Reading comprehension 1: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 636 to 640.
The so-called great resignation has become the “great stay.” But experts say workers aren’t just staying – they’re “job hugging.”
Job hugging refers to the act of holding onto a job “for dear life,” consultants at Korn Ferry, an organizational consulting firm, wrote last month. The rate at which workers are voluntarily leaving their jobs – known as the quits rate – has hovered around 2% since the start of the year, according to data from the U.S. Labor Department’s Job Openings and Labor Turnover Survey. Aside from the initial days of the Covid-19 pandemic, this rate hasn’t been that consistently low since early 2016.
According to Laura Ulrich, director of economic research in North American at Indeed Hiring Lab, the quits rate is a barometer of workers’ perceptions of the broader labor market. In this case, they may be worried about getting another job or not very optimistic about their chances of finding one. The current clinging is in stark contrast to the historic job-hopping rates exhibited in 2021 and 2022, but experts say it makes sense given current labor market trends.
While it’s not inherently bad to stay in a job for a long time, job “hugging” can pose some risks for the unwary. For one, they may be sacrificing some income growth, since job switchers generally command higher wage growth than those who remain in their current positions, Ulrich stated. For example, those who get too comfortable in their current roles may stagnate rather than take on more responsibilities or learn new skills, which may impact marketability and career growth as the labor market improves. Additionally, the lack of job market volatility can make it harder for new entrants like recent graduates to find employment, Ulrich added.
(Adapted from https://www.cnbc.com)
Which of the following best paraphrases this sentence: “The quits rate is a barometer of workers’ perceptions of the broader labor market.”?
Reading comprehension 1: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 636 to 640.
The so-called great resignation has become the “great stay.” But experts say workers aren’t just staying – they’re “job hugging.”
Job hugging refers to the act of holding onto a job “for dear life,” consultants at Korn Ferry, an organizational consulting firm, wrote last month. The rate at which workers are voluntarily leaving their jobs – known as the quits rate – has hovered around 2% since the start of the year, according to data from the U.S. Labor Department’s Job Openings and Labor Turnover Survey. Aside from the initial days of the Covid-19 pandemic, this rate hasn’t been that consistently low since early 2016.
According to Laura Ulrich, director of economic research in North American at Indeed Hiring Lab, the quits rate is a barometer of workers’ perceptions of the broader labor market. In this case, they may be worried about getting another job or not very optimistic about their chances of finding one. The current clinging is in stark contrast to the historic job-hopping rates exhibited in 2021 and 2022, but experts say it makes sense given current labor market trends.
While it’s not inherently bad to stay in a job for a long time, job “hugging” can pose some risks for the unwary. For one, they may be sacrificing some income growth, since job switchers generally command higher wage growth than those who remain in their current positions, Ulrich stated. For example, those who get too comfortable in their current roles may stagnate rather than take on more responsibilities or learn new skills, which may impact marketability and career growth as the labor market improves. Additionally, the lack of job market volatility can make it harder for new entrants like recent graduates to find employment, Ulrich added.
(Adapted from https://www.cnbc.com)
Quảng cáo
Trả lời:
Hiểu logic của một luận điểm, lập luận
Câu nào sau đây diễn đạt lại một cách chính xác nhất cho câu: “Tỷ lệ nghỉ việc là thước đo cho cách người lao động nhìn nhận về thị trường lao động nói chung.”?
A. Thống kê việc làm chủ yếu phản ánh thái độ của nhà tuyển dụng đối với chất lượng ứng viên.
B. Quan điểm của người lao động về điều kiện làm việc thường được xác định bởi thống kê về việc nghỉ việc.
C. Tỷ lệ người lao động nghỉ việc phản ánh cảm nhận của họ về triển vọng việc làm nói chung.
D. Tăng trưởng thị trường lao động phụ thuộc vào tần suất người lao động thay đổi nghề nghiệp.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Câu này giữ nguyên ý nghĩa so với câu gốc, rằng tỷ lệ nghỉ việc phản ánh cách nhìn nhận của người lao động về cơ hội và triển vọng việc làm trên thị trường lao động.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What does “they” in paragraph 3 refer to?
What does “they” in paragraph 3 refer to?
A. chances
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “they” trong đoạn 3 chỉ đến đối tượng nào?
A. các cơ hội
B. các chuyên gia
C. người lao động
D. những nhận định
Xác định thông tin trong bài:
“According to Laura Ulrich, director of economic research in North American at Indeed Hiring Lab, the quits rate is a barometer of workers’ perceptions of the broader labor market. In this case, they may be worried about getting another job or not very optimistic about their chances of finding one.” (Theo Laura Ulrich, giám đốc nghiên cứu kinh tế khu vực Bắc Mỹ tại Indeed Hiring Lab, tỷ lệ nghỉ việc là thước đo cho cách người lao động nhìn nhận về thị trường lao động nói chung. Trong trường hợp này, họ có thể lo lắng về việc có được một công việc khác hoặc không mấy lạc quan về cơ hội tìm được việc mới.)
