khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/03/2026 1,452 Lưu

Questions 53-60: Read the passage carefully.

The workplace is experiencing a significant generational shift as Generation Z (Gen Z) enters the workforce, following the previous generations, Generation Y (Millennials) and Generation X. Each generation brings distinct characteristics and work values, influencing how they approach their careers. While Gen X is known for its loyalty and stability in employment. Millennials are often associated with a desire for meaningful work and work-life balance. In contrast, Gen Z is characterized by a tendency to change jobs frequently, often referred to as ‘job hopping’, which can be seen as a strategy for career advancement.

Job hopping among Gen Z is driven by several factors. Many young workers prioritize flexibility, seeking positions that offer remote work options and a better work-life balance. They put a premium on experiences rather than longevity, believing that varied job experiences can enhance their skill set and marketability. Furthermore, the current economic landscape, shaped by rapid technological advancements and shifting job demands, encourages Gen Z to be more adaptable and willing to explore multiple career paths. As a result, they are less likely to feel tied to one employer for an extended period.

In contrast, Millennials and Gen Xers may have different perspectives on job stability. Millennials who have witnessed economic downturns, often seek stability and benefits from their employers. Meanwhile, Gen Xers, who grew up during a time of corporate loyalty, may feel a sense of responsibility to stay with one company longer, valuing job security and career progression within the same organization. This generational divide creates a dynamic workplace where different values and expectations coexist, leading to both opportunities and challenges for employers.

Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.

The best title of the passage can be _______.

A. Generational Differences in Career Attitudes.
B. Why Job Stability Matters Less to Today’s Youth.
C. How Young Employees Are Reshaping the Workplace.
D. Millennials and Gen Z: A Comparison of Work Values.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Dịch bài đọc:

Nơi làm việc đang trải qua một sự chuyển đổi thế hệ quan trọng khi Gen Z gia nhập lực lượng lao động, tiếp nối các thế hệ trước Gen Y (Thế hệ Millennials) và Gen X. Mỗi thế hệ mang đến những đặc điểm và giá trị về công việc riêng, ảnh hưởng đến cách họ tiếp cận sự nghiệp. Trong khi Gen X được biết đến với sự trung thành và ổn định trong công việc. Thế hệ Millennials thường mong muốn tìm kiếm công việc ý nghĩa và cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Ngược lại, Gen Z được đặc trưng bởi xu hướng thay đổi công việc thường xuyên, hay chính là ‘nhảy việc’, như một chiến lược để thăng tiến sự nghiệp.

Xu hướng nhảy việc ở Gen Z xuất phát từ nhiều yếu tố. Nhiều người lao động trẻ ưu tiên sự linh hoạt, họ tìm kiếm các vị trí cho phép làm việc từ xa để có thể cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Họ coi trọng trải nghiệm hơn là sự gắn bó lâu dài, tin rằng kinh nghiệm làm việc đa dạng có thể nâng cao kỹ năng và tăng sức hấp dẫn của họ trên thị trường lao động. Thêm vào đó, bối cảnh kinh tế hiện tại được định hình bởi sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu công việc thay đổi liên tục đã khuyến khích Gen Z trở nên linh hoạt hơn và sẵn sàng khám phá nhiều con đường sự nghiệp khác nhau. Do đó, họ ít có khả năng gắn bó với một nhà tuyển dụng trong thời gian dài.

    Ngược lại, Thế hệ Millennials và Gen X có những quan điểm khác về sự ổn định trong công việc. Millennials, những người từng chứng kiến những cuộc suy thoái kinh tế, thường tìm kiếm sự ổn định và các phúc lợi từ nhà tuyển dụng. Trong khi đó, Gen X lớn lên trong thời kỳ lòng trung thành với doanh nghiệp được đề cao, vì vậy họ có thể cảm thấy có trách nhiệm gắn bó lâu dài với một công ty, và họ coi trọng sự an toàn trong công việc cũng như cơ hội thăng tiến trong công ty đó. Sự khác biệt thế hệ này tạo ra một môi trường làm việc năng động, nơi mà các giá trị và kỳ vọng khác nhau cùng tồn tại, mang lại cả cơ hội lẫn thách thức cho nhà tuyển dụng.

Câu 53. Kiến thức về Tìm ý chính của bài

Dịch: Tựa đề phù hợp nhất cho bài văn có thể là _______.

A. Sự khác biệt giữa các thế hệ trong thái độ nghề nghiệp

B. Tại sao sự ổn định công việc ít quan trọng hơn đối với giới trẻ ngày nay

C. Cách nhân viên trẻ đang định hình lại nơi làm việc

D. Thế hệ Millennials và thế hệ Z: So sánh các giá trị công việc

Phân tích:

- Bài đọc tập trung vào sự khác nhau trong thái độ đối với nghề nghiệp giữa các thế hệ Gen X, Gen Y, và Gen Z, đặc biệt là về sự ổn định trong công việc và xu hướng nhảy việc => A là lựa chọn phù hợp nhất.

- Loại B vì bài có đề cập đến việc Gen Z ít coi trọng sự ổn định trong công việc, nhưng đây chỉ là một phần của nội dung, không phải toàn bộ trọng tâm của bài.

- Loại C vì bài không chỉ nói về nhân viên trẻ (Gen Y & Gen Z) mà còn đề cập đến Gen X, nên tiêu đề này không bao quát hết nội dung.

- Loại D vì bài không chỉ so sánh Millennials và Gen Z mà còn nhắc đến Gen X, vì vậy tiêu đề này chưa đủ rộng để bao quát bài viết.

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word characterized” in paragraph 1 can be best replaced by _______.   

A. identified and distinguished.              
B. challenged and tested.    
C. supported and enhanced.                     
D. analyzed and compared.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về Từ đồng nghĩa

Dịch: Từ ‘characterized’ trong đoạn 1 có thể được thay thế bằng từ nào?

- characterize /ˈkærəktəraɪz/ (v) = to be typical of a person, place or thing (Oxford): là đặc trưng của người, vật, nơi nào đó

A. identified and distinguished: xác định và phân biệt

B. challenged and tested: thách thức và thử nghiệm

C. supported and enhanced: hỗ trợ và nâng cao

D. analyzed and compared: phân tích và so sánh

=> characterized = identified and distinguished

Chọn A.

Câu 3:

The wish to seek a purposeful job is typically connected with _______.    

A. Generation X.                                     
B. Generation Y.       
C. Generation Z.                                     
D. Generation X and Y.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về Tìm thông tin chi tiết trong bài

Dịch: Mong muốn tìm kiếm một công việc có ý nghĩa thường được hình dung là của _______.

    A. Gen X                 B. Gen Y                 C. Gen Z     D. Gen X và Y

Thông tin: Millennials are often associated with a desire for meaningful work and work-life balance. (Thế hệ Millennials thường mong muốn tìm kiếm công việc ý nghĩa và cân bằng giữa công việc và cuộc sống.) => Trong đó, ‘desire’ = ‘wish’, ‘meaningful work’ = ‘purposeful job’.

Chọn B.

Câu 4:

According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a reason for job hopping among Gen Z?

A. The desire for flexibility and remote options.
B. The influence of rapid technological changes.
C. A strong preference for long-term job security.
D. The belief in gaining valuable experiences quickly.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về Tìm thông tin chi tiết trong bài

Dịch: Theo đoạn 2, cái nào sau đây KHÔNG được đề cập đến là một lý do khiến Gen Z muốn nhảy việc?

A. Mong muốn có sự linh hoạt và các lựa chọn làm việc từ xa

B. Ảnh hưởng của sự thay đổi chóng mặt trong công nghệ

C. Sở thích mạnh mẽ đối với sự an toàn lâu dài trong công việc

D. Niềm tin vào việc tích lũy kinh nghiệm có giá trị một cách nhanh chóng

Thông tin: Job hopping among Gen Z is driven by several factors. Many young workers prioritize flexibility, seeking positions that offer remote work options (A) and a better work-life balance. They put a premium on experiences rather than longevity, believing that varied job experiences can enhance their skill set and marketability (D). Furthermore, the current economic landscape, shaped by rapid technological advancements (B) and shifting job demands, encourages Gen Z to be more adaptable and willing to explore multiple career paths. (Xu hướng nhảy việc của Gen Z xuất phát từ nhiều yếu tố. Nhiều người lao động trẻ ưu tiên sự linh hoạt, họ tìm kiếm các vị trí cho phép làm việc từ xa để có thể cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Họ coi trọng trải nghiệm hơn là sự gắn bó lâu dài, tin rằng kinh nghiệm làm việc đa dạng có thể nâng cao kỹ năng và tăng sức hấp dẫn của họ trên thị trường lao động. Thêm vào đó, bối cảnh kinh tế hiện tại được định hình bởi sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu công việc thay đổi liên tục đã khuyến khích Gen Z linh hoạt hơn và sẵn sàng khám phá nhiều con đường sự nghiệp khác nhau.)

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best summarizes paragraph 2?

A. Economic uncertainty has made Gen Z workers less interested in long-term career progression.
B. Job hopping among Gen Z is a consequence of their lack of commitment to traditional career growth.
C. Millennials’ approach to work-life balance has significantly influenced the career preferences of Gen Z.
D. Gen Z workers are redefining career strategies through their frequent job changes, driven by flexibility and skill-building opportunities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về Tìm ý chính của đoạn

Dịch: Câu nào sau đây là tóm tắt tốt nhất của đoạn 2?

A. Tình hình kinh tế không ổn định đã khiến người lao động Gen Z ít quan tâm hơn đến khả năng thăng tiến nghề nghiệp lâu dài.

B. Xu hướng nhảy việc của Gen Z là hậu quả của việc họ không cam kết với sự phát triển

nghề nghiệp theo kiểu truyền thống.

C. Cách tiếp cận của Gen Y đối với sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đã ảnh hưởng đáng kể đến sở thích nghề nghiệp của Gen Z.

D. Người lao động Gen Z đang xác định lại chiến lược nghề nghiệp bằng cách thay đổi công việc thường xuyên, với các lý do là sự linh hoạt và các cơ hội phát triển kỹ năng.

Phân tích:

- Ngay câu chủ đề của đoạn 2 đã nêu rõ nội dung toàn đoạn: Job hopping among Gen Z is driven by several factors. (Xu hướng nhảy việc của Gen Z xuất phát từ nhiều yếu tố.) => Đoạn 2 tập trung nêu lý do cho xu hướng nhảy việc ở Gen Z.

Chọn D.

Câu 6:

The word “their” in paragraph 4 refers to _______.    

A. Generation X.     
B. Millennials.        
C. Young workers.     
D. Gen Z.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về Đại từ thay thế

Dịch: Từ ‘their’ trong đoạn 4 chỉ ______.

    A. Gen X                 B. Thế hệ Millenials                    C. Người lao động trẻ                                D. Gen Z

Thông tin: Millennials who have witnessed economic downturns, often seek stability and benefits from their employers. (Millennials, những người từng chứng kiến những cuộc suy thoái kinh tế, thường tìm kiếm sự ổn định và các phúc lợi từ nhà tuyển dụng.)

Chọn B.

Câu 7:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Job hopping is seen as a negative trend by all generations. 
B. Gen Z is the only generation that values flexibility in the workplace.
C. Millennials have a stronger inclination towards job security than Gen Z.
D. Gen Z typically embraces job changes as a way to advance their careers.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về Tìm thông tin chi tiết trong bài

Dịch: Theo văn bản, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Xu hướng nhảy việc được tất cả các thế hệ coi là một xu hướng tiêu cực.

B. Gen Z là thế hệ duy nhất coi trọng sự linh hoạt tại nơi làm việc.

C. Thế hệ Millennials có xu hướng hướng đến an toàn công việc mạnh mẽ hơn Gen Z.

D. Gen Z thường muốn thay đổi công việc như một cách để thăng tiến trong sự nghiệp.

Thông tin:

- Gen Z is characterized by a tendency to change jobs frequently, often referred to as ‘job hopping’, which can be seen as a strategy for career advancement. (Gen Z được đặc trưng bởi xu hướng thay đổi công việc thường xuyên, hay chính là ‘nhảy việc’, như một chiến lược để thăng tiến sự nghiệp.) => D đúng.

- Các đáp án còn lại đều là những ý suy ra không đủ cơ sở: không có nhận xét về xu hướng nhảy việc là tích cực hay tiêu cực từ thế hệ nào; chỉ nói rằng Gen Z coi trọng sự linh hoạt nên không thể suy ra các thế hệ khác không coi trọng yếu tố này; xu hướng hướng đến an toàn công việc mạnh mẽ hơn ở thế hệ Millennials cũng không có ý so sánh này.

Chọn D.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. The economic landscape has encouraged Gen Z to explore multiple career paths instead of remaining with one employer.  
B. Technological advancements have not influenced Gen Z’s career strategies.  
C. Millennials are more adaptable than Gen Z due to the economic challenges they have faced.    
D. Gen Z’s career approach is shaped by their preference for job security over flexibility.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về Suy luận từ bài

Dịch: Có thể suy ra điều nào sau đây từ văn bản?

A. Bối cảnh kinh tế đã khuyến khích Gen Z khám phá nhiều con đường sự nghiệp thay vì gắn bó với chỉ một nhà tuyển dụng.

B. Những tiến bộ về công nghệ không ảnh hưởng đến chiến lược nghề nghiệp của Gen Z.

C. Thế hệ Millennials có khả năng thích nghi mạnh hơn so với Gen Z do họ đã phải đối mặt với những thách thức kinh tế.

D. Cách tiếp cận nghề nghiệp của Gen Z được hình thành từ sở thích của họ đối với sự an toàn công việc hơn là tính linh hoạt.

Phân tích:

- ...the current economic landscape, shaped by rapid technological advancements and shifting job demands, encourages Gen Z to be more adaptable and willing to explore multiple career paths. As a result, they are less likely to feel tied to one employer for an extended period. (...bối cảnh kinh tế hiện tại được định hình bởi sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu công việc thay đổi liên tục đã khuyến khích Gen Z trở nên linh hoạt hơn và sẵn sàng khám phá nhiều con đường sự nghiệp khác nhau. Do đó, họ ít có khả năng gắn bó với một nhà tuyển dụng trong thời gian dài.) => A đúng, B sai.

- C là một ý so sánh không có cơ sở, D là một ý sai hoàn toàn vì thực tế là ngược lại.

Chọn A.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Lifelong schooling vs. structured education.
B. Broad and unpredictable nature of education.
C. Reality and limitations of formal schooling.
D. Differences between education and schooling.

Lời giải

Dịch bài đọc:

Ở Hoa Kỳ, người ta thường tin rằng trường học là nơi mọi người đến để học tập. Tuy nhiên, người ta nói rằng ngày nay trẻ em phải gián đoạn việc học của mình để đến trường. Sự khác biệt giữa việc đi học ở trường và giáo dục mà nhận xét này ngụ ý là rất quan trọng.

Giáo dục có tính mở và toàn diện hơn nhiều so với việc đi học ở trường. Giáo dục không có giới hạn. Nó có thể diễn ra ở bất cứ đâu, dù đang tắm hay đang làm việc, dù là trong bếp hay trên máy kéo. Nó bao gồm cả việc học tập chính thống diễn ra ở trường học và toàn bộ hình thức học tập không chính thức. Tác nhân của giáo dục có thể bao gồm từ một ông bà dè dặt đến những người tranh luận về chính trị trên đài phát thanh, từ một đứa trẻ đến một nhà khoa học lỗi lạc. Trong khi việc học ở trường có khả năng dự đoán nhất định thì giáo dục thường tạo ra sự ngạc nhiên. Một cuộc trò chuyện tình cờ với một người lạ có thể khiến một người khám phá ra rằng người ta biết rất ít về các tôn giáo khác.

Mọi người tham gia vào giáo dục từ khi còn nhỏ. Vì vậy, giáo dục là một thuật ngữ rất rộng, bao hàm. Đó là một quá trình suốt đời, một quá trình bắt đầu từ rất lâu trước khi bắt đầu đi học và là một phần không thể thiếu trong suốt cuộc đời của một người. Mặt khác, đi học ở trường là một quá trình cụ thể, được chính thức hóa, mà khuôn mẫu chung của nó thay đổi rất ít từ bối cảnh này sang bối cảnh khác. Trên khắp một quốc gia, trẻ em đến trường gần như cùng thời gian, ngồi vào chỗ được chỉ định, được người lớn dạy, sử dụng sách giáo khoa giống nhau, làm bài tập về nhà, làm bài kiểm tra, v.v.

Những vấn đề thực tế phải học, dù chúng là bảng chữ cái hay hiểu về cách vận hành của bộ máy nhà nước, thường bị giới hạn bởi những gì được giảng dạy. Ví dụ, học sinh trung học biết rằng họ không có khả năng tìm ra sự thật về các vấn đề chính trị trong cộng đồng của họ trên lớp hoặc những gì các nhà làm phim mới nhất đang thử nghiệm. Có những điều kiện nhất định xung quanh quá trình đi học được chính thức hóa.

 Kiến thức về Tìm ý chính của bài

Dịch: Bài văn chủ yếu nói về vấn gì?

A. Giáo dục suốt đời so với giáo dục có cấu trúc.

B. Bản chất rộng và không thể đoán trước của giáo dục.

C. Thực tế và hạn chế của giáo dục chính quy.

D. Sự khác biệt giữa giáo dục và học đường.

Phân tích:

- Bài đọc tập trung so sánh ‘education’ (giáo dục) và ‘schooling’ (việc đi học theo hệ thống trường lớp). Tác giả nhấn mạnh rằng ‘education’ rộng hơn, có thể diễn ra ở mọi nơi, trong khi ‘schooling’ là một quá trình chính thức với những quy tắc cố định => D là lựa chọn phù hợp nhất.

- Loại A vì “lifelong schooling” (đi học suốt đời) không phải là nội dung của bài, mà bài đang nói về ‘education’ là suốt đời, còn ‘schooling’ là có giới hạn và có cấu trúc.

- Loại B vì bài có đề cập đến sự rộng mở của ‘education’, nhưng trọng tâm vẫn là so sánh với ‘schooling’, chứ không chỉ đơn thuần nói về đặc điểm của ‘education’.

- Loại C vì mặc dù bài có đề cập đến giới hạn của ‘schooling’, nhưng mục đích chính không phải chỉ là tập trung vào ‘schooling’ mà là để so sánh với ‘education’.

Chọn D.

Câu 2

A. will arrive.          
B. is going to arrive.     
C. have arrived.       
D. arrive.

Lời giải

Kiến thức về Thì của động từ

Không dùng thì tương lai đơn/ tương lai gần trong mệnh đề quan hệ chỉ thời gian.

“send” => động từ chia ở hiện tại => loại C

Cấu trúc: S + V (present simple/ imperative structure) + as soon as/when + S + V (present simple).

Dịch: Hãy gửi cho mình một tấm bưu thiếp ngay khi cậu đến Luân Đôn nhé.

Chọn D.

Câu 3

A. Kể lại cuộc đời đầy khổ cực của chị Yên trong gia đình người mẹ nuôi.     
B. Tôn vinh lòng trung thành, chịu thương chịu khó và phẩm chất cao đẹp của chị Yên.     
C. Phản ánh sự đối xử bất công của xã hội với những người như chị Yên.     
D. Miêu tả cuộc sống gia đình nghèo khó và những kỉ niệm thời thơ ấu của người kể chuyện.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Không ca tụng trí tuệ mà ca tụng sự khôn khéo    
B. Giàu sang chỉ là tạm thời.    
C. Của cải vẫn được quan niệm là của chung, giàu sang chỉ là tạm thời.    
D. Không chuộng trí mà cũng không chuộng dũng.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Thương xót dân chúng.                       
B. Thương dân, đánh kẻ có tội.    
C. Dẫn quân đi dẹp loạn.                                 
D. Trừng phạt kẻ thù.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP