khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/10/2026 51 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

HOME REVOLUTION
Change the way you live — and help others do the same!

🏡 What is Home Revolution?

Home Revolution is a modern movement designed to help you cut down on waste, energy use, and clutter — all (30) _________improving comfort and saving money. We promote smart, sustainable living for a better future.

🤝 Support Yourself and Others

We don’t just help individuals - we empower (31) _________. When you join Home Revolution, you’ll be inspired to share ideas, exchange resources, and uplift (32) _________ on their journey toward greener living.

💡 What You’ll Gain

·       Reduce your (33) _________ by a noticeable amount of money

·       Learn to carry out (34) _________

·       Discover practical ways to save time, space, and energy

·       Be part of a growing network (35) _________change makers

🌱 Take the First Step Today
Whether you're a homeowner, renter, or student, there’s an amount of change you can make starting right now. Join us and take on the challenge of living smarter.

📞 Contact us:
🌐 www.homerevolution.org
📧 info@homerevolution.org
📱 @HomeRevolution on social media

Home Revolution — Better Homes, Brighter Futures

Home Revolution is a modern movement designed to help you cut down on waste, energy use, and clutter — all (30) _________improving comfort and saving money.

A. rather than        

B. while                               
C. though               
D. despite

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. rather than (prep/conj): thà, thay vì

B. while (conj): trong khi (đồng thời)

C. though (conj): mặc dù

D. despite (prep): mặc dù

Ở đây ta có cấu trúc rút gọn mệnh đề với “while + V-ing” dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song cùng một lúc. Ý của câu là: cắt giảm rác thải, năng lượng “trong khi/đồng thời” vẫn cải thiện được sự thoải mái và tiết kiệm tiền.

→ ...cut down on waste, energy use, and clutter — all while improving comfort and saving money.

Dịch nghĩa: ...cắt giảm rác thải, việc sử dụng năng lượng và sự bừa bộn — tất cả diễn ra trong khi vẫn cải thiện được sự thoải mái và tiết kiệm được tiền bạc.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

We don’t just help individuals - we empower (31) _________.

A. facilities 
B. citizens            
C. authorities                 
D. communities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. facilities (n): cơ sở vật chất, tiện nghi

B. citizens (n): công dân

C. authorities (n): chính quyền, nhà chức trách

D. communities (n): cộng đồng

Câu văn sử dụng biện pháp đối lập để làm nổi bật quy mô của chiến dịch. Phía trước là “individuals” (những cá nhân), do đó để tạo sự tương phản mở rộng, đáp án chính xác là “communities” (những cộng đồng).

→ We don’t just help individuals - we empower communities.

Dịch nghĩa: Chúng tôi không chỉ giúp đỡ các cá nhân - chúng tôi còn trao quyền cho các cộng đồng.

Câu 3:

When you join Home Revolution, you’ll be inspired to share ideas, exchange resources, and uplift (32) _________ on their journey toward greener living.

A. others                            

B. other                   
C. the other            
D. another

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. others (pronoun): những người khác (đại từ, không đứng trước danh từ, làm tân ngữ trong câu)

B. other (det): khác (tính từ, bắt buộc phải có danh từ theo sau)

C. the other (pronoun/det): cái/người còn lại (đã xác định)

D. another (pronoun/det): một cái/người khác (số ít)

Chỗ trống cần một đại từ đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “uplift” (nâng đỡ, truyền cảm hứng) để chỉ chung “những người khác”. Do đó, “others” là lựa chọn duy nhất đúng về mặt ngữ pháp.

→ ...share ideas, exchange resources, and uplift others on their journey toward greener living.

Dịch nghĩa: ...chia sẻ các ý tưởng, trao đổi các nguồn tài nguyên, và nâng đỡ những người khác trên hành trình hướng tới lối sống xanh hơn của họ.

Câu 4:

Reduce your (33) _________ by a noticeable amount of money

A. savings             

B. investments                     
C. incomes             
D. bills

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. savings (n): tiền tiết kiệm

B. investments (n): các khoản đầu tư

C. incomes (n): các khoản thu nhập

D. bills (n): các hóa đơn

Về mặt logic ngữ nghĩa, để có thể giữ lại được “một khoản tiền đáng chú ý” (a noticeable amount of money), chúng ta cần phải “cắt giảm / làm giảm” (reduce) các hóa đơn chi tiêu. Việc cắt giảm thu nhập hay tiền tiết kiệm là vô lý.

→ Reduce your bills by a noticeable amount of money.

Dịch nghĩa: Giảm bớt các hóa đơn của bạn xuống một khoản tiền đáng kể.

Câu 5:

  Learn to carry out (34) _________

A. simple upgrades eco-friendly                       
B. eco-friendly simple upgrades                         
C. upgrades simple eco-friendly                             
D. simple eco-friendly upgrades

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

simple eco-friendly upgrades: những sự nâng cấp đơn giản và thân thiện với môi trường

Trật tự của một cụm danh từ là: Tính từ chỉ quan điểm/nhận xét (simple - đơn giản) + Tính từ chỉ loại hình/mục đích (eco-friendly - thân thiện với môi trường) + Danh từ chính (upgrades - những sự nâng cấp, cải tiến).

→ Learn to carry out simple eco-friendly upgrades.

Dịch nghĩa: Học cách tiến hành những sự nâng cấp đơn giản và thân thiện với môi trường.

Câu 6:

Be part of a growing network (35) _________change makers

A. about                 

B. at                          
C. in                          
D. of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. about (prep): về

B. at (prep): tại, ở

C. in (prep): trong

D. of (prep): của, gồm có

Ta có cụm: a network of somebody/something: một mạng lưới bao gồm / gồm những ai, cái gì

→ Be part of a growing network of change makers.

Dịch nghĩa: Trở thành một phần của một mạng lưới ngày càng lớn mạnh gồm những người tạo ra sự thay đổi.

Dịch bài đọc:

CUỘC CÁCH MẠNG NHÀ Ở

Thay đổi cách bạn sống — và giúp những người khác làm điều tương tự!

🏡 Cuộc Cách Mạng Nhà Ở là gì?

Cuộc Cách mạng Nhà ở là một phong trào hiện đại được thiết kế nhằm giúp bạn cắt giảm rác thải, việc sử dụng năng lượng và sự bừa bộn — tất cả diễn ra trong khi vẫn cải thiện được sự thoải mái và tiết kiệm được tiền bạc. Chúng tôi thúc đẩy lối sống thông minh, bền vững vì một tương lai tốt đẹp hơn.

🤝 Hỗ trợ Bản thân và Những người khác

Chúng tôi không chỉ giúp đỡ các cá nhân - chúng tôi còn trao quyền cho các cộng đồng. Khi bạn tham gia Cuộc Cách mạng Nhà ở, bạn sẽ được truyền cảm hứng để chia sẻ các ý tưởng, trao đổi các nguồn tài nguyên, và nâng đỡ những người khác trên hành trình hướng tới lối sống xanh hơn của họ.

💡 Những Gì Bạn Sẽ Nhận Được

· Giảm bớt các hóa đơn của bạn xuống một khoản tiền đáng kể.

· Học cách tiến hành những sự nâng cấp đơn giản và thân thiện với môi trường.

· Khám phá những cách thức thiết thực để tiết kiệm thời gian, không gian và năng lượng.

· Trở thành một phần của một mạng lưới ngày càng lớn mạnh gồm những người tạo ra sự thay đổi.

🌱 Hãy Thực Hiện Bước Đi Đầu Tiên Ngay Hôm Nay

Cho dù bạn là chủ nhà, người đi thuê hay sinh viên, đều có một lượng thay đổi nhất định mà bạn có thể thực hiện bắt đầu ngay từ bây giờ. Hãy tham gia cùng chúng tôi và thực hiện thử thách sống thông minh hơn.

📞 Liên hệ với chúng tôi:

🌐 www.homerevolution.org

📧 info@homerevolution.org

📱 @HomeRevolution trên mạng xã hội

Cuộc Cách mạng Nhà ở — Những Ngôi Nhà Tốt Hơn, Những Tương Lai Tươi Sáng Hơn

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. the decreasing complexity of medical conditions.    
B. a rise in the number of available medical specialists.    
C. the convenience and accessibility of online health platforms.    
D. challenges like a scarcity of doctors and longer appointment waits.

Lời giải

Đáp án đúng là D

According to the paragraph, a reason why healthcare is becoming a more “do-it-yourself” endeavor for patients is ______. (Theo đoạn văn, một lý do khiến việc chăm sóc sức khỏe ngày càng trở thành một nỗ lực “tự làm” đối với bệnh nhân là ______.)

A. the decreasing complexity of medical conditions. (sự giảm mức độ phức tạp của các tình trạng y tế.)

B. a rise in the number of available medical specialists. (sự gia tăng số lượng các bác sĩ chuyên khoa y tế hiện có.)

C. the convenience and accessibility of online health platforms. (sự tiện lợi và khả năng tiếp cận của các nền tảng y tế trực tuyến.)

D. challenges like a scarcity of doctors and longer appointment waits. (những thách thức như sự khan hiếm bác sĩ và thời gian chờ đợi khám bệnh lâu hơn.)

Thông tin: “The trend comes amid a shortage of doctors, long wait times for appointments...” (Đoạn 1)

(Xu hướng này xuất hiện trong bối cảnh thiếu hụt bác sĩ, thời gian chờ đợi lịch hẹn kéo dài...)

“scarcity” đồng nghĩa với “shortage”. Phương án D nêu chính xác nguyên nhân dẫn đến xu hướng này theo nội dung bài đọc.

Câu 2

A. The number of tornadoes that occurred in Missouri on Friday 
B. The specific time frame when the tornado risk was expected to be highest 
C. The duration for which power cuts were expected to last 
D. Some of the states where the tornado risk was projected to continue

Lời giải

Đáp án đúng là C

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a detail of the severe weather events? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến trong đoạn 1 như một chi tiết của các sự kiện thời tiết khắc nghiệt?)

A. The number of tornadoes that occurred in Missouri on Friday: Số lượng lốc xoáy xảy ra ở Missouri vào thứ Sáu

B. The specific time frame when the tornado risk was expected to be highest: Khung thời gian cụ thể khi rủi ro lốc xoáy dự kiến sẽ cao nhất

C. The duration for which power cuts were expected to last: Khoảng thời gian mà tình trạng mất điện dự kiến sẽ kéo dài

D. Some of the states where the tornado risk was projected to continue: Một số bang mà rủi ro lốc xoáy được dự báo sẽ tiếp tục

Thông tin:

- A có trong bài: “...at least five twisters in the state of Missouri on Friday.” (“twister” = “tornado”).

- B có trong bài: “...Accuweather predicted the storm risk to peak from Saturday afternoon to Saturday night.”

- D có trong bài: “...in a slew of states including Mississippi, Louisiana and Alabama.”

- C KHÔNG ĐÚNG vì bài đọc chỉ nhắc đến việc các cơn bão khiến “100.000 tòa nhà bị mất điện” (left some 100,000 buildings without power) nhưng không hề đề cập đến việc tình trạng mất điện này sẽ kéo dài trong bao lâu.

Câu 3

A. who                  

B. which                               
C. whom                
D. that

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. the pervasive sense of anxiety people experience when they are separated from their smartphones              
B. being separated from their smartphones enables people to avoid the pervasive sense of anxiety        
C. the smartphone, separated from its pervasive people, experienced a sense of anxiety      
D. the pervasive sense of anxiety means being separated from their smartphones

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP