khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

01/10/2026 11 Lưu

LANGUAGE (2.5 pts)

PART 1: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Nowadays, people _________ social networks with more and more caution.

A. uses
B. have used 
C. used 
D. use

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. uses: hiện tại đơn (đi với chủ ngữ số ít)

B. have used: hiện tại hoàn thành

C. used: quá khứ đơn

D. use: hiện tại đơn (nguyên thể, đi với chủ ngữ số nhiều)

Trạng từ “Nowadays” (Ngày nay) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại đơn, diễn tả một sự thật hoặc thói quen ở hiện tại. Chủ ngữ “people” (mọi người) là danh từ số nhiều, do đó động từ chính phải ở dạng nguyên thể không chia.

→ Nowadays, people use social networks with more and more caution.

Dịch nghĩa: Ngày nay, mọi người sử dụng mạng xã hội với sự cẩn trọng ngày càng cao.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. environment                    

B. industry     
C. communication       
D. atmosphere

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. environment (n): môi trường

B. industry (n): nền công nghiệp

C. communication (n): sự giao tiếp

D. atmosphere (n): bầu khí quyển

Ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về việc “cắt giảm sử dụng đồ nhựa” (Cutting down on plastic use). Hành động này chắc chắn sẽ giúp ích cho “môi trường”.

→ This really helps the environment because it takes many years for plastic waste...

Dịch nghĩa: Điều này thực sự giúp ích cho môi trường bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa...

Câu 2

A. The pros of a green lifestyle. 
B. Difficulties in adopting a green lifestyle. 
C. Trends in green living. 
D. Reducing waste

Lời giải

Đáp án đúng là A

What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. The pros of a green lifestyle. (Những lợi ích/ưu điểm của lối sống xanh.)

B. Difficulties in adopting a green lifestyle. (Những khó khăn trong việc áp dụng lối sống xanh.)

C. Trends in green living. (Các xu hướng trong lối sống xanh.)

D. Reducing waste. (Việc giảm thiểu rác thải.)

Thông tin: Từ “pros” đồng nghĩa với “advantages” hoặc “benefits”. Xuyên suốt đoạn văn, tác giả lần lượt liệt kê các lợi ích của lối sống xanh: lợi ích môi trường (“advantage... helps reduce environmental pollution” - đoạn 1), lợi ích kinh tế (“economic benefits” - đoạn 2) và lợi ích sức khỏe (“health benefits” - đoạn 3).

→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.

Câu 3

A. learning                    

B. to learn             
C. learn                  
D. to have learned

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Next Sunday
B. Next Saturday
C. Next Monday 
D. Next Friday

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP