khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/09/2026 29 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions below.

I feel blessed to have two wonderful friends, Long and Mai. We became close when we studied together in primary school. Long is outgoing and full of energy. He often joins outdoor activities and enjoys playing basketball with his teammates. Mai is different - she’s shy and artistic. She spends her free time painting landscapes and decorating her notebook with lovely drawings.

Although we have different personalities, we always get along well. Whenever I have problems, they give me advice and help me feel better. We often review lessons together before exams and sometimes buy snacks to share after class. Having friends like Long and Mai makes my school days more enjoyable and meaningful.

The word “shy” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to:

A. confident 
B. polite 
C. kind
D. quiet

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A.

The word “shy” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to:

(Từ “shy” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ:)

shy: nhút nhát, rụt rè.

A. confident: tự tin

B. polite: lịch sự

C. kind: tốt bụng

D. quiet: yên tĩnh, ít nói

Thông tin: Mai is different - she’s shy and artistic. (Mai thì khác - cô ấy nhút nhát và có tính nghệ sĩ.)

→ shy >< confident

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to the passage, which of the following is TRUE?

A. Long enjoys playing basketball.                        
B. Mai doesn’t like drawing.     
C. They never study together.                             
D. The writer feels lonely at school.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A.

According to the passage, which of the following is TRUE?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Long enjoys playing basketball. (Long thích chơi bóng rổ.) - Đúng.

B. Mai doesn’t like drawing. (Mai không thích vẽ.) - Sai, vì cô ấy dành thời gian rảnh để vẽ phong cảnh.

C. They never study together. (Họ không bao giờ học cùng nhau.) - Sai, vì họ thường ôn bài cùng nhau trước kỳ thi.

D. The writer feels lonely at school. (Người viết cảm thấy cô đơn ở trường.) - Sai, người viết cảm thấy trường học vui vẻ và ý nghĩa hơn nhờ có bạn.

Thông tin: He often joins outdoor activities and enjoys playing basketball with his teammates. (Đoạn 1)

(Cậu ấy thường tham gia các hoạt động ngoài trời và thích chơi bóng rổ với đồng đội của mình.)

Câu 3:

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

A. They often share food after class.                           
B. They met when they were in primary school.     
C. They always argue with each other.     
D. They help the writer feel better.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?)

A. They often share food after class. (Họ thường chia sẻ đồ ăn sau giờ học.) - Có nhắc đến: “buy snacks to share after class”.

B. They met when they were in primary school. (Họ quen nhau khi học tiểu học.) - Có nhắc đến: “became close when we studied together in primary school”.

C. They always argue with each other. (Họ luôn cãi vã với nhau.) - Không nhắc đến, ngược lại họ rất hòa thuận (“always get along well”).

D. They help the writer feel better. (Họ giúp người viết cảm thấy tốt hơn.) - Có nhắc đến: “help me feel better”.

Thông tin: Đoạn văn khẳng định “we always get along well” (chúng tôi luôn vô cùng hòa thuận), không có chi tiết nào nói rằng họ cãi vã hay tranh luận với nhau.

Câu 4:

What does Mai often do in her free time?

A. She watches TV.                                                   
B. She draws pictures.     
C. She plays basketball.                                      
D. She listens to music.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What does Mai often do in her free time?

(Mai thường làm gì vào thời gian rảnh?)

A. She watches TV. (Cô ấy xem TV.)

B. She draws pictures. (Cô ấy vẽ tranh.)

C. She plays basketball. (Cô ấy chơi bóng rổ.)

D. She listens to music. (Cô ấy nghe nhạc.)

Thông tin: She spends her free time painting landscapes and decorating her notebook with lovely drawings. (Đoạn 1)

(Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để vẽ tranh phong cảnh và trang trí cuốn sổ tay của mình bằng những hình vẽ đáng yêu.)

→ Đáp án B (draws pictures) tóm gọn chính xác những hoạt động này của Mai.

Câu 5:

What is the main idea of the reading passage?

A. The importance of joining outdoor activities.     
B. The writer’s two friends and their friendship.     
C. The way Mai decorates her notebook.      
D. How to prepare for exams effectively.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What is the main idea of the reading passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. The importance of joining outdoor activities. (Tầm quan trọng của việc tham gia các hoạt động ngoài trời.)

B. The writer’s two friends and their friendship. (Hai người bạn của người viết và tình bạn của họ.)

C. The way Mai decorates her notebook. (Cách Mai trang trí sổ tay của mình.)

D. How to prepare for exams effectively. (Cách chuẩn bị cho các kỳ thi một cách hiệu quả.)

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, người viết tập trung miêu tả về hai người bạn thân của mình là Long và Mai (tính cách, sở thích), đồng thời kể về sự gắn kết, hòa thuận và cách những người bạn này làm cho cuộc sống học đường trở nên ý nghĩa hơn. Các phương án A, C và D chỉ là những chi tiết rất nhỏ trong bài.

Dịch bài đọc:

Tôi cảm thấy thật may mắn khi có hai người bạn tuyệt vời là Long và Mai. Chúng tôi trở nên thân thiết khi học cùng nhau ở trường tiểu học. Long là người cởi mở và tràn đầy năng lượng. Cậu ấy thường tham gia các hoạt động ngoài trời và thích chơi bóng rổ với đồng đội của mình. Mai thì khác - cô ấy nhút nhát và có tính nghệ sĩ. Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để vẽ tranh phong cảnh và trang trí cuốn sổ tay của mình bằng những hình vẽ đáng yêu.

Dù có tính cách khác nhau, nhưng chúng tôi luôn vô cùng hòa thuận. Bất cứ khi nào tôi gặp khó khăn, họ đều cho tôi lời khuyên và giúp tôi cảm thấy tốt hơn. Chúng tôi thường cùng nhau ôn bài trước các kỳ thi và thỉnh thoảng mua đồ ăn vặt để chia sẻ sau giờ học. Có những người bạn như Long và Mai khiến cho những ngày đi học của tôi trở nên vui vẻ và ý nghĩa hơn nhiều.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. She has brown hair and blue eyes.                     
B. She has brown hair and green eyes.     
C. She's kind and friendly.                                  
D. She's creative and friendly.

Lời giải

Đáp án đúng là C.

What is Sarah like? (Sarah là người như thế nào?)

A. She has brown hair and blue eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh dương.)

B. She has brown hair and green eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh lá cây.)

C. She's kind and friendly. (Cô ấy tốt bụng và thân thiện.)

D. She's creative and friendly. (Cô ấy sáng tạo và thân thiện.)

Thông tin: I have a friend named Sarah. She is kind and friendly.

(Lưu ý: Câu hỏi “What is someone like?” dùng để hỏi về tính cách, khác với “What does someone look like?” dùng để hỏi về ngoại hình).

Dịch nghĩa: Tôi có một người bạn tên là Sarah. Cậu ấy rất tốt bụng và thân thiện.

Lời giải

Đáp án:

A
Đáp án đúng là A.

Phía trước khoảng trống là trạng từ quan hệ “where” (nơi mà) dùng để thay thế và bổ nghĩa cho cụm danh từ chỉ nơi chốn “a happy place” (một nơi hạnh phúc). Theo sau “where” phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) để mô tả những gì diễn ra tại nơi đó.

Đáp án A cung cấp một mệnh đề phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.

A. học sinh có thể học tập và vui chơi (Cung cấp mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ “students” và cụm động từ “can learn and have fun”, thể hiện đúng tiêu chí của một ngôi trường mơ ước).

→ My dream school is a happy place where students can learn and have fun.

Dịch nghĩa: Ngôi trường mơ ước của tôi là một nơi hạnh phúc, nơi học sinh có thể học tập và vui chơi.

Câu 3

A. Mathematics 
B. Literature 
C. Science 
D. English

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. living room          
B. balcony     
C. kitchen      
D. bathroom

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. after                                  

B. for                            
C. in                        
D. at

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. There are a big playground and three classrooms in my school.
B. There is a big playground and three classrooms in my school.
C. There has a big playground and three classrooms in my school.
D. There have a big playground and three classrooms in my school.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP