Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The Rise of DIY Healthcare
[I] Healthcare is fast becoming a do-it-yourself project for patients. [II] The trend comes amid a shortage of doctors, long wait times for appointments and an increasing prevalence of chronic diseases earlier in adulthood. [III] In today’s fast-evolving healthcare landscape, AI and other new technologies and services are emerging to help patients find and act on medical information. [IV]
Lab testing companies have been expanding the range of tests they offer directly to consumers, making it easier for patients to identify conditions ranging from blood disorders to sexually transmitted diseases at home. Smartphones or smartwatches have become popular ways to track fitness activity, sleep quality or heart health—and other new devices can screen for sleep apnea, measure blood pressure without arm cuffs and detect early signs of illness. ChatGPT and other AI chatbots are also being adopted by patients and caregivers, who are using them to help diagnose symptoms, manage chronic diseases, get advice on exercise and nutrition, and research treatment for serious or rare diseases.
The DIY health trend brings risks, such as relying on diagnostic and treatment information that hasn’t been reviewed by a clinician, says Dr. Tom Delbanco, a professor at Harvard Medical School. There are also reliability concerns surrounding some at-home tests, and data privacy risks associated with wearables and chatbots that have access to sensitive medical information. Yet Delbanco sees significant benefits. “The evidence shows that the more a patient gets involved in their own care, the better the outcomes. In the future, primary-care doctors could act more as expert consultants rather than paternalistic bosses to patients.”, said Dr. Tom Delbanco.
(Adapted from https://www.wsj.com/health)
According to the paragraph, a reason why healthcare is becoming a more “do-it-yourself” endeavor for patients is ______.
Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The Rise of DIY Healthcare
[I] Healthcare is fast becoming a do-it-yourself project for patients. [II] The trend comes amid a shortage of doctors, long wait times for appointments and an increasing prevalence of chronic diseases earlier in adulthood. [III] In today’s fast-evolving healthcare landscape, AI and other new technologies and services are emerging to help patients find and act on medical information. [IV]
Lab testing companies have been expanding the range of tests they offer directly to consumers, making it easier for patients to identify conditions ranging from blood disorders to sexually transmitted diseases at home. Smartphones or smartwatches have become popular ways to track fitness activity, sleep quality or heart health—and other new devices can screen for sleep apnea, measure blood pressure without arm cuffs and detect early signs of illness. ChatGPT and other AI chatbots are also being adopted by patients and caregivers, who are using them to help diagnose symptoms, manage chronic diseases, get advice on exercise and nutrition, and research treatment for serious or rare diseases.
The DIY health trend brings risks, such as relying on diagnostic and treatment information that hasn’t been reviewed by a clinician, says Dr. Tom Delbanco, a professor at Harvard Medical School. There are also reliability concerns surrounding some at-home tests, and data privacy risks associated with wearables and chatbots that have access to sensitive medical information. Yet Delbanco sees significant benefits. “The evidence shows that the more a patient gets involved in their own care, the better the outcomes. In the future, primary-care doctors could act more as expert consultants rather than paternalistic bosses to patients.”, said Dr. Tom Delbanco.
(Adapted from https://www.wsj.com/health)
According to the paragraph, a reason why healthcare is becoming a more “do-it-yourself” endeavor for patients is ______.
Câu hỏi trong đề: Bộ 7 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
According to the paragraph, a reason why healthcare is becoming a more “do-it-yourself” endeavor for patients is ______. (Theo đoạn văn, một lý do khiến việc chăm sóc sức khỏe ngày càng trở thành một nỗ lực “tự làm” đối với bệnh nhân là ______.)
A. the decreasing complexity of medical conditions. (sự giảm mức độ phức tạp của các tình trạng y tế.)
B. a rise in the number of available medical specialists. (sự gia tăng số lượng các bác sĩ chuyên khoa y tế hiện có.)
C. the convenience and accessibility of online health platforms. (sự tiện lợi và khả năng tiếp cận của các nền tảng y tế trực tuyến.)
D. challenges like a scarcity of doctors and longer appointment waits. (những thách thức như sự khan hiếm bác sĩ và thời gian chờ đợi khám bệnh lâu hơn.)
Thông tin: “The trend comes amid a shortage of doctors, long wait times for appointments...” (Đoạn 1)
(Xu hướng này xuất hiện trong bối cảnh thiếu hụt bác sĩ, thời gian chờ đợi lịch hẹn kéo dài...)
“scarcity” đồng nghĩa với “shortage”. Phương án D nêu chính xác nguyên nhân dẫn đến xu hướng này theo nội dung bài đọc.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following best summarises paragraph 1?
Which of the following best summarises paragraph 1? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 1?)
A. Patients are increasingly self-managing their healthcare due to doctor shortages and chronic diseases, with technology assisting this. (Bệnh nhân ngày càng tự quản lý việc chăm sóc sức khỏe của mình do thiếu hụt bác sĩ và các bệnh mãn tính, với sự hỗ trợ của công nghệ.)
B. The healthcare system is failing due to a lack of doctors, long wait times, and an increase in chronic illnesses among adults. (Hệ thống chăm sóc sức khỏe đang thất bại do thiếu bác sĩ, thời gian chờ đợi lâu...) → Sai vì bài không nói hệ thống đang “thất bại” (failing).
C. AI and new technologies are the primary drivers enabling patients to take a more active role... (AI và các công nghệ mới là động lực chính...) → Sai vì động lực chính là sự thiếu hụt bác sĩ và bệnh mãn tính, công nghệ chỉ “xuất hiện để giúp đỡ” (emerging to help).
D. Patients prefer to manage their own healthcare... as it is more convenient... (Bệnh nhân thích tự quản lý... vì nó tiện lợi hơn...) → Không nhắc đến nguyên nhân thực sự được nêu trong đoạn.
Phương án A bao quát được cả 3 ý chính của đoạn 1: xu hướng tự quản lý sức khỏe, nguyên nhân (thiếu bác sĩ, bệnh mãn tính), và công cụ hỗ trợ (công nghệ).
Câu 3:
Which of the following is NOT stated as something patients can do with the help of new technologies and services?
Which of the following is NOT stated as something patients can do with the help of new technologies and services?
Which of the following is NOT stated as something patients can do with the help of new technologies and services? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nêu là điều bệnh nhân có thể làm với sự giúp đỡ của các công nghệ và dịch vụ mới?)
A. Tracking fitness activity, sleep quality, or heart health. (Theo dõi hoạt động thể dục, chất lượng giấc ngủ hoặc sức khỏe tim mạch.)
B. Receiving medical prescriptions from AI chatbots. (Nhận đơn thuốc y tế từ các chatbot AI.)
C. Screening for sleep apnea or measure blood pressure without arm cuffs. (Tầm soát chứng ngưng thở khi ngủ hoặc đo huyết áp mà không cần vòng bít ở cánh tay.)
D. Identifying conditions like blood disorders or sexually transmitted diseases at home. (Xác định các tình trạng như rối loạn máu hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục tại nhà.)
Thông tin:
- A và C có trong bài: “...track fitness activity, sleep quality or heart health—and other new devices can screen for sleep apnea, measure blood pressure...”
- D có trong bài: “...identify conditions ranging from blood disorders to sexually transmitted diseases at home.”
- B sai vì bài đọc chỉ nói chatbot AI giúp chẩn đoán triệu chứng (diagnose symptoms), quản lý bệnh, tư vấn dinh dưỡng và nghiên cứu cách điều trị, hoàn toàn không nhắc đến việc “kê đơn thuốc” (receiving medical prescriptions).
Câu 4:
The word emerging in paragraph 1 mostly means ______.
The word emerging in paragraph 1 mostly means ______.
A. maintaining
The word emerging in paragraph 1 mostly means ______. (Từ “emerging” trong đoạn 1 có nghĩa là ______.)
emerge (v): nổi lên, xuất hiện
A. maintaining (v): duy trì
B. offering (v): cung cấp
C. appearing (v): xuất hiện
D. happening (v): xảy ra
Thông tin: “...AI and other new technologies and services are emerging to help patients...” (...AI và các công nghệ cùng dịch vụ mới khác đang xuất hiện để giúp đỡ bệnh nhân...)
→ emerging = appearing
Câu 5:
The word them in paragraph 2 refers to ______.
The word them in paragraph 2 refers to ______.
The word them in paragraph 2 refers to ______. (Từ “them” trong đoạn 2 chỉ ______.)
A. patients and caregivers (bệnh nhân và người chăm sóc)
B. sleep quality or heart health (chất lượng giấc ngủ hoặc sức khỏe tim mạch)
C. chatGPT and other AI chatbots (chatGPT và các chatbot AI khác)
D. smartphones or smartwatches (điện thoại thông minh hoặc đồng hồ thông minh)
Thông tin: “ChatGPT and other AI chatbots are also being adopted by patients and caregivers, who are using them to help diagnose symptoms...”
(ChatGPT và các chatbot AI khác cũng đang được bệnh nhân và người chăm sóc áp dụng, những người đang sử dụng chúng [chatbot AI] để giúp chẩn đoán các triệu chứng...)
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? (Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)
Câu gốc: “In the future, primary-care doctors could act more as expert consultants rather than paternalistic bosses to patients.” (Trong tương lai, các bác sĩ chăm sóc ban đầu có thể đóng vai trò giống như những chuyên gia tư vấn hơn là những ông chủ gia trưởng đối với bệnh nhân.)
A. ...take on the primary responsibility... with minimal interference from primary-care doctors (...nhận trách nhiệm chính... với sự can thiệp tối thiểu từ bác sĩ...) → Sai ý (tối thiểu can thiệp).
B. ...controlling patients instead of directing... (...kiểm soát bệnh nhân thay vì hướng dẫn...) → Ngược ý.
C. Future primary-care doctors might guide patients like knowledgeable advisors, instead of making all decisions for them. (Các bác sĩ chăm sóc ban đầu trong tương lai có thể hướng dẫn bệnh nhân như những cố vấn am hiểu, thay vì thay họ đưa ra mọi quyết định.) → Đúng (“knowledgeable advisors” = “expert consultants”, “making all decisions” = “paternalistic bosses”).
D. ...maintain their traditional role as authoritative figures... (...duy trì vai trò truyền thống của họ như những nhân vật có thẩm quyền...) → Ngược ý.
Câu 7:
According to the passage, data privacy ______.
According to the passage, data privacy ______.
According to the passage, data privacy ______. (Theo đoạn văn, quyền riêng tư dữ liệu ______.)
A. is a concern due to wearables and chatbots accessing private medical information (là một mối lo ngại do các thiết bị đeo và chatbot truy cập vào thông tin y tế cá nhân)
B. is guaranteed to be secure when using new technologies... (được đảm bảo an toàn khi sử dụng các công nghệ mới...) → Sai.
C. is only a minor issue... (chỉ là một vấn đề nhỏ...) → Sai.
D. is primarily a concern with at-home diagnostic kits... (chủ yếu là mối lo ngại với các bộ dụng cụ chẩn đoán tại nhà...) → Sai.
Thông tin: “There are also reliability concerns surrounding some at-home tests, and data privacy risks associated with wearables and chatbots that have access to sensitive medical information.” (Đoạn 3)
(Cũng có những lo ngại về độ tin cậy xoay quanh một số xét nghiệm tại nhà, và những rủi ro về quyền riêng tư dữ liệu liên quan đến các thiết bị đeo và chatbot có quyền truy cập vào thông tin y tế nhạy cảm.)
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)
A. The shift towards DIY healthcare is solely driven by technological advancements. (Sự chuyển dịch sang chăm sóc sức khỏe tự làm chỉ hoàn toàn do những tiến bộ công nghệ thúc đẩy.) → Sai vì có cả nguyên nhân thiếu bác sĩ.
B. While beneficial, patient-led healthcare also presents potential challenges and risks. (Mặc dù mang lại lợi ích, chăm sóc sức khỏe do bệnh nhân dẫn dắt cũng đặt ra những thách thức và rủi ro tiềm ẩn.) → Đúng, đoạn 3 đã phân tích rõ cả mặt rủi ro (risks) và lợi ích (benefits).
C. Doctors universally approve of patients taking full control of their own medical care. (Các bác sĩ đều nhất loạt tán thành việc bệnh nhân nắm toàn quyền kiểm soát việc chăm sóc y tế của chính họ.) → Chữ “universally” (hoàn toàn/tất cả) là vô căn cứ.
D. All at-home diagnostic tests are completely reliable... (Tất cả các xét nghiệm chẩn đoán tại nhà đều hoàn toàn đáng tin cậy...) → Sai vì bài có nhắc đến “reliability concerns” (lo ngại về độ tin cậy).
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?
This shift empowers individuals with greater agency over their well-being, but also places more responsibility on them.
Where in the passage does the following sentence best fit?
This shift empowers individuals with greater agency over their well-being, but also places more responsibility on them.
A. [I]
Where in the passage does the following sentence best fit? (Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)
Câu cần chèn: “This shift empowers individuals with greater agency over their well-being, but also places more responsibility on them.” (Sự chuyển dịch này trao quyền cho các cá nhân tự chủ hơn đối với sức khỏe của họ, nhưng cũng đặt thêm nhiều trách nhiệm lên họ.)
Câu này là một lời bình luận tổng kết về xu hướng “DIY healthcare” được nêu ra ở đoạn 1. Đại từ “This shift” (Sự chuyển dịch này) tóm gọn lại toàn bộ các ý: bệnh nhân tự làm y tế (câu 1), nguyên nhân (câu 2), và sự trợ giúp của AI (câu 3). Đặt nó ở vị trí [IV] cuối đoạn 1 là hợp lý nhất để khép lại phần giới thiệu trước khi đoạn 2 đi vào liệt kê cụ thể các công cụ (xét nghiệm tại nhà, smartwatch, ChatGPT).
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)
A. The rise of DIY healthcare, driven by doctor shortages and technology, offers benefits like better outcomes but also presents risks. (Sự trỗi dậy của chăm sóc sức khỏe DIY, được thúc đẩy bởi sự thiếu hụt bác sĩ và công nghệ, mang lại những lợi ích như kết quả tốt hơn nhưng cũng đi kèm những rủi ro.)
B. New technologies are transforming healthcare, enabling patients to self-diagnose and manage chronic diseases with ease and safety. (Lược mất nguyên nhân thiếu bác sĩ và bỏ qua ý “rủi ro”).
C. Dr. Tom Delbanco believes that patients should take full control... (Quá chi tiết vào ý kiến của một người, bỏ qua bức tranh toàn cảnh).
D. Healthcare is moving towards a patient-centric model where doctors will primarily serve as consultants... (Chỉ tập trung vào dự đoán tương lai ở cuối bài, bỏ sót các công nghệ và rủi ro).
Phương án A bao quát cấu trúc của toàn bài: Nguyên nhân và công cụ (đoạn 1, 2) + Lợi ích và rủi ro (đoạn 3).
Dịch bài đọc:
Sự trỗi dậy của Chăm sóc sức khỏe DIY (Tự làm)
[I] Chăm sóc sức khỏe đang nhanh chóng trở thành một dự án “tự làm” đối với bệnh nhân. [II] Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh thiếu hụt bác sĩ, thời gian chờ đợi lịch hẹn kéo dài và sự gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính từ giai đoạn sớm hơn ở tuổi trưởng thành. [III] Trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe đang thay đổi nhanh chóng ngày nay, AI và các công nghệ cũng như dịch vụ mới khác đang xuất hiện để giúp bệnh nhân tìm kiếm và hành động dựa trên các thông tin y tế. [IV]
Các công ty xét nghiệm phòng thí nghiệm đang mở rộng phạm vi xét nghiệm mà họ cung cấp trực tiếp cho người tiêu dùng, giúp bệnh nhân dễ dàng xác định các tình trạng bệnh từ rối loạn máu đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục ngay tại nhà. Điện thoại thông minh hoặc đồng hồ thông minh đã trở thành những cách phổ biến để theo dõi hoạt động thể dục, chất lượng giấc ngủ hoặc sức khỏe tim mạch—và các thiết bị mới khác có thể tầm soát chứng ngưng thở khi ngủ, đo huyết áp mà không cần vòng bít ở cánh tay và phát hiện các dấu hiệu bệnh sớm. ChatGPT và các chatbot AI khác cũng đang được áp dụng bởi bệnh nhân và người chăm sóc, những người đang sử dụng chúng để giúp chẩn đoán các triệu chứng, quản lý các bệnh mãn tính, nhận lời khuyên về tập thể dục và dinh dưỡng, cũng như nghiên cứu phương pháp điều trị cho các căn bệnh nghiêm trọng hoặc hiếm gặp.
Tiến sĩ Tom Delbanco, một giáo sư tại Trường Y Harvard, cho biết xu hướng y tế tự làm (DIY) mang theo những rủi ro, chẳng hạn như việc dựa vào thông tin chẩn đoán và điều trị chưa được bác sĩ lâm sàng kiểm duyệt. Ngoài ra, còn có những lo ngại về độ tin cậy xoay quanh một số xét nghiệm tại nhà, và những rủi ro về quyền riêng tư dữ liệu liên quan đến các thiết bị đeo và chatbot có quyền truy cập vào thông tin y tế nhạy cảm. Tuy nhiên, Delbanco cũng nhận thấy những lợi ích đáng kể. “Bằng chứng cho thấy bệnh nhân càng tham gia nhiều vào việc chăm sóc bản thân, kết quả đạt được càng tốt. Trong tương lai, các bác sĩ chăm sóc ban đầu có thể đóng vai trò giống như những chuyên gia tư vấn hơn là những ông chủ gia trưởng đối với bệnh nhân,” Tiến sĩ Tom Delbanco chia sẻ.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a detail of the severe weather events? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến trong đoạn 1 như một chi tiết của các sự kiện thời tiết khắc nghiệt?)
A. The number of tornadoes that occurred in Missouri on Friday: Số lượng lốc xoáy xảy ra ở Missouri vào thứ Sáu
B. The specific time frame when the tornado risk was expected to be highest: Khung thời gian cụ thể khi rủi ro lốc xoáy dự kiến sẽ cao nhất
C. The duration for which power cuts were expected to last: Khoảng thời gian mà tình trạng mất điện dự kiến sẽ kéo dài
D. Some of the states where the tornado risk was projected to continue: Một số bang mà rủi ro lốc xoáy được dự báo sẽ tiếp tục
Thông tin:
- A có trong bài: “...at least five twisters in the state of Missouri on Friday.” (“twister” = “tornado”).
- B có trong bài: “...Accuweather predicted the storm risk to peak from Saturday afternoon to Saturday night.”
- D có trong bài: “...in a slew of states including Mississippi, Louisiana and Alabama.”
- C KHÔNG ĐÚNG vì bài đọc chỉ nhắc đến việc các cơn bão khiến “100.000 tòa nhà bị mất điện” (left some 100,000 buildings without power) nhưng không hề đề cập đến việc tình trạng mất điện này sẽ kéo dài trong bao lâu.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho người)
B. which: điều mà / cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho vật hoặc cho cả một mệnh đề phía trước)
C. whom: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho người, làm tân ngữ)
D. that: (đại từ quan hệ, KHÔNG dùng sau dấu phẩy)
Phía trước chỗ trống có dấu phẩy (,) nên ta loại đáp án “that”. Đại từ quan hệ ở đây không thay thế cho một danh từ chỉ người hay vật cụ thể nào, mà thay thế cho toàn bộ sự việc ở mệnh đề phía trước (việc trọng tâm của năm nay là “Sức khỏe cho Mọi người”). Do đó, chọn “which”.
→ ...our focus has been “Wellness for All”, which means we have aimed to provide...
Dịch nghĩa: ...trọng tâm của chúng tôi là “Sức khỏe cho Mọi người”, điều này có nghĩa là chúng tôi hướng tới việc cung cấp...
Câu 3
A. rather than
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.