khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 11 Lưu

Reading comprehension 1: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 636 to 640.

The rapid development of artificial intelligence (AI) in finance has brought about both genuine innovations and misleading marketing claims. Many financial services firms feel pressure to appear technologically advanced to stay competitive. Although some companies genuinely apply machine learning and AI to improve their investment performance, others make claims that do not align with reality. These firms may use buzzwords such as “AI-driven” or “machine learning-enabled” without truly integrating these tools into their investment processes. Therefore, clients and investors may be misled into believing they are investing in cutting-edge, disruptive strategies when they are not.

Since true AI in finance involves systems that process large datasets, learn patterns, and make decisions, such as predicting asset prices or optimizing portfolios, it requires serious investment in talent, technology, and time. Many companies, however, either lack the resources or are unwilling to overhaul their existing processes to meaningfully incorporate AI. Instead, they may add small AI elements like using a chatbot or language model but advertise their strategy as “AI powered,” which is deceptive if these tools do not play a central role.

This strategy, known as AI washing, is particularly dangerous as it undermines explainable AI – a movement focused on making AI systems more transparent, understandable, and trustworthy – especially for non-technical users. If companies exaggerate or conceal how they use AI, it will be harder for stakeholders to assess the true value or risks of these tools.

Therefore, firms should avoid overhyping their use of AI just to attract clients or compete with rivals. Instead, they should be transparent about how they use AI, what it adds to their process, and what limitations still exist. Simultaneously, asset managers or asset owners must be able to provide sufficient detail about why and how they implement AI technology in their processes, what specific frameworks they use, and what results or improvements they observe from using AI.

(Adapted from https://rpc.cfainstitute.org)

What does “they” in paragraph 1 refer to?

A. firms 
B. clients 
C. investors 
D. processes

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “they” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?

A. các công ty

B. các khách hàng

C. các nhà đầu tư

D. các quy trình

Xác định thông tin trong bài:

“These firms may use buzzwords such as “AI-driven” or “machine learning-enabled” without truly integrating these tools into their investment processes. Therefore, clients and investors may be misled into believing they are investing in cutting-edge, disruptive strategies when they are not.” (Các công ty này có thể sử dụng những từ ngữ thời thượng như “được vận hành bởi AI” hoặc “được hỗ trợ bởi máy học” mà không thực sự tích hợp các công cụ này vào quy trình đầu tư của họ. Do đó, khách hàng và các nhà đầu tư có thể bị đánh lừa tin rằng họ đang đầu tư vào các chiến lược đột phá, tiên tiến trong khi thực tế lại không phải vậy.)

Từ “they” trong câu chỉ đến các công ty tài chính, chủ thể thực hiện hành động triển khai các chiến lược đầu tư công nghệ đột phá. Do đó, “they” ở đây đề cập đến các công ty, tức là “firms”. Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What is “overhaul” in paragraph 2 closest in meaning to?  

A. quickly transform 
B. carefully examine 
C. gradually improve
D. completely revise

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Từ “overhaul” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. nhanh chóng thay đổi

B. kiểm tra cẩn thận

C. dần dần cải thiện

D. sửa đổi hoàn toàn

Xác định thông tin trong bài:

“Many companies, however, either lack the resources or are unwilling to overhaul their existing processes to meaningfully incorporate AI.” (Tuy nhiên, nhiều công ty hoặc thiếu nguồn lực hoặc không sẵn lòng cải tổ các quy trình hiện có của họ để tích hợp AI một cách có ý nghĩa.)

Thông tin này cho thấy nhiều công ty không sẵn sàng thực hiện một hành động mang tính thay đổi triệt để đối với các quy trình sẵn có của họ. Như vậy, từ “overhaul” mang nghĩa là đại tu, sửa đổi lại toàn bộ, tương đương với cụm “completely revise”. Chọn D.

Câu 3:

The author refers to “using a chatbot or language model” in paragraph 2 primarily to _______.

A. highlight the most widely used AI tools in investment management                  
B. criticize companies for misunderstanding modern AI technologies      
C. demonstrate how companies may exaggerate their limited use of AI            
D. introduce new AI technologies commonly used by financial firms

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu mục đích viết của tác giả

Tác giả nhắc đến việc “sử dụng chatbot hoặc mô hình ngôn ngữ” trong đoạn 2 chủ yếu để _______.

A. nêu bật các công cụ AI được sử dụng rộng rãi nhất trong quản lý đầu tư

B. chỉ trích các công ty vì hiểu sai các công nghệ AI hiện đại

C. minh chứng cho cách các công ty có thể phóng đại việc sử dụng AI hạn chế của họ

D. giới thiệu các công nghệ AI mới thường được các công ty tài chính sử dụng

Xác định thông tin trong bài:

“Instead, they may add small AI elements like using a chatbot or language model but advertise their strategy as “AI powered,” which is deceptive if these tools do not play a central role.” (Thay vào đó, họ có thể thêm các yếu tố AI nhỏ như sử dụng chatbot hoặc mô hình ngôn ngữ nhưng lại quảng cáo chiến lược của mình là “được vận hành bởi AI”, điều này là lừa dối nếu các công cụ này không đóng vai trò trung tâm.)

Tác giả đưa các ví dụ về việc thêm thắt các tính năng nhỏ như chatbot hay mô hình ngôn ngữ nhằm minh chứng cho hành vi phóng đại chức năng công nghệ của các công ty, gắn mác “được vận hành bằng AI” (AI powered) để lừa dối khách hàng. Chọn C.

Câu 4:

What can be implied about “explainable AI” from paragraph 3?

A. It’s a marketing ploy used by competing firms to conceal their actual investment processes.      
B. It’s jeopardized when corporations obfuscate the precise nature of their technological tools.      
C. It’s successfully eliminated many financial risks for non-technical investors in recent years.      
D. It’s an automated system that prevents asset managers from making false advertising claims.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Từ đoạn 3, có thể suy ra điều gì về “trí tuệ nhân tạo có thể giải thích được”?

A. Đó là một chiêu trò tiếp thị được các công ty cạnh tranh sử dụng nhằm che giấu quy trình đầu tư thực tế của họ.

B. Nó bị đe dọa khi các tập đoàn che giấu bản chất thực của các công cụ công nghệ của họ.

C. Nó đã loại bỏ thành công nhiều rủi ro tài chính cho những nhà đầu tư không chuyên về kỹ thuật trong những năm gần đây.

D. Đó là một hệ thống tự động ngăn chặn các nhà quản lý tài sản đưa ra những tuyên bố quảng cáo sai sự thật.

Xác định thông tin trong bài:

“This strategy, known as AI washing, is particularly dangerous as it undermines explainable AI – a movement focused on making AI systems more transparent, understandable, and trustworthy – especially for non-technical users. If companies exaggerate or conceal how they use AI, it will be harder for stakeholders to assess the true value or risks of these tools.” (Chiến lược này, được gọi là “tẩy AI”, đặc biệt nguy hiểm vì nó làm suy yếu “explainable AI” – một phong trào tập trung vào việc làm cho các hệ thống AI trở nên minh bạch hơn, dễ hiểu hơn và đáng tin cậy hơn – đặc biệt là đối với người dùng không chuyên về kỹ thuật. Nếu các công ty phóng đại hay che giấu cách họ sử dụng AI, các bên liên quan sẽ khó đánh giá được giá trị thực sự hoặc rủi ro của các công cụ này.)

Thông tin đoạn này chỉ ra rằng chiêu trò thổi phồng hoặc che giấu thông tin của các công ty sẽ gây hại và làm suy yếu phong trào trí tuệ nhân tạo có thể giải thích. Chọn B.

Câu 5:

Which of the following would the author most likely support?

