6.4 K lượt search
Điểm chuẩn Đại học Mở TP HCM (MBS) năm 2025 mới nhất
Trường Đại học Mở TP HCM (MBS) đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2025 theo các phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về điểm chuẩn của từng ngành, giúp thí sinh dễ dàng tra cứu, đối chiếu kết quả và tham khảo mức điểm trúng tuyển để có định hướng phù hợp trong các mùa tuyển sinh tiếp theo.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2025
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 22.25 | A01; D01; D07 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23.75 | D14; D15; D66; X78 | |
| 3 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến | 20.50 | D14; D15; D66; X78 | |
| 4 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến | 19.00 | A01; D01; D07 | |
| 5 | 7220201FL | Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc | 15.00 | A01; D01; D07 | |
| 6 | 7220201FL | Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc | 16.50 | D14; D15; D66; X78 | |
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 23.00 | D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 8 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 21.50 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 9 | 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến | 20.00 | D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 10 | 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến | 18.50 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 11 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 19.30 | D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 12 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 17.80 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 13 | 7220209C | Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến | 17.50 | D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 14 | 7220209C | Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến | 16.00 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 15 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 19.90 | D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 16 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 18.40 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 17 | 7310101 | Kinh tế | 19.50 | A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26 | |
| 18 | 7310101C | Kinh tế Chương trình Tiên tiến | 15.00 | A01; D01; D07; D09; X26; X27 | |
| 19 | 7310301 | Xã hội học | 23.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01 | |
| 20 | 7310301 | Xã hội học | 24.00 | C00; C14; C19; C20; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 21 | 7310401 | Tâm lý học | 24.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01 | |
| 22 | 7310401 | Tâm lý học | 25.00 | C00; C14; C19; C20; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 23 | 7310620 | Đông Nam á học | 20.80 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01 | |
| 24 | 7310620 | Đông Nam á học | 21.80 | C00; C14; C19; C20; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 25 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 20.60 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 26 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 22.10 | X79 | |
| 27 | 7340101C | Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến | 17.50 | X79 | |
| 28 | 7340101C | Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến | 16.00 | A01; B08; D01; D07; D09; X26; X27 | |
| 29 | 7340101FL | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc | 15.00 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 30 | 7340101FL | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc | 16.50 | X79 | |
| 31 | 7340101SQ | Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland | 16.50 | X79 | |
| 32 | 7340101SQ | Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland | 15.00 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 33 | 7340101SW | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales | 16.50 | X79 | |
| 34 | 7340101SW | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales | 15.00 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 35 | 7340115 | Marketing | 23.25 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X06; X10; X26 | |
| 36 | 7340115 | Marketing | 24.75 | X79 | |
| 37 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 22.30 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 38 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 23.80 | X79 | |
| 39 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 19.20 | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 | |
| 40 | 7340201C | Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến | 16.50 | D84 | |
| 41 | 7340201C | Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến | 15.00 | A01; B08; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |
| 42 | 7340201FL | Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc | 16.50 | D84 | |
| 43 | 7340201FL | Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc | 15.00 | A01; B08; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |
| 44 | 7340204 | Bảo hiểm | 15.00 | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 | |
| 45 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 20.00 | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 | |
| 46 | 7340301 | Kế toán | 20.20 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X25; X26 | |
| 47 | 7340301 | Kế toán | 21.70 | D84; X79 | |
| 48 | 7340301C | Kế toán Chương trình Tiên tiến | 16.50 | D66; D84; X78; X79 | |
| 49 | 7340301C | Kế toán Chương trình Tiên tiến | 15.00 | A01; D01; D07; X25; X26; X27; X28 | |
| 50 | 7340302 | Kiểm toán | 20.40 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X25; X26 | |
| 51 | 7340302 | Kiểm toán | 21.90 | D84; X79 | |
| 52 | 7340302C | Kiểm toán Chương trình Tiên tiến | 16.50 | D66; D84; X78; X79 | |
| 53 | 7340302C | Kiểm toán Chương trình Tiên tiến | 15.00 | A01; D01; D07; X25; X26; X27; X28 | |
| 54 | 7340403 | Quản lý công | 16.50 | A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26 | |
| 55 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 22.10 | A00; A01; C01; C03; D01; D09; X02; X06; X26; X27; X56 | |
| 56 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 23.60 | X79 | |
| 57 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 19.50 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 58 | 7380101 | Luật | 23.20 | A00; A01; C03; D01; D03; D05; D06; X01 | |
| 59 | 7380101 | Luật | 24.70 | C00; C14; C19; D14; D61; D63; D64; X70 | |
| 60 | 7380107 | Luật kinh tế | 24.75 | C00; C14; C19; D14; D61; D63; D64; X70 | |
| 61 | 7380107 | Luật kinh tế | 23.25 | A00; A01; C03; D01; D03; D05; D06; X01 | |
| 62 | 7380107C | Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến | 20.50 | D14; D66; D84; X78 | |
| 63 | 7380107C | Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến | 19.00 | A01; D01; D09; X25 | |
| 64 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 15.00 | A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X56; X57 | |
| 65 | 7420201C | Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến | 15.00 | A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X27; X28; X56 | |
| 66 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 20.30 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 67 | 7480101 | Khoa học máy tính | 19.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 68 | 7480101C | Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến | 16.00 | A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28 | |
| 69 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 20.10 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 70 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 20.60 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 71 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 20.80 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 72 | 7480201C | Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến | 16.00 | A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28 | |
| 73 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 15.00 | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 | |
| 74 | 7510102C | CNKT CT xây dựng Chương trình Tiên tiến | 15.00 | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 | |
| 75 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 24.00 | X79 | |
| 76 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 22.50 | A00; A01; D01; D07; D10; X06; X10; X22; X26; X27; X56 | |
| 77 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 16.50 | A00; A01; B00; B08; D07 | |
| 78 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 15.00 | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 | |
| 79 | 7760101 | Công tác xã hội | 23.75 | C00; C14; C19; C20; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 80 | 7760101 | Công tác xã hội | 22.75 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01 | |
| 81 | 7810101 | Du lịch | 21.75 | A00; A01; C03; D01; D09; D10; X06; X26; X27; X56 | |
| 82 | 7810101 | Du lịch | 23.25 | D14; D15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 812.00 | A01; D01; D07 | |
| 2 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến | 701.00 | A01; D01; D07 | |
| 3 | 7220201FL | Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc | 567.00 | A01; D01; D07 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 788.00 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 5 | 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến | 684.00 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 6 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 659.00 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 7 | 7220209C | Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến | 598.00 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 8 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 680.00 | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | |
| 9 | 7310101 | Kinh tế | 719.00 | A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26 | |
| 10 | 7310101C | Kinh tế Chương trình Tiên tiến | 567.00 | A01; D01; D07; D09; X26; X27 | |
| 11 | 7310301 | Xã hội học | 837.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01 | |
| 12 | 7310401 | Tâm lý học | 870.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01 | |
| 13 | 7310620 | Đông Nam á học | 765.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01 | |
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 759.00 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 15 | 7340101C | Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến | 598.00 | A01; B08; D01; D07; D09; X26; X27 | |
| 16 | 7340101FL | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc | 567.00 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 17 | 7340101SQ | Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland | 567.00 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 18 | 7340101SW | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales | 567.00 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 19 | 7340115 | Marketing | 845.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X06; X10; X26 | |
| 20 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 814.00 | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 21 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 709.00 | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 | |
| 22 | 7340201C | Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến | 567.00 | A01; B08; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |
| 23 | 7340201FL | Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc | 567.00 | A01; B08; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |
| 24 | 7340204 | Bảo hiểm | 567.00 | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 | |
| 25 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 737.00 | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 | |
| 26 | 7340301 | Kế toán | 745.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X25; X26 | |
| 27 | 7340301C | Kế toán Chương trình Tiên tiến | 567.00 | A01; D01; D07; X25; X26; X27; X28 | |
| 28 | 7340302 | Kiểm toán | 752.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X25; X26 | |
| 29 | 7340302C | Kiểm toán Chương trình Tiên tiến | 567.00 | A01; D01; D07; X25; X26; X27; X28 | |
| 30 | 7340403 | Quản lý công | 614.00 | A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26 | |
| 31 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 807.00 | A00; A01; C01; C03; D01; D09; X02; X06; X26; X27; X56 | |
| 32 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 719.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 33 | 7380101 | Luật | 844.00 | A00; A01; C03; D01; D03; D05; D06; X01 | |
| 34 | 7380107 | Luật kinh tế | 845.00 | A00; A01; C03; D01; D03; D05; D06; X01 | |
| 35 | 7380107C | Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến | 701.00 | A01; D01; D09; X25 | |
| 36 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 567.00 | A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X56; X57 | |
| 37 | 7420201C | Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến | 567.00 | A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X27; X28; X56 | |
| 38 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 748.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 39 | 7480101 | Khoa học máy tính | 701.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 40 | 7480101C | Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến | - | A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28 | |
| 41 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 741.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 42 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 759.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 43 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 765.00 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
| 44 | 7480201C | Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến | 598.00 | A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28 | |
| 45 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 567.00 | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 | |
| 46 | 7510102C | CNKT CT xây dựng Chương trình Tiên tiến | 598.00 | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 | |
| 47 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 820.00 | A00; A01; D01; D07; D10; X06; X10; X22; X26; X27; X56 | |
| 48 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 614.00 | A00; A01; B00; B08; D07 | |
| 49 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 567.00 | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 | |
| 50 | 7760101 | Công tác xã hội | 829.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01 | |
| 51 | 7810101 | Du lịch | 796.00 | A00; A01; C03; D01; D09; D10; X06; X26; X27; X56 |
Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 22.25 | ||
| 2 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến | 19.00 | ||
| 3 | 7220201FL | Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc | 15.00 | ||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 21.50 | ||
| 5 | 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến | 18.50 | ||
| 6 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 17.80 | ||
| 7 | 7220209C | Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến | 16.00 | ||
| 8 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 18.40 | ||
| 9 | 7310101 | Kinh tế | 19.50 | ||
| 10 | 7310101C | Kinh tế Chương trình Tiên tiến | 15.00 | ||
| 11 | 7310301 | Xã hội học | 23.00 | ||
| 12 | 7310401 | Tâm lý học | 24.00 | ||
| 13 | 7310620 | Đông Nam á học | 20.80 | ||
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 20.60 | ||
| 15 | 7340101C | Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến | 16.00 | ||
| 16 | 7340101FL | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc | 15.00 | ||
| 17 | 7340101SQ | Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland | 15.00 | ||
| 18 | 7340101SW | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales | 15.00 | ||
| 19 | 7340115 | Marketing | 23.25 | ||
| 20 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 22.30 | ||
| 21 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 19.20 | ||
| 22 | 7340201C | Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến | 15.00 | ||
| 23 | 7340201FL | Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc | 15.00 | ||
| 24 | 7340204 | Bảo hiểm | 15.00 | ||
| 25 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 20.00 | ||
| 26 | 7340301 | Kế toán | 20.20 | ||
| 27 | 7340301C | Kế toán Chương trình Tiên tiến | 15.00 | ||
| 28 | 7340302 | Kiểm toán | 20.40 | ||
| 29 | 7340302C | Kiểm toán Chương trình Tiên tiến | 15.00 | ||
| 30 | 7340403 | Quản lý công | 16.50 | ||
| 31 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 22.10 | ||
| 32 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 19.50 | ||
| 33 | 7380101 | Luật | 23.20 | ||
| 34 | 7380107 | Luật kinh tế | 23.25 | ||
| 35 | 7380107C | Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến | 19.00 | ||
| 36 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 15.00 | ||
| 37 | 7420201C | Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến | 15.00 | ||
| 38 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 20.30 | ||
| 39 | 7480101 | Khoa học máy tính | 19.00 | ||
| 40 | 7480101C | Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến | 16.00 | ||
| 41 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 20.10 | ||
| 42 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 20.60 | ||
| 43 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 20.80 | ||
| 44 | 7480201C | Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến | 16.00 | ||
| 45 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 15.00 | ||
| 46 | 7510102C | CNKT CT xây dựng Chương trình Tiên tiến | 15.00 | ||
| 47 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 22.50 | ||
| 48 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 16.50 | ||
| 49 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 15.00 | ||
| 50 | 7760101 | Công tác xã hội | 22.75 | ||
| 51 | 7810101 | Du lịch | 21.75 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.