khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

01/10/2026 10 Lưu

Small changes in your daily habits can help reduce the _________ you produce.

A. carbon footprint 
B. footsteps 
C. issues 
D. trouble

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. carbon footprint (n): lượng khí thải carbon (dấu chân carbon)

B. footsteps (n): bước chân (nghĩa đen)

C. issues (n): những vấn đề

D. trouble (n): rắc rối

Câu văn mang ngữ cảnh bảo vệ môi trường (“reduce” - giảm thiểu).

Ta có: reduce one's carbon footprint: giảm thiểu lượng khí thải carbon mà ai đó tạo ra

→ Small changes in your daily habits can help reduce the carbon footprint you produce.

Dịch nghĩa: Những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày của bạn có thể giúp giảm lượng khí thải carbon mà bạn tạo ra.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. environment                    

B. industry     
C. communication       
D. atmosphere

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. environment (n): môi trường

B. industry (n): nền công nghiệp

C. communication (n): sự giao tiếp

D. atmosphere (n): bầu khí quyển

Ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về việc “cắt giảm sử dụng đồ nhựa” (Cutting down on plastic use). Hành động này chắc chắn sẽ giúp ích cho “môi trường”.

→ This really helps the environment because it takes many years for plastic waste...

Dịch nghĩa: Điều này thực sự giúp ích cho môi trường bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa...

Câu 2

A. The pros of a green lifestyle. 
B. Difficulties in adopting a green lifestyle. 
C. Trends in green living. 
D. Reducing waste

Lời giải

Đáp án đúng là A

What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. The pros of a green lifestyle. (Những lợi ích/ưu điểm của lối sống xanh.)

B. Difficulties in adopting a green lifestyle. (Những khó khăn trong việc áp dụng lối sống xanh.)

C. Trends in green living. (Các xu hướng trong lối sống xanh.)

D. Reducing waste. (Việc giảm thiểu rác thải.)

Thông tin: Từ “pros” đồng nghĩa với “advantages” hoặc “benefits”. Xuyên suốt đoạn văn, tác giả lần lượt liệt kê các lợi ích của lối sống xanh: lợi ích môi trường (“advantage... helps reduce environmental pollution” - đoạn 1), lợi ích kinh tế (“economic benefits” - đoạn 2) và lợi ích sức khỏe (“health benefits” - đoạn 3).

→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.

Câu 3

A. learning                    

B. to learn             
C. learn                  
D. to have learned

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Next Sunday
B. Next Saturday
C. Next Monday 
D. Next Friday

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP