Part 1. Listen and choose the correct answer. (1.0 pt)
I - Listening: (2.0 pts)
What are the students talking about?
Part 1. Listen and choose the correct answer. (1.0 pt)
I - Listening: (2.0 pts)
Câu hỏi trong đề: Bộ 10 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
What are the students talking about? (Các học sinh đang nói về chủ đề gì?)
A. Leisure time: Thời gian rảnh rỗi
B. Healthy habits: Những thói quen lành mạnh
C. School activities: Các hoạt động ở trường
Thông tin: Teacher: Today, I’d like to know how you usually spend your leisure time.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Hôm nay, cô muốn biết các em thường dành thời gian rảnh rỗi của mình như thế nào.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What does Mai enjoy doing after school?
What does Mai enjoy doing after school? (Mai thích làm gì sau giờ học?)
A. Drawing: Vẽ
B. Cooking: Nấu ăn
C. Playing badminton: Chơi cầu lông
Thông tin: Mai: Sure! I usually play badminton with my friends after school.
Dịch nghĩa: Mai: Dạ chắc chắn rồi ạ! Em thường chơi cầu lông với bạn bè sau giờ học.
Câu 3:
Why does Nam dislike watching TV for long hours?
Why does Nam dislike watching TV for long hours? (Tại sao Nam không thích xem ti vi trong nhiều giờ?)
A. It’s boring: Nó thật nhàm chán
B. It wastes time: Nó làm lãng phí thời gian
C. It makes him tired: Nó làm cậu ấy mệt mỏi
Thông tin: Nam: Well, I’m not a big fan of watching TV. It wastes a lot of time.
Dịch nghĩa: Nam: Dạ, em không thích xem ti vi cho lắm. Nó làm lãng phí rất nhiều thời gian.
Câu 4:
What does the teacher suggest the students do this weekend?
What does the teacher suggest the students do this weekend? (Giáo viên gợi ý học sinh làm gì vào cuối tuần này?)
A. Visit a museum: Tham quan bảo tàng
B. Join a volunteer group: Tham gia một nhóm tình nguyện (dự án tình nguyện)
C. Clean the school: Dọn dẹp trường học
Thông tin: Teacher: Wonderful! I hope all of you will join our school volunteer project this weekend. We’ll clean the park near the school.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Tuyệt vời! Cô hy vọng tất cả các em sẽ tham gia dự án tình nguyện của trường chúng ta vào cuối tuần này. Chúng ta sẽ dọn dẹp công viên gần trường.
Đáp án C sai vì địa điểm dọn dẹp là “công viên gần trường” chứ không phải “trường học”
Audio script:
Teacher: Today, I’d like to know how you usually spend your leisure time. Mai, would you like to start?
Mai: Sure! I usually play badminton with my friends after school. It helps me keep fit and relaxed. Sometimes, I also help my mum cook dinner.
Teacher: That sounds great! How about you, Nam?
Nam: Well, I’m not a big fan of watching TV. It wastes a lot of time. Instead, I prefer listening to music or doing some gardening with my dad.
Teacher: That’s very nice, Nam. Do you do anything special at weekends?
Nam: Yes, my friends and I often join a volunteer group. We visit the nursing home to talk with the elderly and help clean the garden there.
Teacher: Wonderful! I hope all of you will join our school volunteer project this weekend. We’ll clean the park near the school.
Mai: Wow, that’s a meaningful activity! Count me in!
Dịch bài nghe:
Giáo viên: Hôm nay, cô muốn biết các em thường dành thời gian rảnh rỗi của mình như thế nào. Mai, em muốn bắt đầu trước không?
Mai: Dạ chắc chắn rồi ạ! Em thường chơi cầu lông với bạn bè sau giờ học. Nó giúp em giữ dáng và thư giãn. Thỉnh thoảng, em cũng giúp mẹ nấu bữa tối.
Giáo viên: Nghe tuyệt quá! Còn em thì sao, Nam?
Nam: Dạ, em không thích xem ti vi cho lắm. Nó làm lãng phí rất nhiều thời gian. Thay vào đó, em thích nghe nhạc hoặc làm vườn với bố hơn.
Giáo viên: Rất tốt, Nam. Em có làm gì đặc biệt vào các dịp cuối tuần không?
Nam: Dạ có, em và các bạn thường tham gia một nhóm tình nguyện. Chúng em đến thăm viện dưỡng lão để trò chuyện với người cao tuổi và giúp dọn dẹp khu vườn ở đó.
Giáo viên: Tuyệt vời! Cô hy vọng tất cả các em sẽ tham gia dự án tình nguyện của trường chúng ta vào cuối tuần này. Chúng ta sẽ dọn dẹp công viên gần trường.
Mai: Chà, đó là một hoạt động ý nghĩa! Cho em tham gia với ạ!
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Where do most people in the village work?
(Hầu hết mọi người trong làng làm việc ở đâu?)
A. In factories (Trong các nhà máy)
B. On farms (Trên các trang trại/cánh đồng)
C. In shops (Trong các cửa hàng)
Thông tin: In my village, most people work on farms...
(Ở làng tôi, hầu hết mọi người làm việc trên các trang trại/cánh đồng...)
Lời giải
three
Hoa spends about _______ hours a week reading books. (Hoa dành khoảng _______ giờ mỗi tuần để đọc sách.)
Thông tin: I usually spend about three hours a week reading.
Dịch nghĩa: Mình thường dành khoảng ba giờ một tuần để đọc sách.
Điền “three”.
Câu 3
A. classmates
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.