Mã trường: TTG
Tên trường: Trường Đại Học Tiền Giang
Tên tiếng Anh: Tien Giang University
Tên viết tắt: TGU
Địa chỉ: Số 119, đường Ấp Bắc, Phường 5, Thành phố Mỹ Tho, Tiền Giang
Website: https://tgu.edu.vn/
Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Tiền Giang 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) | 50 | ĐT THPTHọc Bạ | M01; M09 |
| 2 | 7229040 | Văn hóa học | 44 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; X74; X70; C03; X01; C01; C02; C04; C05; D01; X02; D15; B03 | ||||
| 3 | 7310101 | Kinh tế | 66 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A01; A00; X21; X17; A07; B00 | ||||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 132 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | X21; C03; A00; X01; C04; C01; C02; D01; D10; A01; X17; A07; B00 | ||||
| 5 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 88 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A01; A00; X21; X17; A07; B00 | ||||
| 6 | 7340301 | Kế toán | 173 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A01; A00; X21; X17; A07; B00 | ||||
| 7 | 7380101 | Luật | 164 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | D01; C04; C03; X21; X01; C00; X74; X70; D14; D15; X78; D11; A00 | ||||
| 8 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 40 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | B00; B08; B03; A00; A02; D07; A01; C05; C02; D01; X04 | ||||
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 170 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 10 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 50 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 11 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 78 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 12 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 46 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 13 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 102 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 14 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | 90 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 15 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | 100 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 16 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 142 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | B00; A00; D07; X04; B03; C02; A01; C01; D01; B08 | ||||
| 17 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | 80 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | B00; B03; A00; C02; D07; A01; C01; X04; B08; C04; D01 | ||||
| 18 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 40 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | B00; B03; A00; C02; D07; A01; C01; X04; B08; C04; D01 | ||||
| 19 | 7640101 | Thú y | 82 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | B00; B08; B03; A00; A02; D07; A01; C05; C02; D01; X04 | ||||
| 20 | 7810101 | Du lịch | 87 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | D01; C00; C04; C03; C01; C02; C05; X01; X70; X74; X78; D11; D15 |


