Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 31 to 36.
Teenagers can maintain a balanced lifestyle by exercising regularly, eating healthily, and taking enough rest. Physical activity is essential for keeping the body fit and strong. It may include cycling, swimming, playing sports, or simply walking to school. Teens are advised to do at least two types of physical activity several times a week to stay energetic and confident.
Healthy eating also plays a vital role in a teenager’s life. The body needs food to produce energy and support brain development. A balanced diet should contain the five main food groups: fruit, vegetables, meat, dairy products, and a small amount of sugary foods. Eating properly not only helps maintain a healthy weight but also improves concentration and overall fitness.
Finally, rest and sleep are both important for good health. Sleep allows the body to repair and recharge itself, while rest helps the mind relax. Activities such as reading, listening to music, or going on a trip can help teenagers relieve stress and regain positive energy for study and daily life.
(Adapted from https://hoclieu.vn/test-bank/test-bank-detail)
What is the main idea of the passage?
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 31 to 36.
Teenagers can maintain a balanced lifestyle by exercising regularly, eating healthily, and taking enough rest. Physical activity is essential for keeping the body fit and strong. It may include cycling, swimming, playing sports, or simply walking to school. Teens are advised to do at least two types of physical activity several times a week to stay energetic and confident.
Healthy eating also plays a vital role in a teenager’s life. The body needs food to produce energy and support brain development. A balanced diet should contain the five main food groups: fruit, vegetables, meat, dairy products, and a small amount of sugary foods. Eating properly not only helps maintain a healthy weight but also improves concentration and overall fitness.
Finally, rest and sleep are both important for good health. Sleep allows the body to repair and recharge itself, while rest helps the mind relax. Activities such as reading, listening to music, or going on a trip can help teenagers relieve stress and regain positive energy for study and daily life.
(Adapted from https://hoclieu.vn/test-bank/test-bank-detail)
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 9 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. Teenagers should focus only on studying. (Thanh thiếu niên chỉ nên tập trung vào việc học.)
B. Teenagers need exercise, healthy food, and rest for a balanced life. (Thanh thiếu niên cần tập thể dục, thức ăn lành mạnh và nghỉ ngơi để có một cuộc sống cân bằng.)
C. Eating sugary food helps teenagers relax. (Ăn đồ ngọt giúp thanh thiếu niên thư giãn.)
D. Sleep is more important than exercise. (Giấc ngủ quan trọng hơn tập thể dục.)
Thông tin: Ngay câu đầu tiên của bài, tác giả đã nêu rõ chủ đề: “Teenagers can maintain a balanced lifestyle by exercising regularly, eating healthily, and taking enough rest.” (Thanh thiếu niên có thể duy trì một lối sống cân bằng bằng cách tập thể dục thường xuyên, ăn uống lành mạnh và nghỉ ngơi đầy đủ). Sau đó, đoạn 1 nói về tập thể dục, đoạn 2 nói về ăn uống, và đoạn 3 nói về nghỉ ngơi.
→ Phương án B bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following activities is mentioned as a form of exercise?
Which of the following activities is mentioned as a form of exercise? (Hoạt động nào sau đây được nhắc đến như một hình thức tập thể dục?)
A. Watching TV: Xem TV
B. Cycling: Đạp xe
C. Reading books: Đọc sách
D. Listening to music: Nghe nhạc
Thông tin: It may include cycling, swimming, playing sports, or simply walking to school. (Đoạn 1)
(Nó có thể bao gồm đạp xe, bơi lội, chơi thể thao hoặc đơn giản là đi bộ đến trường.)
Câu 3:
What are the five main food groups mentioned in the passage?
What are the five main food groups mentioned in the passage? (Năm nhóm thực phẩm chính được nhắc đến trong đoạn văn là gì?)
A. Fruit, vegetables, meat, dairy, and sugary foods. (Trái cây, rau củ, thịt, sản phẩm từ sữa và thực phẩm có đường.)
B. Bread, fruit, dairy, fish, and coffee. (Bánh mì, trái cây, bơ sữa, cá và cà phê.)
C. Vegetables, candy, meat, milk, and chips. (Rau củ, kẹo, thịt, sữa và khoai tây chiên.)
D. Fruit, water, rice, meat, and oil. (Trái cây, nước, gạo, thịt và dầu ăn.)
Thông tin: A balanced diet should contain the five main food groups: fruit, vegetables, meat, dairy products, and a small amount of sugary foods. (Đoạn 2)
(Một chế độ ăn uống cân bằng nên chứa năm nhóm thực phẩm chính: trái cây, rau củ, thịt, các sản phẩm từ sữa và một lượng nhỏ thực phẩm có đường.)
Câu 4:
According to the passage, why should teenagers rest?
According to the passage, why should teenagers rest? (Theo đoạn văn, tại sao thanh thiếu niên nên nghỉ ngơi?)
A. To relax their mind and relieve stress. (Để thư giãn tâm trí và giảm căng thẳng.)
B. To save energy for the next day. (Để tiết kiệm năng lượng cho ngày hôm sau.)
C. To have more time for homework. (Để có nhiều thời gian hơn cho bài tập về nhà.)
D. To eat and drink more. (Để ăn và uống nhiều hơn.)
Thông tin: ...while rest helps the mind relax. Activities such as reading, listening to music, or going on a trip can help teenagers relieve stress... (Đoạn 3)
(...trong khi việc nghỉ ngơi giúp tâm trí thư giãn. Các hoạt động như đọc sách, nghe nhạc hoặc đi du lịch có thể giúp thanh thiếu niên giảm căng thẳng...)
Câu 5:
The word “vital” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.
The word “vital” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______. (Từ “vital” trong đoạn 2 GẦN NGHĨA NHẤT với ______.)
vital (adj): quan trọng, thiết yếu
A. important (adj): quan trọng
B. unusual (adj): bất thường
C. easy (adj): dễ dàng
D. expensive (adj): đắt đỏ
Thông tin: Healthy eating also plays a vital role in a teenager’s life. (Đoạn 2)
(Ăn uống lành mạnh cũng đóng một vai trò thiết yếu trong cuộc sống của một thanh thiếu niên.)
→ vital = important.
Câu 6:
The word “relieve” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
The word “relieve” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. (Từ “relieve” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.)
relieve (v): làm giảm nhẹ, xoa dịu (căng thẳng, cơn đau...)
A. reduce (v): làm giảm
B. decrease (v): làm giảm
C. increase (v): làm tăng lên
D. avoid (v): tránh
Thông tin: ...help teenagers relieve stress and regain positive energy... (Đoạn 3)
(...giúp thanh thiếu niên giảm căng thẳng và lấy lại năng lượng tích cực...)
→ relieve >< increase
Dịch bài đọc:
Thanh thiếu niên có thể duy trì một lối sống cân bằng bằng cách tập thể dục thường xuyên, ăn uống lành mạnh và nghỉ ngơi đầy đủ. Hoạt động thể chất là điều thiết yếu để giữ cho cơ thể cân đối và khỏe mạnh. Nó có thể bao gồm đạp xe, bơi lội, chơi thể thao hoặc đơn giản là đi bộ đến trường. Thanh thiếu niên được khuyên nên thực hiện ít nhất hai loại hình hoạt động thể chất vài lần một tuần để luôn tràn đầy năng lượng và tự tin.
Ăn uống lành mạnh cũng đóng một vai trò thiết yếu trong cuộc sống của một thanh thiếu niên. Cơ thể cần thức ăn để tạo ra năng lượng và hỗ trợ sự phát triển của não bộ. Một chế độ ăn uống cân bằng nên chứa năm nhóm thực phẩm chính: trái cây, rau củ, thịt, các sản phẩm từ sữa và một lượng nhỏ thực phẩm có đường. Ăn uống đúng cách không chỉ giúp duy trì cân nặng hợp lý mà còn cải thiện sự tập trung và thể lực tổng thể.
Cuối cùng, nghỉ ngơi và giấc ngủ đều quan trọng đối với sức khỏe tốt. Giấc ngủ cho phép cơ thể tự phục hồi và nạp lại năng lượng, trong khi việc nghỉ ngơi giúp tâm trí thư giãn. Các hoạt động như đọc sách, nghe nhạc hoặc đi du lịch có thể giúp thanh thiếu niên giảm căng thẳng và lấy lại năng lượng tích cực cho việc học tập và cuộc sống hàng ngày.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
Phía trước khoảng trống là câu giới thiệu chung: “My favorite community helper is Mr. Nam.” (Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi là chú Nam). Vị trí (37) cần một câu làm rõ công việc hoặc vai trò cụ thể của nhân vật này trong cộng đồng trước khi miêu tả tính cách của chú ấy ở câu tiếp theo.
Đáp án B cung cấp thông tin nghề nghiệp khớp với ngữ cảnh giao hàng ở các câu sau.
B. Chú ấy là một nhân viên giao hàng trong khu xóm của tôi (Giải thích rõ ràng nghề nghiệp của chú Nam).
→ My favorite community helper is Mr. Nam. He is a delivery person in my neighborhood.
Dịch nghĩa: Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi là chú Nam. Chú ấy là một nhân viên giao hàng trong khu xóm của tôi.
Câu 2
A. the
Lời giải
A. the: (mạo từ xác định)
B. a: một (mạo từ không xác định, đi với danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm)
C. an: một (mạo từ không xác định, đi với danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm)
D. Ø: (không dùng mạo từ)
Danh từ chính ở đây là “place” (nơi chốn) - một danh từ đếm được số ít và được nhắc đến chung chung. Tính từ đứng ngay trước nó là “cleaner” bắt đầu bằng một phụ âm (/k/), nên ta bắt buộc phải dùng mạo từ “a”.
Cấu trúc: make + something + a/an + adj + danh từ số ít
→ Our community always tries to make our town a cleaner and more beautiful place to live.
Dịch nghĩa: Cộng đồng của chúng ta luôn cố gắng biến thị trấn thành một nơi sạch sẽ và xinh đẹp hơn để sống.
Câu 3
A. excited
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. window
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.