Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.
Cancel culture, also known as call-out culture, is referred to as the phenomenon where individuals or groups publicly condemn and campaign against a target – be it an idea, individual or organization – often through social media platforms. (631) ________ in the mid-2010s, particularly during the #MeToo movement and through platforms like Black Twitter, which highlighted social issues and fostered community discussion.
Cancel culture functions as a modern form of social (632) ________ and can manifest in two main ways: as a boycott, in which support for an entity is withdrawn, or as an attempt to silence the target completely. The rise of cancel culture has been fueled by technology, allowing swift dissemination of perceived transgressions and immediate public backlash.
While some view cancel culture as a means of holding powerful figures accountable, critics argue that it can lead to (633) ________ consequences, more severely impacting those with less privilege. High-profile individuals often have the means to weather the fallout, whereas ordinary people may lose their jobs or livelihoods due to social media campaigns. The dynamics of cancel culture reflect deeper societal divides and illustrate (634) ________ shape interactions and responses to perceived wrongdoing.
Overall, cancel culture is a complex and ever-changing issue, sparking significant debate regarding accountability, freedom of speech, and the power of social media in (635) ________ contemporary society.
(Adapted from https://www.ebsco.com)
(631) ________ in the mid-2010s, particularly during the #MeToo movement and through platforms like Black Twitter, which highlighted social issues and fostered community discussion.
Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.
Cancel culture, also known as call-out culture, is referred to as the phenomenon where individuals or groups publicly condemn and campaign against a target – be it an idea, individual or organization – often through social media platforms. (631) ________ in the mid-2010s, particularly during the #MeToo movement and through platforms like Black Twitter, which highlighted social issues and fostered community discussion.
Cancel culture functions as a modern form of social (632) ________ and can manifest in two main ways: as a boycott, in which support for an entity is withdrawn, or as an attempt to silence the target completely. The rise of cancel culture has been fueled by technology, allowing swift dissemination of perceived transgressions and immediate public backlash.
While some view cancel culture as a means of holding powerful figures accountable, critics argue that it can lead to (633) ________ consequences, more severely impacting those with less privilege. High-profile individuals often have the means to weather the fallout, whereas ordinary people may lose their jobs or livelihoods due to social media campaigns. The dynamics of cancel culture reflect deeper societal divides and illustrate (634) ________ shape interactions and responses to perceived wrongdoing.
Overall, cancel culture is a complex and ever-changing issue, sparking significant debate regarding accountability, freedom of speech, and the power of social media in (635) ________ contemporary society.
(Adapted from https://www.ebsco.com)
A. This trend gained momentum
B. This reaction sparked criticism
Quảng cáo
Trả lời:
Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp
Câu đầu tiên giới thiệu khái niệm “cancel culture”, và câu tiếp theo đề cập đến khoảng thời gian vào giữa những năm 2010, đặc biệt là trong phong trào #MeToo và trên các nền tảng như Black Twitter. Do đó, chỗ trống cần điền có thể nói về sự phát triển của hiện tượng này. Phương án (A) This trend gained momentum mang nghĩa là “xu hướng này phát triển mạnh mẽ”, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Chọn A.
Dịch: Xu hướng này bắt đầu phát triển mạnh vào giữa những năm 2010, đặc biệt trong phong trào #MeToo và thông qua các nền tảng như Black Twitter...
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Cancel culture functions as a modern form of social (632) ________ and can manifest in two main ways: as a boycott, in which support for an entity is withdrawn, or as an attempt to silence the target completely.
A. regulation
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Câu gợi ý văn hóa tẩy chay hoạt động như một hình thức gì đó của xã hội hiện đại, sau đó giải thích rằng nó có thể biểu hiện dưới dạng tẩy chay hoặc khiến mục tiêu phải im lặng hoàn toàn. Như vậy, chỗ trống cần một danh từ mang nghĩa là sự loại trừ hoặc tẩy chay khỏi cộng đồng. Từ “ostracism” có nghĩa là sự tẩy chay, sự khai trừ hoặc loại bỏ một cá nhân ra khỏi một nhóm xã hội, tập thể hoặc cộng đồng, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh. Chọn B.
Dịch: Văn hóa tẩy chay hoạt động như một hình thức hiện đại của cô lập xã hội và có thể biểu hiện theo hai cách chính...
Câu 3:
While some view cancel culture as a means of holding powerful figures accountable, critics argue that it can lead to (633) ________ consequences, more severely impacting those with less privilege.
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Chỗ trống đứng trước danh từ “consequences” nên ta cần một tính từ để mô tả hậu quả của văn hóa tẩy chay. Câu văn tiếp theo nói rằng người nổi tiếng thường có điều kiện để vượt qua khủng hoảng, trong khi người bình thường có thể mất việc hoặc mất sinh kế vì các chiến dịch trên mạng xã hội, vì vậy ta suy ra văn hóa tẩy chay có tác động không công bằng lên mọi đối tượng, mà có thể nặng nề hơn với người có ít đặc quyền hơn. Tính từ “disproportionate” có nghĩa là không tương xứng, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.
Dịch: Trong khi một số người coi văn hóa tẩy chay là cách để buộc các nhân vật có quyền lực phải chịu trách nhiệm, thì các nhà phê bình cho rằng nó có thể dẫn đến những hậu quả không cân xứng, ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến những người có ít đặc quyền hơn.
Câu 4:
The dynamics of cancel culture reflect deeper societal divides and illustrate (634) ________ shape interactions and responses to perceived wrongdoing.
Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh
Câu văn trước nói về việc văn hóa tẩy chay ảnh hưởng khác nhau đến các nhóm đối tượng tùy vào mức độ đặc quyền của họ. Như vậy, câu văn này cần diễn tả ý nghĩa rằng bản sắc xã hội có thể định hình nên cách con người tương tác và phản ứng trước các hành vi sai trái. Phương án (C) how social identities mang nghĩa là “cách bản sắc xã hội”, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh. Chọn C.
Dịch: Các động lực của văn hóa tẩy chay phản ánh các chia rẽ xã hội sâu sắc hơn và cho thấy cách bản sắc xã hội định hình sự tương tác cũng như phản ứng trước những hành vi được cho là sai trái.
Câu 5:
Overall, cancel culture is a complex and ever-changing issue, sparking significant debate regarding accountability, freedom of speech, and the power of social media in (635) ________ contemporary society.
A. a
Kiến thức về mạo từ
Cụm “contemporary society” là một danh từ có tính khái quát, chỉ xã hội đương thời nói chung chứ không phải một xã hội cụ thể hay đã được xác định trước, do đó ta không dùng mạo từ trước cụm từ này. Chọn D.
Dịch: Nhìn chung, văn hóa tẩy chay là một vấn đề phức tạp và luôn thay đổi, gây ra tranh luận đáng kể về trách nhiệm giải trình, tự do ngôn luận và sức mạnh của mạng xã hội trong xã hội đương đại.
Dịch bài đọc:
Văn hóa tẩy chay, hay còn được gọi là văn hóa chỉ trích công khai, được hiểu là hiện tượng mà các cá nhân hoặc nhóm công khai lên án và vận động chống lại một đối tượng nào đó – có thể là một ý tưởng, một cá nhân hoặc một tổ chức – thường thông qua các nền tảng mạng xã hội. Xu hướng này bắt đầu phát triển mạnh vào giữa những năm 2010, đặc biệt trong phong trào #MeToo và thông qua các nền tảng như Black Twitter, nơi nêu bật các vấn đề xã hội và thúc đẩy thảo luận cộng đồng.
Văn hóa tẩy chay hoạt động như một hình thức hiện đại của cô lập xã hội và có thể biểu hiện theo hai cách chính: dưới dạng tẩy chay, khi sự ủng hộ đối với một thực thể bị rút lại, hoặc dưới dạng nỗ lực khiến mục tiêu phải im lặng hoàn toàn. Sự trỗi dậy của văn hóa tẩy chay được thúc đẩy bởi công nghệ, thứ cho phép các hành vi sai trái lan truyền nhanh chóng và dẫn đến phản ứng dữ dội ngay lập tức của công chúng.
Trong khi một số người coi văn hóa tẩy chay là cách để buộc các nhân vật quyền lực phải chịu trách nhiệm, thì các nhà phê bình cho rằng nó có thể dẫn đến những hậu quả không cân xứng, ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến những người có ít đặc quyền hơn. Các cá nhân nổi tiếng thường có đủ nguồn lực để vượt qua hậu quả, trong khi người dân bình thường có thể mất việc làm hoặc sinh kế do các chiến dịch trên mạng xã hội. Những động lực của văn hóa tẩy chay phản ánh các chia rẽ xã hội sâu sắc hơn và cho thấy cách các bản sắc xã hội định hình sự tương tác cũng như phản ứng trước những hành vi được cho là sai trái.
Nhìn chung, văn hóa tẩy chay là một vấn đề phức tạp và luôn thay đổi, gây ra tranh luận đáng kể về trách nhiệm giải trình, tự do ngôn luận và sức mạnh của mạng xã hội trong xã hội đương đại.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh
Từ “profound” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. tình cờ
B. tạm thời
C. nông cạn
D. đáng kể
Xác định thông tin trong bài:
“The ‘shrinking’ of cod, from a median adult body length of 40cm in 1996 to 20cm in 2019, has a genetic basis, and human activities have left a profound mark on the population’s DNA, the study concluded.” (Sự “thu nhỏ” của cá tuyết, từ chiều dài cơ thể trung bình của cá trưởng thành là 40cm vào năm 1996 xuống còn 20cm vào năm 2019, có cơ sở di truyền, và các hoạt động của con người đã để lại dấu ấn sâu sắc trên DNA của quần thể này, theo kết luận từ nghiên cứu.)
Câu văn cho thấy hoạt động của con người đã tạo ra ảnh hưởng lớn và rõ rệt lên DNA của quần thể cá tuyết. Như vậy, ta cần tìm một tính từ gần nghĩa nhất với “profound”, nghĩa là đáng kể hoặc sâu sắc. Từ “considerable” có nghĩa là đáng kể, có nét nghĩa tương đồng với “profound”. Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Kiến thức về câu chẻ
Ngữ cảnh của câu gợi ý đây là lời khuyên nhủ, nhấn mạnh rằng đối phương cần phải học tập chăm chỉ nếu muốn vượt qua kỳ thi. Trong tiếng Anh, cấu trúc câu chẻ “It + is/was + ... + that + mệnh đề” được dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu. Ở đây, cụm “it’s hard study” là phần được nhấn mạnh, mang ý nghĩa điều cần thiết để vượt qua kỳ thi chính là sự chăm chỉ trong học tập. Chọn A.
Dịch: Nếu muốn vượt qua kỳ thi, bạn cần phải học tập chăm chỉ.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.