1. Danh sách mã Phường (Xã) của Khánh Hòa sau sáp nhập
|
STT |
Mã số |
Tên đơn vị hành chính |
|
1 |
22366 |
Phường Nha Trang |
|
2 |
22333 |
Phường Bắc Nha Trang |
|
3 |
22390 |
Phường Tây Nha Trang |
|
4 |
22402 |
Phường Nam Nha Trang |
|
5 |
22411 |
Phường Bắc Cam Ranh |
|
6 |
22420 |
Phường Cam Ranh |
|
7 |
22432 |
Phường Cam Linh |
|
8 |
22423 |
Phường Ba Ngòi |
|
9 |
22480 |
Xã Nam Cam Ranh |
|
10 |
22546 |
Xã Bắc Ninh Hòa |
|
11 |
22528 |
Phường Ninh Hòa |
|
12 |
22576 |
Xã Tân Định |
|
13 |
22561 |
Phường Đông Ninh Hòa |
|
14 |
22591 |
Phường Hòa Thắng |
|
15 |
22597 |
Xã Nam Ninh Hòa |
|
16 |
22552 |
Xã Tây Ninh Hòa |
|
17 |
22558 |
Xã Hòa Trí |
|
18 |
22504 |
Xã Đại Lãnh |
|
19 |
22498 |
Xã Tu Bông |
|
20 |
22516 |
Xã Vạn Thắng |
|
21 |
22489 |
Xã Vạn Ninh |
|
22 |
22525 |
Xã Vạn Hưng |
|
23 |
22651 |
Xã Diên Khánh |
|
24 |
22678 |
Xã Diên Lạc |
|
25 |
22657 |
Xã Diên Điền |
|
26 |
22660 |
Xã Diên Lâm |
|
27 |
22672 |
Xã Diên Thọ |
|
28 |
22702 |
Xã Suối Hiệp |
|
29 |
22453 |
Xã Cam Lâm |
|
30 |
22708 |
Xã Suối Dầu |
|
31 |
22435 |
Xã Cam Hiệp |
|
32 |
22465 |
Xã Cam An |
|
33 |
22615 |
Xã Bắc Khánh Vĩnh |
|
34 |
22612 |
Xã Trung Khánh Vĩnh |
|
35 |
22624 |
Xã Tây Khánh Vĩnh |
|
36 |
22648 |
Xã Nam Khánh Vĩnh |
|
37 |
22609 |
Xã Khánh Vĩnh |
|
38 |
22714 |
Xã Khánh Sơn |
|
39 |
22720 |
Xã Tây Khánh Sơn |
|
40 |
22732 |
Xã Đông Khánh Sơn |
|
41 |
22736 |
Đặc khu Trường Sa |
|
42 |
22759 |
Phường Phan Rang |
|
43 |
22780 |
Phường Đông Hải |
|
44 |
22834 |
Phường Ninh Chử |
|
45 |
22741 |
Phường Bảo An |
|
46 |
22738 |
Phường Đô Vinh |
|
47 |
22870 |
Xã Ninh Phước |
|
48 |
22891 |
Xã Phước Hữu |
|
49 |
22873 |
Xã Phước Hậu |
|
50 |
22897 |
Xã Thuận Nam |
|
51 |
22909 |
Xã Cà Ná |
|
52 |
22900 |
Xã Phước Hà |
|
53 |
22888 |
Xã Phước Dinh |
|
54 |
22852 |
Xã Ninh Hải |
|
55 |
22861 |
Xã Xuân Hải |
|
56 |
22846 |
Xã Vĩnh Hải |
|
57 |
22849 |
Xã Thuận Bắc |
|
58 |
22840 |
Xã Công Hải |
|
59 |
22810 |
Xã Ninh Sơn |
|
60 |
22813 |
Xã Lâm Sơn |
|
61 |
22828 |
Xã Anh Dũng |
|
62 |
22822 |
Xã Mỹ Sơn |
|
63 |
22801 |
Xã Bác Ái Đông |
|
64 |
22795 |
Xã Bác Ái |
|
65 |
22786 |
Xã Bác Ái Tây |
2. Những điểm cần lưu ý khi sử dụng mã tỉnh, mã xã, mã phường
Trong quá trình khai báo thông tin hành chính, việc sử dụng mã tỉnh, mã xã và mã phường cần được thực hiện cẩn thận để bảo đảm tính chính xác và thuận lợi cho việc xử lý hồ sơ. Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Kiểm tra kỹ thông tin trước khi khai báo: Người sử dụng cần đối chiếu đúng mã đơn vị hành chính tương ứng với địa phương của mình. Việc nhập sai mã có thể khiến hồ sơ bị sai lệch thông tin hoặc phải điều chỉnh, bổ sung trong quá trình tiếp nhận.
- Theo dõi các thay đổi về đơn vị hành chính: Trong một số trường hợp, mã hành chính có thể được điều chỉnh khi có sự sắp xếp, sáp nhập hoặc thay đổi địa giới hành chính. Vì vậy, nên tham khảo thông tin từ các cơ quan chức năng hoặc nguồn chính thống để cập nhật dữ liệu mới.
- Áp dụng đúng trong các thủ tục cần thiết: Mã tỉnh, mã xã và mã phường thường được yêu cầu trong các biểu mẫu, hồ sơ và hệ thống quản lý dữ liệu. Việc sử dụng đúng mục đích sẽ giúp quá trình kê khai, xác minh và xử lý thông tin diễn ra nhanh chóng, chính xác hơn.