khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

01/10/2026 32 Lưu

PART 2: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each paragraph below.

Cutting down on plastic use

This really helps the (16) ________ because it takes many years for plastic waste to (17) ________ into small pieces. Bring a reusable bag when you go shopping, and your own refillable bottle instead of buying bottled water.

 

(18) ________, doing housework can bring a lot of benefits to children. It teaches them life skills and (19) ________ their character. Therefore, parents should encourage their kids (20) ________ the housework for their own good as well as the good of the whole family.

This really helps the (16) ________

A. environment                    

B. industry     
C. communication       
D. atmosphere

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. environment (n): môi trường

B. industry (n): nền công nghiệp

C. communication (n): sự giao tiếp

D. atmosphere (n): bầu khí quyển

Ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về việc “cắt giảm sử dụng đồ nhựa” (Cutting down on plastic use). Hành động này chắc chắn sẽ giúp ích cho “môi trường”.

→ This really helps the environment because it takes many years for plastic waste...

Dịch nghĩa: Điều này thực sự giúp ích cho môi trường bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

...... because it takes many years for plastic waste to (17) ________ into small pieces.

A. take off
B. break down     
C. look after         
D. cut down

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. take off (phrasal verb): cất cánh / cởi (quần áo) / thành công

B. break down (phrasal verb): phân hủy / hỏng hóc (máy móc)

C. look after (phrasal verb): chăm sóc

D. cut down (phrasal verb): cắt giảm / chặt hạ

Khi nói về rác thải nhựa (plastic waste), cụm động từ miêu tả quá trình nó rã ra thành những mảnh nhỏ theo thời gian là “break down” (phân hủy).

→ ...because it takes many years for plastic waste to break down into small pieces.

Dịch nghĩa: ...bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa phân hủy thành những mảnh nhỏ.

Dịch bài đọc:

Cắt giảm việc sử dụng nhựa

Điều này thực sự giúp ích cho môi trường bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa phân hủy thành những mảnh nhỏ. Hãy mang theo túi có thể tái sử dụng khi bạn đi mua sắm và bình nước có thể châm lại của riêng bạn thay vì mua nước đóng chai.

Câu 3:

(18) ________, doing housework can bring a lot of benefits to children.

A. To sum up                        

B. In short      
C. All in all            
D. All are correct

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. To sum up (adv phrase): Tóm lại

B. In short (adv phrase): Tóm lại, nói ngắn gọn

C. All in all (adv phrase): Nhìn chung, tóm lại

D. All are correct: Tất cả đều đúng

Đoạn văn này mang tính chất đúc kết lại lợi ích của việc làm việc nhà đối với trẻ em. Cả 3 cụm từ ở đáp án A, B, C đều có chức năng như một trạng từ nối đứng ở đầu câu, được ngăn cách bằng dấu phẩy (,) để đưa ra lời kết luận. Do đó, cả 3 phương án đều dùng được.

→ [To sum up / In short / All in all], doing housework can bring a lot of benefits to children.

Dịch nghĩa: Tóm lại, làm việc nhà có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho trẻ em.

Câu 4:

It teaches them life skills and (19) ________ their character.

A. reduces to do                   

B. makes to do                             
C. helps build    
D. attracts

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. reduces to do: giảm việc làm

B. makes to do: (sai cấu trúc)

C. helps build (v): giúp xây dựng, hình thành

D. attracts (v): thu hút

Ta có: build character: rèn luyện, xây dựng hoặc hình thành tính cách.

Ta có: help do something: giúp làm gì

→ It teaches them life skills and helps build their character.

Dịch nghĩa: Nó dạy cho chúng các kỹ năng sống và giúp hình thành tính cách của chúng.

Câu 5:

Therefore, parents should encourage their kids (20) ________ the housework for their own good as well as the good of the whole family.

A. to bring                            

B. to share     
C. to smile             
D. to cry

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. to bring (to V): mang đến

B. to share (to V): chia sẻ

C. to smile (to V): mỉm cười

D. to cry (to V): khóc

Ta có: share the housework: chia sẻ việc nhà

Cấu trúc: encourage somebody to do something: khuyến khích ai đó làm gì

→ Therefore, parents should encourage their kids to share the housework for their own good...

Dịch nghĩa: Do đó, cha mẹ nên khuyến khích con cái chia sẻ việc nhà vì lợi ích của chính chúng...

Dịch bài đọc:

Tóm lại, làm việc nhà có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho trẻ em. Nó dạy cho chúng các kỹ năng sống và giúp hình thành tính cách của chúng. Do đó, cha mẹ nên khuyến khích con cái chia sẻ việc nhà vì lợi ích của chính chúng cũng như lợi ích của toàn gia đình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The pros of a green lifestyle. 
B. Difficulties in adopting a green lifestyle. 
C. Trends in green living. 
D. Reducing waste

Lời giải

Đáp án đúng là A

What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. The pros of a green lifestyle. (Những lợi ích/ưu điểm của lối sống xanh.)

B. Difficulties in adopting a green lifestyle. (Những khó khăn trong việc áp dụng lối sống xanh.)

C. Trends in green living. (Các xu hướng trong lối sống xanh.)

D. Reducing waste. (Việc giảm thiểu rác thải.)

Thông tin: Từ “pros” đồng nghĩa với “advantages” hoặc “benefits”. Xuyên suốt đoạn văn, tác giả lần lượt liệt kê các lợi ích của lối sống xanh: lợi ích môi trường (“advantage... helps reduce environmental pollution” - đoạn 1), lợi ích kinh tế (“economic benefits” - đoạn 2) và lợi ích sức khỏe (“health benefits” - đoạn 3).

→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.

Câu 2

A. learning                    

B. to learn             
C. learn                  
D. to have learned

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. learning (v-ing): học

B. to learn (to V): để học

C. learn (v): (động từ nguyên thể)

D. to have learned: (động từ nguyên mẫu hoàn thành)

Ta có cấu trúc: be busy + V-ing: bận rộn làm việc gì đó

→ Children are busy learning something new every day after school.

Dịch nghĩa: Trẻ em thì bận rộn học một điều gì đó mới mỗi ngày sau giờ học.

Câu 3

A. Next Sunday
B. Next Saturday
C. Next Monday 
D. Next Friday

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP