PART 2. b. Rewrite the sentences so that it means exactly the same as the one printed before it. (0.5 pt)
Pollution affects the environment in many ways.
→ The environment…………………..……………………………
PART 2. b. Rewrite the sentences so that it means exactly the same as the one printed before it. (0.5 pt)
Pollution affects the environment in many ways.
→ The environment…………………..……………………………
Câu hỏi trong đề: Bộ 6 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
The environment is affected by pollution in many ways.
Câu gốc: Pollution affects the environment in many ways. (Ô nhiễm ảnh hưởng đến môi trường theo nhiều cách.)
Quy tắc: Chuyển đổi câu Chủ động sang Bị động ở thì Hiện tại đơn: S + V(s/es) + O + thể cách/nơi chốn = S (mới) + is/am/are + V3/ed + (by O) + thể cách/nơi chốn.
Cách viết lại:
- Đưa tân ngữ “the environment” lên làm chủ ngữ (đề bài đã cho sẵn).
- Danh từ “environment” là số ít nên động từ to be chia là “is”.
- Động từ “affects” chuyển thành phân từ hai (V3/ed) bằng cách thêm đuôi “-ed”: affected.
- Thêm “by pollution” (bởi sự ô nhiễm).
- Giữ nguyên trạng từ thể cách ở cuối: in many ways.
→ The environment is affected by pollution in many ways.
Dịch nghĩa: Môi trường bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm theo nhiều cách khác nhau.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
A. environment (n): môi trường
B. industry (n): nền công nghiệp
C. communication (n): sự giao tiếp
D. atmosphere (n): bầu khí quyển
Ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về việc “cắt giảm sử dụng đồ nhựa” (Cutting down on plastic use). Hành động này chắc chắn sẽ giúp ích cho “môi trường”.
→ This really helps the environment because it takes many years for plastic waste...
Dịch nghĩa: Điều này thực sự giúp ích cho môi trường bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa...
Câu 2
Lời giải
What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. The pros of a green lifestyle. (Những lợi ích/ưu điểm của lối sống xanh.)
B. Difficulties in adopting a green lifestyle. (Những khó khăn trong việc áp dụng lối sống xanh.)
C. Trends in green living. (Các xu hướng trong lối sống xanh.)
D. Reducing waste. (Việc giảm thiểu rác thải.)
Thông tin: Từ “pros” đồng nghĩa với “advantages” hoặc “benefits”. Xuyên suốt đoạn văn, tác giả lần lượt liệt kê các lợi ích của lối sống xanh: lợi ích môi trường (“advantage... helps reduce environmental pollution” - đoạn 1), lợi ích kinh tế (“economic benefits” - đoạn 2) và lợi ích sức khỏe (“health benefits” - đoạn 3).
→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. learning
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.