Từ “they” thay thế cho “workers”, là người lao động được nhắc đến ngay trước đó. Chọn C.
Câu 3:
What can be inferred from paragraph 3 about workers during 2021 and 2022?
Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản
Có thể suy ra điều gì từ đoạn 3 về người lao động trong năm 2021 và 2022?
A. Nhiều nhân viên cảm thấy đủ tự tin để dễ dàng tìm được những công việc mới, thậm chí tốt hơn.
B. Người lao động nhìn chung không hài lòng với mức lương mà đa số các nhà tuyển dụng đưa ra.
C. Người lao động thích sự ổn định lâu dài do sự bất ổn trên thị trường lao động.
D. Các công ty gặp khó khăn vì người lao động có kinh nghiệm thường xuyên thay đổi vị trí.
Xác định thông tin trong bài:
“The current clinging is in stark contrast to the historic job-hopping rates exhibited in 2021 and 2022” (Việc người lao động bám trụ với công việc hiện tại trái ngược hoàn toàn với tỉ lệ nhảy việc cao kỷ lục được ghi nhận trong năm 2021 và 2022).
Thông tin này cho thấy vào năm 2021 và 2022, số lượng người lao động sẵn sàng nhảy việc cao kỷ lục. Từ đó có thể suy luận rằng họ cảm thấy tự tin hơn về khả năng tìm được công việc mới hoặc tốt hơn công việc hiện tại. Chọn A.
Câu 4:
Which of the following is NOT mentioned as a risk of “job hugging”?
Khả năng xác định chi tiết tường minh trong một đoạn văn
Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một rủi ro của việc “bám víu công việc”?
A. Không học thêm được các kỹ năng chuyên môn mới
B. Giảm khả năng cạnh tranh cho các nghề nghiệp trong tương lai
C. Bỏ lỡ cơ hội tăng thu nhập
D. Đối mặt với nguy cơ bị sa thải đột ngột cao hơn
Xác định thông tin trong bài:
“For one, they may be sacrificing some income growth, since job switchers generally command higher wage growth than those who remain in their current positions, Ulrich stated. For example, those who get too comfortable in their current roles may stagnate rather than take on more responsibilities or learn new skills, which may impact marketability and career growth as the labor market improves.” (Trước hết, họ có thể phải đánh đổi cơ hội tăng thu nhập, vì những người chuyển việc thường đạt mức tăng lương cao hơn so với những người vẫn ở lại vị trí hiện tại, theo Ulrich. Ví dụ, những người quá thoải mái với vai trò hiện tại có thể bị trì trệ thay vì đảm nhận thêm trách nhiệm hoặc học hỏi các kỹ năng mới, điều này có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển nghề nghiệp khi thị trường lao động cải thiện trở lại.)
Đoạn văn có nhắc đến việc bỏ lỡ tăng thu nhập, không học hỏi kỹ năng mới và giảm khả năng cạnh tranh nghề nghiệp. Bài không nhắc đến nguy cơ bị sa thải lập tức. Chọn D.
Câu 5:
Which of the following would the author most likely support?
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng ủng hộ ý kiến nào sau đây nhất?
A. Người lao động nên cân bằng giữa mong muốn ổn định và việc tiếp tục phát triển sự nghiệp.
B. Người lao động nên tránh đổi công việc thường xuyên để đảm bảo thành công tài chính lâu dài.
C. Sinh viên mới tốt nghiệp là một động lực quan trọng đằng sau xu hướng “bám víu công việc”.
D. Các công ty nên ưu tiên giữ chân nhân viên lớn tuổi hơn là tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.
Xác định thông tin trong bài:
“While it’s not inherently bad to stay in a job for a long time, “job hugging” can pose some risks for the unwary.” (Mặc dù việc ở lại một công việc trong thời gian dài không hẳn là điều xấu, nhưng việc bám trụ vẫn có thể tiềm ẩn một số rủi ro đối với những người thiếu thận trọng.)
Thông tin này cho thấy tác giả không phản đối hoàn toàn việc ở lại với một công việc lâu dài nhưng cũng cảnh báo rằng người lao động cần tránh tình trạng trì trệ, mất cơ hội tăng thu nhập hoặc giảm khả năng phát triển nghề nghiệp, tức là họ nên cân bằng giữa sự ổn định và việc tiếp tục phát triển sự nghiệp. Chọn A.
