khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 3 Lưu

Empirical evidence shows animal research is essential for medical breakthroughs.

A. Advanced 
B. Observed 
C. Sensitive
D. Theoretical

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh câu gợi ý tính từ “empirical” mô tả tính chất của những bằng chứng cho thấy việc nghiên cứu trên động vật là thiết yếu cho các đột phá y học. Như vậy, tính từ này có thể mang nghĩa là thực nghiệm hoặc dựa trên quan sát thực tế. Tính từ “observed” có nghĩa là được quan sát, được ghi nhận từ thực tế, có nét nghĩa tương đồng với từ “empirical” trong ngữ cảnh này. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. Advanced có nghĩa là tiên tiến hoặc nâng cao, không đồng nghĩa với từ “empirical” ở câu gốc.

C. Sensitive có nghĩa là nhạy cảm, dễ bị tổn thương, không liên quan đến phương pháp nghiên cứu.

D. Theoretical có nghĩa là về mặt lý thuyết, hoàn toàn đối lập với tính thực nghiệm của từ gốc.

Dịch: Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy nghiên cứu trên động vật là cần thiết cho các đột phá y học.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. firms 
B. clients 
C. investors 
D. processes

Lời giải

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “they” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?

A. các công ty

B. các khách hàng

C. các nhà đầu tư

D. các quy trình

Xác định thông tin trong bài:

“These firms may use buzzwords such as “AI-driven” or “machine learning-enabled” without truly integrating these tools into their investment processes. Therefore, clients and investors may be misled into believing they are investing in cutting-edge, disruptive strategies when they are not.” (Các công ty này có thể sử dụng những từ ngữ thời thượng như “được vận hành bởi AI” hoặc “được hỗ trợ bởi máy học” mà không thực sự tích hợp các công cụ này vào quy trình đầu tư của họ. Do đó, khách hàng và các nhà đầu tư có thể bị đánh lừa tin rằng họ đang đầu tư vào các chiến lược đột phá, tiên tiến trong khi thực tế lại không phải vậy.)

Từ “they” trong câu chỉ đến các công ty tài chính, chủ thể thực hiện hành động triển khai các chiến lược đầu tư công nghệ đột phá. Do đó, “they” ở đây đề cập đến các công ty, tức là “firms”. Chọn A.

Lời giải

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu đề cập đến các mục tiêu tích cực của việc đi chung xe (carpooling) bao gồm giảm chi phí đi lại và giảm thiểu tác động môi trường. Như vậy, hành động đối với tình trạng ùn tắc giao thông (traffic congestion) cũng phải mang nghĩa làm giảm bớt hoặc xoa dịu. Động từ “alleviating” có nghĩa là làm giảm bớt, làm nhẹ bớt, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn A.

Dịch: Đi chung xe là việc sử dụng chung một phương tiện cho các chuyến đi cá nhân, chủ yếu là để cắt giảm chi phí đi lại, giảm ùn tắc giao thông và giảm tác động đến môi trường thông qua giảm tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải.

Câu 3

A. The psychological toll that constant news about environmental disasters take on individuals      
B. The introduction of a practical method people can use to reduce their environmental impact       
C. The difficulty in completely eliminating environmental damage from modern lifestyles      
D. The economic necessity of commercial aviation for international businesses and families

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. restrict 
B. inhibit 
C. reserve 
D. contain

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. that 
B. whom 
C. which 
D. whose

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. endurance 
B. hindrance 
C. importance 
D. furtherance

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP