Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Tên tiếng Anh: Hanoi University of Natural Resources and Environment
Mã trường: DMT
Địa chỉ: 41A đường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Website: https://hunre.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 2 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa bản đồ | - | ĐT THPT | A00; A01; D15; D01; C01; C02; X02; C04; B03; X01; C03; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D15; D01; C01; C02; X02; C04; B03; X01; C03; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D15; D01; C01; C02; X02; C04; B03; X01; C03; X03; X04 | |||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; B08; X26; D09; X25; X78; D15; D14; X79; X27; X28 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; B08; X26; D09; X25; X78; D15; D14; X79; X27; X28 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; D07; B08; X26; D09; X25; X78; D15; D14; X79; X27; X28 | |||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | |||
| 5 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X04 | |||
| 6 | 7340116 | Bất động sản | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 7 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A07; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 8 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X17; X70 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X17; X70 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X17; X70 | |||
| 9 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | - | ĐT THPT | A00; B00; A01; D01; C01; C02; B03; X02; C03; C04; X01; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; A01; D01; C01; C02; B03; X02; C03; C04; X01; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; A01; D01; C01; C02; B03; X02; C03; C04; X01; X03; X04 | |||
| 10 | 7440224 | Thủy văn học | - | ĐT THPT | A00; B00; A01; D01; C01; C02; B03; X02; C03; C04; X01; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; A01; D01; C01; C02; B03; X02; C03; C04; X01; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; A01; D01; C01; C02; B03; X02; C03; C04; X01; X03; X04 | |||
| 11 | 7440298 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | - | ĐT THPT | A00; D15; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; D15; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; D15; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; C01; C02; B03; C04; X02; X26; X06; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; C01; C02; B03; C04; X02; X26; X06; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; D01; C01; C02; B03; C04; X02; X26; X06; X03; X04 | |||
| 13 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A00; B00; A01; D01; C01; C02; B03; X02; B08; D07; X09; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; A01; D01; C01; C02; B03; X02; B08; D07; X09; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; A01; D01; C01; C02; B03; X02; B08; D07; X09; X03; X04 | |||
| 14 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | - | ĐT THPT | A00; A01; D15; D01; C01; C02; X02; C04; B03; X01; C03; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D15; D01; C01; C02; X02; C04; B03; X01; C03; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D15; D01; C01; C02; X02; C04; B03; X01; C03; X03; X04 | |||
| 15 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; D01; C01; C02; B03; X02; B08; A01; X13; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; D07; D01; C01; C02; B03; X02; B08; A01; X13; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; D07; D01; C01; C02; B03; X02; B08; A01; X13; X03; X04 | |||
| 16 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 17 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 18 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | A00; B00; D15; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; D15; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; D15; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 19 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A07; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 20 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | A00; B00; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 21 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| 22 | 7850199 | Quản lý biển | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |