khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 19 Lưu

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.

The “sandwich generation” refers to a demographic group, primarily middle-aged individuals aged 40 to 60, who are (631) ____________ caring for both elderly parents and young children. The term underscores the unique challenges faced by those “sandwiched” between two generations requiring financial, physical, and emotional support. First (632) _____________ in the 1980s, the sandwich generation is not defined by birth years but by current living circumstances, allowing individuals to enter and exit this category (633) ____________.

Modern-day members of the sandwich generation often face increasing pressure due to the demands of caring for elderly parents with chronic health issues while also parenting young children. (634) ____________ by societal shifts, such as later childbearing and economic factors that have resulted in more adult children living at home. Research indicates that a significant percentage of adults in this age range are taking on caregiver roles, and many of them are experiencing negative emotions such as stress and sadness. Women in this group often report higher stress levels compared to their male counterparts. Experts suggest coping strategies, such as nurturing personal relationships and seeking professional support, to help to manage the emotional and practical (635) ____________ of being part of the sandwich generation.

(Adapted from https://www.ebsco.com)

The “sandwich generation” refers to a demographic group, primarily middle-aged individuals aged 40 to 60, who are (631) ____________ caring for both elderly parents and young children.

A. eventually 
B. traditionally 
C. intentionally 
D. simultaneously

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu gợi ý đặc điểm của “thế hệ bánh mì kẹp” là nhóm người ở độ tuổi trung niên phải chăm sóc cả bố mẹ già lẫn con nhỏ. Như vậy, chỗ trống cần điền một trạng từ có thể mang nghĩa là đồng thời hoặc cùng một lúc. Trạng từ “simultaneously” có nghĩa là đồng thời, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.

Dịch: “Thế hệ bánh mì kẹp” dùng để chỉ một nhóm nhân khẩu học, chủ yếu là những người trung niên từ 40 đến 60 tuổi, những người mà đang phải đồng thời chăm sóc cả cha mẹ già và con nhỏ.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

First (632) _____________ in the 1980s, the sandwich generation is not defined by birth years but by current living circumstances, ..........

A. identifying 
B. identified 
C. to identify 
D. to be identified

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ

Câu sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ; trong ngữ cảnh này, hai vế câu đều có chủ ngữ là “the sandwich generation”. Vì mệnh đề được rút gọn diễn tả rằng thuật ngữ chỉ thế hệ bánh mì kẹp được đưa ra lần đầu vào những năm 1980, nên ta cần sử dụng quá khứ phân từ “identified” để hoàn thành mệnh đề với ý nghĩa bị động. Chọn B.

Dịch: Được xác định lần đầu vào những năm 1980, thế hệ bánh mì kẹp không được định nghĩa bằng năm sinh mà theo hoàn cảnh sống hiện tại...

Câu 3:

.........., allowing individuals to enter and exit this category (633) ____________.

A. according to family traditions           
B. through their financial success      
C. based on their caregiving roles   
D. while supporting social changes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh

Chỗ trống cần một cụm trạng ngữ để làm rõ tiêu chí giúp các cá nhân gia nhập hoặc rời khỏi “thế hệ bánh mì kẹp”. Vì bài báo nói rằng nhóm người này được định nghĩa bởi hoàn cảnh sống hiện tại là phải chăm sóc hai thế hệ cùng lúc, nên phương án (C) based on their caregiving roles (dựa trên vai trò chăm sóc của họ) là lựa chọn phù hợp nhất. Chọn C.

Dịch: Được xác định lần đầu vào những năm 1980, thế hệ bánh mì kẹp không được định nghĩa bằng năm sinh mà theo hoàn cảnh sống hiện tại, cho phép các cá nhân gia nhập và rời khỏi nhóm này dựa trên vai trò chăm sóc của họ.

Câu 4:

(634) ____________ by societal shifts, such as later childbearing and economic factors that have resulted in more adult children living at home.

A. Such conditions are improving         
B. This pressure is unavoidable       
C. Such challenges are recognized  
D. This situation is exacerbated

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp

Chỗ trống đứng đầu câu trước cụm giới từ chỉ nguyên nhân “by societal shifts” (bởi những thay đổi trong xã hội). Vì đoạn 2 đang mô tả áp lực ngày càng tăng của “thế hệ bánh mì kẹp” nên phương án (D) This situation is exacerbated (Tình trạng này càng trầm trọng hơn) là lựa chọn phù hợp nhất, vì nó vừa làm hoàn thiện câu đúng cấu trúc bị động, vừa làm trọn vẹn ý nghĩa của đoạn. Chọn D.

Dịch: Tình trạng này càng trầm trọng hơn do những thay đổi trong xã hội, chẳng hạn như việc sinh con muộn và các yếu tố kinh tế dẫn đến việc nhiều người con trưởng thành vẫn sống ở nhà.

Câu 5:

Experts suggest coping strategies, such as nurturing personal relationships and seeking professional support, to help to manage the emotional and practical (635) ____________ of being part of the sandwich generation.

A. burdens                 

B. rewards           
C. patterns          
D. qualities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Đoạn văn đề cập đến những áp lực, cảm xúc tiêu cực mà “thế hệ bánh mì kẹp” phải chịu đựng. Do đó, khi chuyên gia gợi ý những chiến lược đối phó (coping strategies) thì mục đích là để “manage” (quản lý) thứ gì đó mang tính tiêu cực hoặc gây khó khăn. Như vậy, danh từ “burdens” (gánh nặng) là lựa chọn phù hợp. Chọn A.

Dịch: Các chuyên gia đề xuất các chiến lược đối phó, như nuôi dưỡng các mối quan hệ cá nhân và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp, để giúp quản lý những gánh nặng về mặt cảm xúc và thực tế khi là một phần của thế hệ bánh mì kẹp.

Dịch bài đọc:

“Thế hệ bánh mì kẹp” dùng để chỉ một nhóm nhân khẩu học, chủ yếu là những người trung niên từ 40 đến 60 tuổi, những người mà đang phải đồng thời chăm sóc cả cha mẹ già và con nhỏ. Thuật ngữ này nhấn mạnh những thách thức đặc thù mà những người bị “kẹp” giữa hai thế hệ đòi hỏi sự hỗ trợ về tài chính, thể chất và tinh thần phải đối mặt. Được xác định lần đầu vào những năm 1980, thế hệ bánh mì kẹp không được định nghĩa bằng năm sinh mà theo hoàn cảnh sống hiện tại, cho phép các cá nhân gia nhập và rời khỏi nhóm này dựa trên vai trò chăm sóc của họ.

Những người thuộc thế hệ bánh mì kẹp hiện đại thường phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng do yêu cầu chăm sóc cha mẹ già mắc các căn bệnh mãn tính trong khi còn phải nuôi dạy con nhỏ. Tình trạng này càng trở nên trầm trọng hơn do những thay đổi trong xã hội, chẳng hạn như việc sinh con muộn và các yếu tố kinh tế dẫn đến việc nhiều người con trưởng thành vẫn sống ở nhà. Nghiên cứu chỉ ra rằng một tỷ lệ đáng kể người trưởng thành trong độ tuổi này đang đảm nhận vai trò là người chăm sóc và nhiều người trong số họ đang trải qua những cảm xúc tiêu cực như căng thẳng và buồn bã. Phụ nữ trong nhóm này thường có mức độ căng thẳng cao hơn so với nam giới. Các chuyên gia đề xuất các chiến lược đối phó, chẳng hạn như nuôi dưỡng các mối quan hệ cá nhân và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp, để giúp quản lý những gánh nặng về mặt cảm xúc và thực tế khi là một phần của thế hệ bánh mì kẹp.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The historical biography of Edward T. Hall and his influence on modern anthropology      
B. The core differences in how cultural environments influence the clarity of a message      
C. The specific social norms that prevent low-context cultures from using body language      
D. The methods that multinational corporations should adopt to improve communication

Lời giải

Hiểu ý chính của một đoạn văn bản

Chủ đề chính của đoạn văn 2 là gì?

