Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Nomophobia, a term meaning “no-mobile-phone phobia,” has become a widely recognized term for (25) _________. In our hyper-connected society, these devices have evolved far beyond simple communication tools; they are our cameras, our navigation systems, our banks, our primary source of news, and our portal to social networks. (26) _________.
The symptoms of this modern anxiety are varied but familiar to many. It can be the sudden panic that arises when you pat your pocket and find it empty, (27) _________, or the reluctance to ever let the battery run low. Sufferers often report a fear of missing out (FOMO) on important updates from friends or work, or a feeling of helplessness at not being able to look up information or contact someone instantly. This constant state of alertness can be mentally exhausting and can negatively impact face-to-face conversations, as the digital world often takes priority over the physical one present.
Addressing nomophobia involves a conscious effort to create healthier digital habits. A good starting point is to designate phone-free times and zones, such as during family meals or in the bedroom at night. (28) _________. Furthermore, rediscovering offline activities, like reading a physical book, engaging in a sport, or simply having an uninterrupted conversation, can remind us that life and connection exist beyond the screen. The objective is not to abandon technology, (29) _________, rather than letting them control us and our emotions.
(Adapted from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov)
Nomophobia, a term meaning “no-mobile-phone phobia,” has become a widely recognized term for (25) _________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Nomophobia, a term meaning “no-mobile-phone phobia,” has become a widely recognized term for (25) _________. In our hyper-connected society, these devices have evolved far beyond simple communication tools; they are our cameras, our navigation systems, our banks, our primary source of news, and our portal to social networks. (26) _________.
The symptoms of this modern anxiety are varied but familiar to many. It can be the sudden panic that arises when you pat your pocket and find it empty, (27) _________, or the reluctance to ever let the battery run low. Sufferers often report a fear of missing out (FOMO) on important updates from friends or work, or a feeling of helplessness at not being able to look up information or contact someone instantly. This constant state of alertness can be mentally exhausting and can negatively impact face-to-face conversations, as the digital world often takes priority over the physical one present.
Addressing nomophobia involves a conscious effort to create healthier digital habits. A good starting point is to designate phone-free times and zones, such as during family meals or in the bedroom at night. (28) _________. Furthermore, rediscovering offline activities, like reading a physical book, engaging in a sport, or simply having an uninterrupted conversation, can remind us that life and connection exist beyond the screen. The objective is not to abandon technology, (29) _________, rather than letting them control us and our emotions.
(Adapted from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov)
Câu hỏi trong đề: Bộ 7 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Khoảng trống (25) nằm sau giới từ “for” (dành cho/chỉ điều gì). Theo quy tắc ngữ pháp, theo sau giới từ phải là một Cụm danh từ hoặc V-ing. Về mặt ý nghĩa, câu này đang định nghĩa thuật ngữ “Nomophobia”.
A. cảm giác lo âu lan rộng mà mọi người trải qua khi họ bị tách khỏi điện thoại thông minh của mình (Cung cấp một cụm danh từ hoàn chỉnh và chuẩn xác “the pervasive sense of anxiety...”, theo sau là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa. Định nghĩa này hợp logic với “phobia” - nỗi ám ảnh/sợ hãi).
B. việc bị tách khỏi điện thoại... cho phép mọi người tránh được cảm giác lo âu (Sai logic: Nomophobia là hội chứng “sợ” thiếu điện thoại, không phải là việc “tránh được lo âu”).
C. the smartphone, separated from its pervasive people, experienced... (Sai logic: Điện thoại thông minh không thể “trải qua cảm giác lo âu”).
D. the pervasive sense of anxiety means being separated... (Sai ngữ pháp vì tạo thành một mệnh đề độc lập S+V đứng ngay sau giới từ “for”).
Đáp án A miêu tả đúng bản chất tâm lý của hội chứng Nomophobia và tuân thủ đúng ngữ pháp sau giới từ.
→ Nomophobia, a term meaning “no-mobile-phone phobia,” has become a widely recognized term for the pervasive sense of anxiety people experience when they are separated from their smartphones.
Dịch nghĩa: Nomophobia, một thuật ngữ có nghĩa là “hội chứng sợ không có điện thoại di động”, đã trở thành một thuật ngữ được công nhận rộng rãi cho cảm giác lo âu lan rộng mà mọi người trải qua khi họ bị tách khỏi điện thoại thông minh của mình.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
(26) _________.
Câu phía trước liệt kê hàng loạt các chức năng của điện thoại: “...they are our cameras, our navigation systems, our banks, our primary source of news, and our portal to social networks.” (...chúng là máy ảnh, hệ thống định vị, ngân hàng, nguồn tin tức chính và cổng vào mạng xã hội của chúng ta). Khoảng trống (26) cần một câu tổng kết lại vai trò khổng lồ này để giải thích lý do vì sao mất điện thoại lại gây ra lo âu.
A. Việc bị cắt đứt khỏi điện thoại thông minh khiến nhiều cá nhân cảm thấy một ý thức độc lập sâu sắc... (Sai logic: Mang nghĩa tích cực (cảm thấy độc lập), đi ngược với chủ đề “lo âu” của bài).
B. Việc điện thoại thông minh trở thành một phần thiết yếu... là điều hiển nhiên khi mọi người không có chúng. (Ngữ pháp đúng, nhưng không có sự liên kết từ vựng chặt chẽ bằng đáp án C).
C. Vai trò trung tâm này khiến việc không có điện thoại có cảm giác như bị cắt đứt khỏi một phần thiết yếu trong cuộc sống và bản sắc của một người (Cụm “This central role” - Vai trò trung tâm này - tóm gọn toàn bộ danh sách chức năng được liệt kê ở câu trước. Câu này cũng giải thích trực tiếp nguyên nhân gây ra sự lo âu).
D. Sự lo âu lan rộng... làm giảm nhẹ/đánh giá thấp vai trò trung tâm của thiết bị... (Sai logic: Từ “downplays” (làm giảm nhẹ) đi ngược lại thực tế được mô tả).
Đáp án C cung cấp đại từ chỉ thị “This” kết hợp với “central role” tạo thành một sự nối kết mạch lạc với câu đi trước.
→ ...they are our cameras, our navigation systems, our banks, our primary source of news, and our portal to social networks. This central role makes being without a phone feel like being cut off from a vital part of one's life and identity.
Dịch nghĩa: ...chúng là máy ảnh, hệ thống định vị, ngân hàng, nguồn tin tức chính và cổng vào mạng xã hội của chúng ta. Vai trò trung tâm này khiến việc không có điện thoại có cảm giác như bị cắt đứt khỏi một phần thiết yếu trong cuộc sống và bản sắc của một người.
Câu 3:
It can be the sudden panic that arises when you pat your pocket and find it empty, (27) _________, or the reluctance to ever let the battery run low.
Câu chứa khoảng trống là một cấu trúc liệt kê song song các triệu chứng của hội chứng này: “It can be [1] the sudden panic..., [2] (27) _________, or [3] the reluctance...” (Nó có thể là [1] sự hoảng loạn tột độ..., [2]..., hoặc [3] sự miễn cưỡng...). Vị trí (27) phải là một Cụm danh từ mô tả một triệu chứng tâm lý tiêu cực.
A. checking for notifications constantly a pervasive habit... (Sai cấu trúc ngữ pháp, không hình thành một cụm danh từ rõ ràng để đứng song song với các vế khác).
B. thời đại kỹ thuật số và tác động sâu sắc của nó đối với hành vi con người (Sai logic: Đây là một chủ đề vĩ mô, không phải là một “triệu chứng” (symptom) của một cá nhân).
C. nhu cầu cưỡng chế phải kiểm tra các thông báo cứ sau vài phút (Cung cấp một cụm danh từ bắt đầu bằng “the compulsive need”, cấu trúc song song với “the sudden panic” và “the reluctance”. Ý nghĩa chính xác cho một triệu chứng nghiện điện thoại).
D. các thông báo trên điện thoại thông minh, kêu bíp và rung liên tục (Sai trọng tâm: Đây là mô tả chiếc điện thoại, không phải là “triệu chứng” tâm lý của người bệnh).
Đáp án C tuân thủ quy tắc cấu trúc song song và mô tả chính xác biểu hiện hành vi của người mắc chứng Nomophobia.
→ It can be the sudden panic that arises when you pat your pocket and find it empty, the compulsive need to check for notifications every few minutes, or the reluctance to ever let the battery run low.
Dịch nghĩa: Nó có thể là sự hoảng loạn tột độ nảy sinh khi bạn vỗ vào túi và thấy nó trống rỗng, nhu cầu cưỡng chế phải kiểm tra các thông báo cứ sau vài phút, hoặc sự miễn cưỡng không bao giờ muốn để pin cạn kiệt.
Câu 4:
(28) _________.
Đoạn văn cuối đưa ra các giải pháp/phương pháp điều trị chứng Nomophobia. Câu liền trước đề xuất: “A good starting point is to designate phone-free times and zones...” (Một điểm khởi đầu tốt là chỉ định các thời gian và khu vực không có điện thoại...). Vị trí (28) cần tiếp tục đưa ra một hành động mang tính giải pháp tích cực khác để “tạo ra thói quen kỹ thuật số lành mạnh hơn”, trước khi câu sau bổ sung thêm: “Furthermore, rediscovering offline activities...” (Hơn nữa, việc tái khám phá các hoạt động ngoại tuyến...).
A. Cố gắng để điện thoại ở nhà trong những chuyến đi ngắn, ít rủi ro có thể giúp xây dựng sự tự tin (Cung cấp một giải pháp thiết thực, mang tính tích cực (build confidence), hoàn toàn phù hợp với mạch đưa ra lời khuyên của đoạn văn).
B. Việc mang theo điện thoại trong bất kỳ chuyến đi chơi nào... sẽ củng cố sự phụ thuộc (Đây là một lời cảnh báo/nêu vấn đề, làm gãy mạch “đưa ra giải pháp” của đoạn).
C. Việc mang theo thiết bị... ngăn ngừa cảm giác bất an (Sai logic: Hành động này dung túng cho nỗi sợ hãi chứ không phải là giải pháp “cai nghiện” điện thoại).
D. Tránh những khoảnh khắc không có điện thoại đảm bảo rằng sự lo âu vẫn là người bạn đồng hành... (Sai logic: Đây là hậu quả tiêu cực, không phải lời khuyên).
Đáp án A đóng vai trò như một lời khuyên hành động, duy trì được luồng ý tưởng giải quyết vấn đề của toàn đoạn.
→ A good starting point is to designate phone-free times and zones, such as during family meals or in the bedroom at night. Trying to leave the phone at home for short, low-risk trips can help build confidence.
Dịch nghĩa: Một điểm khởi đầu tốt là chỉ định các thời gian và khu vực không có điện thoại, chẳng hạn như trong các bữa ăn gia đình hoặc trong phòng ngủ vào ban đêm. Cố gắng để điện thoại ở nhà trong những chuyến đi ngắn, ít rủi ro có thể giúp xây dựng sự tự tin.
Câu 5:
The objective is not to abandon technology, (29) _________, rather than letting them control us and our emotions.
Khoảng trống (29) nằm trong một câu có cấu trúc phủ định ở vế đầu: “The objective is not to abandon technology,” (Mục tiêu không phải là từ bỏ công nghệ,). Trong tiếng Anh, cấu trúc tương phản kinh điển và song song trong trường hợp này là “not to V1, but to V2” (không phải để làm V1, mà là để làm V2).
A. mà là để thiết lập một mối quan hệ cân bằng nơi chúng ta kiểm soát các thiết bị của mình (Sử dụng cấu trúc “but to establish...” nối tiếp với “not to abandon”. Hơn nữa, mệnh đề “where we control our devices” đối lập trực tiếp và logic với cụm “rather than letting them control us” (thay vì để chúng kiểm soát chúng ta) ở cuối câu).
B. in order for a balanced relationship to be controlled... (Sai cấu trúc, làm mất tính song song và sai ý nghĩa).
C. and to establish... (Sai liên từ: Phải dùng “but” để tạo sự tương phản với “not”, không dùng “and”).
D. instead of controlling our devices... (Sai cấu trúc và sai logic).
Đáp án A tuân thủ cấu trúc song song (not to..., but to...) và chốt lại bài văn bằng một thông điệp mạnh mẽ, rõ ràng.
→ The objective is not to abandon technology, but to establish a balanced relationship where we control our devices, rather than letting them control us and our emotions.
Dịch nghĩa: Mục tiêu không phải là từ bỏ công nghệ, mà là để thiết lập một mối quan hệ cân bằng nơi chúng ta kiểm soát các thiết bị của mình, thay vì để chúng kiểm soát chúng ta và cảm xúc của chúng ta.
Dịch bài đọc:
Nomophobia, một thuật ngữ có nghĩa là “hội chứng sợ không có điện thoại di động”, đã trở thành một thuật ngữ được công nhận rộng rãi cho cảm giác lo âu lan rộng mà mọi người trải qua khi họ bị tách khỏi điện thoại thông minh của mình. Trong xã hội siêu kết nối của chúng ta, những thiết bị này đã tiến hóa vượt xa các công cụ giao tiếp đơn giản; chúng là máy ảnh, hệ thống định vị, ngân hàng, nguồn tin tức chính và cổng vào mạng xã hội của chúng ta. Vai trò trung tâm này khiến việc không có điện thoại có cảm giác như bị cắt đứt khỏi một phần thiết yếu trong cuộc sống và bản sắc của một người.
Các triệu chứng của nỗi lo âu hiện đại này rất đa dạng nhưng quen thuộc với nhiều người. Nó có thể là sự hoảng loạn tột độ nảy sinh khi bạn vỗ vào túi và thấy nó trống rỗng, nhu cầu cưỡng chế phải kiểm tra các thông báo cứ sau vài phút, hoặc sự miễn cưỡng không bao giờ muốn để pin cạn kiệt. Những người mắc phải thường báo cáo về nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) các cập nhật quan trọng từ bạn bè hoặc công việc, hoặc cảm giác bất lực khi không thể tra cứu thông tin hoặc liên lạc với ai đó ngay lập tức. Trạng thái cảnh giác liên tục này có thể gây kiệt quệ về mặt tinh thần và có thể tác động tiêu cực đến các cuộc trò chuyện trực tiếp, vì thế giới kỹ thuật số thường được ưu tiên hơn thế giới vật lý hiện tại.
Việc giải quyết hội chứng nomophobia đòi hỏi một nỗ lực có ý thức để tạo ra các thói quen kỹ thuật số lành mạnh hơn. Một điểm khởi đầu tốt là chỉ định các thời gian và khu vực không có điện thoại, chẳng hạn như trong các bữa ăn gia đình hoặc trong phòng ngủ vào ban đêm. Cố gắng để điện thoại ở nhà trong những chuyến đi ngắn, ít rủi ro có thể giúp xây dựng sự tự tin. Hơn thế nữa, việc tái khám phá các hoạt động ngoại tuyến, chẳng hạn như đọc một cuốn sách giấy, tham gia một môn thể thao, hoặc đơn giản là có một cuộc trò chuyện không bị gián đoạn, có thể nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống và sự kết nối vẫn tồn tại bên ngoài màn hình. Mục tiêu không phải là từ bỏ công nghệ, mà là để thiết lập một mối quan hệ cân bằng nơi chúng ta kiểm soát các thiết bị của mình, thay vì để chúng kiểm soát chúng ta và cảm xúc của chúng ta.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
According to the paragraph, a reason why healthcare is becoming a more “do-it-yourself” endeavor for patients is ______. (Theo đoạn văn, một lý do khiến việc chăm sóc sức khỏe ngày càng trở thành một nỗ lực “tự làm” đối với bệnh nhân là ______.)
A. the decreasing complexity of medical conditions. (sự giảm mức độ phức tạp của các tình trạng y tế.)
B. a rise in the number of available medical specialists. (sự gia tăng số lượng các bác sĩ chuyên khoa y tế hiện có.)
C. the convenience and accessibility of online health platforms. (sự tiện lợi và khả năng tiếp cận của các nền tảng y tế trực tuyến.)
D. challenges like a scarcity of doctors and longer appointment waits. (những thách thức như sự khan hiếm bác sĩ và thời gian chờ đợi khám bệnh lâu hơn.)
Thông tin: “The trend comes amid a shortage of doctors, long wait times for appointments...” (Đoạn 1)
(Xu hướng này xuất hiện trong bối cảnh thiếu hụt bác sĩ, thời gian chờ đợi lịch hẹn kéo dài...)
“scarcity” đồng nghĩa với “shortage”. Phương án D nêu chính xác nguyên nhân dẫn đến xu hướng này theo nội dung bài đọc.
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a detail of the severe weather events? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến trong đoạn 1 như một chi tiết của các sự kiện thời tiết khắc nghiệt?)
A. The number of tornadoes that occurred in Missouri on Friday: Số lượng lốc xoáy xảy ra ở Missouri vào thứ Sáu
B. The specific time frame when the tornado risk was expected to be highest: Khung thời gian cụ thể khi rủi ro lốc xoáy dự kiến sẽ cao nhất
C. The duration for which power cuts were expected to last: Khoảng thời gian mà tình trạng mất điện dự kiến sẽ kéo dài
D. Some of the states where the tornado risk was projected to continue: Một số bang mà rủi ro lốc xoáy được dự báo sẽ tiếp tục
Thông tin:
- A có trong bài: “...at least five twisters in the state of Missouri on Friday.” (“twister” = “tornado”).
- B có trong bài: “...Accuweather predicted the storm risk to peak from Saturday afternoon to Saturday night.”
- D có trong bài: “...in a slew of states including Mississippi, Louisiana and Alabama.”
- C KHÔNG ĐÚNG vì bài đọc chỉ nhắc đến việc các cơn bão khiến “100.000 tòa nhà bị mất điện” (left some 100,000 buildings without power) nhưng không hề đề cập đến việc tình trạng mất điện này sẽ kéo dài trong bao lâu.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. rather than
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.