Câu hỏi:

26/03/2026 37 Lưu

Reading comprehension: Read the passage below and choose A, B, C or D to answer each question.

The Power of Blue Carbon

Blue carbon refers to the carbon dioxide stripped from the atmosphere and stored in coastal and marine ecosystems. While rainforests often receive the most attention for their role in climate mitigation, coastal vegetation, such as mangroves, salt marshes, and seagrasses, is actually far more efficient at sequestering carbon. These ecosystems capture carbon at rates up to ten times higher than terrestrial forests. Their ability to lock this carbon in their waterlogged soils for millennia makes them a vital tool in the fight against global warming.

Despite their ecological importance, these marine habitats are among the most threatened on Earth. Mangroves, for instance, are being cleared at an alarming rate for coastal development and aquaculture. When these ecosystems are damaged or destroyed, they stop acting as carbon sinks and instead become significant sources of greenhouse gases. The carbon that has been stored for centuries is released back into the ocean and atmosphere, which exacerbates the current climate crisis.

Protecting these "blue" ecosystems offers more than just climate benefits. They serve as natural buffers against storm surges and rising sea levels, protecting inland communities from the increasing frequency of extreme weather events. Furthermore, they provide essential nurseries for countless marine species, supporting global fish stocks and the livelihoods of millions of people. Conservation efforts now aim to integrate blue carbon into international climate policies, encouraging governments to invest in the restoration of these degraded coastal zones.

In the long run, the preservation of blue carbon ecosystems is not merely an environmental preference but a strategic necessity. As the world seeks to reach net-zero emissions, the natural capacity of the oceans must be leveraged alongside technological innovations. While technical solutions are being developed, the immediate restoration of our coastlines remains one of the most cost-effective ways to manage carbon. Prioritizing these ecosystems today will ensure a more resilient planet for future generations.

What does the word "their" in paragraph 6 refer to?

A. Rainforests.

B. Terrestrial forests.

C. Coastal vegetation.

D. Rates of sequestration

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Giải chi tiết:

What does the word "their" in paragraph 6 refer to?

(Từ "their" trong đoạn 6 đề cập đến điều gì?)

A. Rainforests.

(Rừng mưa nhiệt đới.)

B. Terrestrial forests.

(Rừng trên cạn.)

C. Coastal vegetation.

(Thảm thực vật ven biển.)

D. Rates of sequestration

(Tốc độ hấp thụ carbon)

Thông tin: While rainforests often receive the most attention for their role in climate mitigation, coastal vegetation, such as mangroves, salt marshes, and seagrasses, is actually far more efficient at sequestering carbon. These ecosystems capture carbon at rates up to ten times higher than terrestrial forests. Their ability to lock this carbon in their waterlogged soils for millennia makes them a vital tool in the fight against global warming.

(Trong khi rừng mưa nhiệt đới thường nhận được nhiều sự chú ý nhất vì vai trò của chúng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu, thì thảm thực vật ven biển, chẳng hạn như rừng ngập mặn, đầm lầy nước mặn và cỏ biển, thực sự hiệu quả hơn nhiều trong việc hấp thụ carbon. Các hệ sinh thái này hấp thụ carbon với tốc độ cao gấp mười lần so với rừng trên cạn. Khả năng giữ carbon này trong đất ngập nước của chúng trong hàng thiên niên kỷ khiến chúng trở thành một công cụ quan trọng trong cuộc chiến chống lại sự nóng lên toàn cầu.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word "exacerbates" in paragraph 2 is closest in meaning to?

A. mitigates

B. aggravates

C. alleviates

D. illuminates

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Giải chi tiết:

The word "exacerbates" in paragraph 2 is closest in meaning to?

(Từ "exacerbates" trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?)

A. mitigates (làm giảm nhẹ)

B. aggravates (làm trầm trọng thêm)

C. alleviates (làm dịu bớt)

D. illuminates (làm sáng tỏ)

Thông tin: The carbon that has been stored for centuries is released back into the ocean and atmosphere, which exacerbates the current climate crisis.

(Lượng carbon đã được lưu trữ trong nhiều thế kỷ được giải phóng trở lại vào đại dương và khí quyển, điều này làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khí hậu hiện nay.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu 3:

What is the main topic of paragraph 3?

A. The financial cost of international climate policies.

B. The negative impact of aquaculture on marine species.

C. A comparison between different types of extreme weather.

D. The additional socio-ecological benefits of blue carbon habitats.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Giải chi tiết:

What is the main topic of paragraph 3?

(Chủ đề chính của đoạn 3 là gì?)

A. The financial cost of international climate policies.

(Chi phí tài chính của các chính sách khí hậu quốc tế.)

B. The negative impact of aquaculture on marine species.

(Tác động tiêu cực của nuôi trồng thủy sản đối với các loài sinh vật biển.)

C. A comparison between different types of extreme weather.

(So sánh giữa các loại thời tiết cực đoan khác nhau.)

