Từ vựng: School

  • 1116 lượt thi

  • 19 câu hỏi

  • 30 phút

Câu 1:

Complete the words of school things.

rbbr

Xem đáp án

Trả lời

rubber: thước kẻ

Đáp án: rubber


Câu 2:

pn

Xem đáp án

Trả lời

pen: bút mực

Đáp án: pen


Câu 3:

rlr

Xem đáp án

Trả lời

ruler (n) thước kẻ

Đáp án: ruler 


Câu 4:

pncl         cse

Xem đáp án

Trả lời

pencil case: hộp đựng bút chì

Đáp án: pencil case


Câu 5:

aluaor

Xem đáp án

Trả lời

calculator: máy tính

Đáp án: calculator


Các bài thi hot trong chương:

0

Đánh giá trung bình

0%

0%

0%

0%

0%

Bình luận


Bình luận