khoahoc.vietjack.com
Xin chào! Vào học
828 lượt search
DDU

Mã ngành, Tổ hợp xét tuyển Trường Đại học Đông Đô năm 2026

Mã trường: DDU 5.0 828 lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.VietJack.com cập nhật thông tin tuyển sinh Trường Đại học Đông Đô năm 2026 chính xác về mã ngành, tổ hợp xét tuyển.

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Đông Đô 2026

Tên trường: Đại học Đông Đô

Tên tiếng Anh: Hanoi Dong Do International University

Mã trường: DDU

Địa chỉ: Số 8, Đường Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội

Website: http://www.hdiu.edu.vn//

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220209 Ngôn ngữ Nhật - ĐT THPT A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D06; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
- Học Bạ A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D06; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
2 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
3 7220210 Ngôn Ngữ Hàn Quốc - ĐT THPT A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
- Học Bạ A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
4 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
5 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
- Học Bạ A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
6 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D04; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
- Học Bạ A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D04; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
7 7310205 Quản lý nhà nước - ĐT THPT A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
- Học Bạ A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
8 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
9 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
10 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
11 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
12 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
13 7640101 Thú y - ĐT THPT A00; A01; A02; A05; A11; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; D01; D07; D08; X02
- Học Bạ A00; A01; A02; A05; A11; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; D01; D07; D08; X02
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
14 7720201 Dược học - ĐT THPT A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
- Học Bạ A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
15 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - ĐT THPT A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
- Học Bạ A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
16 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
17 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- Kết Hợp ĐGNL SPHN -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.