A. Tiểu sử lịch sử của Edward T. Hall và ảnh hưởng của ông đối với nhân chủng học hiện đại

B. Những khác biệt cốt lõi trong cách môi trường văn hóa ảnh hưởng đến sự rõ ràng của thông điệp

C. Các chuẩn mực xã hội cụ thể ngăn cản các nền văn hóa ngữ cảnh thấp sử dụng ngôn ngữ cơ thể

D. Các phương pháp mà các tập đoàn đa quốc gia nên áp dụng để cải thiện giao tiếp

Xác định thông tin trong bài:

“Every culture has a dominant communication style shaped by specific values, social norms, and standards. The high and low context cultures in this concept refers to how important contextual cues are in interpreting a message. High context cultures typically have a communication style based on body language, tone of voice, and overall context, whereas low context cultures are more direct and explicit in their communication.” (Mỗi nền văn hóa đều có một phong cách giao tiếp chủ đạo được định hình nên bởi các giá trị, chuẩn mực xã hội và tiêu chuẩn cụ thể. Khái niệm văn hóa ngữ cảnh cao và thấp ở đây đề cập đến mức độ quan trọng của các tín hiệu ngữ cảnh trong việc diễn giải một thông điệp. Các nền văn hóa ngữ cảnh cao thường có phong cách giao tiếp dựa vào ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và bối cảnh tổng thể, trong khi các nền văn hóa ngữ cảnh thấp lại trực tiếp và rõ ràng hơn trong cách giao tiếp của họ.)

Đoạn văn đưa ra định nghĩa và đối chiếu hai môi trường văn hóa: một bên dùng cách giao tiếp ẩn ý thông qua nhiều yếu tố, một bên giao tiếp một cách trực tiếp và rõ ràng. Do đó, đoạn 2 làm nổi bật sự khác biệt về mức độ rõ ràng khi truyền tải thông điệp giữa các nền văn hóa. Chọn B.

Câu 2

A. Some believe that technological advancements, including automation and AI, will result in lower wages and fewer jobs, although reality has proven otherwise.
B. Automation and AI are bound to create more jobs and higher wages in construction, despite the fact that some argue they will bring negative consequences.
C. It was thought that automation and AI would lead to even lower wages and fewer jobs in the construction industry, but this has been refuted by research.
D. Though some predict a decline in jobs and wages in the construction industry due to the rise of automation and AI, this could actually bring about positive effects.

Lời giải

Hiểu logic của một luận điểm, lập luận

Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu: “Một số người cho rằng nó sẽ dẫn đến mức lương thậm chí còn thấp hơn và ít việc làm hơn, nhưng sự thật có thể ngược lại.”?

A. Một số người tin rằng những tiến bộ công nghệ, bao gồm tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, sẽ dẫn đến mức lương thấp hơn và ít việc làm hơn, mặc dù thực tế đã chứng minh điều ngược lại.

B. Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo chắc chắn sẽ tạo ra nhiều việc làm và mức lương cao hơn trong ngành xây dựng, bất chấp việc một số người cho rằng chúng sẽ mang lại những hậu quả tiêu cực.

C. Người ta từng cho rằng tự động hóa và trí tuệ nhân tạo sẽ dẫn đến mức lương thậm chí còn thấp hơn và ít việc làm hơn trong ngành xây dựng, nhưng điều này đã bị nghiên cứu bác bỏ.

D. Dù một số người dự đoán sự suy giảm về việc làm và tiền lương trong ngành xây dựng do sự gia tăng của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, điều này thực tế có thể mang lại những tác động tích cực.

Câu gốc đưa ra một giả định tiêu cực về việc lương thấp và ít việc làm, nhưng vế sau lại cho rằng một kết quả trái ngược có khả năng xảy ra ở tương lai. Phương án (D) sử dụng cấu trúc nhượng bộ để chỉ ra rằng dù có những dự đoán tiêu cực nhưng công nghệ thực tế có thể mang lại những tác động tích cực, phản ánh chính xác ý nghĩa của câu gốc. Chọn D.

Câu 3

A. by accident 
B. let alone 
C. get even 
D. as follows

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. would cook 
B. used to cook 
C. were cooking 
D. were used to cooking

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP