Câu hỏi:

24/03/2025 4,428 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

JOIN US IN MAKING A DIFFERENCE

     Do you ever wish you could contribute to your community (1)_______ a meaningful way? Are you looking for an opportunity to give back and (2) _______ a real impact on someone's life? Volunteering is not only a great way to help others but also a powerful contribution to your personal growth. Our charity organization is launching a new initiative, where volunteers can engage with underserved communities in various ways. We believe that helping (3) _______ is an experience that will expand your perspective and equip you with skills (4) _______ valuable in both professional and personal settings. Whether you choose (5) _______ in education, healthcare, or environmental preservation, the goal is simple: make a lasting difference in the lives of others. Join us now if you're (6)_______. Let's create a better society together!

Do you ever wish you could contribute to your community (1)_______ a meaningful way?

A. in                                       

B. on                                  
C. at  
D. by

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

DỊCH

THAM GIA CÙNG CHÚNG TÔI ĐỂ TẠO RA SỰ KHÁC BIỆT

  Bạn có bao giờ mong muốn mình có thể đóng góp cho cộng đồng một cách ý nghĩa chưa? Bạn có đang tìm kiếm một cơ hội để đóng góp và tạo ra tác động thực sự đến cuộc sống của ai đó? Hoạt động tình nguyện không chỉ là một cách tuyệt vời để giúp đỡ người khác mà còn là một sự đóng góp mạnh mẽ vào sự phát triển bản thân của bạn. Tổ chức từ thiện của chúng tôi đang triển khai một sáng kiến mới, nơi các tình nguyện viên có thể tham gia hỗ trợ các cộng đồng còn khó khăn theo nhiều cách khác nhau. Chúng tôi tin rằng việc giúp đỡ những người đang cần sự hỗ trợ là một trải nghiệm sẽ mở rộng góc nhìn của bạn và trang bị cho bạn những kỹ năng có giá trị trong cả công việc lẫn cuộc sống cá nhân. Dù bạn chọn làm việc trong lĩnh vực giáo dục, chăm sóc sức khỏe hay bảo vệ môi trường, mục tiêu rất đơn giản: tạo nên sự khác biệt lâu dài trong cuộc sống của người khác. Tham gia cùng chúng tôi ngay nếu bạn quan tâm. Hãy cùng nhau tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn!

Kiến thức về giới từ

* Ta có cụm từ cố định: in a/an + (adj) + way: một cách như thế nào đó

 Tạm dịch: Do you ever wish you could contribute to your community (1) ______ a meaningful way? (Bạn có bao giờ mong muốn mình có thể đóng góp cho cộng đồng một cách ý nghĩa chưa?)

Do đó, A là đáp án phù hợp.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Are you looking for an opportunity to give back and (2) _______ a real impact on someone's life?

A. get  
B. make           
C. put  
D. lend

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về cụm từ cố định

* Xét các đáp án:

A. get /get/ (v): có được; đạt được; mắc phải (bệnh)

B. make /meɪk/ (v): làm, chế tạo; thực hiện, thi hành

C. put /pʊt/ (v): đặt, để; đặt ai/cái gì vào tình thế nào

D. lend /lend/ (v): cho mượn; cho vay

* Ta có cụm từ cố định: make an impact on somebody/something: tạo ra tác động, ảnh hưởng đến ai/ cái gì đó

 Tạm dịch: Are you looking for an opportunity to give back and (2) ______ a real impact on someone's life? (Bạn có đang tìm kiếm một cơ hội để đóng góp và tạo ra tác động thực sự đến cuộc sống của ai đó?)

Do đó, B là đáp án phù hợp.

Câu 3:

We believe that helping (3) _______ is an experience that will expand your perspective ...

A. need in those                     

B. those in need                 
C. need those in      
D. in need those

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về trật tự từ

* Ta có cụm giới từ: in need: đang cần, trong tình trạng thiếu thốn → Loại đáp án A và C (do sai thứ tự).

- Do "in need" thường đứng sau danh từ/đại từ để bổ nghĩa → Loại đáp án D

Tạm dịch: We believe that helping (3) ______ is an experience that will expand your perspective... (Chúng tôi tin rằng việc giúp đỡ những người đang cần sự hỗ trợ là một trải nghiệm sẽ mở rộng góc nhìn của bạn...)

Do đó, B là đáp án phù hợp.

Câu 4:

.... and equip you with skills (4) _______ valuable in both professional and personal settings.

A. to being      
B. be    
C. that are       
D. are 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về mệnh đề quan hệ

* Ta xét vế câu trên, đã có động từ chính là "equip" nên chỗ trống cần một động từ ở dạng rút gọn, hoặc một mệnh đề quan hệ → Đáp án C phù hợp.

- Ta có: that là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại mệnh đề xác định. Trong trường hợp này, "that" được dùng để thay thế cho danh từ "skills".

 Tạm dịch: ...and equip you with skills (4) ______ valuable in both professional and personal settings. (...và trang bị cho bạn những kỹ năng có giá trị trong các công việc lẫn cuộc sống cá nhân.)

Do đó, C là đáp án phù hợp.

Câu 5:

Whether you choose (5) _______ in education, healthcare, or environmental preservation, the goal is simple: make a lasting difference in the lives of others.

A. to work       
B. working      
C. work           
D. to working 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về động từ nguyên mẫu

* Ta có cụm từ: choose to do something: lựa chọn làm gì; quyết định làm điều gì sau khi cân nhắc các lựa chọn

 Tạm dịch: Whether you choose (5) ______ in education, healthcare, or environmental preservation, the goal is simple: make a lasting difference in the lives of others. (Dù bạn chọn làm việc trong lĩnh vực giáo dục, chăm sóc sức khỏe hay bảo vệ môi trường, mục tiêu rất đơn giản: tạo nên sự khác biệt lâu dài trong cuộc sống của người khác.)

Do đó, A là đáp án phù hợp.

Câu 6:

Join us now if you're (6)_______.

A. interest       
B. interested    
C. interesting  
D. interestingly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ loại:

* Xét các đáp án:

A. interest /'ɪntrəst/ (n/v): mối quan tâm; niềm yêu thích/ làm ai chú ý; làm ai quan tâm đến

B. interested /'ɪntrestɪd/ (adj): có hứng thú, quan tâm (mô tả cảm xúc của con người)

C. interesting /'ɪntrəstɪη/ (adj): hấp dẫn; đầy thú vị (mô tả đặc điểm hoặc tính chất của một sự vật, sự việc)

D. interestingly /'ɪntrəstɪηli/ (adv): (một cách) đầy thú vị

- Ta có quy tắc: To be + adj → đáp án B hoặc C phù hợp.

 Tạm dịch: Join us now if you're (6) ______ . (Tham gia cùng chúng tôi ngay nếu bạn quan tâm.)

Căn cứ vào dịch nghĩa, B là đáp án phù hợp.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. is rapidly reshaping the world                                     
B. rapidly reshaping the world     
C. that is rapidly reshaping the world                          
D. whose world is reshaping rapidly

Lời giải

DỊCH

Tương lai của Cuộc sống Đô thị

  Đô thị hóa, với các thành phố trở thành trung tâm của sự đổi mới, văn hóa và hoạt động kinh tế, đang thay đổi thế giới một cách nhanh chóng. Khi các thành phố phát triển, chúng phải đối mặt với các thách thức như quá tải dân cư, ô nhiễm và khan hiếm tài nguyên. Tuy nhiên, những tiến bộ công nghệ và các nguyên tắc thiết kế bền vững đã mang đến những giải pháp đầy hứa hẹn cho tương lai của cuộc sống đô thị.

  Được trang bị công nghệ tiên tiến, các thành phố thông minh nhằm tối ưu hóa cơ sở hạ tầng và dịch vụ đô thị. Bằng cách sử dụng cảm biến, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, các thành phố có thể cải thiện luồng giao thông, hiệu quả năng lượng và an toàn công cộng. Ví dụ, các mạng lưới điện thông minh có thể quản lý tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn, trong khi các hệ thống giao thông thông minh có thể giảm tắc nghẽn và khí thải. Những công nghệ này làm cho các thành phố trở nên hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường.

  Hơn nữa, các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững, cái mà thúc đẩy không gian xanh và giao thông công cộng, là rất cần thiết để tạo ra các thành phố đáng sống. Mái nhà xanh, vườn thẳng đứng và các trang trại đô thị có thể giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không khí. Ngoài ra, đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo và vật liệu xây dựng bền vững có thể giảm tác động môi trường của sự phát triển đô thị.

  Khi các thành phố tiếp tục phát triển, phúc lợi của cư dân được ưu tiên. Bằng cách áp dụng công nghệ, thiết kế bền vững và cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm, các thành phố có thể trở thành những nơi đáng sống, kiên cường và công bằng hơn cho các thế hệ tương lai.

Kiến thức về cấu trúc câu

* Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S+V+...

- Ta thấy, câu trên chưa có động từ chính (phần bổ nghĩa "with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity" là một mệnh đề phụ giải thích thêm, không chứa động từ chính) → chỗ trống cần một động từ chia phù hợp theo chủ ngữ "Urbanization". Từ đó ta loại C và D (không dùng mệnh đề quan hệ ở đây vì nếu dùng mệnh đề quan hệ thì phải có hai động từ chính). Tiếp theo ta loại B vì chồ trống cần động từ chính nên không thể là cụm phân từ "rapidly reshaping".

* Xét đáp án còn lại:

A. is rapidly reshaping the world (đang nhanh chóng định hình lại thế giới)

 Tạm dịch: Urbanization, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity, (18) ______ (Đô thị hóa, với các thành phố trở thành trung tâm của sự đổi mới, văn hóa và hoạt động kinh tế, đang thay đổi thế giới một cách nhanh chóng.)

Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp.

Câu 2

A. Deforestation                                                          
B. Coral reef damage     
C. Soil erosion                                                             
D. Air pollution

Lời giải

DỊCH

  1. Du lịch đã trở thành một trong những ngành công nghiệp phát triển nhanh nhất trên thế giới, với hàng triệu người đi du lịch hàng năm để khám phá những điểm đến và nền văn hóa mới. Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh chóng của du lịch đại chúng ngày càng bị đặt dưới sự xem xét kỹ lưỡng do tác động của nó đến các cộng đồng địa phương và môi trường. Khi du lịch phát triển, nó làm dấy lên những mối lo ngại về tính bền vững và các tác động lâu dài đối với các địa điểm và con người được ghé thăm. Du lịch được coi là một nguyên nhân chính gây ra suy thoái môi trường, xói mòn văn hóa và bất bình đẳng xã hội ở một số khu vực.

  2. Một trong những mối lo ngại chính liên quan đến du lịch là tác động của nó đối với môi trường. Khi ngày càng nhiều du khách đến thăm các điểm đến nổi tiếng, các hệ sinh thái địa phương bị quá tải. Nạn phá rừng, ô nhiễm và sự gián đoạn đối với động vật hoang dã là một số hậu quả của du lịch không được quản lý. Ví dụ, tại quần đảo Galápagos và Bali, du lịch đã dẫn đến sự phá hủy các hệ sinh thái mong manh, đánh bắt cá quá mức và hư hại rạn san hô. Đặc biệt, du lịch hàng không góp phần vào lượng khí thải carbon, làm trầm trọng thêm sự nóng lên toàn cầu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến các khu vực dễ bị tổn thương.

  3. Bên cạnh các vấn đề môi trường, du lịch thường dẫn đến những thay đổi văn hóa trong các cộng đồng địa phương. Mặc dù du lịch có thể mang lại lợi ích kinh tế, nhưng nó cũng có thể dẫn đến sự thương mại hóa của văn hóa địa phương. Các truyền thống bản địa có thể bị bóp méo hoặc bị bỏ quên để đáp ứng nhu cầu của du khách. Tại một số cộng đồng, các nghi lễ thiêng liêng được thực hiện như những màn trình diễn giải trí, làm giảm tính chân thực của chúng và hạ thấp giá trị di sản văn hóa trong mắt người dân địa phương.

  4. Kết luận, những tác động tiêu cực của du lịch đối với môi trường và văn hóa địa phương có thể được giảm thiểu nếu các chính phủ, doanh nghiệp và du khách áp dụng các phương thức du lịch bền vững hơn. Du lịch sinh thái khuyến khích du lịch có trách nhiệm với môi trường, trong khi "du lịch chậm" khuyến khích sự gắn kết sâu sắc hơn với các điểm đến và tập trung vào chất lượng hơn số lượng. Bằng cách áp dụng những cách tiếp cận này, du lịch có thể trở thành một lực lượng tích cực, thúc đẩy cả bảo tồn môi trường và sự trân trọng văn hóa cho các thế hệ tương lai.

Hậu quả nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là một hệ quả của du lịch không được quản lý?

A. Nạn phá rừng

B. Hư hại rạn san hô

C. Sự xói mòn đất

D. Sự ô nhiễm không khí

 Căn cứ vào thông tin: "Deforestation, pollution, and wildlife disruption are some of the consequences of unmanaged tourism. For example, in the Galápagos Islands and Bali, tourism has led to the destruction of fragile ecosystems, overfishing, and coral reef damage." (Nạn phá rừng, ô nhiễm và sự gián đoạn đối với động vật hoang dã là một số hậu quả của du lịch không được quản lý. Ví dụ, tại quần đảo Galápagos và Bali, du lịch đã dẫn đến sự phá hủy các hệ sinh thái mong manh, đánh bắt cá quá mức và hư hại rạn san hô.)

Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp.

Câu 3

A. [I]                                  
B. [II]                                 
C. [III]                                         
D. [IV]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. refers to                             

B. adheres to                      
C. puts aside                                      
D. runs against

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP