Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 31 to 40
A significant number of young people have chosen career paths that have little to do with their degrees. This trend is particularly prominent in the age of digital disruption, where industries are rapidly changing, and new job opportunities emerge almost daily. The traditional belief that a university degree should directly lead to a career in the same field is slowly fading as more young professionals step into roles that align less with their studies but offer them greater personal and financial fulfillment.
[I] One of the primary reasons for this shift is the changing nature of the job market. [II] With the rise of technology, online platforms, and a booming gig economy, young people now have access to career opportunities that were once unavailable or difficult to reach. [III] Many young people are motivated by the flexibility and creative freedom these roles offer, as well as the potential for higher pay and work-life balance, especially with the growing demand for remote work. [IV]
Another significant factor is the desire for personal fulfillment and a sense of purpose. Many young people are no longer content with simply earning a paycheck; they seek jobs that resonate with their passions and values. Careers in the arts, sustainable industries, and startups often offer more meaningful experiences, prompting individuals to take risks and step away from their traditional career paths. Furthermore, online learning platforms have made it easier for young professionals to upskill and transition into new fields, giving them the confidence to pursue non-traditional jobs.
Despite these opportunities, working outside one’s major can come with challenges. The lack of formal training or experience in a new field can be a barrier, and many employers still favor candidates with degrees directly related to the job. However, these challenges are not insurmountable. Networking, internships, and continuous learning can help bridge the gap. For those willing to take risks and invest in their development, the rewards can be substantial: increased job satisfaction, better income, and the chance to build a career that aligns with their personal interests and values.
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
“For instance, social media management, content creation, and digital marketing are fields that attract graduates from various disciplines like economics, medicine, or engineering.”
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 31 to 40
A significant number of young people have chosen career paths that have little to do with their degrees. This trend is particularly prominent in the age of digital disruption, where industries are rapidly changing, and new job opportunities emerge almost daily. The traditional belief that a university degree should directly lead to a career in the same field is slowly fading as more young professionals step into roles that align less with their studies but offer them greater personal and financial fulfillment.
[I] One of the primary reasons for this shift is the changing nature of the job market. [II] With the rise of technology, online platforms, and a booming gig economy, young people now have access to career opportunities that were once unavailable or difficult to reach. [III] Many young people are motivated by the flexibility and creative freedom these roles offer, as well as the potential for higher pay and work-life balance, especially with the growing demand for remote work. [IV]
Another significant factor is the desire for personal fulfillment and a sense of purpose. Many young people are no longer content with simply earning a paycheck; they seek jobs that resonate with their passions and values. Careers in the arts, sustainable industries, and startups often offer more meaningful experiences, prompting individuals to take risks and step away from their traditional career paths. Furthermore, online learning platforms have made it easier for young professionals to upskill and transition into new fields, giving them the confidence to pursue non-traditional jobs.
Despite these opportunities, working outside one’s major can come with challenges. The lack of formal training or experience in a new field can be a barrier, and many employers still favor candidates with degrees directly related to the job. However, these challenges are not insurmountable. Networking, internships, and continuous learning can help bridge the gap. For those willing to take risks and invest in their development, the rewards can be substantial: increased job satisfaction, better income, and the chance to build a career that aligns with their personal interests and values.
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
“For instance, social media management, content creation, and digital marketing are fields that attract graduates from various disciplines like economics, medicine, or engineering.”
Câu hỏi trong đề: Bộ 7 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
“For instance, social media management, content creation, and digital marketing are fields that attract graduates from various disciplines like economics, medicine, or engineering.”
(Ví dụ, quản lý mạng xã hội, sáng tạo nội dung và tiếp thị kỹ thuật số là những lĩnh vực thu hút sinh viên tốt nghiệp từ nhiều chuyên ngành khác nhau như kinh tế, y học hoặc kỹ thuật.)
- Câu đứng trước vị trí [III]: “With the rise of technology, online platforms, and a booming gig economy, young people now have access to career opportunities that were once unavailable or difficult to reach.” (Với sự trỗi dậy của công nghệ, nền tảng trực tuyến..., giới trẻ hiện có quyền truy cập vào các cơ hội nghề nghiệp mà trước đây không có sẵn hoặc khó tiếp cận.)
- Chèn câu cần điền vào vị trí [III]: Cụm từ “For instance” (Ví dụ) làm nhiệm vụ minh họa trực tiếp cho các “cơ hội nghề nghiệp do công nghệ và nền tảng trực tuyến tạo ra” ở câu liền trước (bao gồm quản lý mạng xã hội, sáng tạo nội dung...). Đồng thời nó minh họa cho việc những công việc này thu hút người trái ngành (kinh tế, y học, kỹ thuật). Sự kết nối này là hoàn hảo.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “prominent” in paragraph 1 could be best replaced by ___________.
The word “prominent” in paragraph 1 could be best replaced by ___________.
Từ “prominent” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ___________.
prominent (adj): nổi bật, dễ thấy, đáng chú ý.
A. successful (adj): thành công
B. noticeable (adj): đáng chú ý, dễ nhận thấy (đồng nghĩa)
C. obscure (adj): mờ mịt, không rõ ràng
D. brilliant (adj): rực rỡ, xuất sắc
→ prominent = noticeable
Thông tin: This trend is particularly prominent in the age of digital disruption...
(Xu hướng này đặc biệt nổi bật/dễ nhận thấy trong kỷ nguyên đột phá kỹ thuật số...)
Câu 3:
The word “their” in paragraph 1 refers to __________.
The word “their” in paragraph 1 refers to __________.
A. career paths
Từ “their” ở đoạn 1 chỉ __________.
A. career paths: các con đường sự nghiệp
B. roles: các vai trò
C. young professionals: các chuyên gia trẻ (những người trẻ đi làm)
D. job opportunities: các cơ hội việc làm
Thông tin: ...more young professionals step into roles that align less with their studies but offer them greater personal and financial fulfillment.
(...ngày càng nhiều chuyên gia trẻ bước vào những vai trò ít phù hợp với ngành học của họ nhưng lại mang lại cho họ (những chuyên gia trẻ) sự thỏa mãn cá nhân và tài chính lớn hơn.)
→ their = young professionals'.
Câu 4:
The phrase “content with” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
The phrase “content with” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
Cụm từ “content with” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với __________.
content with (adj): hài lòng với.
A. keen on (adj): thích thú, say mê
B. delighted with (adj): vui vẻ, hài lòng với
C. satisfied with (adj): hài lòng với
D. upset about (adj): thất vọng, buồn bực về (trái nghĩa)
→ content with >< upset about
Thông tin: Many young people are no longer content with simply earning a paycheck...
(Nhiều người trẻ không còn hài lòng với việc chỉ kiếm được một tờ séc tiền lương...)
Câu 5:
According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a reason why young people seek careers outside their field of study?
Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lý do khiến người trẻ tìm kiếm sự nghiệp bên ngoài lĩnh vực học tập của họ?
A. the desire for financial independence: khao khát độc lập tài chính (Không được nhắc đến ở đoạn 3, đoạn 3 chỉ nhắc đến sự thỏa mãn cá nhân và theo đuổi đam mê).
B. the desire for more job satisfaction: khao khát có được nhiều sự thỏa mãn trong công việc hơn (Có nhắc đến: “seek jobs that resonate with their passions and values”).
C. the chance to take risks and explore unconventional career paths: cơ hội chấp nhận rủi ro và khám phá những con đường sự nghiệp khác thường (Có nhắc đến: “prompting individuals to take risks and step away from their traditional career paths”).
D. the pursuit of work that aligns with personal passions: theo đuổi công việc phù hợp với đam mê cá nhân (Có nhắc đến: “resonate with their passions and values”).
Câu 6:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Which of the following best summarises paragraph 2?
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
A. Thị trường việc làm thay đổi, được thúc đẩy bởi công nghệ, các nền tảng trực tuyến và nền kinh tế chia sẻ (gig economy), mang đến cho giới trẻ những cơ hội nghề nghiệp mới ưu tiên sự linh hoạt, tự do, mức lương và cân bằng công việc - cuộc sống. (Đúng và bao quát toàn bộ đoạn 2).
B. Nhiều chuyên gia trẻ hiện nay tìm kiếm sự linh hoạt... với nhiều người chuyển sang các công việc như sáng tạo nội dung... (Chi tiết “sáng tạo nội dung” không nằm ở văn bản gốc của đoạn 2 nếu không chèn câu ở câu 31 vào, nó chưa đủ bao quát các lý do khác).
C. Sự trỗi dậy của làm việc từ xa và các nền tảng trực tuyến... (Bỏ sót ý về “thị trường việc làm thay đổi” ở đầu đoạn).
D. Thị trường việc làm đã chuyển dịch do công nghệ... (Chưa bao quát các động lực cá nhân như linh hoạt, tự do).
Câu 7:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Xu hướng chọn con đường sự nghiệp phi truyền thống chủ yếu là do thiếu cơ hội việc làm trong lĩnh vực học tập của sinh viên. (Sai, bài đọc nói do thị trường việc làm thay đổi và mong muốn thỏa mãn cá nhân).
B. Người trẻ không còn quan tâm đến những công việc có mức lương cao và cân bằng công việc - cuộc sống vì họ tập trung hơn vào sự thỏa mãn cá nhân... (Sai, đoạn 2 nói họ vẫn bị thu hút bởi “higher pay and work-life balance”).
C. Các nhà tuyển dụng luôn ưa chuộng những ứng viên có bằng cấp liên quan trực tiếp đến công việc, bất kể kỹ năng hay kinh nghiệm của họ. (Sai ở từ “always” và “regardless of”).
D. Các nền tảng học tập trực tuyến đã giúp người trẻ dễ dàng chuyển sang các nghề nghiệp mới và đạt được các kỹ năng ngoài bằng cấp của họ. (Đúng, theo đoạn 3).
Thông tin (Đoạn 3): Furthermore, online learning platforms have made it easier for young professionals to upskill and transition into new fields...
(Hơn nữa, các nền tảng học tập trực tuyến đã giúp các chuyên gia trẻ dễ dàng nâng cao kỹ năng và chuyển đổi sang các lĩnh vực mới...)
Câu 8:
Which of the following best paraphrases the underlined part in paragraph 4?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất phần được gạch chân ở đoạn 4?
“The lack of formal training or experience in a new field can be a barrier, and many employers still favor candidates with degrees directly related to the job.”
(Việc thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo chính quy trong một lĩnh vực mới có thể là một rào cản, và nhiều nhà tuyển dụng vẫn ưa chuộng những ứng viên có bằng cấp liên quan trực tiếp đến công việc.)
A. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo chính quy... có thể là một lợi thế (advantage)... (Sai nghĩa).
B. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo chính quy... có những hậu quả tiêu cực, và nhiều nhà tuyển dụng vẫn ủng hộ (advocate for)... (Chưa sát nghĩa từ “barrier” và “favor”).
C. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo chính quy trong một lĩnh vực mới có thể đưa ra một thách thức, và nhiều nhà tuyển dụng vẫn thích những ứng viên có bằng cấp có liên quan trực tiếp đến vị trí. (Đúng và sát nghĩa nhất: can be a barrier = can present a challenge; favor = prefer; related to = relevant to).
D. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo chính quy... có thể coi là một nhược điểm, và nhiều nhà tuyển dụng vẫn tuyển mộ những ứng viên có bằng cấp ngang bằng (equal to)... (Sai nghĩa).
Câu 9:
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Người trẻ ngày càng ưu tiên các con đường sự nghiệp truyền thống hơn là phi truyền thống do những rủi ro liên quan. (Sai, bài đọc nói ngược lại).
B. Các chuyên gia trẻ sẵn sàng thỏa hiệp/từ bỏ sự ổn định tài chính để theo đuổi đam mê... (Sai, đoạn 2 nói công việc phi truyền thống cũng cung cấp “higher pay”).
C. Những thách thức mà người trẻ phải đối mặt khi chuyển sang nghề nghiệp mới có thể dễ dàng vượt qua với nỗ lực tối thiểu. (Sai ở “minimal effort”).
D. Sự thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo chính quy trong một lĩnh vực mới có thể được giải quyết và những người sẵn sàng chấp nhận rủi ro có thể gặt hái những phần thưởng đáng kể. (Đúng, suy luận từ đoạn 4).
Thông tin (Đoạn 4): However, these challenges are not insurmountable. Networking, internships, and continuous learning can help bridge the gap. For those willing to take risks and invest in their development, the rewards can be substantial...
(Tuy nhiên, những thách thức này không phải là không thể vượt qua. Việc tạo dựng mối quan hệ, thực tập và không ngừng học hỏi có thể giúp thu hẹp khoảng cách. Đối với những người sẵn sàng chấp nhận rủi ro..., phần thưởng có thể rất đáng kể...)
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt bài đọc tốt nhất?
A. Nhiều người trẻ theo đuổi sự nghiệp ngoài bằng cấp của họ do nhiều yếu tố khác nhau, điều này có thể khiến họ phải đối mặt với một số thách thức, nhưng những thách thức này có thể khắc phục được. (Đúng và bao quát toàn bộ cấu trúc bài: Xu hướng trái ngành (Đoạn 1), Các lý do (Đoạn 2, 3), Thách thức và cách khắc phục (Đoạn 4)).
B. Người trẻ đang chuyển từ sự nghiệp truyền thống sang các công việc thúc đẩy bởi đam mê, được hỗ trợ bởi học tập trực tuyến, với một số thách thức nghiêm trọng. (Thiếu yếu tố về công nghệ và thị trường thay đổi ở đoạn 2).
C. Công nghệ và các nền tảng trực tuyến đang cho phép người trẻ theo đuổi sự nghiệp ngoài bằng cấp của họ... (Thiếu vế thách thức ở đoạn 4).
D. Sự trỗi dậy của công nghệ và nền kinh tế chia sẻ đã khiến người trẻ tìm kiếm những nghề nghiệp phi truyền thống để có mức lương tốt hơn... (Chỉ tập trung vào đoạn 2, bỏ sót đam mê cá nhân ở đoạn 3 và thách thức ở đoạn 4).
Dịch bài đọc:
Một lượng lớn những người trẻ tuổi đã chọn những con đường sự nghiệp ít liên quan đến bằng cấp của họ. Xu hướng này đặc biệt nổi bật trong kỷ nguyên đột phá kỹ thuật số, nơi các ngành công nghiệp đang thay đổi nhanh chóng và những cơ hội việc làm mới xuất hiện gần như mỗi ngày. Niềm tin truyền thống rằng một tấm bằng đại học sẽ trực tiếp dẫn đến một nghề nghiệp trong cùng lĩnh vực đang dần phai nhạt khi ngày càng nhiều chuyên gia trẻ bước vào những vai trò ít phù hợp với ngành học của họ nhưng lại mang lại cho họ sự thỏa mãn cá nhân và tài chính lớn hơn.
Một trong những lý do chính cho sự chuyển dịch này là bản chất đang thay đổi của thị trường việc làm. Với sự trỗi dậy của công nghệ, các nền tảng trực tuyến và nền kinh tế chia sẻ đang bùng nổ, giới trẻ hiện có quyền truy cập vào các cơ hội nghề nghiệp mà trước đây không có sẵn hoặc khó tiếp cận. Nhiều người trẻ được thúc đẩy bởi sự linh hoạt và tự do sáng tạo mà những vai trò này mang lại, cũng như tiềm năng có mức lương cao hơn và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đặc biệt là với nhu cầu ngày càng tăng đối với làm việc từ xa.
Một yếu tố quan trọng khác là mong muốn thỏa mãn cá nhân và ý thức về mục đích. Nhiều người trẻ không còn hài lòng với việc chỉ kiếm được một tờ séc tiền lương; họ tìm kiếm những công việc cộng hưởng với đam mê và giá trị của họ. Sự nghiệp trong các lĩnh vực nghệ thuật, các ngành công nghiệp bền vững và các công ty khởi nghiệp (startups) thường mang lại những trải nghiệm ý nghĩa hơn, thúc đẩy các cá nhân chấp nhận rủi ro và bước ra khỏi những con đường sự nghiệp truyền thống của họ. Hơn nữa, các nền tảng học tập trực tuyến đã giúp các chuyên gia trẻ dễ dàng nâng cao kỹ năng và chuyển đổi sang các lĩnh vực mới, mang lại cho họ sự tự tin để theo đuổi những công việc phi truyền thống.
Bất chấp những cơ hội này, việc làm việc ngoài chuyên ngành của một người có thể đi kèm với những thách thức. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo chính quy trong một lĩnh vực mới có thể là một rào cản, và nhiều nhà tuyển dụng vẫn ưa chuộng những ứng viên có bằng cấp liên quan trực tiếp đến công việc. Tuy nhiên, những thách thức này không phải là không thể vượt qua. Việc tạo dựng mạng lưới mối quan hệ, thực tập và không ngừng học hỏi có thể giúp thu hẹp khoảng cách. Đối với những người sẵn sàng chấp nhận rủi ro và đầu tư vào sự phát triển của bản thân, phần thưởng có thể rất đáng kể: sự hài lòng trong công việc ngày càng tăng, thu nhập tốt hơn và cơ hội xây dựng một sự nghiệp phù hợp với sở thích và giá trị cá nhân của họ.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. includes
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. includes (v): bao gồm
B. affects (v): ảnh hưởng, tác động đến
C. causes (v): gây ra
D. involves (v): liên quan, bao hàm
Về mặt ngữ nghĩa, lao động trẻ em là một vấn đề lớn “ảnh hưởng/tác động đến” (affects) nhiều trẻ em trên toàn thế giới.
→ Child labour is a significant issue that affects many children worldwide.
Dịch nghĩa: Lao động trẻ em là một vấn đề đáng kể ảnh hưởng đến nhiều trẻ em trên toàn thế giới.
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một thành tựu của đô thị hóa ở Việt Nam?
A. Promotion of GDP growth: Thúc đẩy tăng trưởng GDP (Có nhắc đến ở đoạn 1)
B. Balanced regional development: Phát triển vùng cân bằng (Có nhắc đến ở đoạn 1)
C. Advancements in healthcare: Những tiến bộ trong y tế (Có nhắc đến ở đoạn 1)
D. Improvement of international relations: Sự cải thiện các mối quan hệ quốc tế (Không được nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): This has contributed to promoting GDP growth... fostered advancements in science, technology... and healthcare. Urbanization has also played a key role in creating more balanced regional development...
(Điều này đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP... thúc đẩy những tiến bộ trong khoa học, công nghệ... và y tế. Đô thị hóa cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự phát triển vùng cân bằng hơn...)
Câu 3
A. to offer
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.