khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

07/09/2026 691 Lưu

Read the passage and answer the question.

Motorhomes

Motorhomes usually have sleeping spaces for 2–8 people. Each sleeping space is either fixed or converted from another part of the motorhome's interior, usually a fold-out sofa. A kitchenette area contains cooking equipment. The type of equipment included differs depending on the motorhome make and model, but generally a kitchenette has a stovetop, oven, refrigerator, and sink. More luxury models may also provide a microwave. A small bathroom with a shower, sink and toilet is usually also located in the motorhome. The toilet sometimes swivels to provide extra room and can be accessed from outside the motorhome. Larger motorhomes usually have a separate shower area. A motorhome also has a cab area with a driver and passenger seat. These seats often swivel to become part of the living space. A dinette area provides a table and seating space typically used for eating meals. A lounge may also be included a U-shaped sofa located in the rear of the motorhome.

Từ vựng:

- kitchenette (n): phòng bếp nhỏ

- dinette (n): phòng ăn nhỏ

- interior (n): nội thất

- swivel (v): có thể xoay

A motorhome can contain no more than ________.

A. 2 people

B. 8 people

C. 10 people

D. 6 people

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: B

Dịch: Một căn nhà lưu động có thể chứa nhiều nhất ________.

A. 2 người

B. 8 người

C. 10 người

D. 6 người

Thông tin: Motorhomes usually have sleeping spaces for 2–8 people. (Các căn nhà lưu động thường có chỗ ngủ cho 2–8 người.)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

A kitchenette often has _________.

A. a stovetop, oven, refrigerator, and sink

B. a stovetop, microwave, refrigerator, and sink

C. a stovetop, oven, refrigerator, and microwave

D. a stovetop, oven, microwave, and sink

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: A

Dịch: Căn bếp nhỏ thường có _________.

A. bếp nấu ăn, lò nướng, tủ lạnh và bồn rửa

B. bếp nấu ăn, lò vi sóng, tủ lạnh và bồn rửa

C. bếp nấu ăn, lò nướng, tủ lạnh và lò vi sóng

D. bếp nấu ăn, lò nướng, lò vi sóng và bồn rửa

Thông tin: The type of equipment included differs depending on the motorhome make and model, but generally a kitchenette has a stovetop, oven, refrigerator, and sink. (Đồ dùng đi kèm sẽ khác nhau tùy thuộc vào kiểu dáng và nhãn hiệu xe lưu động, nhưng nhìn chung bếp nhỏ có bếp nấu, lò nướng, tủ lạnh và bồn rửa.)

Câu 3:

Larger motorhomes usually have a separate ________.

A. sink area

B. toilet area

C. shower area

D. clothes area

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: C

Dịch: Những căn nhà lưu động lớn hơn thường có một _______ riêng biệt.

A. khu vực bồn tắm

B. khu vệ sinh

C. khu vực tắm

D. khu quần áo

Thông tin: Larger motorhomes usually have a separate shower area. (Những căn nhà lưu động lớn hơn thường có khu vực tắm vòi sen riêng.)

Câu 4:

A dinette area provides a table and seating space typically used for ________.

A. playing

B. sleeping

C. chatting

D. eating

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: D

Dịch: Khu vực ăn uống có bàn và không gian tiếp khách thường được sử dụng để ________.

A. chơi

B. ngủ

C. trò chuyện

D. ăn uống

Thông tin: A dinette area provides a table and seating space typically used for eating meals. (Khu vực ăn uống có bàn và không gian tiếp khách thường được sử dụng để ăn uống.)

Câu 5:

Which equipment may not be used in a motorhome?

A. a table

B. a sofa

C. a washing machine

D. dishes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: C

Dịch: Đồ dùng gì có thể không được sử dụng trong nhà lưu động?

A. bàn

B. ghế sofa

C. máy giặt

D. đĩa

Thông tin:

- Each sleeping space is either fixed or converted from another part of the motorhome's interior, usually a fold-out sofa. (Mỗi chỗ ngủ có thể cố định hoặc chuyển đổi từ một phần khác của nội thất nhà lưu động, thường là ghế sofa gấp.)

- A dinette area provides a table and seating space typically used for eating meals. (Khu vực phòng ăn có bàn và không gian tiếp khách thường được sử dụng để ăn uống.)

- Có khu vực để ăn uống → có bát, đĩa

Dịch bài đọc:

Nhà lưu động

Nhà lưu động thường có chỗ ngủ cho 2–8 người. Mỗi chỗ ngủ có thể cố định hoặc chuyển đổi từ một phần khác của nội thất nhà lưu động, thường là ghế sofa gấp. Khu vực bếp nhỏ có đồ dùng nấu ăn. Đồ dùng đi kèm sẽ khác nhau tùy thuộc vào kiểu dáng và nhãn hiệu xe lưu động, nhưng nhìn chung bếp nhỏ có bếp nấu, lò nướng, tủ lạnh và bồn rửa. Những mẫu nhà lưu động sang trọng hơn cũng có thể có lò vi sóng. Phòng tắm nhỏ có vòi sen, bồn rửa và nhà vệ sinh thường cũng được bố trí trong nhà lưu động. Nhà vệ sinh đôi khi có thể xoay để tăng không gian và có thể vào từ bên ngoài nhà lưu động. Những căn nhà lưu động lớn hơn thường có khu vực tắm vòi sen riêng. Nhà lưu động còn có khu vực cabin với ghế lái và ghế hành khách. Những chiếc ghế này thường xoay để biến thành một phần của không gian sống. Khu vực phòng ăn có bàn và không gian tiếp khách thường được sử dụng để ăn uống. Phòng nghỉ cũng có thể bao gồm một chiếc ghế sofa hình chữ U nằm ở phía sau nhà lưu động.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. sink area

B. toilet area

C. shower area

D. clothes area

Lời giải

Đáp án đúng là: C

Dịch: Những căn nhà lưu động lớn hơn thường có một _______ riêng biệt.

A. khu vực bồn tắm

B. khu vệ sinh

C. khu vực tắm

D. khu quần áo

Thông tin: Larger motorhomes usually have a separate shower area. (Những căn nhà lưu động lớn hơn thường có khu vực tắm vòi sen riêng.)

Câu 2

A.  a tennis course

B. a football pitch

C. a living room

D. a swimming pool

Lời giải

Đáp án đúng là: C

Dịch: Mọi người có thể thiết kế _________ trong một ngôi nhà thuyền.
A. một khóa học quần vợt
B. một sân bóng đá
C. một phòng khách
D. một hồ bơi

Thông tin: Boathouses also sometimes include living rooms for people, or the whole structure may be used as temporary or permanent housing. (Nhà thuyền đôi khi cũng bao gồm phòng khách cho mọi người hoặc toàn bộ cấu trúc có thể được sử dụng làm nhà ở tạm thời hoặc lâu dài.)

Câu 3

A. a stovetop, oven, refrigerator, and sink

B. a stovetop, microwave, refrigerator, and sink

C. a stovetop, oven, refrigerator, and microwave

D. a stovetop, oven, microwave, and sink

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. a table

B. a sofa

C. a washing machine

D. dishes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP