Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions from 18 to 25.
Creating a good CV is very important when applying for a job. It is your opportunity to show why you are the best candidate. Here's a guide to what to include and what to avoid in your CV.
Start by adding your name, address and contact information at the top so that employers can easily get in touch with you. Avoid including personal information such as your age, marital status, race, or religion to prevent your application being rejected because of bias in hiring process.
List your education and qualifications. You can do this in date order or start with the most recent information because that will be your highest qualification. Most jobs have minimum education requirements, so it is important to highlight your qualifications right away. Give details of your work experience – jobs you have done, whether full-time jobs, part-time jobs or voluntary jobs. You should only include jobs which are important for the one you are applying for.
Provide names of people who can support your application, for example, a teacher from your school, the boss from your previous company or the manager of a local youth club which you go to. They can confirm your qualifications and reliability.
Keep your CV clear and relevant to help employers see easily how you will fit into the job. Choose a clear and simple format. Do not try to do clever things, for example with coloured letters. Check your CV for mistakes before you send it. Mistakes can be seen as a sign of your carelessness, or suggest you don't have strong language skill. The best thing is to get a friend to check it over for you.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions from 18 to 25.
Creating a good CV is very important when applying for a job. It is your opportunity to show why you are the best candidate. Here's a guide to what to include and what to avoid in your CV.
Start by adding your name, address and contact information at the top so that employers can easily get in touch with you. Avoid including personal information such as your age, marital status, race, or religion to prevent your application being rejected because of bias in hiring process.
List your education and qualifications. You can do this in date order or start with the most recent information because that will be your highest qualification. Most jobs have minimum education requirements, so it is important to highlight your qualifications right away. Give details of your work experience – jobs you have done, whether full-time jobs, part-time jobs or voluntary jobs. You should only include jobs which are important for the one you are applying for.
Provide names of people who can support your application, for example, a teacher from your school, the boss from your previous company or the manager of a local youth club which you go to. They can confirm your qualifications and reliability.
Keep your CV clear and relevant to help employers see easily how you will fit into the job. Choose a clear and simple format. Do not try to do clever things, for example with coloured letters. Check your CV for mistakes before you send it. Mistakes can be seen as a sign of your carelessness, or suggest you don't have strong language skill. The best thing is to get a friend to check it over for you.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu hỏi trong đề: Bộ 7 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
“You should only include jobs which are important for the one you are applying for.”
(Bạn chỉ nên đưa vào những công việc quan trọng đối với công việc mà bạn đang ứng tuyển.)
A. Tất cả các công việc bạn đã làm đều quan trọng đối với công việc bạn đang ứng tuyển. (Sai nghĩa).
B. Chỉ bao gồm những công việc có liên quan đến vị trí mà bạn đang tìm kiếm. (Đúng và sát nghĩa nhất: only include jobs which are important = include only the jobs that are relevant; the one you are applying for = the position you are seeking).
C. Không nên liệt kê tất cả các công việc mà bạn đã làm. (Đúng một phần nhưng không giải thích rõ được ý “chọn công việc liên quan”).
D. Bạn nên đưa vào tất cả các công việc bạn đang ứng tuyển. (Sai nghĩa hoàn toàn).
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word rejected in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
The word rejected in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
Từ “rejected” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ________.
rejected (v-ed/P2): bị từ chối, bị loại bỏ.
A. accepted (v-ed/P2): được chấp nhận (trái nghĩa)
B. dealt with (v-ed/P2): được giải quyết
C. support (v/n): hỗ trợ (sai từ loại và ngữ cảnh)
D. applied (v-ed/P2): được áp dụng, được nộp (đơn)
→ rejected >< accepted
Thông tin: ...prevent your application being rejected because of bias in hiring process.
(...để ngăn chặn việc đơn xin việc của bạn bị từ chối do thành kiến trong quá trình tuyển dụng.)
Câu 3:
Which of the following is NOT mentioned as one of the information you should include at the top of a CV.
Which of the following is NOT mentioned as one of the information you should include at the top of a CV.
A. address
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một trong những thông tin bạn nên đưa vào phần trên cùng của CV?
A. address: địa chỉ (Có được khuyên đưa vào).
B. marital status: tình trạng hôn nhân (Đây là thông tin được khuyên KHÔNG nên đưa vào / tránh đưa vào).
C. name: tên (Có được khuyên đưa vào).
D. phone number: số điện thoại (Thuộc nhóm “thông tin liên hệ” được khuyên đưa vào).
Thông tin (Đoạn 2): Start by adding your name, address and contact information at the top... Avoid including personal information such as your age, marital status, race, or religion...
(Bắt đầu bằng cách thêm tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của bạn ở phần trên cùng... Tránh đưa vào thông tin cá nhân như tuổi, tình trạng hôn nhân, chủng tộc hoặc tôn giáo của bạn...)
Câu 4:
In which paragraph does the writer mention references to support your application?
In which paragraph does the writer mention references to support your application?
Tác giả đề cập đến những người tham chiếu (người làm chứng) để hỗ trợ cho đơn xin việc của bạn ở đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 1
Thông tin (Đoạn 4): Provide names of people who can support your application, for example, a teacher from your school, the boss from your previous company...
(Cung cấp tên của những người có thể hỗ trợ cho đơn xin việc của bạn, ví dụ: một giáo viên từ trường của bạn, sếp từ công ty cũ của bạn...)
Câu 5:
The word it in paragraph 5 refers to ________.
The word it in paragraph 5 refers to ________.
A. your carelessness
Từ “it” ở đoạn 5 chỉ ________.
A. your carelessness: sự bất cẩn của bạn
B. the formats: các định dạng
C. your CV: bản lý lịch (CV) của bạn
D. your language skill: kỹ năng ngôn ngữ của bạn
Thông tin (Đoạn 5): Check your CV for mistakes before you send it.
(Kiểm tra CV của bạn để tìm lỗi trước khi bạn gửi nó đi.)
→ it = your CV.
Câu 6:
In which paragraph does the writer suggest the revision of your CV?
In which paragraph does the writer suggest the revision of your CV?
A. Paragraph 5
Đáp án đúng là A
Tác giả đề xuất việc chỉnh sửa/kiểm tra lại CV của bạn ở đoạn nào?
A. Đoạn 5
B. Đoạn 4
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 5): Check your CV for mistakes before you send it. ... The best thing is to get a friend to check it over for you.
(Kiểm tra CV của bạn để tìm lỗi trước khi gửi đi... Điều tốt nhất là nhờ một người bạn kiểm tra lại giúp bạn.) → “Check for mistakes” và “check it over” mang ý nghĩa đọc duyệt, kiểm tra và chỉnh sửa.
Câu 7:
The word relevant in paragraph 5 could be best replaced by ________.
A. applicable
Từ “relevant” ở đoạn 5 có thể được thay thế tốt nhất bởi ________.
relevant (adj): có liên quan, thích hợp, thiết thực.
A. applicable (adj): có thể áp dụng, thích hợp, có liên quan (đồng nghĩa)
B. flexible (adj): linh hoạt
C. comprehensible (adj): có thể hiểu được
D. reliable (adj): đáng tin cậy
→ relevant = applicable
Thông tin (Đoạn 5): Keep your CV clear and relevant to help employers see easily how you will fit into the job. (Giữ cho CV của bạn rõ ràng và thích hợp/có liên quan để giúp các nhà tuyển dụng dễ dàng nhận thấy bạn sẽ phù hợp với công việc như thế nào.)
Câu 8:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Bạn phải liệt kê bằng cấp cao nhất của mình đầu tiên trong phần giáo dục. (Sai, đoạn 3 nói bạn có thể làm theo thứ tự thời gian HOẶC bắt đầu bằng thông tin gần nhất: “You can do this in date order or start with the most recent information”).
B. Bằng cấp và sự đáng tin cậy của bạn có thể được xác nhận bởi một giáo viên từ trường cũ của bạn. (Đúng).
C. Việc bao gồm các chi tiết cá nhân như tuổi, tình trạng hôn nhân và tôn giáo có thể củng cố đơn xin việc của bạn. (Sai, đoạn 2 khuyên nên “Tránh đưa vào” - Avoid including).
D. Lỗi chính tả trong CV của bạn sẽ loại bạn khỏi một số công việc. (Sai, bài đọc chỉ nói lỗi thể hiện sự bất cẩn hoặc kỹ năng ngôn ngữ kém, không khẳng định chắc chắn sẽ bị loại bỏ tư cách “disqualify”).
Thông tin (Đoạn 4): Provide names of people who can support your application, for example, a teacher from your school... They can confirm your qualifications and reliability.
