khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/10/2026 3 Lưu

a. This rapid growth, however, often leads to challenges such as traffic congestion, housing shortages, and air pollution.

b. Urbanization is the process where there is a general increase in the number of people living in urban areas.

c. To address these issues, city planners must focus on sustainable development, improving public transport, and providing affordable housing.

d. As a result, cities become centres of economic activity, offering better job prospects and educational opportunities.

e. People often move to cities seeking a higher standard of living.

A. b – d – a – e – c         

B. a – b – d – e – c     
C. b – e – d – a – c     
D. e – b – d – a – c

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Thứ tự đúng: C. b – e – d – a – c

Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn giải thích nguyên nhân - hệ quả - giải pháp:

- (b): Câu định nghĩa khái quát về chủ đề: “Urbanization is the process where there is a general increase in the number of people living in urban areas.” (Đô thị hóa là quá trình gia tăng số lượng người sống ở các khu vực thành thị).

- (e): Nêu nguyên nhân của sự gia tăng đó: “People often move to cities seeking a higher standard of living.” (Mọi người thường chuyển đến các thành phố để tìm kiếm một mức sống cao hơn).

- (d): Hệ quả tích cực của dòng người đổ về (bắt đầu bằng “As a result”): “As a result, cities become centres of economic activity...” (Kết quả là, các thành phố trở thành trung tâm hoạt động kinh tế...).

- (a): Lật lại vấn đề, nêu ra hệ quả tiêu cực (có từ nối “however”): “This rapid growth, however, often leads to challenges such as traffic congestion...” (Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng này thường dẫn đến những thách thức như tắc nghẽn giao thông...).

- (c): Câu kết luận đưa ra hướng giải quyết: “To address these issues, city planners must focus on sustainable development...” (Để giải quyết những vấn đề này, các nhà quy hoạch thành phố phải tập trung vào phát triển bền vững...).

Đoạn hoàn chỉnh:

Urbanization is the process where there is a general increase in the number of people living in urban areas. People often move to cities seeking a higher standard of living. As a result, cities become centres of economic activity, offering better job prospects and educational opportunities. This rapid growth, however, often leads to challenges such as traffic congestion, housing shortages, and air pollution. To address these issues, city planners must focus on sustainable development, improving public transport, and providing affordable housing.

Dịch nghĩa:

Đô thị hóa là quá trình gia tăng nói chung về số lượng người sinh sống tại các khu vực thành thị. Mọi người thường chuyển đến các thành phố để tìm kiếm một mức sống cao hơn. Kết quả là, các thành phố trở thành trung tâm của các hoạt động kinh tế, mang đến những triển vọng nghề nghiệp và cơ hội giáo dục tốt hơn. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng này thường dẫn đến những thách thức như ùn tắc giao thông, thiếu hụt nhà ở và ô nhiễm không khí. Để giải quyết những vấn đề này, các nhà quy hoạch thành phố phải tập trung vào sự phát triển bền vững, cải thiện giao thông công cộng và cung cấp nhà ở giá cả phải chăng.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng là A

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?

“For instance, social media management, content creation, and digital marketing are fields that attract graduates from various disciplines like economics, medicine, or engineering.”

(Ví dụ, quản lý mạng xã hội, sáng tạo nội dung và tiếp thị kỹ thuật số là những lĩnh vực thu hút sinh viên tốt nghiệp từ nhiều chuyên ngành khác nhau như kinh tế, y học hoặc kỹ thuật.)

- Câu đứng trước vị trí [III]: “With the rise of technology, online platforms, and a booming gig economy, young people now have access to career opportunities that were once unavailable or difficult to reach.” (Với sự trỗi dậy của công nghệ, nền tảng trực tuyến..., giới trẻ hiện có quyền truy cập vào các cơ hội nghề nghiệp mà trước đây không có sẵn hoặc khó tiếp cận.)

- Chèn câu cần điền vào vị trí [III]: Cụm từ “For instance” (Ví dụ) làm nhiệm vụ minh họa trực tiếp cho các “cơ hội nghề nghiệp do công nghệ và nền tảng trực tuyến tạo ra” ở câu liền trước (bao gồm quản lý mạng xã hội, sáng tạo nội dung...). Đồng thời nó minh họa cho việc những công việc này thu hút người trái ngành (kinh tế, y học, kỹ thuật). Sự kết nối này là hoàn hảo.

Câu 2

A. includes 

B. affects            
C. causes                 
D. involves

Lời giải

Đáp án đúng là B

A. includes (v): bao gồm

B. affects (v): ảnh hưởng, tác động đến

C. causes (v): gây ra

D. involves (v): liên quan, bao hàm

Về mặt ngữ nghĩa, lao động trẻ em là một vấn đề lớn “ảnh hưởng/tác động đến” (affects) nhiều trẻ em trên toàn thế giới.

→ Child labour is a significant issue that affects many children worldwide.

Dịch nghĩa: Lao động trẻ em là một vấn đề đáng kể ảnh hưởng đến nhiều trẻ em trên toàn thế giới.

Câu 3

A. Promotion of GDP growth                           
B. Balanced regional development    
C. Advancements in healthcare                             
D. Improvement of international relations

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. to offer  

B. offered            
C. offering           
D. is offering

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. New training platforms are being developed to support employees    
B. New training platforms were developing to support employees    
C. New training platforms develop to support employees    
D. New training platforms have developing to support employees

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP