| Mã trường |
Tên trường |
Địa chỉ |
KV |
| 100 |
PTTH Dân tộc nội trú |
Số 98, đường Mai Hắc Đế, Phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 101 |
PT Dân tộc nội trú THPT số 2 |
Khối Hòa Hợp, Phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 102 |
PT năng khiếu TDTT Nghệ An |
Số 98 đường Đội Cung, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 104 |
THPT 1-5 |
số 83 đường Ba Tơ, xóm Tân Hòa, xã Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 106 |
THPT Anh Sơn 1 |
Thôn Thạch Sơn 2, xã Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 108 |
THPT Anh Sơn 2 |
Thôn Lĩnh Sơn 1, xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 110 |
THPT Anh Sơn 3 |
Thôn Đỉnh Thắng, xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 114 |
THPT Bắc Yên Thành |
Xóm Làng Danh, Xã Giai Lạc, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 116 |
THPT Cát Ngạn |
Xóm Liên Thành, Xã Tam Đồng, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 117 |
THPT Chuyên - Đại học Vinh |
182 Lê Duẩn, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 118 |
THPT Chuyên Phan Bội Châu |
119 Đường Lê Hồng Phong, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 120 |
THPT Cờ Đỏ |
Xóm Hồng Thọ, xã Nghĩa Mai, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 122 |
THPT Con Cuông |
Khối 5, Xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 123 |
THPT Cửa Lò |
Khối Nghi Hương, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
KV2 |
| 124 |
THPT Cửa Lò 2 |
Khối Nghi Thu 1, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
KV2 |
| 125 |
THPT Đặng Thai Mai |
Thôn Giang Nam, Xã Bích Hào, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 127 |
THPT Đặng Thúc Hứa |
Thôn Minh Đức, xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 128 |
THPT Diễn Châu 2 |
Xóm Khối Bắc, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 129 |
THPT Diễn Châu 3 |
Xóm 2, xã Minh Châu, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 130 |
THPT Diễn Châu 4 |
Xóm Mỹ Thượng, Xã Hải Châu, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 131 |
THPT Diễn Châu 5 |
Xóm Văn Lâm, Xã Tân Châu, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 132 |
THPT Đô Lương 1 |
Xóm 3 Đà Sơn, Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 134 |
THPT Đô Lương 2 |
Xóm 2, xã Bạch Ngọc, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 135 |
THPT Đô Lương 3 |
Xóm Quang Sơn 1, Xã Văn Hiến, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 136 |
THPT Đô Lương 4 |
Xóm Long Thọ, xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 137 |
THPT Đông Hiếu |
Xóm 8, Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 138 |
THPT Hà Huy Tập |
Số 8, đường Phan Bội Châu, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 139 |
THPT Hoàng Mai |
Khối An Thịnh, phường Hoàng Mai, Nghệ An |
KV2 |
| 141 |
THPT Hoàng Mai 2 |
Khối 5, Phường Quỳnh Mai, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 142 |
THPT Huỳnh Thúc Kháng |
Số 62 - Đường Lê Hồng Phong - Phường Thành Vinh - Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 143 |
THPT Kim Liên |
Xóm Liên Sơn, Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 144 |
THPT Kỳ Sơn |
Xóm 4, xã Mường Xén, tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 145 |
THPT Lê Hồng Phong |
Xóm Hồng Hà, xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 146 |
THPT Lê Lợi |
Xóm Tân Thái, Tân Phú, Tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 147 |
THPT Lê Viết Thuật |
Số 147, đường Phong Định Cảng, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 148 |
THPT Mường Quạ |
Bản Khe Ló, Xã Môn Sơn, Tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 151 |
THPT Nam Đàn 1 |
Khối Trường Sơn xã Vạn An tỉnh nghệ An |
KV2_NT |
| 152 |
THPT Nam Đàn 2 |
Xóm Tân Hoa, xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 153 |
THPT Nam Yên Thành |
Xóm 6, xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 154 |
THPT Nghi Lộc 2 |
Xóm 6, Xã Phúc Lộc, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 155 |
THPT Nghi Lộc 3 |
Xóm Tân Nghĩa, Phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 156 |
THPT Nghi Lộc 4 |
Xóm 2, Trung Lộc, Nghệ An |
KV2_NT |
| 158 |
THPT Nghi Lộc 5 |
Xóm 9- Xã Phúc Lộc- Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 159 |
THPT Nguyễn Cảnh Chân |
Thôn 4a, xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 160 |
THPT Nguyễn Đức Mậu |
Thôn 13, xã Quỳnh Phú, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 161 |
THPT Nguyễn Duy Trinh |
Ngõ 528, đường Nguyễn Duy Trinh, xóm Quán Hành 4, xã Nghi Lộc,tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 163 |
THPT Nguyễn Sỹ Sách |
Xóm Dương Tâm, xã Xuân Lâm, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 164 |
THPT Nguyễn Trường Tộ |
Xóm Bùi Hạ, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 165 |
THPT Nguyễn Xuân Ôn |
Xóm 8, Diễn Châu, Nghệ An |
KV2_NT |
| 166 |
THPT Phạm Hồng Thái |
Xóm 5, xã Lam Thành, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 167 |
THPT Phan Đăng Lưu |
Xóm Trung Dinh, Xã Yên Thành, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 168 |
THPT Phan Thúc Trực |
Xóm 1, xã Vân Tụ, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 169 |
THPT Quế Phong |
Xóm Bắc Sơn, Xã Quế Phong, Tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 170 |
THPT Quỳ Châu |
Thôn 4, xã Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 172 |
THPT Quỳ Hợp |
Khối 11, Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 173 |
THPT Quỳ Hợp 2 |
Xóm Tân Mỹ, xã Tam Hợp, tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 174 |
THPT Quỳ Hợp 3 |
Xóm Quang Minh, Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 175 |
THPT Quỳnh Lưu 1 |
Thôn 4 Quỳnh Hồng, xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 176 |
THPT Quỳnh Lưu 2 |
Thôn 8, Xã Quỳnh Văn, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 177 |
THPT Quỳnh Lưu 3 |
Thông Phú Thịnh, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 179 |
THPT Quỳnh Lưu 4 |
Thôn Tuần A, xã Quỳnh Tam, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 181 |
THPT Tân Kỳ |
Khối 6, Xã Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 183 |
THPT Tân Kỳ 3 |
Xóm Thị Tứ, xã Tân An, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 185 |
THPT Tây Hiếu |
Khối Tân An, phường Tây Hiếu, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 186 |
THPT Thái Hoà |
Đường Võ Nguyễn Hiến , Khối Sơn Tiến, Phường Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 187 |
THPT Thái Lão |
Xóm Kỳ Đoài, Xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 188 |
THPT Thanh Chương 1 |
Thôn 2A xã Đại Đồng tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 190 |
THPT Thanh Chương 3 |
xóm Liên Chung, xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 191 |
THPT Tương Dương 1 |
xóm Hoà Nam, xã Tương Dương, tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 192 |
THPT Tương Dương 2 |
Bản Bãi Xa, xã Tam Quang, tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 193 |
THPT Yên Thành 2 |
Xóm 2, xã Quan Thành, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 195 |
THPT Yên Thành 3 |
Xóm Quang Long, Xã Quang Đồng, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 196 |
TH-THCS&THPT TH SP ĐH Vinh |
Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 197 |
THPT Nghi Lộc 3 (Trước 01/7/2025) |
Nghi Xuân, Nghi Lộc, Nghệ An |
KV2_NT |
| 198 |
THPT 1-5 (Trước 01/7/2025) |
Nghĩa Bình - Nghĩa Đàn - Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 199 |
THPT Cờ Đỏ (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 200 |
THPT Quỳ Hợp (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 201 |
THPT Con Cuông (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 202 |
THPT Tân Kỳ (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 203 |
THPT Tân Kỳ 3 (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 204 |
THPT Anh Sơn 1 (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 205 |
THPT Anh Sơn 3 (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 300 |
Blue Sky Academy |
Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 301 |
PT CLC Phượng Hoàng |
Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 302 |
PT Hermann Gmeiner Vinh |
Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 303 |
THPT Cù Chính Lan |
Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 304 |
THPT Đinh Bạt Tụy |
xóm 7 Làng Nam, Xã Hưng Nguyên Nam, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 305 |
THPT Duy Tân |
Xóm Tân Sơn 6, Xã Văn Hiến, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 306 |
THPT Lê Doãn Nhã |
Xóm Trần Phú, Xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 307 |
THPT Lý Tự Trọng |
Thôn 5, Cầu Giát, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 308 |
THPT Mai Hắc Đế |
Xóm Yên Quả, Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 309 |
THPT Ngô Trí Hoà |
Khối 3, Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 310 |
THPT Nguyễn Du |
Xóm Yên Phú, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 311 |
THPT Nguyễn Huệ |
247B Lê Duẩn, phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 312 |
THPT Nguyễn Thức Tự |
Xóm Quán Hành 1, Xã Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 313 |
THPT Nguyễn Trãi |
Số 9, đường Mai Hắc Đế, Phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 314 |
THPT Nguyễn Trường Tộ - Vinh |
Số 56, đường Phan Thái Ất, khối Yên Toàn, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 315 |
THPT Nguyễn Văn Tố |
Xóm Nha, Nghi, Xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 316 |
THPT Quang Trung |
Thôn 7, Xã Đức Châu, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 317 |
THPT Sào Nam |
Xóm Sào Nam, xã Vạn An, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 319 |
THPT Trần Đình Phong |
Xóm 5, Xã Đông Thành, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 501 |
Trung tâm GDNN - GDTX Đô Lương |
Xóm 3 Đà Sơn, xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 502 |
Trung tâm GDNN - GDTX Nghi Lộc |
Xóm 6, xã Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 503 |
Trung tâm GDNN - GDTX Quỳnh Lưu |
Xóm 16 Quỳnh Lâm, Xã Quỳnh Sơn, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 504 |
Trung tâm GDNN - GDTX Thái Hòa |
Khối Tây Hồ 1, Phường Tây Hiếu, Tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 505 |
Trung tâm GDNN - GDTX TP Vinh |
Số 24, Đường Hoàng Xuân Hãn, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 506 |
Trung tâm GDNN- GDTX Diễn Châu |
Khối 4, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 507 |
Trung tâm GDNN- GDTX Quỳ Châu |
Thôn Hoa Hải xã Quỳ Châu tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 509 |
Trung tâm GDNN-GDTX Anh Sơn |
Thôn Kim Nhan 4, xã Anh Sơn, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 510 |
Trung tâm GDNN-GDTX Hưng Nguyên |
xóm Kỳ Đoài, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An. |
KV2_NT |
| 511 |
Trung tâm GDNN-GDTX Kỳ Sơn |
Xóm 4 xã Mường Xén tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 512 |
Trung tâm GDNN-GDTX Nam Đàn |
Xóm Liên Mậu 3, xã Kim Liên , Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 514 |
Trung tâm GDNN-GDTX Nghĩa Đàn |
xóm Trung Thành xã Nghĩa Đàn,Nghệ An |
KV2_NT |
| 515 |
Trung tâm GDNN-GDTX Quế Phong |
Xóm Hồng Phong, xã Quế Phong |
KV1 |
| 517 |
Trung tâm GDNN-GDTX Quỳ Hợp |
Xóm 4, Xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 519 |
Trung tâm GDNN-GDTX Tân Kỳ |
Số 39, đường Nguyễn Trãi, Khối 3, Xã Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 520 |
Trung tâm GDNN-GDTX Thanh Chương |
Thôn 4A, xã Đại Đồng, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 521 |
Trung tâm GDNN-GDTX Tương Dương |
201 Khối Hòa Tây, xã Tương Dương, tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 522 |
Trung tâm GDNN-GDTX Yên Thành |
Xóm Trung Dinh, Xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 525 |
Trung tâm GDNN-GDTX Con Cuông |
Khối 1, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 537 |
Trung tâm GDTX Số 2 |
Số 238 đường Bình Minh, Phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 538 |
Trung tâm GDNN- GDTX số 1 |
Phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 539 |
Trung tâm GDNN-GDTX Nghĩa Đàn (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 540 |
Trung tâm GDNN-GDTX Quỳ Hợp (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 541 |
Trung tâm GDNN-GDTX Con Cuông (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 542 |
Trung tâm GDNN-GDTX Tân Kỳ (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 543 |
Trung tâm GDNN-GDTX Anh Sơn (Trước 01/7/2025) |
|
KV2_NT |
| 600 |
Cao đẳng FPT Polytechnic |
Phường Thành Vinh, Nghệ An |
KV2 |
| 800 |
Học ở nước ngoài |
Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV3 |
| 801 |
Trường THPT - Khu vực 1 |
Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV1 |
| 802 |
Trường THPT - Khu vực 2NT |
Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV2_NT |
| 803 |
Trường THPT - Khu vực 2 |
Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV2 |
| 804 |
Trường THPT - Khu vực 3 |
Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV3 |
| 900 |
Trường Quân nhân, Công an tại ngũ |
Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
KV3 |