(Cung cấp tên của những người có thể hỗ trợ cho đơn xin việc của bạn, ví dụ: một giáo viên từ trường của bạn... Họ có thể xác nhận bằng cấp và sự đáng tin cậy của bạn.)
Dịch bài đọc:
Tạo một bản lý lịch (CV) tốt là rất quan trọng khi nộp đơn xin việc. Đó là cơ hội để bạn thể hiện lý do tại sao bạn là ứng viên tốt nhất. Dưới đây là hướng dẫn về những gì nên đưa vào và những gì cần tránh trong CV của bạn.
Bắt đầu bằng cách thêm tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của bạn ở phần trên cùng để các nhà tuyển dụng có thể dễ dàng liên lạc với bạn. Tránh đưa vào thông tin cá nhân như tuổi, tình trạng hôn nhân, chủng tộc hoặc tôn giáo của bạn để ngăn chặn việc đơn xin việc của bạn bị từ chối do thành kiến trong quá trình tuyển dụng.
Liệt kê quá trình học tập và các bằng cấp của bạn. Bạn có thể làm điều này theo thứ tự thời gian hoặc bắt đầu bằng thông tin gần đây nhất bởi vì đó sẽ là bằng cấp cao nhất của bạn. Hầu hết các công việc đều có yêu cầu giáo dục tối thiểu, vì vậy điều quan trọng là phải làm nổi bật các bằng cấp của bạn ngay lập tức. Cung cấp thông tin chi tiết về kinh nghiệm làm việc của bạn – những công việc bạn đã làm, dù là công việc toàn thời gian, bán thời gian hay tình nguyện. Bạn chỉ nên đưa vào những công việc quan trọng đối với công việc mà bạn đang ứng tuyển.
Cung cấp tên của những người có thể hỗ trợ cho đơn xin việc của bạn, ví dụ: một giáo viên từ trường của bạn, sếp từ công ty cũ của bạn hoặc quản lý của một câu lạc bộ thanh niên địa phương mà bạn tham gia. Họ có thể xác nhận bằng cấp và sự đáng tin cậy của bạn.
Giữ cho CV của bạn rõ ràng và có sự liên quan để giúp các nhà tuyển dụng dễ dàng nhận thấy bạn sẽ phù hợp với công việc như thế nào. Chọn một định dạng rõ ràng và đơn giản. Đừng cố gắng làm những điều cầu kỳ, ví dụ như với các chữ cái có màu sắc. Kiểm tra CV của bạn để tìm lỗi trước khi gửi đi. Các lỗi có thể được coi là một dấu hiệu của sự bất cẩn, hoặc cho thấy bạn không có kỹ năng ngôn ngữ vững vàng. Điều tốt nhất là nhờ một người bạn kiểm tra lại giúp bạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn 6?
A. Lúc đầu, chỉ những người từ lực lượng vũ trang mới có thể truy cập World Wide Web. (Sai, lực lượng vũ trang truy cập “Internet”, còn World Wide Web là thứ được phát minh sau để phổ biến Internet cho mọi người).
B. Internet đã tồn tại trước năm 1991. (Đúng, đoạn 6 nói: Tim Berners-Lee “introduced the World Wide Web in 1991, changing the Internet from a tool for the army...”, nghĩa là Internet đã tồn tại trước đó như một công cụ quân sự, đến năm 1991 mới được WWWeb biến đổi).
C. Berners-Lee đã phát minh ra Internet trước World Wide Web. (Sai, ông phát minh ra World Wide Web).
D. Internet ban đầu được dự định như một công cụ kinh doanh. (Sai, nó là công cụ cho lực lượng vũ trang).
Câu 2
A. are evolving
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. are evolving: đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại tiếp diễn)
B. evolve: tiến hóa/phát triển (thì hiện tại đơn)
C. evolved: đã tiến hóa/phát triển (thì quá khứ đơn)
D. have been evolving: đã và đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Cụm từ chỉ thời gian “Over the past few years” (Trong vài năm qua) là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp tục. Để nhấn mạnh tính liên tục của quá trình phát triển nhanh chóng, “have been evolving” là đáp án chính xác nhất.
→ Over the past few years, different types of media have been evolving rapidly...
Dịch nghĩa: Trong vài năm qua, các loại hình truyền thông khác nhau đã và đang phát triển một cách nhanh chóng...
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. e – c – b – a – d
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. d – e – a – b – c
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.