Task 3. Give the correct form of the words in brackets.
Task 3. Give the correct form of the words in brackets.
The food in this restaurant is ______. (TASTE)
Quảng cáo
Trả lời:
tasty
Cấu trúc: Be + Adjective (Tính từ)
Căn cứ vào: Đứng sau động từ "is" cần một tính từ để miêu tả tính chất của thức ăn.
taste (n/v: vị/nếm) → tasty (adj: ngon).
→ The food in this restaurant is tasty.
Dịch: Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Look at the boy in the swimming pool. He is a fantastic ________. (SWIM)
swimmer
Cấu trúc: Article (a) + Adjective (fantastic) + Noun (Danh từ chỉ người)
Căn cứ vào: Đứng sau tính từ "fantastic" và mạo từ "a" cần một danh từ. Ngữ cảnh nói về một cậu bé (boy) đang ở trong bể bơi.
Swim (v: bơi) → Swimmer (n: người bơi).
Lưu ý gấp đôi chữ 'm'.
→ Look at the boy in the swimming pool. He is a fantastic swimmer.
Dịch: Hãy nhìn cậu bé trong bể bơi kìa. Cậu ấy là một người bơi lội tuyệt vời.
Câu 3:
I’m feeling _______, so I’m going to make a sandwich. (HUNGER)
hungry
Cấu trúc: Linking verb (feel) + Adjective (Tính từ)
Căn cứ vào: Động từ "feel" (cảm thấy) thường đi kèm một tính từ chỉ cảm xúc/trạng thái. Ngữ cảnh "đi làm bánh sandwich" cho thấy trạng thái đói.
Hunger (n: sự đói khát) → Hungry (adj: đói).
→ I’m feeling hungry, so I’m going to make a sandwich.
Dịch: Mình đang cảm thấy đói, nên mình sẽ đi làm một chiếc bánh sandwich.
Câu 4:
She likes to stay _______ by going for a run every morning. (ACT)
active
Cấu trúc: Stay + Adjective (Duy trì trạng thái nào đó)
Căn cứ vào: Sau "stay" cần một tính từ. Việc chạy bộ mỗi sáng (going for a run) giúp duy trì sự năng động.
Act (v/n: hành động) → Active (adj: năng động/hoạt bát).
→ She likes to stay active by going for a run every morning.
Dịch: Cô ấy thích giữ cho cơ thể năng động bằng cách đi chạy bộ mỗi sáng.
Câu 5:
I’d like to try horse _______ one day. (RIDE)
riding
Cấu trúc: Try + Noun/V-ing (Thử làm việc gì/Thử cái gì)
Căn cứ vào: "Horse riding" là một cụm danh từ chỉ môn cưỡi ngựa.
Ride (v: cưỡi) → Riding (v-ing/gerund: việc cưỡi).
→ Câu đúng: I’d like to try horse riding one day.
Dịch: Mình muốn thử cưỡi ngựa vào một ngày nào đó.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
eating
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Pizzas" là đồ ăn → chọn động từ eat.
→ John loves eating pizzas.
Dịch: John rất thích ăn pizza.
Câu 2
Lời giải
C
Tờ giấy này có nghĩa là gì?
A. Mua một lon soda, bạn sẽ được tặng một lon miễn phí.
B. Bạn có thể mua soda ở đây.
C. Bạn không thể đổ đầy lại soda ở đây.
D. Bạn có thể lấy soda miễn phí ở đây.
Nội dung note: NO REFILL (KHÔNG ĐƯỢC ĐỔ ĐẦY LẠI)
Chọn C.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