Dịch bài đọc:
Cái gọi là “làn sóng nghỉ việc ồ ạt” nay đã trở thành “xu hướng gắn bó lâu dài với công ty”. Nhưng các chuyên gia cho rằng người lao động không đơn giản là ở lại – họ đang “bám víu lấy công việc”.
Bám víu lấy công việc chỉ hành động giữ chặt công việc “bằng cả mạng sống”, theo các chuyên gia tư vấn tại Korn Ferry, một công ty tư vấn tổ chức, đã viết vào tháng trước. Tỷ lệ người lao động tự nguyện rời bỏ công việc – được gọi là tỷ lệ nghỉ việc – đã dao động quanh mức 2% kể từ đầu năm, theo dữ liệu từ Khảo sát Cơ hội Việc làm và Biến động Lao động của Bộ Lao động Hoa Kỳ. Ngoại trừ những ngày đầu của đại dịch Covid-19, tỷ lệ này chưa từng duy trì ở mức thấp ổn định như vậy kể từ đầu năm 2016.
Theo Laura Ulrich, giám đốc nghiên cứu kinh tế khu vực Bắc Mỹ tại Indeed Hiring Lab, tỷ lệ nghỉ việc là thước đo cho cách người lao động nhìn nhận về thị trường lao động nói chung. Trong trường hợp này, họ có thể lo lắng về việc có được một công việc khác hoặc không mấy lạc quan về cơ hội tìm được việc mới. Việc người lao động bám trụ với công việc hiện tại trái ngược hoàn toàn với tỉ lệ nhảy việc cao kỷ lục được ghi nhận trong năm 2021 và 2022, nhưng các chuyên gia cho rằng điều này là dễ hiểu nếu xét đến xu hướng thị trường lao động hiện nay.
Mặc dù việc ở lại một công việc trong thời gian dài không hẳn là điều xấu, nhưng việc bám trụ vẫn có thể tiềm ẩn một số rủi ro đối với những người thiếu thận trọng. Thứ nhất, họ có thể phải đánh đổi cơ hội tăng thu nhập, vì những người chuyển việc thường đạt mức tăng lương cao hơn so với những người vẫn ở lại vị trí hiện tại, theo Ulrich. Ví dụ, những người quá thoải mái với vai trò hiện tại có thể bị trì trệ thay vì đảm nhận thêm trách nhiệm hoặc học hỏi các kỹ năng mới, điều này có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển nghề nghiệp khi thị trường lao động cải thiện trở lại. Ngoài ra, việc thị trường việc làm thiếu biến động cũng có thể khiến những người mới gia nhập thị trường, như sinh viên mới tốt nghiệp, khó tìm được việc làm hơn, Ulrich nói thêm.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh
Từ “profound” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. tình cờ
B. tạm thời
C. nông cạn
D. đáng kể
Xác định thông tin trong bài:
“The ‘shrinking’ of cod, from a median adult body length of 40cm in 1996 to 20cm in 2019, has a genetic basis, and human activities have left a profound mark on the population’s DNA, the study concluded.” (Sự “thu nhỏ” của cá tuyết, từ chiều dài cơ thể trung bình của cá trưởng thành là 40cm vào năm 1996 xuống còn 20cm vào năm 2019, có cơ sở di truyền, và các hoạt động của con người đã để lại dấu ấn sâu sắc trên DNA của quần thể này, theo kết luận từ nghiên cứu.)
Câu văn cho thấy hoạt động của con người đã tạo ra ảnh hưởng lớn và rõ rệt lên DNA của quần thể cá tuyết. Như vậy, ta cần tìm một tính từ gần nghĩa nhất với “profound”, nghĩa là đáng kể hoặc sâu sắc. Từ “considerable” có nghĩa là đáng kể, có nét nghĩa tương đồng với “profound”. Chọn D.
Câu 2
A. This trend gained momentum
B. This reaction sparked criticism
Lời giải
Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp
Câu đầu tiên giới thiệu khái niệm “cancel culture”, và câu tiếp theo đề cập đến khoảng thời gian vào giữa những năm 2010, đặc biệt là trong phong trào #MeToo và trên các nền tảng như Black Twitter. Do đó, chỗ trống cần điền có thể nói về sự phát triển của hiện tượng này. Phương án (A) This trend gained momentum mang nghĩa là “xu hướng này phát triển mạnh mẽ”, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Chọn A.
Dịch: Xu hướng này bắt đầu phát triển mạnh vào giữa những năm 2010, đặc biệt trong phong trào #MeToo và thông qua các nền tảng như Black Twitter...
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.