Listen to the talk and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Khoa’s favourite subject is ________.
Listen to the talk and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Khoa’s favourite subject is ________.
Câu hỏi trong đề: Bộ 8 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Khoa’s favourite subject is ____. (Môn học yêu thích của Khoa là ____.)
A. Mathematics: Toán học
B. Literature: Ngữ văn / Văn học
C. Science: Khoa học
D. English: Tiếng Anh
Thông tin: Khoa: I love Mathematics. I like solving math problems.
Dịch nghĩa: Khoa: Mình yêu Toán học. Mình thích giải các bài toán.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Khoa invited Paul to his house ________.
Khoa invited Paul to his house ________.
Khoa invited Paul to his house ____. (Khoa đã mời Paul đến nhà của cậu ấy ____.)
A. at weekend: vào cuối tuần
B. on a weekday: vào một ngày trong tuần
C. on Monday: vào thứ Hai
D. on Friday: vào thứ Sáu
Thông tin: Khoa: Hey, how about coming to my house at weekend?
Dịch nghĩa: Khoa: Này, cậu đến nhà mình vào cuối tuần nhé?
Câu 3:
Is Khoa’s house opposite the coffee shop?
Is Khoa’s house opposite the coffee shop?
Is Khoa’s house opposite the coffee shop? (Có phải nhà của Khoa ở đối diện quán cà phê không?)
A. Yes, it does. (Vâng, đúng vậy.) - Sai ngữ pháp với câu hỏi “Is...”
B. No, it doesn’t. (Không, không phải.) - Sai ngữ pháp với câu hỏi “Is...”
C. Yes, it is. (Vâng, đúng vậy.)
D. No, it isn’t. (Không, không phải.)
Thông tin: Paul: Is your house opposite the coffee shop?
Khoa: No, it isn't.
Dịch nghĩa: Paul: Nhà cậu có phải đối diện quán cà phê không?
Khoa: Không, không phải.
Câu 4:
What is true about Khoa’s house?
What is true about Khoa’s house?
What is true about Khoa’s house? (Điều gì là đúng về nhà của Khoa?)
A. It has an old cooker. (Nó có một chiếc bếp nấu cũ.)
B. It’s near a school. (Nó ở gần một ngôi trường.)
C. It has a green window. (Nó có một cửa sổ màu xanh lá cây.) - Thông tin trong bài là “green door” - cửa ra vào màu xanh
D. It has a very big kitchen. (Nó có một phòng bếp rất lớn.)
Thông tin: Khoa: My house has a very big kitchen, and my mom is a great cook!
Dịch nghĩa: Khoa: Nhà của mình có một phòng bếp rất lớn, và mẹ mình là một đầu bếp tuyệt vời!
Audio script:
Paul: What’s your favourite subject?
Khoa: I love Mathematics. I like solving math problems.
Paul: I hate Math. I’m not good at numbers!
Khoa: Hey, how about coming to my house at weekend? We can learn together.
Paul: Is your house opposite the coffee shop?
Khoa: No, it isn't. My house is next to the public library. It has a green door.
Paul: Ah, I see.
Khoa: And you should stay for dinner. My house has a very big kitchen, and my mom is a great cook!
Paul: Ok, thanks a lot, Khoa.
Dịch bài nghe:
Paul: Môn học yêu thích của cậu là gì?
Khoa: Mình yêu Toán học. Mình thích giải các bài toán.
Paul: Mình ghét môn Toán. Mình không giỏi về những con số!
Khoa: Này, cậu đến nhà mình vào cuối tuần nhé? Chúng ta có thể học cùng nhau.
Paul: Nhà cậu có phải đối diện quán cà phê không?
Khoa: Không, không phải. Nhà mình ở cạnh thư viện công cộng. Nó có một cái cửa ra vào màu xanh lá.
Paul: À, mình hiểu rồi.
Khoa: Và cậu nên ở lại ăn tối nhé. Nhà của mình có một phòng bếp rất lớn, và mẹ mình là một đầu bếp tuyệt vời!
Paul: Được thôi, cảm ơn cậu nhiều nhé, Khoa.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
What is Sarah like? (Sarah là người như thế nào?)
A. She has brown hair and blue eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh dương.)
B. She has brown hair and green eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh lá cây.)
C. She's kind and friendly. (Cô ấy tốt bụng và thân thiện.)
D. She's creative and friendly. (Cô ấy sáng tạo và thân thiện.)
Thông tin: I have a friend named Sarah. She is kind and friendly.
(Lưu ý: Câu hỏi “What is someone like?” dùng để hỏi về tính cách, khác với “What does someone look like?” dùng để hỏi về ngoại hình).
Dịch nghĩa: Tôi có một người bạn tên là Sarah. Cậu ấy rất tốt bụng và thân thiện.
Câu 2
Lời giải
The word “shy” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to:
(Từ “shy” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ:)
shy: nhút nhát, rụt rè.
A. confident: tự tin
B. polite: lịch sự
C. kind: tốt bụng
D. quiet: yên tĩnh, ít nói
Thông tin: Mai is different - she’s shy and artistic. (Mai thì khác - cô ấy nhút nhát và có tính nghệ sĩ.)
→ shy >< confident
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.