A. Firms should prioritize marketing advantages over technological transparency standards.
B. Asset managers must publicly disclose the results of integrating AI into their systems.
C. Financial institutions should avoid deploying AI until regulations become stricter.
D. Investors should rely primarily on advertising claims when evaluating AI-powered services.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả

Tác giả có khả năng sẽ ủng hộ ý kiến ​​nào sau đây nhất?

A. Các công ty nên ưu tiên lợi thế tiếp thị hơn là các tiêu chuẩn minh bạch công nghệ.

B. Các nhà quản lý tài sản phải công khai kết quả của việc tích hợp AI vào hệ thống của họ.

C. Các tổ chức tài chính nên tránh triển khai AI cho đến khi các quy định trở nên nghiêm ngặt hơn.

D. Các nhà đầu tư nên dựa vào các tuyên bố quảng cáo khi đánh giá các dịch vụ được hỗ trợ bởi AI.

Xác định thông tin trong bài:

“Simultaneously, asset managers or asset owners must be able to provide sufficient detail about why and how they implement AI technology in their processes, what specific frameworks they use, and what results or improvements they observe from using AI.” (Đồng thời, các nhà quản lý tài sản hoặc chủ sở hữu tài sản phải có khả năng cung cấp đủ thông tin chi tiết về lý do và cách họ triển khai công nghệ AI trong quy trình của mình, các khuôn mẫu cụ thể mà họ sử dụng cùng với những kết quả hoặc cải tiến họ quan sát được từ việc sử dụng AI.)

Thông tin thể hiện rõ quan điểm của tác giả là yêu cầu tính trung thực và minh bạch trong ngành tài chính, ủng hộ việc các nhà quản lý tài sản phải công khai làm rõ các kết quả và cải tiến thực tế đạt được khi đưa AI vào hệ thống. Chọn B.

Dịch bài đọc:

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong ngành tài chính đã mang lại cả những đổi mới thực sự lẫn những tuyên bố tiếp thị mang tính lừa dối. Nhiều công ty dịch vụ tài chính thấy áp lực phải tỏ ra tiên tiến về mặt công nghệ để duy trì khả năng cạnh tranh. Dù một số công ty thực sự áp dụng máy học và AI để cải thiện hiệu suất đầu tư của mình, nhưng những công ty khác lại đưa ra những tuyên bố không đúng với thực tế. Các công ty này có thể sử dụng những từ ngữ thời thượng như “được vận hành bởi AI” hoặc “được hỗ trợ bởi máy học” mà không thực sự tích hợp các công cụ này vào quy trình đầu tư của họ. Do đó, khách hàng và các nhà đầu tư có thể bị đánh lừa tin rằng họ đang đầu tư vào các chiến lược đột phá, tiên tiến trong khi thực tế lại không phải vậy.

Vì AI đích thực trong ngành tài chính liên quan đến các hệ thống xử lý các tập dữ liệu lớn, học hỏi các mô hình và đưa ra quyết định, chẳng hạn như dự đoán giá tài sản hoặc tối ưu hóa danh mục đầu tư, nên nó đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào nhân tài, công nghệ và thời gian. Tuy nhiên, nhiều công ty hoặc thiếu nguồn lực hoặc không sẵn lòng cải tổ các quy trình hiện có của họ để tích hợp AI một cách có ý nghĩa. Thay vào đó, họ có thể thêm các yếu tố AI nhỏ như sử dụng chatbot hoặc mô hình ngôn ngữ nhưng lại quảng cáo chiến lược của mình là “được vận hành bởi AI”, điều này là lừa dối nếu các công cụ này không đóng vai trò trung tâm.

Chiến lược này, được gọi là “tẩy AI”, đặc biệt nguy hiểm vì nó làm suy yếu “explainable AI” – một phong trào tập trung vào việc làm cho các hệ thống AI trở nên minh bạch hơn, dễ hiểu hơn và đáng tin cậy hơn – đặc biệt là đối với người dùng không chuyên về kỹ thuật. Nếu các công ty phóng đại hay che giấu cách họ sử dụng AI, các bên liên quan sẽ khó đánh giá được giá trị thực sự hoặc rủi ro của các công cụ này.

Do đó, các công ty nên tránh thổi phồng việc sử dụng AI chỉ để thu hút khách hàng hoặc cạnh tranh với đối thủ. Thay vào đó, họ nên minh bạch về cách họ sử dụng AI, những gì nó mang lại cho quy trình của họ cùng những hạn chế nào vẫn còn tồn tại. Đồng thời, các nhà quản lý tài sản hoặc chủ sở hữu tài sản phải có khả năng cung cấp đủ thông tin chi tiết về lý do và cách họ triển khai công nghệ AI trong quy trình của mình, các khuôn mẫu cụ thể mà họ sử dụng cùng với những kết quả hoặc cải tiến họ quan sát được từ việc sử dụng AI.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu đề cập đến các mục tiêu tích cực của việc đi chung xe (carpooling) bao gồm giảm chi phí đi lại và giảm thiểu tác động môi trường. Như vậy, hành động đối với tình trạng ùn tắc giao thông (traffic congestion) cũng phải mang nghĩa làm giảm bớt hoặc xoa dịu. Động từ “alleviating” có nghĩa là làm giảm bớt, làm nhẹ bớt, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn A.

Dịch: Đi chung xe là việc sử dụng chung một phương tiện cho các chuyến đi cá nhân, chủ yếu là để cắt giảm chi phí đi lại, giảm ùn tắc giao thông và giảm tác động đến môi trường thông qua giảm tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải.

Câu 2

A. The psychological toll that constant news about environmental disasters take on individuals      
B. The introduction of a practical method people can use to reduce their environmental impact       
C. The difficulty in completely eliminating environmental damage from modern lifestyles      
D. The economic necessity of commercial aviation for international businesses and families

Lời giải

Hiểu ý chính của một đoạn văn bản

Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?

A. Gánh nặng tâm lý mà những tin tức liên tục về thảm họa môi trường gây ra cho các cá nhân

B. Giới thiệu một phương pháp thực tiễn mà mọi người có thể sử dụng để giảm tác động môi trường

C. Khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn thiệt hại môi trường do lối sống hiện đại gây ra

D. Sự cần thiết về kinh tế của hàng không thương mại đối với các doanh nghiệp và gia đình quốc tế

Xác định thông tin trong bài:

“With so many environmental problems in the world today, it can be quite overwhelming. Every time we turn on the news, we are told that a new disaster is imminent ... However, for many people, flying is a crucial part of their lives, whether for work, visiting family, etc. Now, one option to mitigate the environmental impact of our actions, that is, our carbon footprint, is through what is called “carbon offsetting.”” (Với quá nhiều vấn đề môi trường trên thế giới ngày nay, mọi thứ có thể khá choáng ngợp. ... Tuy nhiên, đối với nhiều người, việc đi máy bay là một phần thiết yếu trong cuộc sống của họ, dù vì công việc hay thăm gia đình, v.v. Giờ đây, một lựa chọn để giảm thiểu tác động môi trường từ hành động của chúng ta, tức là lượng khí thải carbon, là thông qua cái gọi là “bù đắp carbon”.)

Đoạn 1 dẫn dắt từ các thảm họa môi trường, những lựa chọn cá nhân khó khăn như ngừng tiêu thụ thịt, ngừng bay và chốt lại bằng việc giới thiệu một giải pháp thực tế, khả thi cho mọi người là “bù đắp carbon” (carbon offsetting). Chọn B.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. restrict 
B. inhibit 
C. reserve 
D. contain

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. on which 
B. by which 
C. in which
D. for which

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. that 
B. whom 
C. which 
D. whose

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP