Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
GLOBAL VISION EXHIBITION 2025: A MULTICULTURAL EXPERIENCE
Taking place from October 10th to 15th at the Central Exhibition Hall, the Global Vision Exhibition will showcase over 100 art galleries. This event is a celebration of international creativity, offering visitors (1) ______ unique perspective on art.
The exhibition features works from galleries which are widely considered to be the most influential in the contemporary art world. Visitors will gain exposure to a wide (2) ______ of art forms, including ancient sculptures and modern digital media.
Organizers have worked hard to ensure that this year’s event is (3) ______ successful than the previous one, aiming for a record number of attendees. The opening ceremony will feature live art demonstrations, (4) ______ has been organized to promote spontaneous cultural exchange among artists.
We encourage all visitors to (5) ______ a conscious effort to get along with guests from different cultural backgrounds. Our talented staff are now ready to (6) ______ up a stunning new display of contemporary Asian photography.
This event is a celebration of international creativity, offering visitors (1) ______ unique perspective on art.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
GLOBAL VISION EXHIBITION 2025: A MULTICULTURAL EXPERIENCE
Taking place from October 10th to 15th at the Central Exhibition Hall, the Global Vision Exhibition will showcase over 100 art galleries. This event is a celebration of international creativity, offering visitors (1) ______ unique perspective on art.
The exhibition features works from galleries which are widely considered to be the most influential in the contemporary art world. Visitors will gain exposure to a wide (2) ______ of art forms, including ancient sculptures and modern digital media.
Organizers have worked hard to ensure that this year’s event is (3) ______ successful than the previous one, aiming for a record number of attendees. The opening ceremony will feature live art demonstrations, (4) ______ has been organized to promote spontaneous cultural exchange among artists.
We encourage all visitors to (5) ______ a conscious effort to get along with guests from different cultural backgrounds. Our talented staff are now ready to (6) ______ up a stunning new display of contemporary Asian photography.
A. a
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
A. a: một (mạo từ không xác định, đứng trước danh từ đếm được số ít có âm bắt đầu là phụ âm)
B. the: (mạo từ xác định)
C. an: một (đứng trước danh từ đếm được số ít có âm bắt đầu là nguyên âm)
D. Ø: không dùng mạo từ
Danh từ “perspective” (góc nhìn, quan điểm) là danh từ đếm được số ít nên cần mạo từ “a” hoặc “an” khi nhắc đến lần đầu. Mặc dù tính từ “unique” (độc đáo) bắt đầu bằng chữ cái “u”, nhưng phiên âm của nó là /juːˈniːk/ (bắt đầu bằng phụ âm /j/). Do đó, ta phải dùng mạo từ “a” thay vì “an”.
→ ...offering visitors a unique perspective on art.
Dịch nghĩa: ...mang đến cho du khách một góc nhìn độc đáo về nghệ thuật.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Visitors will gain exposure to a wide (2) ______ of art forms, including ancient sculptures and modern digital media.
A. ranging
A. ranging (v-ing): dao động, trải dài
B. range (n): phạm vi, sự đa dạng
C. widely (adv): một cách rộng rãi
D. wide (adj): rộng
Ta có cụm danh từ cố định: a wide range of something: một loạt, nhiều loại, sự đa dạng của cái gì đó
→ Visitors will gain exposure to a wide range of art forms...
Dịch nghĩa: Du khách sẽ có cơ hội tiếp xúc với một loạt các hình thức nghệ thuật...
Câu 3:
Organizers have worked hard to ensure that this year’s event is (3) ______ successful than the previous one, aiming for a record number of attendees.
A. the most: nhất (cấu trúc so sánh nhất)
B. much more: nhiều hơn (cấu trúc nhấn mạnh so sánh hơn)
C. very (adv): rất (đi với tính từ nguyên cấp)
D. much: nhiều
Dấu hiệu nhận là từ “than” (hơn) ở phía sau, yêu cầu cấu trúc so sánh hơn. Tính từ “successful” (thành công) là tính từ dài (3 âm tiết). Ta thêm “much” trước “more” để nhấn mạnh mức độ so sánh hơn
Cấu trúc so sánh hơn: much + more + tính từ dài + than
→ ...ensure that this year’s event is much more successful than the previous one...
Dịch nghĩa: ...đảm bảo rằng sự kiện năm nay thành công hơn sự kiện trước...
Câu 4:
The opening ceremony will feature live art demonstrations, (4) ______ has been organized to promote spontaneous cultural exchange among artists.
A. which
Đáp án đúng là A
A. which: cái mà/điều mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc cả một mệnh đề phía trước)
B. that: (đại từ quan hệ, KHÔNG dùng sau dấu phẩy)
C. what: cái gì (từ để hỏi, không làm đại từ quan hệ)
D. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người)
Phía trước chỗ trống có dấu phẩy (,) tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định, do đó tuyệt đối không được dùng “that”. Đại từ quan hệ cần điền ở đây thay thế cho toàn bộ sự việc ở phía trước (việc tổ chức các buổi trình diễn nghệ thuật trực tiếp) và làm chủ ngữ cho động từ “has been organized”, nên “which” là đáp án duy nhất đúng.
