Choose the sentence that can end the text (in Question 39) most appropriately.
Choose the sentence that can end the text (in Question 39) most appropriately.
Câu hỏi trong đề: Bộ 8 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Ngữ cảnh của đoạn văn: Toàn bộ đoạn văn mang giọng điệu rất tích cực, ấm áp, kể về những ưu điểm của người bạn thân tên Lan (vui vẻ, thân thiện) và những hành động quan tâm, gắn bó giữa hai người (kể chuyện vui, giúp đỡ học tập, đi chơi cuối tuần).
Đáp án D: “I feel happy and grateful to have such a kind and supportive friend” (Tôi cảm thấy hạnh phúc và biết ơn khi có một người bạn tốt bụng và luôn ủng hộ mình như vậy). Câu này là sự đúc kết cho toàn bộ đoạn văn, thể hiện tình cảm trân trọng của tác giả đối với tình bạn này.
Các đáp án sai:
- A sai vì mang ý nghĩa tiêu cực: “Đôi khi Lan làm tôi khó chịu khi kể chuyện cười”, mâu thuẫn với chi tiết “make me smile” (khiến tôi mỉm cười) ở câu (a).
- B sai vì đưa ra lời khuyên lạc đề: “Tôi nghĩ Lan nên học nhiều hơn ở trường”. Đoạn văn không hề đề cập đến việc Lan học kém (thậm chí Lan còn giúp tác giả làm dự án ở trường).
- C sai vì phá vỡ mạch cảm xúc tích cực: “Tôi thường cãi nhau với Lan về những chuyện nhỏ nhặt”, không phù hợp với không khí vui vẻ, gắn bó đang được miêu tả.
Đoạn hoàn chỉnh:
My best friend is Lan. She is friendly and cheerful. Whenever I feel bored, she shares interesting stories that make me smile. She often helps me with school projects and gives me good advice. We also spend weekends riding bicycles or baking cakes together. I feel happy and grateful to have such a kind and supportive friend.
Dịch nghĩa:
Bạn thân nhất của tôi là Lan. Cô ấy thân thiện và vui vẻ. Bất cứ khi nào tôi cảm thấy buồn chán, cô ấy đều kể những câu chuyện thú vị khiến tôi mỉm cười. Cô ấy thường giúp tôi làm các dự án ở trường và cho tôi những lời khuyên bổ ích. Chúng tôi cũng dành những ngày cuối tuần để cùng nhau đạp xe hoặc nướng bánh. Tôi cảm thấy hạnh phúc và biết ơn khi có một người bạn tốt bụng và luôn ủng hộ mình như vậy.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
The word “shy” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to:
(Từ “shy” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ:)
shy: nhút nhát, rụt rè.
A. confident: tự tin
B. polite: lịch sự
C. kind: tốt bụng
D. quiet: yên tĩnh, ít nói
Thông tin: Mai is different - she’s shy and artistic. (Mai thì khác - cô ấy nhút nhát và có tính nghệ sĩ.)
→ shy >< confident
Câu 2
Lời giải
What is Sarah like? (Sarah là người như thế nào?)
A. She has brown hair and blue eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh dương.)
B. She has brown hair and green eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh lá cây.)
C. She's kind and friendly. (Cô ấy tốt bụng và thân thiện.)
D. She's creative and friendly. (Cô ấy sáng tạo và thân thiện.)
Thông tin: I have a friend named Sarah. She is kind and friendly.
(Lưu ý: Câu hỏi “What is someone like?” dùng để hỏi về tính cách, khác với “What does someone look like?” dùng để hỏi về ngoại hình).
Dịch nghĩa: Tôi có một người bạn tên là Sarah. Cậu ấy rất tốt bụng và thân thiện.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.