PART 2. a. Combine two sentences into one by using the words given. (0.5 pt).
I'd like to go to the party. I'm too busy. (but)
→…………………………………………………………………….
PART 2. a. Combine two sentences into one by using the words given. (0.5 pt).
I'd like to go to the party. I'm too busy. (but)
→…………………………………………………………………….
Câu hỏi trong đề: Bộ 6 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
I'd like to go to the party, but I'm too busy.
Câu gốc: I'd like to go to the party. I'm too busy. (Từ cho sẵn: but) (Tôi muốn đi đến bữa tiệc. Tôi quá bận.)
Quy tắc: Dùng liên từ đẳng lập “but” (nhưng) để nối hai mệnh đề thể hiện sự tương phản, đối lập. Cấu trúc dấu câu chuẩn: Mệnh đề 1, but + Mệnh đề 2.
Cách làm:
- Giữ nguyên mệnh đề đầu tiên: I'd like to go to the party.
- Thay dấu chấm (.) bằng dấu phẩy (,) và thêm từ “but”.
- Viết tiếp mệnh đề thứ hai (lưu ý chữ “I” luôn phải viết hoa trong tiếng Anh dù đứng ở đâu): I'm too busy.
→ I'd like to go to the party, but I'm too busy.
Dịch nghĩa: Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi lại quá bận.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
A. environment (n): môi trường
B. industry (n): nền công nghiệp
C. communication (n): sự giao tiếp
D. atmosphere (n): bầu khí quyển
Ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về việc “cắt giảm sử dụng đồ nhựa” (Cutting down on plastic use). Hành động này chắc chắn sẽ giúp ích cho “môi trường”.
→ This really helps the environment because it takes many years for plastic waste...
Dịch nghĩa: Điều này thực sự giúp ích cho môi trường bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa...
Câu 2
Lời giải
What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. The pros of a green lifestyle. (Những lợi ích/ưu điểm của lối sống xanh.)
B. Difficulties in adopting a green lifestyle. (Những khó khăn trong việc áp dụng lối sống xanh.)
C. Trends in green living. (Các xu hướng trong lối sống xanh.)
D. Reducing waste. (Việc giảm thiểu rác thải.)
Thông tin: Từ “pros” đồng nghĩa với “advantages” hoặc “benefits”. Xuyên suốt đoạn văn, tác giả lần lượt liệt kê các lợi ích của lối sống xanh: lợi ích môi trường (“advantage... helps reduce environmental pollution” - đoạn 1), lợi ích kinh tế (“economic benefits” - đoạn 2) và lợi ích sức khỏe (“health benefits” - đoạn 3).
→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. learning
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.