→ ...live art demonstrations, which has been organized to promote spontaneous cultural exchange...
Dịch nghĩa: ...các buổi trình diễn nghệ thuật trực tiếp, điều mà đã được tổ chức nhằm thúc đẩy sự giao lưu văn hóa tự phát...
Câu 5:
We encourage all visitors to (5) ______ a conscious effort to get along with guests from different cultural backgrounds.
A. set
A. set (v): đặt, thiết lập
B. do (v): làm, thực hiện
C. make (v): làm, tạo ra
D. take (v): lấy
Ta có cụm từ cố định: make an effort: nỗ lực để làm gì đó
Ở đây có thêm tính từ “conscious” (có ý thức), tạo thành cụm “make a conscious effort”.
→ We encourage all visitors to make a conscious effort to get along with guests...
Dịch nghĩa: Chúng tôi khuyến khích tất cả du khách nỗ lực có ý thức để hòa đồng với những vị khách...
Câu 6:
Our talented staff are now ready to (6) ______ up a stunning new display of contemporary Asian photography.
A. get
A. get up (phrasal verb): thức dậy
B. turn up (phrasal verb): xuất hiện, vặn to (âm lượng)
C. pull up (phrasal verb): dừng xe lại
D. set up (phrasal verb): thiết lập, dựng lên, chuẩn bị (trưng bày)
Ngữ cảnh của câu là các nhân viên đang chuẩn bị cho một khu vực trưng bày mới (“a stunning new display”). Cụm động từ mang nghĩa thiết lập, sắp xếp, dựng lên một thứ gì đó chính là “set up”.
→ Our talented staff are now ready to set up a stunning new display of contemporary Asian photography.
Dịch nghĩa: Đội ngũ nhân viên tài năng của chúng tôi hiện đã sẵn sàng để dựng lên một khu trưng bày mới tuyệt đẹp về nhiếp ảnh đương đại Châu Á.
Dịch bài đọc:
TRIỂN LÃM TẦM NHÌN TOÀN CẦU 2025: MỘT TRẢI NGHIỆM ĐA VĂN HÓA
Diễn ra từ ngày 10 đến ngày 15 tháng 10 tại Sảnh Triển lãm Trung tâm, Triển lãm Tầm nhìn Toàn cầu sẽ trưng bày hơn 100 phòng tranh nghệ thuật. Sự kiện này là một lễ tôn vinh sự sáng tạo quốc tế, mang đến cho du khách một góc nhìn độc đáo về nghệ thuật.
Triển lãm giới thiệu các tác phẩm từ những phòng tranh được coi là có ảnh hưởng nhất trong thế giới nghệ thuật đương đại. Du khách sẽ có cơ hội tiếp xúc với một loạt các hình thức nghệ thuật, bao gồm cả những tác phẩm điêu khắc cổ đại và phương tiện truyền thông kỹ thuật số hiện đại.
Ban tổ chức đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo rằng sự kiện năm nay thành công hơn sự kiện trước, hướng tới lượng người tham dự kỷ lục. Lễ khai mạc sẽ có các buổi trình diễn nghệ thuật trực tiếp, điều mà đã được tổ chức nhằm thúc đẩy sự giao lưu văn hóa tự phát giữa các nghệ sĩ.
Chúng tôi khuyến khích tất cả du khách nỗ lực có ý thức để hòa đồng với những vị khách đến từ các nền tảng văn hóa khác nhau. Đội ngũ nhân viên tài năng của chúng tôi hiện đã sẵn sàng để dựng lên một khu trưng bày mới tuyệt đẹp về nhiếp ảnh đương đại Châu Á.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Từ “conserve” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.
conserve (v): bảo tồn, gìn giữ, tiết kiệm.
A. waste (v): lãng phí (trái nghĩa)
B. reuse (v): tái sử dụng
C. collect (v): thu thập
D. save (v): tiết kiệm, cứu (đồng nghĩa)
→ conserve >< waste
Thông tin: It involves taking everyday actions that help conserve natural resources...
(Nó bao gồm việc thực hiện các hành động hàng ngày giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên...)
Câu 2
A. equitable
Lời giải
Từ 'essential' ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với______.
essential (adj): cần thiết, thiết yếu, quan trọng.
A. equitable (adj): công bằng, bình đẳng
B. unnecessary (adj): không cần thiết (trái nghĩa)
C. important (adj): quan trọng (đồng nghĩa)
D. acceptable (adj): có thể chấp nhận được
→ essential >< unnecessary
Thông tin: To mitigate these challenges, it is essential to promote intercultural dialogue, education, and understanding. (Để giảm thiểu những thách thức này, điều cần thiết là phải thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, giáo dục và sự thấu hiểu.)
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. organize
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.