Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ 2026
Tên trường: Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Tên tiếng Anh: Can Tho University of Technology
Mã trường: KCC
Địa chỉ: 256 Nguyễn Văn Cừ, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Website: https://www.ctuet.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | K7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 2 | K7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 3 | K7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 4 | K7580302 | Quản lý xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 5 | CK7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | V-SAT | - |
| 6 | C17220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78 | |||
| 7 | C17340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 8 | C17340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 9 | C17340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 10 | C17380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 11 | K7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16 |
| - | Học Bạ | B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 12 | K7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 13 | K7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 14 | K7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 15 | K7480104 | Hệ thống thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 16 | K7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 17 | K7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 18 | K7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 19 | K7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 20 | K7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 21 | K7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 22 | K7510403 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 23 | K7510601 | Quản lý công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25 | |||
| - | V-SAT | - |