1. Danh sách mã Phường (Xã) của Quảng Ninh sau sáp nhập
|
STT |
Mã số |
Tên đơn vị hành chính |
|
1 |
07090 |
Phường An Sinh |
|
2 |
07093 |
Phường Đông Triều |
|
3 |
07081 |
Phường Bình Khê |
|
4 |
07069 |
Phường Mạo Khê |
|
5 |
07114 |
Phường Hoàng Quế |
|
6 |
06832 |
Phường Yên Tử |
|
7 |
06820 |
Phường Vàng Danh |
|
8 |
06811 |
Phường Uông Bí |
|
9 |
07135 |
Phường Đông Mai |
|
10 |
07147 |
Phường Hiệp Hòa |
|
11 |
07132 |
Phường Quảng Yên |
|
12 |
07168 |
Phường Hà An |
|
13 |
07183 |
Phường Phong Cốc |
|
14 |
07180 |
Phường Liên Hòa |
|
15 |
06706 |
Phường Tuần Châu |
|
16 |
06661 |
Phường Việt Hưng |
|
17 |
06673 |
Phường Bãi Cháy |
|
18 |
06652 |
Phường Hà Tu |
|
19 |
06676 |
Phường Hà Lầm |
|
20 |
06658 |
Phường Cao Xanh |
|
21 |
06685 |
Phường Hồng Gai |
|
22 |
06688 |
Phường Hạ Long |
|
23 |
07030 |
Phường Hoành Bồ |
|
24 |
07054 |
Xã Quảng La |
|
25 |
07060 |
Xã Thống Nhất |
|
26 |
06760 |
Phường Mông Dương |
|
27 |
06778 |
Phường Quang Hanh |
|
28 |
06793 |
Phường Cẩm Phả |
|
29 |
06781 |
Phường Cửa Ông |
|
30 |
06799 |
Xã Hải Hòa |
|
31 |
06862 |
Xã Tiên Yên |
|
32 |
06874 |
Xã Điền Xá |
|
33 |
06877 |
Xã Đông Ngũ |
|
34 |
06886 |
Xã Hải Lạng |
|
35 |
06985 |
Xã Lương Minh |
|
36 |
06979 |
Xã Kỳ Thượng |
|
37 |
06970 |
Xã Ba Chẽ |
|
38 |
06913 |
Xã Quảng Tân |
|
39 |
06895 |
Xã Đầm Hà |
|
40 |
06922 |
Xã Quảng Hà |
|
41 |
06946 |
Xã Đường Hoa |
|
42 |
06931 |
Xã Quảng Đức |
|
43 |
06841 |
Xã Hoành Mô |
|
44 |
06856 |
Xã Lục Hồn |
|
45 |
06838 |
Xã Bình Liêu |
|
46 |
06724 |
Xã Hải Sơn |
|
47 |
06733 |
Xã Hải Ninh |
|
48 |
06757 |
Xã Vĩnh Thực |
|
49 |
06712 |
Phường Móng Cái 1 |
|
50 |
06709 |
Phường Móng Cái 2 |
|
51 |
06736 |
Phường Móng Cái 3 |
|
52 |
06994 |
Đặc khu Vân Đồn |
|
53 |
07192 |
Đặc khu Cô Tô |
|
54 |
06967 |
Xã Cái Chiên |
2. Những điểm cần lưu ý khi sử dụng mã tỉnh, mã xã, mã phường
Trong quá trình khai báo thông tin hành chính, việc sử dụng mã tỉnh, mã xã và mã phường cần được thực hiện cẩn thận để bảo đảm tính chính xác và thuận lợi cho việc xử lý hồ sơ. Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Kiểm tra kỹ thông tin trước khi khai báo: Người sử dụng cần đối chiếu đúng mã đơn vị hành chính tương ứng với địa phương của mình. Việc nhập sai mã có thể khiến hồ sơ bị sai lệch thông tin hoặc phải điều chỉnh, bổ sung trong quá trình tiếp nhận.
- Theo dõi các thay đổi về đơn vị hành chính: Trong một số trường hợp, mã hành chính có thể được điều chỉnh khi có sự sắp xếp, sáp nhập hoặc thay đổi địa giới hành chính. Vì vậy, nên tham khảo thông tin từ các cơ quan chức năng hoặc nguồn chính thống để cập nhật dữ liệu mới.
- Áp dụng đúng trong các thủ tục cần thiết: Mã tỉnh, mã xã và mã phường thường được yêu cầu trong các biểu mẫu, hồ sơ và hệ thống quản lý dữ liệu. Việc sử dụng đúng mục đích sẽ giúp quá trình kê khai, xác minh và xử lý thông tin diễn ra nhanh chóng, chính xác hơn.