a. David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
b. David: That's amazing! How was the experience?
c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
a. David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
b. David: That's amazing! How was the experience?
c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Thứ tự đúng: D. a - c - b
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại hỏi thăm:
- (a): David mở lời chào và đặt câu hỏi về tình hình của Sarah: “Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?” (Chào Sarah! Gần đây cậu đi du lịch nhiều lắm đúng không?).
- (c): Sarah chào lại, xác nhận thông tin và chia sẻ thêm chi tiết: “Hi, David! Yes, I just got back from Europe.” (Chào David! Đúng vậy, tớ vừa mới từ châu Âu về).
- (b): David phản hồi lại câu trả lời của Sarah và hỏi tiếp để mở rộng câu chuyện: “That's amazing! How was the experience?” (Thật tuyệt vời! Trải nghiệm đó thế nào?).
Đoạn hoàn chỉnh:
David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
David: That's amazing! How was the experience?
Dịch nghĩa:
David: Chào Sarah! Gần đây cậu đi du lịch nhiều lắm đúng không?
Sarah: Chào David! Đúng vậy, tớ vừa mới từ châu Âu về.
David: Thật tuyệt vời! Trải nghiệm đó thế nào?
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. equitable
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Từ 'essential' ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với______.
essential (adj): cần thiết, thiết yếu, quan trọng.
A. equitable (adj): công bằng, bình đẳng
B. unnecessary (adj): không cần thiết (trái nghĩa)
C. important (adj): quan trọng (đồng nghĩa)
D. acceptable (adj): có thể chấp nhận được
→ essential >< unnecessary
Thông tin: To mitigate these challenges, it is essential to promote intercultural dialogue, education, and understanding. (Để giảm thiểu những thách thức này, điều cần thiết là phải thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, giáo dục và sự thấu hiểu.)
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Từ “conserve” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.
conserve (v): bảo tồn, gìn giữ, tiết kiệm.
A. waste (v): lãng phí (trái nghĩa)
B. reuse (v): tái sử dụng
C. collect (v): thu thập
D. save (v): tiết kiệm, cứu (đồng nghĩa)
→ conserve >< waste
Thông tin: It involves taking everyday actions that help conserve natural resources...
(Nó bao gồm việc thực hiện các hành động hàng ngày giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên...)
Câu 3
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. organize
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. a
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.