D. The additional socio-ecological benefits of blue carbon habitats.

(Lợi ích kinh tế - xã hội bổ sung của môi trường sống carbon xanh.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu 4:

Which of the following best paraphrases this sentence in paragraph 4: "As the world seeks to reach net-zero emissions, the natural capacity of the oceans must be leveraged alongside technological innovations."?

A. Technological advancements are more important than the ocean's natural ability to store carbon.

B. Global efforts to achieve net-zero should rely solely on the restoration of marine ecosystems.

C. To hit climate targets, we need to use both the ocean’s natural potential and new technical solutions.

D. The world has failed to reach net-zero because it focused too much on technological innovations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Giải chi tiết:

Which of the following best paraphrases this sentence in paragraph 4: "As the world seeks to reach net-zero emissions, the natural capacity of the oceans must be leveraged alongside technological innovations."?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu trong đoạn 4 một cách chính xác nhất: "Khi thế giới hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không, khả năng tự nhiên của đại dương phải được tận dụng song song với những đổi mới công nghệ."?)

A. Technological advancements are more important than the ocean's natural ability to store carbon.

(Những tiến bộ công nghệ quan trọng hơn khả năng tự nhiên của đại dương trong việc lưu trữ carbon.)

B. Global efforts to achieve net-zero should rely solely on the restoration of marine ecosystems.

(Những nỗ lực toàn cầu để đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng không nên chỉ dựa vào việc phục hồi hệ sinh thái biển.)

C. To hit climate targets, we need to use both the ocean’s natural potential and new technical solutions.

(Để đạt được các mục tiêu về khí hậu, chúng ta cần sử dụng cả tiềm năng tự nhiên của đại dương và các giải pháp kỹ thuật mới.)

D. The world has failed to reach net-zero because it focused too much on technological innovations.

(Thế giới đã thất bại trong việc đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng không vì quá tập trung vào những đổi mới công nghệ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu 5:

Which of the following would the author most likely support?

A. Incorporating marine conservation into global strategies for climate management.

B. Prioritizing coastal development over the protection of salt marshes.

C. Replacing all terrestrial forests with artificial carbon capture machines.

D. Ignoring the livelihoods of local people to focus only on carbon sequestration.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Giải chi tiết:

Which of the following would the author most likely support?

(Tác giả có nhiều khả năng ủng hộ điều nào sau đây nhất?)

A. Incorporating marine conservation into global strategies for climate management. => ĐÚNG

(Lồng ghép bảo tồn biển vào các chiến lược toàn cầu về quản lý khí hậu.)

Thông tin: [Đoạn 3] Conservation efforts now aim to integrate blue carbon into international climate policies [Đoạn 4] As the world seeks to reach net-zero emissions, the natural capacity of the oceans must be leveraged alongside technological innovations.

(Các nỗ lực bảo tồn hiện nay nhằm mục đích tích hợp carbon xanh vào các chính sách khí hậu quốc tế… Khi thế giới tìm cách đạt được mức phát thải ròng bằng không, khả năng tự nhiên của đại dương phải được tận dụng cùng với những đổi mới công nghệ.)

B. Prioritizing coastal development over the protection of salt marshes.

(Ưu tiên phát triển ven biển hơn là bảo vệ các vùng đất ngập mặn.)

Thông tin: [Đoạn 2] Mangroves, for instance, are being cleared at an alarming rate for coastal development and aquaculture. When these ecosystems are damaged or destroyed, they stop acting as carbon sinks and instead become significant sources of greenhouse gases.

(Ví dụ, rừng ngập mặn đang bị phá hủy với tốc độ đáng báo động để phục vụ phát triển ven biển và nuôi trồng thủy sản. Khi các hệ sinh thái này bị hư hại hoặc phá hủy, chúng không còn hoạt động như các bể chứa carbon mà thay vào đó trở thành nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể.)

C. Replacing all terrestrial forests with artificial carbon capture machines. => không có thông tin đề cập

(Thay thế tất cả các khu rừng trên cạn bằng máy thu giữ carbon nhân tạo.)

D. Ignoring the livelihoods of local people to focus only on carbon sequestration.

(Bỏ qua sinh kế của người dân địa phương để chỉ tập trung vào việc hấp thụ carbon.)

Thông tin: [Đoạn 3] Furthermore, they provide essential nurseries for countless marine species, supporting global fish stocks and the livelihoods of millions of people.

(Hơn nữa, chúng cung cấp nơi sinh sản thiết yếu cho vô số loài sinh vật biển, hỗ trợ nguồn cá toàn cầu và sinh kế của hàng triệu người.)

Chú ý khi giải Tạm dịch bài đọc:

SỨC MẠNH CỦA CARBON XANH

Carbon xanh là thuật ngữ chỉ lượng khí CO2 được hấp thụ từ bầu khí quyển và lưu trữ trong các hệ sinh thái ven biển và đại dương. Trong khi các khu rừng nhiệt đới thường nhận được nhiều sự chú ý nhất về vai trò giảm thiểu biến đổi khí hậu, các thảm thực vật ven biển như rừng ngập mặn, đầm lầy muối và cỏ biển thực tế lại hiệu quả hơn nhiều trong việc cô lập carbon. Những hệ sinh thái này thu giữ carbon với tốc độ cao gấp 60 lần so với các khu rừng trên cạn. Khả năng khóa chặt lượng carbon này trong nền đất ngập nước suốt hàng thiên niên kỷ biến chúng trở thành công cụ quan trọng trong cuộc chiến chống lại sự nóng lên toàn cầu.

Bất chấp tầm quan trọng về mặt sinh thái, các môi trường sống biển này nằm trong số những nơi bị đe dọa nhiều nhất trên Trái Đất. Ví dụ, rừng ngập mặn đang bị chặt phá ở mức báo động để phục vụ phát triển ven biển và nuôi trồng thủy sản. Khi các hệ sinh thái này bị hư hại hoặc phá hủy, chúng ngừng đóng vai trò là bể hấp thụ carbon mà thay vào đó trở thành nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Lượng carbon được lưu trữ hàng thế kỷ sẽ giải phóng ngược lại đại dương và bầu khí quyển, làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khí hậu hiện nay.

Việc bảo vệ các hệ sinh thái "xanh dương" này mang lại nhiều lợi ích hơn là chỉ hỗ trợ khí hậu. Chúng đóng vai trò như những vùng đệm tự nhiên chống lại nước dâng do bão và mực nước biển dâng cao, bảo vệ các cộng đồng trong đất liền khỏi tần suất ngày càng tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hơn nữa, chúng cung cấp môi trường nuôi dưỡng thiết yếu cho vô số loài sinh vật biển, hỗ trợ trữ lượng cá toàn cầu và sinh kế của hàng triệu người. Các nỗ lực bảo tồn hiện đang đặt mục tiêu tích hợp carbon xanh vào các chính sách khí hậu quốc tế, khuyến khích các chính phủ đầu tư vào việc phục hồi các vùng ven biển đã bị suy thoái này.

Về lâu dài, việc bảo tồn các hệ sinh thái carbon xanh không đơn thuần là một lựa chọn về môi trường mà là một sự cần thiết chiến lược. Khi thế giới nỗ lực đạt mức phát thải ròng bằng không, năng lực tự nhiên của đại dương phải được tận dụng song hành với những đổi mới công nghệ. Trong khi các giải pháp kỹ thuật đang được phát triển, việc phục hồi ngay lập tức các đường bờ biển của chúng ta vẫn là một trong những cách tiết kiệm chi phí nhất để quản lý carbon. Việc ưu tiên các hệ sinh thái này ngay hôm nay sẽ đảm bảo một hành tinh kiên cường hơn cho các thế hệ tương lai.

Đáp án cần chọn là: A

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Nguyên tử hoàn toàn là đặc.

B. Nguyên tử không chứa bất cứ một loại hạt gì.

C. Nguyên tử chỉ chứa các hạt mang điện âm.

D. Nguyên tử không hoàn toàn đặc.

Lời giải

Giải chi tiết:

Trong thí nghiệm tán xạ hạt alpha, phần lớn các hạt alpha xuyên thẳng qua tấm vàng mỏng mà không xảy ra tương tác với nguyên tử vàng, điều này chứng tỏ nguyên tử không hoàn toàn đặc.

Đáp án cần chọn là: D

Câu 2

A. A cycle of dependency.

B. Digital detox

C. The dopamine system.

D. Social media update.

Lời giải

Giải chi tiết:

What does "it" in paragraph 2 refer to?

(Từ "it" trong đoạn 2 đề cập đến điều gì?)

A. A cycle of dependency.

(Một vòng luẩn quẩn của sự phụ thuộc.)

B. Digital detox

(Cai nghiện kỹ thuật số)

C. The dopamine system.

(Hệ thống dopamine.)

D. Social media update.

(Cập nhật mạng xã hội.)

Thông tin: Some experts argue that it is not just a trend but a necessary survival mechanism for the modern brain, which was not designed to process such a high volume of digital information simultaneously.

(Một số chuyên gia cho rằng nó không chỉ là một xu hướng mà còn là một cơ chế sinh tồn cần thiết cho bộ não hiện đại, vốn không được thiết kế để xử lý một lượng lớn thông tin kỹ thuật số cùng một lúc.)

Đáp án cần chọn là: B

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Cảm xúc thẩm mĩ chỉ đóng vai trò phụ trợ, không ảnh hưởng đến quá trình nghiên cứu khoa học.

B. Khoa học chủ yếu dựa trên lí trí, nhưng cảm xúc thẩm mĩ đôi khi cũng có thể xuất hiện trong quá trình nghiên cứu.

C. Cảm nhận về cái đẹp có thể trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy hoạt động khoa học.

D. Cảm xúc thẩm mĩ và tư duy khoa học là hai yếu tố tách biệt nhưng cùng tồn tại trong con người.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP