Câu hỏi trong đề: Bộ 6 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
water
We should drink enough ___________. (Chúng ta nên uống đủ ___________.)
Thông tin: Drink enough water, but not soft drinks.
Dịch nghĩa: Uống đủ nước, nhưng không uống đồ uống có ga.
Điền water.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
We can do outdoor activities like ________, swimming or playing sports.
We can do outdoor activities like ________, swimming or playing sports.
cycling
We can do outdoor activities like ___________, swimming or playing sports. (Chúng ta có thể tham gia các hoạt động ngoài trời như ___________, bơi hoặc chơi thể thao.)
Thông tin: Do outdoor activities like cycling, swimming, or playing sports.
Dịch nghĩa: Hãy tham gia các hoạt động ngoài trời như đạp xe, bơi lội, hoặc chơi thể thao.
Điền cycling.
Câu 3:
We should keep our room _____ and clean.
We should keep our room _____ and clean.
tidy
We should keep our room ___________ and clean. (Chúng ta nên giữ cho căn phòng của mình ___________ và sạch sẽ.)
Thông tin: Keep your room tidy and clean.
Dịch nghĩa: Hãy giữ cho căn phòng của bạn ngăn nắp và sạch sẽ.
Điền tidy.
Audio script:
Healthy habits help us keep fit and avoid disease. Here is some advice.
Eat more fruit and vegetables, especially coloured ones like carrots and tomatoes. They provide a lot of vitamins.
Eat meat, eggs, and cheese, but not too much. You may put on weight.
Drink enough water, but not soft drinks.
Be active and exercise every day. Do outdoor activities like cycling, swimming, or playing sports. They keep you fit.
Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily, so you will not feel tired.
Keep your room tidy and clean. Open windows to let in fresh air and sunshine on fine days.
Dịch bài nghe:
Những thói quen lành mạnh giúp chúng ta giữ gìn sức khỏe và tránh được bệnh tật. Dưới đây là một số lời khuyên.
Hãy ăn nhiều trái cây và rau củ hơn, đặc biệt là những loại có màu sắc như cà rốt và cà chua. Chúng cung cấp rất nhiều vitamin.
Hãy ăn thịt, trứng và phô mai, nhưng đừng ăn quá nhiều. Bạn có thể bị tăng cân.
Uống đủ nước, nhưng không uống đồ uống có ga (nước ngọt).
Hãy năng động và tập thể dục mỗi ngày. Tham gia các hoạt động ngoài trời như đạp xe, bơi lội hoặc chơi thể thao. Chúng giúp bạn giữ dáng.
Hãy đi ngủ sớm và ngủ khoảng 8 giờ mỗi ngày để bạn không cảm thấy mệt mỏi.
Hãy giữ cho căn phòng của bạn ngăn nắp và sạch sẽ. Hãy mở cửa sổ để đón không khí trong lành và ánh nắng mặt trời vào những ngày đẹp trời.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. fruits
Lời giải
A. fruits (n): hoa quả, trái cây
B. meat (n): thịt
C. noodles (n): mì
D. bread (n): bánh mì
Cụm từ cố định thường đi chung với nhau khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh là “fruits and vegetables” (hoa quả và rau xanh).
→ People who have healthy lifestyles often eat more fruits and vegetables.
Dịch nghĩa: Những người có lối sống lành mạnh thường ăn nhiều hoa quả và rau xanh hơn.
Câu 2
Lời giải
What did Lan’s school do last Sunday?
(Trường của Lan đã làm gì vào Chủ nhật tuần trước?)
A. They had a picnic. (Họ đã đi dã ngoại.)
B. They did community service. (Họ đã tham gia phục vụ cộng đồng.)
C. They joined a sports day. (Họ đã tham gia một ngày hội thể thao.)
D. They cleaned classrooms. (Họ đã dọn dẹp các phòng học.)
Thông tin: Last Sunday, our school had a community service day.
(Chủ nhật tuần trước, trường của tớ đã tổ chức một ngày phục vụ cộng đồng.)
Câu 3
A. Meat and eggs
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.