PART 2: You will listen to a talk show and decide whether the following statements are true (T) or false (F). You will hear the recording twice.
There are three people in Hieu’s family.
PART 2: You will listen to a talk show and decide whether the following statements are true (T) or false (F). You will hear the recording twice.
Câu hỏi trong đề: Bộ 6 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
There are three people in Hieu’s family. (Có ba người trong gia đình của Hiếu.)
Thông tin: Hieu: Well, I live with my parents and my brother.
Dịch nghĩa: Hiếu: Chà, tôi sống cùng với bố mẹ và anh trai tôi. (Gồm bố, mẹ, anh trai và Hiếu, tổng cộng là 4 người).
Khẳng định sai. Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Hieu's parents cannot teach him physics.
Hieu's parents cannot teach him physics.
Hieu's parents cannot teach him physics. (Bố mẹ của Hiếu không thể dạy cậu ấy môn vật lý.)
Thông tin: Hieu: My parents are farmers. They know little about physics.
Dịch nghĩa: Hiếu: Bố mẹ tôi là nông dân. Họ biết rất ít về môn vật lý.
Khẳng định đúng. Chọn B.
Câu 3:
Hieu describes his brother as his best friend who supports him a lot.
Hieu describes his brother as his best friend who supports him a lot. (Hiếu miêu tả anh/em trai mình là người bạn thân nhất, người đã hỗ trợ cậu ấy rất nhiều.)
Thông tin: Hieu: My brother is my best friend. He shares his happy and sad moments with me, and is always there for me when I need help.
Dịch nghĩa: Hiếu: Anh/em trai tôi là người bạn thân nhất của tôi. Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui buồn với tôi, và luôn ở bên tôi mỗi khi tôi cần giúp đỡ.
Khẳng định đúng. Chọn B.
Câu 4:
Hieu’s family is not very supportive of his studies.
Hieu’s family is not very supportive of his studies. (Gia đình của Hiếu không ủng hộ nhiều cho việc học của cậu ấy.)
Thông tin: Hieu: And I must say that all my achievements are the result of their support. [...] They always listen to me and cheer me up whenever I have difficulties.
Dịch nghĩa: Hiếu: Và tôi phải nói rằng tất cả những thành tích của tôi đều là kết quả của sự ủng hộ từ họ. [...] Họ luôn lắng nghe và động viên tôi mỗi khi tôi gặp khó khăn. (Trái ngược với thông tin “not very supportive”).
Khẳng định sai. Chọn A.
Câu 5:
Hieu’s family can spend some time together everyday as a routine.
Hieu’s family can spend some time together every day as a routine. (Gia đình Hiếu có thể dành thời gian cho nhau mỗi ngày như một thói quen.)
Thông tin: Hieu: My parents have created some family routines so that every week we can spend some time together although we're all very busy.
Dịch nghĩa: Hiếu: Bố mẹ tôi đã tạo ra một số thói quen gia đình để mỗi tuần chúng tôi có thể dành chút thời gian cho nhau mặc dù tất cả chúng tôi đều rất bận rộn.
Trong bài nghe là “every week” - mỗi tuần, trái ngược với “every day” - mỗi ngày.
Khẳng định sai. Chọn A.
Audio script:
Hieu: Good evening. Well, I live with my parents and my brother. And I must say that all my achievements are the result of their support.
Host: Do your parents help you with your studies?
Hieu: My parents are farmers. They know little about physics. But they believe in me. They always listen to me and cheer me up whenever I have difficulties.
Host: So they encourage you to try harder?
Hieu: That's right. Their love and trust give me strength to carry on.
Host: How about your brother?
Hieu: My brother is my best friend. He shares his happy and sad moments with me, and is always there for me when I need help.
Host: You're so lucky to have a supportive family. Do you spend a lot of time together?
Hieu: Yes. My parents have created some family routines so that every week we can spend some time together although we're all very busy.
Host: Family routines? Can you tell us more about that?
Hieu: Well, family routines are...
Dịch bài nghe:
Hiếu: Chào buổi tối. Chà, tôi sống cùng với bố mẹ và anh trai. Và tôi phải nói rằng tất cả những thành tựu của tôi đều là kết quả của sự ủng hộ từ họ.
Người dẫn chương trình: Bố mẹ bạn có giúp đỡ bạn trong việc học không?
Hiếu: Bố mẹ tôi là nông dân. Họ biết rất ít về vật lý. Nhưng họ tin tưởng vào tôi. Họ luôn lắng nghe và động viên tôi mỗi khi tôi gặp khó khăn.
Người dẫn chương trình: Vậy là họ khuyến khích bạn cố gắng nhiều hơn?
Hiếu: Đúng vậy ạ. Tình yêu thương và sự tin tưởng của họ tiếp thêm cho tôi sức mạnh để tiếp tục bước đi.
Người dẫn chương trình: Còn anh trai của bạn thì sao?
Hiếu: Anh trai là người bạn thân nhất của tôi. Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui buồn với tôi, và luôn ở bên tôi mỗi khi tôi cần giúp đỡ.
Người dẫn chương trình: Bạn thật may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ mình. Các bạn có dành nhiều thời gian cho nhau không?
Hiếu: Có ạ. Bố mẹ tôi đã tạo ra một số thói quen gia đình để mỗi tuần chúng tôi có thể dành chút thời gian bên nhau mặc dù tất cả chúng tôi đều rất bận rộn.
Người dẫn chương trình: Thói quen gia đình ư? Bạn có thể kể cho chúng tôi nghe thêm về điều đó không?
Hiếu: Vâng, thói quen gia đình là...
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
A. environment (n): môi trường
B. industry (n): nền công nghiệp
C. communication (n): sự giao tiếp
D. atmosphere (n): bầu khí quyển
Ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về việc “cắt giảm sử dụng đồ nhựa” (Cutting down on plastic use). Hành động này chắc chắn sẽ giúp ích cho “môi trường”.
→ This really helps the environment because it takes many years for plastic waste...
Dịch nghĩa: Điều này thực sự giúp ích cho môi trường bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa...
Câu 2
Lời giải
What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. The pros of a green lifestyle. (Những lợi ích/ưu điểm của lối sống xanh.)
B. Difficulties in adopting a green lifestyle. (Những khó khăn trong việc áp dụng lối sống xanh.)
C. Trends in green living. (Các xu hướng trong lối sống xanh.)
D. Reducing waste. (Việc giảm thiểu rác thải.)
Thông tin: Từ “pros” đồng nghĩa với “advantages” hoặc “benefits”. Xuyên suốt đoạn văn, tác giả lần lượt liệt kê các lợi ích của lối sống xanh: lợi ích môi trường (“advantage... helps reduce environmental pollution” - đoạn 1), lợi ích kinh tế (“economic benefits” - đoạn 2) và lợi ích sức khỏe (“health benefits” - đoạn 3).
→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. learning
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.