khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/10/2026 31 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

JOIN OUR GREEN LIVING CAMPAIGN!

Our school is launching a new Green Living Campaign this semester to encourage students to build more eco-friendly habits and make responsible daily choices. Every small action helps protect our environment and creates long-lasting awareness within the community. Many students already bring reusable bottles, and our campaign hopes to inspire (5) ______ positive change across the whole school. We also remind everyone to check their lockers regularly and (6) ______ old worksheets, plastic wrappers, or bottles instead of letting them pile up and create unnecessary waste. The Eco Club (7) ______ several meaningful activities such as planting trees, collecting recyclable items, and sharing tips on saving energy since 2024. (8) ______ the Earth provides us with many valuable materials, some of them are (9) ______, meaning they will eventually run out if we continue using them irresponsibly. Let’s work together to reduce waste and choose greener options every day!

Many students already bring reusable bottles, and our campaign hopes to inspire (5) ______ positive change across the whole school.

A. another                     

B. other                 
C. the others         
D. others

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. another (det): một (cái) khác (cộng với danh từ đếm được số ít)

B. other (det): những (cái) khác (cộng với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được)

C. the others (pronoun): những cái/người còn lại đã xác định (đại từ, KHÔNG đứng trước danh từ)

D. others (pronoun): những cái/người khác (đại từ, KHÔNG đứng trước danh từ)

Danh từ “change” là danh từ số ít. Việc học sinh mang bình nước tái sử dụng được coi là một hành động tích cực, và chiến dịch muốn truyền cảm hứng để tạo ra “một sự thay đổi tích cực khác”. Do đó, chọn “another”.

→ ...our campaign hopes to inspire another positive change across the whole school.

Dịch nghĩa: ...chiến dịch của chúng ta hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho một sự thay đổi tích cực khác trên toàn trường.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

We also remind everyone to check their lockers regularly and (6) ______ old worksheets, plastic wrappers, or bottles instead of letting them pile up and create unnecessary waste.

A. save up                     

B. get rid of           
C. make up            
D. take off

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là B

A. save up (phrasal verb): tiết kiệm (tiền bạc)

B. get rid of (phrasal verb): vứt bỏ, loại bỏ, tống khứ

C. make up (phrasal verb): bịa đặt, trang điểm, chiếm (tỉ lệ), làm hòa

D. take off (phrasal verb): cất cánh, cởi ra (quần áo), thành công rực rỡ

Đối với những thứ như “old worksheets” (tờ bài tập cũ) hay “plastic wrappers” (vỏ bọc nilon), chúng ta cần “vứt bỏ” chúng đi để tránh việc chúng “pile up” (chất đống) và tạo ra rác thải.

→ ...check their lockers regularly and get rid of old worksheets, plastic wrappers...

Dịch nghĩa: ...thường xuyên kiểm tra tủ đồ của mình và vứt bỏ những tờ bài tập cũ, vỏ bọc nilon...

Câu 3:

The Eco Club (7) ______ several meaningful activities such as planting trees, collecting recyclable items, and sharing tips on saving energy since 2024.

A. will plan                  

B. is planning        
C. has planned      
D. was planning

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. will plan: (thì tương lai đơn)

B. is planning: (thì hiện tại tiếp diễn)

C. has planned: (thì hiện tại tiếp diễn)

D. was planning: (thì quá khứ tiếp diễn)

Câu này có dấu hiệu nhận biết ngữ pháp vô cùng rõ ràng là giới từ “since” + mốc thời gian trong quá khứ (“since 2024”), nên động từ phải được chia ở thì Hiện tại hoàn thành (has planned) hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been planning) để diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

→ The Eco Club has planned several meaningful activities such as planting trees, collecting recyclable items, and sharing tips on saving energy since 2024.

Dịch nghĩa: Câu lạc bộ Sinh thái đã lên kế hoạch cho một vài hoạt động ý nghĩa như trồng cây, thu gom các vật dụng có thể tái chế và chia sẻ các mẹo tiết kiệm năng lượng kể từ năm 2024.

Câu 4:

(8) ______ the Earth provides us with many valuable materials, ............

A. since                         

B. yet                     
C. while                
D. although

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. since (conj): bởi vì, từ khi

B. yet (conj): tuy nhiên (thường đứng giữa câu, đi sau dấu phẩy)

C. while (conj): trong khi, mặc dù

D. although (conj): mặc dù

Hai mệnh đề trong câu mang ý nghĩa nhượng bộ, tương phản nhau: “Trái Đất cung cấp nhiều vật liệu giá trị” >< “một số trong chúng sẽ cạn kiệt”. Mặc dù “while” đôi khi cũng mang nét nghĩa nhượng bộ, nhưng “Although” là liên từ chuyên biệt và chuẩn xác nhất để mở đầu một mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (concession) trong ngữ cảnh văn bản học thuật / giáo dục.

→ Although the Earth provides us with many valuable materials, some of them are...

Dịch nghĩa: Mặc dù Trái Đất cung cấp cho chúng ta nhiều vật liệu giá trị, một số trong số chúng là...

Câu 5:

some of them are (9) ______, meaning they will eventually run out if we continue using them irresponsibly.

A. endless                     

B. non-renewable  
C. valuable            
D. plentiful

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. endless (adj): vô tận

B. non-renewable (adj): không thể tái tạo

C. valuable (adj): có giá trị

D. plentiful (adj): dồi dào, phong phú

Ngữ cảnh ở vế sau định nghĩa/giải thích rất rõ ràng: “meaning they will eventually run out” (nghĩa là cuối cùng chúng sẽ cạn kiệt). Đây chính là khái niệm của các nguồn tài nguyên “không thể tái tạo” (non-renewable).

→ ...some of them are non-renewable, meaning they will eventually run out...

Dịch nghĩa: ...một số trong số chúng là không thể tái tạo, nghĩa là cuối cùng chúng sẽ cạn kiệt...

Dịch bài đọc:

HÃY THAM GIA CHIẾN DỊCH SỐNG XANH CỦA CHÚNG TÔI!

Trường chúng ta đang phát động một Chiến dịch Sống Xanh mới trong học kỳ này để khuyến khích học sinh xây dựng những thói quen thân thiện với môi trường hơn và đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm hàng ngày. Mỗi hành động nhỏ đều giúp bảo vệ môi trường của chúng ta và tạo ra nhận thức lâu dài trong cộng đồng. Nhiều học sinh đã mang theo bình nước có thể tái sử dụng, và chiến dịch của chúng ta hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho một sự thay đổi tích cực khác trên toàn trường. Chúng tôi cũng nhắc nhở mọi người thường xuyên kiểm tra tủ đồ của mình và vứt bỏ những tờ bài tập cũ, vỏ bọc nilon hoặc vỏ chai thay vì để chúng chất đống và tạo ra rác thải không cần thiết. Câu lạc bộ Sinh thái đã lên kế hoạch cho một vài hoạt động ý nghĩa như trồng cây, thu gom các vật dụng có thể tái chế và chia sẻ các mẹo tiết kiệm năng lượng kể từ năm 2024. Mặc dù Trái Đất cung cấp cho chúng ta nhiều vật liệu giá trị, một số trong số chúng là không thể tái tạo, nghĩa là cuối cùng chúng sẽ cạn kiệt nếu chúng ta tiếp tục sử dụng chúng một cách vô trách nhiệm. Hãy cùng nhau làm việc để giảm thiểu rác thải và lựa chọn các phương án xanh hơn mỗi ngày!

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. has offered improved quality of life, access to amenities and economic opportunities for many 
B. had been offering quality of living improvements and economic chances    
C. was offering improvements in life quality and access to economic opportunities    
D. offering improvement in quality of life and better access amenities

Lời giải

Đáp án đúng là A

Chủ ngữ của câu là “Urbanization” (Đô thị hóa). Động từ chính thứ nhất là “has occurred” (đã xảy ra). Câu có liên từ “and”, đòi hỏi sự kết nối song song giữa hai động từ hoặc hai vế có cùng cấu trúc. Cụm “principally due to...” chỉ là trạng ngữ chỉ nguyên nhân bổ nghĩa cho động từ thứ nhất. Do đó, vị trí (14) cần một động từ chính thứ hai cùng chia ở thì Hiện tại hoàn thành để đẳng lập với “has occurred”.

A. đã mang lại chất lượng cuộc sống được cải thiện, khả năng tiếp cận các tiện ích và cơ hội kinh tế cho nhiều người (Cung cấp động từ “has offered” chia đúng thì hiện tại hoàn thành, tạo thành cấu trúc: Urbanization [has occurred]... and [has offered]....).

B. had been offering... (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn → Sai thì).

C. was offering... (Thì quá khứ tiếp diễn → Sai thì).

D. offering... (Hiện tại phân từ V-ing → Sai cấu trúc, không thể song song với “has occurred”).

Đáp án A tuân thủ quy tắc cấu trúc song song và mang ý nghĩa tích cực, tạo nền tảng để câu sau lật lại vấn đề bằng từ “However” (Tuy nhiên).

→ Urbanization has occurred rapidly in India principally due to social, economic and political drivers and has offered improved quality of life, access to amenities and economic opportunities for many.

Dịch nghĩa: Đô thị hóa đã diễn ra nhanh chóng ở Ấn Độ chủ yếu là do các động lực xã hội, kinh tế và chính trị và đã mang lại chất lượng cuộc sống được cải thiện, khả năng tiếp cận các tiện ích và cơ hội kinh tế cho nhiều người.

Câu 2

A. energy                      

B. energetic           
C. energize           
D. energetically

Lời giải

Đáp án đúng là B

A. energy (n): năng lượng

B. energetic (adj): năng động, tràn đầy năng lượng

C. energize (v): tiếp thêm năng lượng

D. energetically (adv): một cách năng nổ, mạnh mẽ

Liên từ “and” (và) có chức năng nối hai từ cùng từ loại tạo thành cấu trúc song song. Phía trước “and” là tính từ “dedicated” (tận tâm), và chỗ trống nằm ngay trước cụm danh từ “office assistant” (trợ lý văn phòng) nên bắt buộc phải là một tính từ để bổ nghĩa. “Energetic” là đáp án chính xác.

→ We are searching for a dedicated and energetic office assistant to join our team.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đang tìm kiếm một trợ lý văn phòng tận tâm và năng động để tham gia vào đội ngũ của mình.

Câu 3

A. Increasing housing prices                      
B. Revitalizing old neighborhoods    
C. Promoting walking instead of driving                             
D. Preserving green spaces

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Ability to work from anywhere in the world                       
B. Improved productivity    
C. Enhanced company culture               
D. Better work-life balance

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP