyên thể” (Chúng ta hãy cùng...). Vế sau An khẳng định “I’ll bring my swimming gear” (Tớ sẽ mang đồ bơi của mình đi), chứng tỏ An hoàn toàn đồng ý tham gia. Lời đáp giao tiếp phù hợp và tự nhiên nhất để chấp nhận một lời đề nghị là “That's a good idea!”.

→ Lan: “Let’s go swimming this afternoon in the pool!” – An: “That’s a good idea! I’ll bring my swimming gear.”

Dịch nghĩa: Lan: “Chiều nay chúng mình đi bơi ở hồ bơi đi!” - An: “Đó là một ý kiến hay đấy! Tớ sẽ mang theo đồ bơi của mình.”

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. confident 
B. polite 
C. kind
D. quiet

Lời giải

Đáp án đúng là A.

The word “shy” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to:

(Từ “shy” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ:)

shy: nhút nhát, rụt rè.

A. confident: tự tin

B. polite: lịch sự

C. kind: tốt bụng

D. quiet: yên tĩnh, ít nói

Thông tin: Mai is different - she’s shy and artistic. (Mai thì khác - cô ấy nhút nhát và có tính nghệ sĩ.)

→ shy >< confident

Câu 2

A. She has brown hair and blue eyes.                     
B. She has brown hair and green eyes.     
C. She's kind and friendly.                                  
D. She's creative and friendly.

Lời giải

Đáp án đúng là C.

What is Sarah like? (Sarah là người như thế nào?)

A. She has brown hair and blue eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh dương.)

B. She has brown hair and green eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh lá cây.)

C. She's kind and friendly. (Cô ấy tốt bụng và thân thiện.)

D. She's creative and friendly. (Cô ấy sáng tạo và thân thiện.)

Thông tin: I have a friend named Sarah. She is kind and friendly.

(Lưu ý: Câu hỏi “What is someone like?” dùng để hỏi về tính cách, khác với “What does someone look like?” dùng để hỏi về ngoại hình).

Dịch nghĩa: Tôi có một người bạn tên là Sarah. Cậu ấy rất tốt bụng và thân thiện.

Câu 3

A. Mathematics 
B. Literature 
C. Science 
D. English

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. after                                  

B. for                            
C. in                        
D. at

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. There are a big playground and three classrooms in my school.
B. There is a big playground and three classrooms in my school.
C. There has a big playground and three classrooms in my school.
D. There have a big playground and three classrooms in my school.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. living room          
B. balcony     
C. kitchen      
D. bathroom

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP