Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 37 to 40.
My favorite community helper is Mr. Nam. (37) _______. He is a friendly person. Whenever he delivers something to us, he smiles happily. (38) _______. In addition, he is hard-working and responsible. He delivers goods to my family and other families in the neighborhood (39) _______. Sometimes, he has to return twice to deliver us a parcel because we are not at home. (40) _______. In general, Mr. Nam is a very dedicated community helper who makes our life easy and comfortable.
A. despite the weather
B. He is a delivery person in my neighborhood
C. I really appreciate his manner
D. He sometimes asks me about my study
My favorite community helper is Mr. Nam. (37) _______.
Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 37 to 40.
My favorite community helper is Mr. Nam. (37) _______. He is a friendly person. Whenever he delivers something to us, he smiles happily. (38) _______. In addition, he is hard-working and responsible. He delivers goods to my family and other families in the neighborhood (39) _______. Sometimes, he has to return twice to deliver us a parcel because we are not at home. (40) _______. In general, Mr. Nam is a very dedicated community helper who makes our life easy and comfortable.
A. despite the weather
B. He is a delivery person in my neighborhood
C. I really appreciate his manner
D. He sometimes asks me about my study
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
Phía trước khoảng trống là câu giới thiệu chung: “My favorite community helper is Mr. Nam.” (Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi là chú Nam). Vị trí (37) cần một câu làm rõ công việc hoặc vai trò cụ thể của nhân vật này trong cộng đồng trước khi miêu tả tính cách của chú ấy ở câu tiếp theo.
Đáp án B cung cấp thông tin nghề nghiệp khớp với ngữ cảnh giao hàng ở các câu sau.
B. Chú ấy là một nhân viên giao hàng trong khu xóm của tôi (Giải thích rõ ràng nghề nghiệp của chú Nam).
→ My favorite community helper is Mr. Nam. He is a delivery person in my neighborhood.
Dịch nghĩa: Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi là chú Nam. Chú ấy là một nhân viên giao hàng trong khu xóm của tôi.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Whenever he delivers something to us, he smiles happily. (38) _______.
Đáp án:
Phía trước là các câu miêu tả tính cách thân thiện: “He is a friendly person. Whenever he delivers something to us, he smiles happily.” (Chú ấy là một người thân thiện. Bất cứ khi nào chú ấy giao một món đồ gì đó cho chúng tôi, chú đều mỉm cười vui vẻ). Vị trí (38) cần một hành động thể hiện thêm sự gần gũi, thân thiện này trước khi chuyển sang một nét tính cách khác (“hard-working and responsible” - chăm chỉ và có trách nhiệm) ở câu sau.
Đáp án D cung cấp một hành động giao tiếp rất phù hợp với nét tính cách thân thiện.
D. Thỉnh thoảng chú ấy còn hỏi thăm về việc học của tôi (Hành động quan tâm này tiếp nối tự nhiên mạch miêu tả sự thân thiện).
→ Whenever he delivers something to us, he smiles happily. He sometimes asks me about my study.
Dịch nghĩa: Bất cứ khi nào chú ấy giao một món đồ gì đó cho chúng tôi, chú đều mỉm cười vui vẻ. Thỉnh thoảng chú ấy còn hỏi thăm về việc học của tôi.
Câu 3:
He delivers goods to my family and other families in the neighborhood (39) _______.
Đáp án:
Câu chứa khoảng trống đang chứng minh cho sự “chăm chỉ” (hard-working): “He delivers goods to my family and other families in the neighborhood (39) _______.” (Chú ấy giao hàng hóa cho gia đình tôi và các gia đình khác trong xóm...). Vị trí này cần một cụm trạng từ để nhấn mạnh sự vất vả hoặc hoàn cảnh làm việc.
Đáp án A là một cụm giới từ hoàn hảo để làm nổi bật sự cống hiến này.
A. bất chấp thời tiết (Cụm từ này làm rõ sự chăm chỉ, không quản ngại khó khăn để giao hàng).
→ He delivers goods to my family and other families in the neighborhood despite the weather.
Dịch nghĩa: Chú ấy giao hàng hóa cho gia đình tôi và các gia đình khác trong xóm bất chấp thời tiết.
Câu 4:
Sometimes, he has to return twice to deliver us a parcel because we are not at home. (40) _______.
Đáp án:
Phía trước khoảng trống miêu tả một hành động vô cùng có trách nhiệm: “Sometimes, he has to return twice to deliver us a parcel because we are not at home.” (Đôi khi, chú ấy phải quay lại hai lần để giao cho chúng tôi một bưu kiện vì chúng tôi không có ở nhà). Vị trí (40) cần một câu bộc lộ thái độ hoặc cảm xúc của người viết trước hành động đáng quý này.
Đáp án C thể hiện sự trân trọng, kết nối mượt mà với câu kết luận mang tính khen ngợi ở cuối đoạn.
C. Tôi thực sự trân trọng thái độ (làm việc) của chú ấy (Bộc lộ sự biết ơn đối với sự tận tâm vừa được miêu tả).
→ Sometimes, he has to return twice to deliver us a parcel because we are not at home. I really appreciate his manner.
Dịch nghĩa: Đôi khi, chú ấy phải quay lại hai lần để giao cho chúng tôi một bưu kiện vì chúng tôi không có ở nhà. Tôi thực sự trân trọng thái độ của chú ấy.
Dịch bài đọc:
Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi là chú Nam. Chú ấy là một nhân viên giao hàng trong khu xóm của tôi. Chú ấy là một người thân thiện. Bất cứ khi nào chú ấy giao một món đồ gì đó cho chúng tôi, chú đều mỉm cười vui vẻ. Thỉnh thoảng chú ấy còn hỏi thăm về việc học của tôi. Thêm vào đó, chú ấy rất chăm chỉ và có trách nhiệm. Chú ấy giao hàng hóa cho gia đình tôi và các gia đình khác trong xóm bất chấp thời tiết. Đôi khi, chú ấy phải quay lại hai lần để giao cho chúng tôi một bưu kiện vì chúng tôi không có ở nhà. Tôi thực sự trân trọng thái độ của chú ấy. Nhìn chung, chú Nam là một người giúp đỡ cộng đồng rất tận tâm, người đã làm cho cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng và thoải mái.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. excited
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. excited (adj): hào hứng, phấn khích (dùng để miêu tả cảm xúc)
B. excitement (n): sự hào hứng
C. exciting (adj): thú vị, làm phấn khích (dùng để miêu tả tính chất)
D. excite (v): kích thích, làm hào hứng
Theo sau động từ to be “are” ta cần một tính từ.
Chủ ngữ “We” (Chúng tôi) chỉ người đang diễn tả cảm xúc vui mừng, hào hứng khi thông báo một sự kiện, do đó ta phải dùng tính từ đuôi “-ed” (excited).
→ We are excited to announce that our annual School Talent Show will take place on October 10th...
Dịch nghĩa: Chúng tôi rất hào hứng được thông báo rằng Chương trình Tìm kiếm Tài năng thường niên của trường chúng ta sẽ diễn ra vào ngày 10 tháng 10...
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. Teenagers should focus only on studying. (Thanh thiếu niên chỉ nên tập trung vào việc học.)
B. Teenagers need exercise, healthy food, and rest for a balanced life. (Thanh thiếu niên cần tập thể dục, thức ăn lành mạnh và nghỉ ngơi để có một cuộc sống cân bằng.)
C. Eating sugary food helps teenagers relax. (Ăn đồ ngọt giúp thanh thiếu niên thư giãn.)
D. Sleep is more important than exercise. (Giấc ngủ quan trọng hơn tập thể dục.)
Thông tin: Ngay câu đầu tiên của bài, tác giả đã nêu rõ chủ đề: “Teenagers can maintain a balanced lifestyle by exercising regularly, eating healthily, and taking enough rest.” (Thanh thiếu niên có thể duy trì một lối sống cân bằng bằng cách tập thể dục thường xuyên, ăn uống lành mạnh và nghỉ ngơi đầy đủ). Sau đó, đoạn 1 nói về tập thể dục, đoạn 2 nói về ăn uống, và đoạn 3 nói về nghỉ ngơi.
→ Phương án B bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài.
Câu 3
A. the
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.